tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CenterPoint Energy Inc

CNP
Thêm vào danh sách theo dõi
42.040USD
-0.110-0.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
27.50BVốn hóa
25.64P/E TTM

Tình hình tài chính của CNP

Theo dõi tình hình tài chính của CenterPoint Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CenterPoint Energy Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
0.37/0.37
Doanh thu / Dự báo
2.15B/2.12B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.36B
8.26%
EPS(YoY)
1.61
1.66%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
22.48%0.37
6.23%0.48
6.29%0.40
50.65%0.45
-14.75%0.30
-17.75%0.46
25.01%0.38
-26.59%0.30
111.73%0.36
11.47%0.55
56.88%0.30
--0.41
--0.17
--0.50
--0.19
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.70%2.15B
1.88%2.98B
10.74%2.50B
-39.01%1.13B
2.05%1.94B
11.45%2.92B
3.67%2.26B
-0.22%1.86B
1.60%1.91B
-5.72%2.62B
-19.51%2.18B
-2.26%1.86B
-3.55%1.88B
0.58%2.78B
17.16%2.71B
8.81%1.90B
11.60%1.94B
8.48%2.76B
12.66%2.31B
7.83%1.75B
Lợi nhuận ròng
23.23%244.00M
6.40%316.00M
6.45%264.00M
51.81%293.00M
-13.16%198.00M
-15.14%297.00M
29.17%248.00M
-24.61%193.00M
115.09%228.00M
11.82%350.00M
57.38%192.00M
35.45%256.00M
-40.78%106.00M
-39.58%313.00M
-80.97%122.00M
-3.08%189.00M
-19.00%179.00M
55.09%518.00M
324.50%641.00M
182.61%195.00M
Biên lợi nhuận ròng
11.32%11.34%
4.43%10.62%
-3.87%10.54%
41.73%14.74%
-14.90%10.19%
-23.86%10.17%
24.60%10.96%
-31.41%10.40%
90.18%11.97%
14.23%13.36%
78.02%8.80%
--15.16%
--6.29%
--11.69%
--4.94%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.27%66.26%
0.11%53.14%
-2.96%60.36%
-2.97%69.22%
-3.07%65.43%
-5.33%53.08%
3.53%62.20%
2.62%71.34%
6.45%67.51%
16.11%56.07%
24.43%60.08%
--69.52%
--63.41%
--48.29%
--48.28%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.18%51.07%
3.46%51.60%
3.11%49.38%
6.84%49.51%
5.04%49.02%
4.70%49.87%
2.17%47.90%
-1.09%46.34%
4.80%46.67%
8.98%47.64%
7.20%46.88%
--46.85%
--44.53%
--43.71%
--43.73%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.70%2.15B
1.88%2.98B
10.74%2.50B
-39.01%1.13B
2.05%1.94B
11.45%2.92B
3.67%2.26B
-0.22%1.86B
1.60%1.91B
-5.72%2.62B
-19.51%2.18B
-2.26%1.86B
-3.55%1.88B
0.58%2.78B
17.16%2.71B
8.81%1.90B
11.60%1.94B
8.48%2.76B
12.66%2.31B
7.83%1.75B
Lợi nhuận hoạt động
28.06%534.00M
1.39%658.00M
12.22%542.00M
-13.21%368.00M
-10.71%417.00M
5.36%649.00M
50.47%483.00M
-18.15%424.00M
22.89%467.00M
13.86%616.00M
-9.32%321.00M
34.90%518.00M
8.26%380.00M
13.42%541.00M
5.36%354.00M
38.13%384.00M
18.58%351.00M
5.30%477.00M
17.89%336.00M
-7.95%278.00M
Lợi nhuận ròng
23.23%244.00M
6.40%316.00M
6.45%264.00M
51.81%293.00M
-13.16%198.00M
-15.14%297.00M
29.17%248.00M
-24.61%193.00M
115.09%228.00M
11.82%350.00M
57.38%192.00M
35.45%256.00M
-40.78%106.00M
-39.58%313.00M
-80.97%122.00M
-3.08%189.00M
-19.00%179.00M
55.09%518.00M
324.50%641.00M
182.61%195.00M
Tài sản ngắn hạn
86.14%5.45B
49.59%6.19B
30.13%5.70B
-61.24%1.66B
-28.19%2.93B
-3.50%4.14B
44.73%4.38B
41.30%4.27B
45.61%4.08B
36.54%4.29B
-35.58%3.03B
-25.99%3.02B
-36.93%2.80B
-25.05%3.14B
-36.11%4.70B
-47.03%4.08B
-14.21%4.44B
30.10%4.19B
151.88%7.36B
176.77%7.71B
Tổng nợ ngắn hạn
31.45%4.86B
19.61%5.31B
54.76%6.26B
49.71%5.74B
8.36%3.69B
29.48%4.44B
4.68%4.04B
-1.46%3.84B
7.10%3.41B
8.89%3.43B
-24.43%3.86B
-15.57%3.89B
-26.26%3.18B
-31.60%3.15B
19.27%5.11B
2.31%4.61B
28.17%4.32B
6.45%4.61B
-11.15%4.29B
17.68%4.51B
Tổng tài sản
9.41%48.25B
7.53%47.84B
6.32%46.53B
-49.89%21.49B
7.62%44.10B
10.66%44.49B
10.21%43.77B
9.98%42.89B
7.56%40.98B
6.48%40.20B
3.03%39.72B
6.21%39.00B
5.19%38.10B
7.24%37.75B
2.30%38.55B
-1.19%36.72B
-0.69%36.22B
-1.96%35.20B
12.57%37.68B
13.62%37.16B
Tổng các khoản nợ
10.43%36.53B
8.52%36.39B
6.88%35.38B
5.12%34.01B
8.03%33.08B
11.03%33.53B
10.16%33.10B
10.00%32.36B
10.43%30.62B
10.24%30.20B
5.42%30.05B
10.06%29.42B
5.87%27.73B
8.49%27.40B
0.85%28.50B
-5.54%26.73B
-5.08%26.19B
-7.13%25.25B
12.50%28.26B
16.36%28.30B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.36%11.72B
4.51%11.45B
4.57%11.15B
4.75%11.04B
6.42%11.02B
9.57%10.96B
10.33%10.67B
9.91%10.54B
-0.12%10.35B
-3.46%10.00B
-3.73%9.67B
-4.06%9.59B
3.42%10.37B
4.07%10.36B
6.66%10.04B
12.70%9.99B
13.00%10.02B
14.17%9.95B
12.78%9.41B
5.69%8.87B
Thu nhập hoạt động ròng
38.93%778.00M
-31.22%282.00M
-12.94%774.00M
-333.82%-318.00M
-2.78%560.00M
-23.79%410.00M
10.02%889.00M
-76.83%136.00M
-25.10%576.00M
-68.59%538.00M
66.60%808.00M
69.16%587.00M
93.22%769.00M
195.34%1.71B
-15.36%485.00M
-33.90%347.00M
-34.21%398.00M
134.50%580.00M
-2.88%573.00M
76.77%525.00M
Đầu tư ròng
-20.96%-1.34B
-407.69%-1.19B
26.74%-1.41B
-113.97%-2.05B
-46.43%-1.11B
72.27%-234.00M
-85.04%-1.93B
7.43%-959.00M
24.32%-756.00M
26.93%-844.00M
25.45%-1.04B
11.53%-1.04B
-0.71%-999.00M
-159.72%-1.16B
-652.96%-1.40B
-60.85%-1.17B
-28.50%-992.00M
420.20%1.93B
141.07%253.00M
-25.73%-728.00M
Tài chính thuần
96.08%-24.00M
43.68%1.51B
-31.63%644.00M
9.31%951.00M
-838.55%-613.00M
180.05%1.05B
357.28%942.00M
145.07%870.00M
-75.00%83.00M
172.45%376.00M
-76.46%206.00M
-5.84%355.00M
-67.58%332.00M
80.20%-519.00M
220.19%875.00M
86.63%377.00M
552.23%1.02B
-214.70%-2.62B
-4753.33%-728.00M
-31.76%202.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CenterPoint Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CenterPoint Energy Inc, tổng doanh thu đạt 9.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.64B.

Tài sản ngắn hạn của CenterPoint Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CenterPoint Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 5.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.13.

Tổng tài sản của CenterPoint Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CenterPoint Energy Inc là 46.53B, bao gồm 5.70B tài sản ngắn hạn và 40.83B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CenterPoint Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CenterPoint Energy Inc, tổng nghĩa vụ của CenterPoint Energy Inc là 35.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của CenterPoint Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CenterPoint Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CenterPoint Energy Inc là 11.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.57.

Thu nhập hoạt động thuần của CenterPoint Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CenterPoint Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CenterPoint Energy Inc là 2.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.03.

Giá trị đầu tư ròng của CenterPoint Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CenterPoint Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của CenterPoint Energy Inc là -4.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.54.

Giá trị huy động vốn ròng của CenterPoint Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CenterPoint Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của CenterPoint Energy Inc là 1.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.79.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CenterPoint Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CenterPoint Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.66.

Thu nhập ròng của CenterPoint Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CenterPoint Energy Inc, lợi nhuận ròng là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.24.

Biên lợi nhuận ròng của CenterPoint Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CenterPoint Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.64.

Biên lợi nhuận gộp của CenterPoint Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CenterPoint Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 61.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.86.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CenterPoint Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CenterPoint Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 49.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CenterPoint Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CenterPoint Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CenterPoint Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CenterPoint Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CenterPoint Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CenterPoint Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.