tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cannae Holdings Inc

CNNE
Thêm vào danh sách theo dõi
15.790USD
+0.240+1.54%
Giờ giao dịch 09/09, 14:32ET
684.76MVốn hóa
LỗP/E TTM

CNNE Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Cannae Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
84.05%-5.20M
68.45%-21.20M
233.33%16.00M
-0.94%-32.20M
-219.61%-32.60M
-86.67%-67.20M
63.96%-12.00M
-60.30%-31.90M
31.54%-10.20M
-82.74%-36.00M
-81.97%-33.30M
63.01%-19.90M
84.23%-14.90M
48.83%-19.70M
46.96%-18.30M
27.69%-53.80M
-29.10%-94.50M
-741.67%-38.50M
-144.81%-34.50M
32.12%-74.40M
-55.74%-73.20M
117.49%6.00M
270.73%77.00M
-650.68%-109.60M
-54.10%-47.00M
-671.67%-34.30M
-274.13%-45.10M
-1023.08%-14.60M
15.75%-30.50M
153.10%6.00M
25.12%25.90M
94.12%-1.30M
64.75%-36.20M
-184.33%-11.30M
-54.10%20.70M
-137.63%-22.10M
-51250.00%-102.70M
-45.75%13.40M
--45.10M
---9.30M
---200.00K
--24.70M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
111.81%28.40M
68.87%-35.80M
-115.28%-98.60M
-304.57%-70.80M
-55.16%-240.50M
-25.27%-115.00M
18.51%-45.80M
89.74%-17.50M
-71.46%-155.00M
-1230.43%-91.80M
-292.47%-56.20M
-409.06%-170.60M
65.84%-90.40M
97.23%-6.90M
126.12%29.20M
146.58%55.20M
-248.90%-264.60M
-6.67%-249.40M
-121.19%-111.80M
-192.58%-118.50M
-61.88%177.70M
-136.64%-233.80M
8409.68%527.60M
442.37%128.00M
3007.33%466.10M
31805.00%638.10M
-75.40%6.20M
377.65%23.60M
170.09%15.00M
133.90%2.00M
347.06%25.20M
67.80%-8.50M
-116.82%-21.40M
-353.85%-5.90M
-884.62%-10.20M
5.04%-26.40M
536.00%127.20M
-230.00%-1.30M
--1.30M
---27.80M
--20.00M
--1.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-20.00%2.40M
-16.13%2.60M
-12.12%2.90M
-12.12%2.90M
-11.76%3.00M
-6.06%3.10M
-2.94%3.30M
-44.07%3.30M
-26.09%3.40M
-35.29%3.30M
-33.33%3.40M
3.51%5.90M
-25.81%4.60M
-12.07%5.10M
-12.07%5.10M
-9.52%5.70M
-3.13%6.20M
-26.58%5.80M
-82.37%5.80M
-3.08%6.30M
-12.33%6.40M
-5.95%7.90M
-68.73%32.90M
-49.22%6.50M
-45.52%7.30M
-39.57%8.40M
630.56%105.20M
-23.35%12.80M
-12.42%13.40M
-6.71%13.90M
-0.69%14.40M
41.53%16.70M
0.00%15.30M
-9.70%14.90M
-17.61%14.50M
-24.36%11.80M
2.00%15.30M
12.24%16.50M
--17.60M
--15.60M
--15.00M
--14.70M
Các mục phi tiền mặt khác
-20.59%2.70M
-5.88%3.20M
9.09%4.80M
2.94%3.50M
3.03%3.40M
0.00%3.40M
-12.00%4.40M
-26.09%3.40M
-31.25%3.30M
-30.61%3.40M
-23.08%5.00M
-8.00%4.60M
-5.88%4.80M
-5.77%4.90M
-4.41%6.50M
-3.85%5.00M
6.25%5.10M
-10.34%5.20M
-11.69%6.80M
-8.77%5.20M
-12.73%4.80M
-6.45%5.80M
-34.19%7.70M
-37.36%5.70M
-32.10%5.50M
-37.37%6.20M
-78.88%11.70M
2933.33%9.10M
--8.10M
1000.00%9.90M
459.60%55.40M
--300.00K
----
--900.00K
200.00%9.90M
--0.00
----
----
--3.30M
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-103.98%-700.00K
-109.61%-3.90M
66.67%-5.50M
31.79%-19.10M
150.43%17.60M
-14.16%40.60M
67.07%-16.50M
40.04%-28.00M
-18.71%-34.90M
1175.00%47.30M
-497.62%-50.10M
-93.78%-46.70M
79.67%-29.40M
94.49%-4.40M
124.18%12.60M
78.77%-24.10M
-6125.00%-144.60M
-108.90%-79.80M
-138.97%-52.10M
-77.90%-113.50M
-97.82%2.40M
-123.77%-38.20M
444.59%133.70M
-1317.78%-63.80M
501.09%109.90M
973.37%160.70M
-191.08%-38.80M
-240.63%-4.50M
-265.33%-27.40M
22.36%-18.40M
54.91%42.60M
118.18%3.20M
-130.12%-7.50M
-1592.86%-23.70M
63.69%27.50M
-57.14%-17.60M
198.81%24.90M
-128.00%-1.40M
--16.80M
---11.20M
---25.20M
--5.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
---1.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---11.30M
--11.30M
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
-350.00%-4.50M
-48.28%4.50M
-360.00%-7.80M
-15.38%-1.50M
72.97%-1.00M
-56.93%8.70M
133.71%3.00M
-150.00%-1.30M
43.94%-3.70M
260.71%20.20M
4.30%-8.90M
-64.38%2.60M
8.33%-6.60M
-30.00%5.60M
-57.63%-9.30M
121.21%7.30M
21.74%-7.20M
5.26%8.00M
---5.90M
--3.30M
---9.20M
--7.60M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-100.88%-200.00K
-4.17%-2.50M
-118.42%-700.00K
30.22%-12.70M
5775.00%22.70M
47.83%-2.40M
129.46%3.80M
-405.56%-18.20M
-300.00%-400.00K
-64.29%-4.60M
-322.41%-12.90M
69.23%-3.60M
98.86%-100.00K
87.27%-2.80M
-44.23%5.80M
66.86%-11.70M
-135.92%-8.80M
-2650.00%-22.00M
20.93%10.40M
-552.56%-35.30M
222.37%24.50M
-140.00%-800.00K
-60.91%8.60M
181.25%7.80M
-8.43%7.60M
116.26%2.00M
60.58%22.00M
-254.84%-9.60M
419.23%8.30M
25.00%-12.30M
14.17%13.70M
125.73%6.20M
-108.78%-2.60M
-556.00%-16.40M
-22.08%12.00M
-630.30%-24.10M
541.79%29.60M
80.77%-2.50M
--15.40M
---3.30M
---6.70M
---13.00M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
33.33%1.20M
5.00%2.10M
-15.15%-3.80M
-40.00%300.00K
-71.88%900.00K
-25.93%2.00M
82.16%-3.30M
-89.36%500.00K
146.15%3.20M
-10.00%2.70M
-255.46%-18.50M
130.92%4.70M
8.33%1.30M
-71.96%3.00M
133.33%11.90M
-74.71%-15.20M
-70.73%1.20M
-60.66%10.70M
-19.05%5.10M
-89.13%-8.70M
119.90%4.10M
349.54%27.20M
120.06%6.30M
-142.59%-4.60M
-274.55%-20.60M
-7.92%-10.90M
-256.22%-31.40M
590.91%10.80M
-1275.00%-5.50M
-26.25%-10.10M
209.23%20.10M
70.67%-2.20M
88.89%-400.00K
-5.26%-8.00M
-37.50%6.50M
-97.37%-7.50M
-427.27%-3.60M
-285.37%-7.60M
--10.40M
---3.80M
--1.10M
--4.10M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
84.05%-5.20M
68.45%-21.20M
233.33%16.00M
-0.94%-32.20M
-219.61%-32.60M
-86.67%-67.20M
63.96%-12.00M
-60.30%-31.90M
31.54%-10.20M
-82.74%-36.00M
-81.97%-33.30M
63.01%-19.90M
84.23%-14.90M
48.83%-19.70M
46.96%-18.30M
27.69%-53.80M
-29.10%-94.50M
-741.67%-38.50M
-144.81%-34.50M
32.12%-74.40M
-55.74%-73.20M
117.49%6.00M
270.73%77.00M
-650.68%-109.60M
-54.10%-47.00M
-671.67%-34.30M
-274.13%-45.10M
-1023.08%-14.60M
15.75%-30.50M
153.10%6.00M
25.12%25.90M
94.12%-1.30M
64.75%-36.20M
-184.33%-11.30M
-54.10%20.70M
-137.63%-22.10M
-51250.00%-102.70M
-45.75%13.40M
--45.10M
---9.30M
---200.00K
--24.70M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
55.00%3.10M
800.00%1.80M
73.91%4.00M
256.25%2.50M
350.00%2.00M
-33.33%200.00K
153.49%2.30M
-169.57%-1.60M
-136.36%-800.00K
-88.00%300.00K
-16.22%-4.30M
91.67%2.30M
-38.89%2.20M
-37.50%2.50M
-162.71%-3.70M
-57.14%1.20M
289.47%3.60M
214.29%4.00M
1575.00%5.90M
33.33%2.80M
-173.08%-1.90M
-125.74%-3.50M
-106.06%-400.00K
50.00%2.10M
285.71%2.60M
4433.33%13.60M
842.86%6.60M
-65.85%1.40M
-145.16%-1.40M
-90.32%300.00K
-93.40%700.00K
-69.85%4.10M
-67.02%3.10M
-52.31%3.10M
-1.85%10.60M
-20.93%13.60M
-35.62%9.40M
-48.41%6.50M
--10.80M
--17.20M
--14.60M
--12.60M
Chi phí vốn
55.00%3.10M
-5.26%1.80M
66.67%4.00M
47.06%2.50M
25.00%2.00M
46.15%1.90M
-20.00%2.40M
-26.09%1.70M
-27.27%1.60M
-48.00%1.30M
-26.83%3.00M
-11.54%2.30M
-38.89%2.20M
-37.50%2.50M
-31.67%4.10M
-7.14%2.60M
20.00%3.60M
110.53%4.00M
50.00%6.00M
33.33%2.80M
15.38%3.00M
-86.03%1.90M
-56.99%4.00M
-75.86%2.10M
-63.38%2.60M
325.00%13.60M
66.07%9.30M
112.20%8.70M
129.03%7.10M
3.23%3.20M
-47.17%5.60M
-69.85%4.10M
-67.02%3.10M
-52.31%3.10M
-1.85%10.60M
-20.93%13.60M
-35.62%9.40M
-48.41%6.50M
--10.80M
--17.20M
--14.60M
--12.60M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
55.00%3.10M
800.00%1.80M
73.91%4.00M
256.25%2.50M
350.00%2.00M
-33.33%200.00K
153.49%2.30M
-169.57%-1.60M
-136.36%-800.00K
-88.00%300.00K
-16.22%-4.30M
91.67%2.30M
-38.89%2.20M
-37.50%2.50M
-162.71%-3.70M
-57.14%1.20M
289.47%3.60M
214.29%4.00M
1575.00%5.90M
33.33%2.80M
-173.08%-1.90M
-125.74%-3.50M
-106.06%-400.00K
50.00%2.10M
285.71%2.60M
4433.33%13.60M
1550.00%6.60M
-65.85%1.40M
-145.16%-1.40M
-90.32%300.00K
-96.23%400.00K
-68.94%4.10M
-65.17%3.10M
-50.79%3.10M
7.07%10.60M
-14.29%13.20M
-36.43%8.90M
-38.83%6.30M
--9.90M
--15.40M
--14.00M
--10.30M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--300.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-77.78%400.00K
-16.67%500.00K
-91.30%200.00K
--900.00K
--1.80M
--600.00K
--2.30M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---9.60M
----
-100.00%0.00
524.18%629.80M
----
----
--89.10M
--100.90M
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
153.59%114.80M
-16.30%358.40M
----
----
-2590.70%-214.20M
--428.20M
---214.00M
----
--8.60M
--0.00
--0.00
---1.10M
-100.00%0.00
----
----
----
130.52%61.50M
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-854.98%-201.50M
100.00%0.00
2005.85%325.90M
24.73%-21.00M
---21.10M
---9.80M
---17.10M
---27.90M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
76.00%-1.20M
-150.00%-2.10M
100.00%0.00
-307.89%-31.00M
-122.52%-5.00M
107.84%4.20M
-5575.00%-153.30M
-121.71%-7.60M
-53.26%22.20M
35.89%-53.60M
101.28%2.80M
5933.33%35.00M
81.30%47.50M
-158.46%-83.60M
-217.26%-219.40M
-117.14%-600.00K
-32.30%26.20M
5620.00%143.00M
6135.48%187.10M
100.70%3.50M
139.05%38.70M
933.33%2.50M
-151.67%-3.10M
-3608.15%-500.60M
-1052.88%-99.10M
-101.56%-300.00K
118.63%6.00M
-610.53%-13.50M
10500.00%10.40M
6500.00%19.20M
-5466.67%-32.20M
-5.56%-1.90M
96.00%-100.00K
50.00%-300.00K
106.82%600.00K
---1.80M
-106.94%-2.50M
98.40%-600.00K
---8.80M
--0.00
--36.00M
---37.40M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
10.00%2.20M
-54.55%2.50M
-85.00%900.00K
-54.55%2.00M
-51.22%2.00M
27.91%5.50M
-85.29%6.00M
10.00%4.40M
5.13%4.10M
7.50%4.30M
946.15%40.80M
0.00%4.00M
333.33%3.90M
--4.00M
-80.69%3.90M
185.11%4.00M
-64.00%900.00K
-100.00%0.00
-54.91%20.20M
58.41%-4.70M
162.50%2.50M
2249.11%240.70M
5500.00%44.80M
-3866.67%-11.30M
-253.85%-4.00M
-3833.33%-11.20M
-97.48%800.00K
102.03%300.00K
-39.53%2.60M
101.45%300.00K
2013.33%31.70M
-3060.00%-14.80M
4200.00%4.30M
-5275.00%-20.70M
-95.90%1.50M
-61.54%500.00K
--100.00K
-89.47%400.00K
--36.60M
--1.30M
--0.00
--3.80M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-122.72%-19.20M
74.29%-1.80M
376.14%24.30M
662.45%416.30M
45.69%84.50M
-103.60%-7.00M
-110.15%-8.80M
213.79%54.60M
978.79%58.00M
538.06%194.50M
310.95%86.70M
-95.17%17.40M
-104.86%-6.60M
-167.48%-44.40M
-124.86%-41.10M
331.60%360.60M
16887.50%135.90M
123.27%65.80M
-33.80%165.30M
61.76%-155.70M
-98.46%800.00K
-1003.51%-282.80M
-6.02%249.70M
-515.93%-407.20M
-44.68%52.00M
106.50%31.30M
29.11%265.70M
632.07%97.90M
1549.12%94.00M
-7428.13%-481.80M
198.00%205.80M
-23.49%-18.40M
-98.18%5.70M
-277.78%-6.40M
-3788.89%-210.00M
42.02%-14.90M
2159.21%313.00M
102.95%3.60M
---5.40M
---25.70M
---15.20M
---121.90M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
67.89%-39.30M
-214.86%-23.30M
-996.43%-92.10M
-346.59%-227.60M
49.08%-122.40M
71.97%-7.40M
-58.49%-8.40M
277.16%92.30M
-375.10%-240.40M
-2300.00%-26.40M
91.72%-5.30M
-43.53%-52.10M
-695.29%-50.60M
101.92%1.20M
77.08%-64.00M
-119.21%-36.30M
108.84%8.50M
-1421.95%-62.40M
-3434.18%-279.20M
--189.00M
-120.30%-96.10M
95.25%-4.10M
-104.94%-7.90M
100.00%0.00
526.49%473.40M
-131.53%-86.40M
377.31%159.90M
-1800.00%-3.80M
-2875.00%-111.00M
321.50%274.00M
-66.30%33.50M
93.75%-200.00K
119.32%4.00M
-644.93%-123.70M
1677.78%99.40M
-114.95%-3.20M
-567.74%-20.70M
169.21%22.70M
---6.30M
--21.40M
---3.10M
---32.80M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
176.47%1.30M
-91.30%200.00K
460.00%2.80M
-59.63%41.50M
-1800.00%-1.70M
666.67%2.30M
-85.29%500.00K
88.62%102.80M
-95.83%100.00K
-94.44%300.00K
1600.00%3.40M
1918.52%54.50M
-98.45%2.40M
-96.42%5.40M
100.00%200.00K
-98.65%2.70M
7266.67%154.70M
3182.61%151.00M
-98.78%100.00K
9890.00%199.80M
-90.67%2.10M
-63.20%4.60M
148.48%8.20M
-98.04%2.00M
22600.00%22.50M
-95.23%12.50M
-90.24%3.30M
--101.90M
---100.00K
262100.00%262.20M
252.08%33.80M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.74%100.00K
-69.33%9.60M
35.38%17.60M
33.09%18.50M
109.19%38.70M
--31.30M
--13.00M
--13.90M
--18.50M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
71.48%-32.20M
---14.70M
-43450.00%-87.10M
---119.70M
51.21%-112.90M
----
97.18%-200.00K
----
-345.00%-231.40M
100.00%0.00
85.74%-7.10M
-50.44%-51.00M
38.61%-52.00M
94.93%-3.10M
21.82%-49.80M
-298.82%-33.90M
3.75%-84.70M
---61.10M
---63.70M
---8.50M
-119.49%-88.00M
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--451.40M
---10.80M
--235.00M
---3.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-15.38%6.60M
-9.21%6.90M
-5.33%7.10M
8.11%8.00M
4.00%7.80M
--7.60M
--7.50M
--7.40M
--7.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---1.80M
9.52%-1.90M
41.67%-700.00K
-4461.29%-141.40M
100.00%0.00
92.13%-2.10M
25.00%-1.20M
94.42%-3.10M
-60.00%-1.60M
-2327.27%-26.70M
88.89%-1.60M
-990.20%-55.60M
98.37%-1.00M
99.28%-1.10M
93.32%-14.40M
-131.82%-5.10M
-497.09%-61.50M
-1650.57%-152.30M
-1239.13%-215.60M
-10.00%-2.20M
-836.36%-10.30M
90.46%-8.70M
79.46%-16.10M
98.04%-2.00M
99.01%-1.10M
-872.88%-91.20M
-26033.33%-78.40M
-50800.00%-101.80M
-110800.00%-110.90M
109.53%11.80M
-100.33%-300.00K
99.04%-200.00K
99.74%-100.00K
-673.75%-123.80M
338.83%89.80M
-347.62%-20.80M
-130.59%-39.20M
68.81%-16.00M
---37.60M
--8.40M
---17.00M
---51.30M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
67.89%-39.30M
-214.86%-23.30M
-996.43%-92.10M
-346.59%-227.60M
49.08%-122.40M
71.97%-7.40M
-58.49%-8.40M
277.16%92.30M
-375.10%-240.40M
-2300.00%-26.40M
91.72%-5.30M
-43.53%-52.10M
-695.29%-50.60M
101.92%1.20M
77.08%-64.00M
-119.21%-36.30M
108.84%8.50M
-1421.95%-62.40M
-3434.18%-279.20M
--189.00M
-120.30%-96.10M
95.25%-4.10M
-104.94%-7.90M
100.00%0.00
526.49%473.40M
-131.53%-86.40M
377.31%159.90M
-1800.00%-3.80M
-2875.00%-111.00M
321.50%274.00M
-66.30%33.50M
93.75%-200.00K
119.32%4.00M
-644.93%-123.70M
1677.78%99.40M
-114.95%-3.20M
-567.74%-20.70M
169.21%22.70M
---6.30M
--21.40M
---3.10M
---32.80M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
7.53%135.70M
38.40%182.00M
45.49%233.80M
45.95%66.70M
-47.04%126.20M
23.82%131.50M
176.59%160.70M
-59.45%45.70M
28.95%238.30M
-57.13%106.20M
-84.34%58.10M
12.03%112.70M
264.50%184.80M
188.69%247.70M
58.45%371.10M
-63.46%100.60M
-88.47%50.70M
-88.09%85.80M
-42.30%234.20M
-70.16%275.30M
-1.04%439.70M
35.02%720.60M
164.95%405.90M
1151.97%922.70M
266.58%444.30M
65.23%533.70M
165.05%153.20M
-5.15%73.70M
16.31%121.20M
31.51%323.00M
-82.77%57.80M
-79.32%77.70M
-44.01%104.20M
67.76%245.60M
196.90%335.50M
196.76%375.70M
28.26%186.10M
-46.78%146.40M
--113.00M
--126.60M
--145.10M
--275.10M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-9.75%-65.30M
-773.58%-46.30M
-77.40%-51.80M
45.30%167.10M
69.11%-59.50M
-104.01%-5.30M
-160.71%-29.20M
310.62%115.00M
-167.13%-192.60M
310.02%132.10M
138.98%48.10M
-120.18%-54.60M
-244.49%-72.10M
-79.20%-62.90M
16.85%-123.40M
758.15%270.50M
129.61%49.90M
87.50%-35.10M
-146.55%-148.40M
92.05%-41.10M
-135.22%-168.50M
-214.21%-280.90M
-16.22%318.80M
-750.06%-516.80M
1107.16%478.40M
55.70%-89.40M
43.48%380.50M
499.50%79.50M
-79.25%-47.50M
-42.72%-201.80M
394.99%265.20M
50.50%-19.90M
-113.98%-26.50M
-456.17%-141.40M
-369.16%-89.90M
-195.59%-40.20M
1124.86%189.60M
130.54%39.70M
--33.40M
---13.60M
---18.50M
---130.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
5.55%70.40M
7.53%135.70M
38.40%182.00M
45.49%233.80M
45.95%66.70M
-47.04%126.20M
23.82%131.50M
176.59%160.70M
-59.45%45.70M
28.95%238.30M
-57.13%106.20M
-84.34%58.10M
12.03%112.70M
264.50%184.80M
188.69%247.70M
58.45%371.10M
-62.91%100.60M
-88.47%50.70M
-88.16%85.80M
-42.30%234.20M
-70.61%271.20M
-1.04%439.70M
35.79%724.70M
164.95%405.90M
1151.97%922.70M
266.58%444.30M
65.23%533.70M
165.05%153.20M
-5.15%73.70M
16.31%121.20M
31.51%323.00M
-82.77%57.80M
-79.32%77.70M
-44.01%104.20M
67.76%245.60M
196.90%335.50M
196.76%375.70M
28.26%186.10M
--146.40M
--113.00M
--126.60M
--145.10M
Dòng tiền tự do
76.01%-8.30M
66.71%-23.00M
183.33%12.00M
-3.27%-34.70M
-193.22%-34.60M
-85.25%-69.10M
60.33%-14.40M
-51.35%-33.60M
30.99%-11.80M
-68.02%-37.30M
-62.05%-36.30M
60.64%-22.20M
82.57%-17.10M
47.76%-22.20M
44.69%-22.40M
26.94%-56.40M
-28.74%-98.10M
-1136.59%-42.50M
-155.48%-40.50M
30.89%-77.20M
-53.63%-76.20M
108.56%4.10M
234.19%73.00M
-379.40%-111.70M
-31.91%-49.60M
-1810.71%-47.90M
-367.98%-54.40M
-331.48%-23.30M
4.33%-37.60M
119.44%2.80M
100.99%20.30M
84.87%-5.40M
64.94%-39.30M
-308.70%-14.40M
-70.55%10.10M
-34.72%-35.70M
-657.43%-112.10M
-42.98%6.90M
--34.30M
---26.50M
---14.80M
--12.10M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Cannae Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Cannae Holdings Inc đã tạo ra -116.00M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Cannae Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Cannae Holdings Inc đã tăng -28.75% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Cannae Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Cannae Holdings Inc đã chi 10.40M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Cannae Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Cannae Holdings Inc đã sử dụng -449.50M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CNNE?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Cannae Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -126.40M, phản ánh sự thay đổi -30.18% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.