tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Core Natural Resources Inc

CNR
Thêm vào danh sách theo dõi
79.840USD
-1.270-1.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.04BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CNR

Theo dõi tình hình tài chính của Core Natural Resources Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Core Natural Resources Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.41
Doanh thu / Dự báo
--/1.10B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.16B
92.42%
EPS(YoY)
-2.98
-130.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
129.94%0.41
-248.32%-1.54
-81.05%0.61
-135.56%-0.70
-140.51%-1.38
-78.95%1.04
2.48%3.23
-60.73%1.96
-49.00%3.40
-10.70%4.94
--3.15
--5.00
--6.67
--5.54
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.57%1.08B
76.66%1.04B
75.98%1.00B
122.51%1.10B
86.10%1.02B
-8.22%590.09M
0.91%569.68M
-24.70%495.42M
-19.71%546.69M
4.87%642.94M
5.68%564.52M
7.58%657.96M
26.28%680.88M
68.87%613.08M
80.73%534.15M
100.89%611.61M
61.87%539.17M
12.13%363.05M
25.65%295.56M
96.28%304.44M
Lợi nhuận ròng
130.38%21.04M
-356.26%-78.98M
-66.96%31.60M
-162.96%-36.56M
-167.99%-69.28M
-80.38%30.82M
-5.06%95.63M
-65.38%58.06M
-55.77%101.89M
-18.63%157.07M
-33.79%100.72M
32.81%167.72M
5277.01%230.38M
64.52%193.02M
233.69%152.12M
2927.11%126.29M
-116.85%-4.45M
796.62%117.32M
-1475.15%-113.79M
123.20%4.17M
Biên lợi nhuận ròng
128.50%1.94%
-245.05%-7.58%
-81.22%3.15%
-128.03%-3.32%
-136.53%-6.81%
-78.62%5.22%
-5.92%16.79%
-53.59%11.83%
-44.92%18.64%
-22.41%24.43%
--17.84%
--25.49%
--33.84%
--31.48%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
115.90%5.42%
-156.70%-6.83%
-90.81%2.40%
-90.05%1.86%
-89.88%2.51%
-61.50%12.05%
-8.43%26.12%
-47.66%18.71%
-42.38%24.81%
-22.45%31.31%
--28.53%
--35.76%
--43.06%
--40.38%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
27.96%7.51%
2.36%7.38%
-2.51%6.75%
-10.53%6.30%
-18.88%5.87%
-2.16%7.21%
-9.91%6.93%
-19.35%7.04%
-32.16%7.24%
-48.11%7.37%
--7.69%
--8.73%
--10.67%
--14.21%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.57%1.08B
76.66%1.04B
75.98%1.00B
122.51%1.10B
86.10%1.02B
-8.22%590.09M
0.91%569.68M
-24.70%495.42M
-19.71%546.69M
4.87%642.94M
5.68%564.52M
7.58%657.96M
26.28%680.88M
68.87%613.08M
80.73%534.15M
100.89%611.61M
61.87%539.17M
12.13%363.05M
25.65%295.56M
96.28%304.44M
Lợi nhuận hoạt động
791.92%32.71M
-126.46%-97.09M
-111.61%-11.81M
-129.01%-19.25M
-103.81%-4.73M
-124.14%-42.87M
-17.81%101.68M
-68.41%66.37M
-55.04%124.04M
-21.33%177.60M
-29.98%123.72M
-9.11%210.13M
45.87%275.90M
270.97%225.75M
1936.05%176.69M
707.05%231.19M
409.73%189.15M
55.35%60.85M
171.10%8.68M
233.39%28.65M
Lợi nhuận ròng
130.38%21.04M
-356.26%-78.98M
-66.96%31.60M
-162.96%-36.56M
-167.99%-69.28M
-80.38%30.82M
-5.06%95.63M
-65.38%58.06M
-55.77%101.89M
-18.63%157.07M
-33.79%100.72M
32.81%167.72M
5277.01%230.38M
64.52%193.02M
233.69%152.12M
2927.11%126.29M
-116.85%-4.45M
796.62%117.32M
-1475.15%-113.79M
123.20%4.17M
Tài sản ngắn hạn
-4.64%1.27B
70.52%1.34B
88.08%1.40B
104.77%1.27B
117.15%1.33B
30.77%785.96M
28.51%744.59M
7.40%621.21M
0.28%613.71M
0.42%601.01M
3.78%579.39M
6.97%578.42M
15.82%611.99M
54.91%598.48M
45.30%558.30M
45.38%540.73M
56.91%528.39M
31.88%386.34M
52.90%384.24M
53.08%371.95M
Tổng nợ ngắn hạn
6.12%746.97M
61.62%838.29M
42.54%769.76M
78.41%713.78M
68.67%703.86M
16.89%518.68M
18.91%540.01M
-3.30%400.09M
-5.69%417.30M
-1.13%443.72M
-11.82%454.15M
-28.23%413.73M
-29.48%442.47M
0.80%448.80M
-0.13%515.00M
55.70%576.50M
69.03%627.42M
20.83%445.23M
32.70%515.68M
-0.98%370.26M
Tổng tài sản
-3.14%6.06B
112.88%6.13B
119.39%6.20B
129.07%6.21B
133.27%6.25B
7.65%2.88B
6.19%2.82B
1.20%2.71B
-0.56%2.68B
-1.09%2.68B
-2.31%2.66B
-1.55%2.68B
-0.72%2.70B
5.08%2.70B
5.12%2.72B
6.35%2.72B
7.71%2.71B
1.99%2.57B
1.37%2.59B
-0.32%2.56B
Tổng các khoản nợ
1.82%2.40B
86.98%2.45B
86.70%2.42B
91.91%2.44B
82.46%2.36B
-1.52%1.31B
-4.15%1.29B
-5.29%1.27B
-8.70%1.29B
-13.45%1.33B
-25.20%1.35B
-30.15%1.34B
-30.89%1.41B
-19.05%1.54B
-14.22%1.81B
-2.15%1.92B
5.63%2.05B
-3.51%1.90B
5.15%2.11B
-2.24%1.97B
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.13%3.66B
134.54%3.68B
147.06%3.78B
161.93%3.77B
180.51%3.90B
16.73%1.57B
16.86%1.53B
7.73%1.44B
8.43%1.39B
15.24%1.34B
42.81%1.31B
67.40%1.34B
91.63%1.28B
73.28%1.17B
89.12%916.45M
34.56%797.59M
14.64%668.41M
21.55%672.81M
-12.33%484.58M
6.63%592.73M
Thu nhập hoạt động ròng
208.90%119.40M
-11.54%107.31M
-45.50%87.92M
89.36%220.16M
-241.50%-109.64M
-44.64%121.31M
-0.86%161.33M
-48.91%116.26M
-68.82%77.48M
44.83%219.13M
6.27%162.73M
14.73%227.57M
67.68%248.51M
188.60%151.30M
90.13%153.13M
109.65%198.35M
90.02%148.21M
-21.69%52.43M
412.72%80.54M
2104.43%94.61M
Đầu tư ròng
-128.21%-79.83M
-176.75%-83.94M
-30.59%-51.19M
-69.28%-100.22M
879.71%283.01M
52.39%-30.33M
-79.72%-39.20M
16.80%-59.20M
64.68%-36.30M
-146.33%-63.71M
52.78%-21.81M
-84.19%-71.16M
-226.27%-102.76M
27.67%-25.86M
-0.66%-46.19M
3.96%-38.63M
-473.24%-31.49M
-88.91%-35.76M
-293.96%-45.88M
-116.50%-40.23M
Tài chính thuần
-38.49%-57.60M
-158.87%-33.79M
-242.99%-32.05M
-442.93%-92.36M
38.55%-41.59M
89.81%-13.05M
94.42%-9.34M
89.41%-17.01M
70.04%-67.68M
-7.56%-128.15M
-69.38%-167.60M
-38.36%-160.59M
-391.96%-225.86M
-287.21%-119.14M
-338.78%-98.95M
-313.59%-116.07M
-44.03%-45.91M
-58.21%-30.77M
-52.33%-22.55M
341.52%54.34M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Core Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Natural Resources Inc, tổng doanh thu đạt 4.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.16B.

Tài sản ngắn hạn của Core Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Natural Resources Inc, tài sản ngắn hạn là 1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.52.

Tổng tài sản của Core Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Core Natural Resources Inc là 6.13B, bao gồm 1.34B tài sản ngắn hạn và 4.79B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Core Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Natural Resources Inc, tổng nghĩa vụ của Core Natural Resources Inc là 2.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của Core Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Natural Resources Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Core Natural Resources Inc là 3.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.54.

Thu nhập hoạt động thuần của Core Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Natural Resources Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Core Natural Resources Inc là -182.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -143.45.

Giá trị đầu tư ròng của Core Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Natural Resources Inc, giá trị đầu tư ròng của Core Natural Resources Inc là 47.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 128.88.

Giá trị huy động vốn ròng của Core Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Natural Resources Inc, giá trị huy động vốn ròng của Core Natural Resources Inc là -199.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Core Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Natural Resources Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.90.

Thu nhập ròng của Core Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Natural Resources Inc, lợi nhuận ròng là -153.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -153.50.

Biên lợi nhuận ròng của Core Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Natural Resources Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -127.80.

Biên lợi nhuận gộp của Core Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Natural Resources Inc, biên lợi nhuận gộp là -0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Core Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Natural Resources Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Core Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Natural Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -129.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Core Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Natural Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -132.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Core Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Core Natural Resources Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -182.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -143.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.