tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CMS Energy Corp

CMS
Thêm vào danh sách theo dõi
71.020USD
-0.180-0.25%
Đóng cửa 08-06 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.27BVốn hóa
19.61P/E TTM

Tình hình tài chính của CMS

Theo dõi tình hình tài chính của CMS Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CMS Energy Corp

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
0.38/0.36
Doanh thu / Dự báo
1.83B/1.91B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.54B
13.63%
EPS(YoY)
3.53
5.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-43.14%0.38
8.93%1.10
6.55%0.94
8.94%0.92
1.34%0.66
5.36%1.01
-16.05%0.88
40.86%0.84
-2.35%0.65
38.33%0.96
80.52%1.05
--0.60
--0.67
--0.69
--0.58
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.49%1.83B
11.57%2.73B
12.27%2.23B
15.95%2.02B
14.37%1.84B
12.45%2.45B
2.00%1.99B
4.18%1.74B
3.34%1.61B
-4.73%2.18B
-14.40%1.95B
-17.34%1.67B
-19.01%1.55B
-3.79%2.28B
12.05%2.28B
17.33%2.02B
23.23%1.92B
17.93%2.37B
17.72%2.03B
14.47%1.73B
Lợi nhuận ròng
-40.91%117.00M
11.92%338.00M
9.16%286.00M
9.56%275.00M
1.54%198.00M
5.96%302.00M
-14.38%262.00M
44.25%251.00M
0.00%195.00M
41.09%285.00M
82.14%306.00M
6.75%174.00M
34.48%195.00M
-42.45%202.00M
-73.63%168.00M
-12.37%163.00M
-17.61%145.00M
0.57%351.00M
303.16%637.00M
-14.68%186.00M
Biên lợi nhuận ròng
-49.99%5.25%
-15.87%10.03%
-16.00%9.11%
-4.95%13.46%
-7.38%10.50%
0.00%11.92%
-1.55%10.85%
37.01%14.16%
-6.62%11.33%
43.02%11.92%
156.17%11.02%
--10.33%
--12.14%
--8.33%
--4.30%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.30%46.25%
-6.14%40.70%
-1.02%48.32%
-1.38%49.68%
-8.80%44.78%
-2.63%43.36%
2.80%48.82%
4.17%50.37%
2.20%49.10%
14.67%44.53%
19.53%47.49%
--48.36%
--48.04%
--38.84%
--39.73%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.42%47.18%
1.31%47.36%
2.59%47.31%
2.40%47.55%
4.29%47.87%
0.26%46.74%
-1.18%46.12%
-2.39%46.43%
-2.07%45.90%
1.03%46.62%
2.26%46.67%
--47.57%
--46.87%
--46.15%
--45.64%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.49%1.83B
11.57%2.73B
12.27%2.23B
15.95%2.02B
14.37%1.84B
12.45%2.45B
2.00%1.99B
4.18%1.74B
3.34%1.61B
-4.73%2.18B
-14.40%1.95B
-17.34%1.67B
-19.01%1.55B
-3.79%2.28B
12.05%2.28B
17.33%2.02B
23.23%1.92B
17.93%2.37B
17.72%2.03B
14.47%1.73B
Lợi nhuận hoạt động
-16.72%264.00M
-0.81%490.00M
2.35%435.00M
31.06%481.00M
12.01%317.00M
19.90%494.00M
4.68%425.00M
35.42%367.00M
15.98%283.00M
31.21%412.00M
49.82%406.00M
5.04%271.00M
2.09%244.00M
-31.14%314.00M
32.84%271.00M
-0.77%258.00M
-5.16%239.00M
6.05%456.00M
-33.55%204.00M
-23.53%260.00M
Lợi nhuận ròng
-40.91%117.00M
11.92%338.00M
9.16%286.00M
9.56%275.00M
1.54%198.00M
5.96%302.00M
-14.38%262.00M
44.25%251.00M
0.00%195.00M
41.09%285.00M
82.14%306.00M
6.75%174.00M
34.48%195.00M
-42.45%202.00M
-73.63%168.00M
-12.37%163.00M
-17.61%145.00M
0.57%351.00M
303.16%637.00M
-14.68%186.00M
Tài sản ngắn hạn
-10.24%2.87B
8.73%3.02B
24.44%3.47B
1.55%2.75B
6.97%3.19B
-10.00%2.78B
-1.73%2.79B
10.37%2.70B
14.68%2.98B
3.41%3.09B
-17.30%2.84B
-19.07%2.45B
8.78%2.60B
21.55%2.99B
30.68%3.43B
22.16%3.03B
3.06%2.39B
-2.15%2.46B
9.28%2.63B
-0.68%2.48B
Tổng nợ ngắn hạn
-4.16%3.06B
36.73%3.59B
0.77%3.55B
39.30%3.05B
26.42%3.20B
14.47%2.63B
21.62%3.52B
-19.42%2.19B
-7.64%2.53B
-21.99%2.29B
-3.02%2.90B
9.28%2.72B
14.57%2.74B
62.18%2.94B
35.44%2.98B
-23.54%2.49B
-23.28%2.39B
-37.12%1.81B
-28.30%2.20B
8.76%3.25B
Tổng tài sản
8.50%40.91B
10.99%40.28B
11.19%39.94B
9.17%38.01B
9.73%37.70B
7.06%36.30B
7.17%35.92B
7.09%34.82B
6.48%34.35B
8.01%33.90B
6.90%33.52B
7.05%32.51B
11.11%32.27B
9.21%31.39B
9.04%31.35B
-0.46%30.37B
-3.05%29.04B
-3.31%28.74B
-3.08%28.75B
4.21%30.51B
Tổng các khoản nợ
6.19%30.51B
10.46%30.23B
11.25%30.23B
9.17%28.58B
11.29%28.73B
7.78%27.37B
7.01%27.17B
5.74%26.18B
5.11%25.81B
7.00%25.39B
6.88%25.39B
8.25%24.75B
13.86%24.56B
11.24%23.73B
10.17%23.76B
-4.16%22.87B
-8.56%21.57B
-8.91%21.34B
-8.58%21.57B
2.04%23.86B
Tổng vốn chủ sở hữu
15.92%10.40B
12.64%10.05B
11.01%9.71B
9.14%9.43B
5.03%8.97B
4.90%8.92B
7.67%8.75B
11.38%8.64B
10.84%8.54B
11.16%8.51B
6.98%8.13B
3.38%7.76B
3.15%7.71B
3.34%7.65B
5.66%7.59B
12.79%7.50B
17.36%7.47B
17.50%7.41B
18.28%7.19B
12.80%6.65B
Thu nhập hoạt động ròng
29.85%622.00M
-29.50%705.00M
18.61%478.00M
12.83%343.00M
-32.25%479.00M
4.60%1.00B
-0.49%403.00M
52.76%304.00M
6.32%707.00M
-10.65%956.00M
115.43%405.00M
150.77%199.00M
88.92%665.00M
51.34%1.07B
-44.05%188.00M
-292.16%-392.00M
-36.92%352.00M
-15.02%707.00M
154.55%336.00M
-41.38%204.00M
Đầu tư ròng
-42.86%-1.02B
-16.88%-1.07B
-16.68%-1.11B
-22.34%-1.05B
-17.24%-714.00M
-44.11%-918.00M
-46.84%-953.00M
-29.94%-855.00M
57.35%-609.00M
-8.33%-637.00M
2.84%-649.00M
1.64%-658.00M
-138.00%-1.43B
-9.09%-588.00M
-394.27%-668.00M
-12.06%-669.00M
8.81%-600.00M
-90.46%-539.00M
139.89%227.00M
47.17%-597.00M
Tài chính thuần
7.14%480.00M
-93.98%16.00M
213.03%817.00M
-8.30%210.00M
363.53%448.00M
-9.52%266.00M
-15.26%261.00M
-3.38%229.00M
-129.77%-170.00M
247.74%294.00M
-34.05%308.00M
-79.57%237.00M
539.23%571.00M
-17.06%-199.00M
295.40%467.00M
165.45%1.16B
34.67%-130.00M
19.05%-170.00M
-473.44%-239.00M
265.53%437.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CMS Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMS Energy Corp, tổng doanh thu đạt 8.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.51B.

Tài sản ngắn hạn của CMS Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMS Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 3.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.44.

Tổng tài sản của CMS Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CMS Energy Corp là 39.94B, bao gồm 3.47B tài sản ngắn hạn và 36.47B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CMS Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMS Energy Corp, tổng nghĩa vụ của CMS Energy Corp là 30.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của CMS Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMS Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của CMS Energy Corp là 9.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.01.

Thu nhập hoạt động thuần của CMS Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMS Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CMS Energy Corp là 1.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.14.

Giá trị đầu tư ròng của CMS Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMS Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của CMS Energy Corp là -4.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.22.

Giá trị huy động vốn ròng của CMS Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMS Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của CMS Energy Corp là 2.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 264.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CMS Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMS Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.85.

Thu nhập ròng của CMS Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMS Energy Corp, lợi nhuận ròng là 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.85.

Biên lợi nhuận ròng của CMS Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMS Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là 11.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.54.

Biên lợi nhuận gộp của CMS Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMS Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 46.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.21.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CMS Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMS Energy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CMS Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMS Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CMS Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMS Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CMS Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CMS Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.14.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.