tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Comcast Corp

CMCSA
Thêm vào danh sách theo dõi
22.715USD
+0.635+2.88%
Giờ giao dịch 10/22, 14:25(ET)
80.61BVốn hóa
4.44P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Comcast Corp (CMCSA)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Comcast Corp đã tạo ra 34.07B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Other. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 95.14B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Other
Video
residential connectivity-Domestic broadband
Domestic distribution
Domestic advertising
Content licensing
International networks
residential connectivity-Domestic wireless
residential connectivity-International connectivity
Advertising
Corporate and Other
Theatrical
residential connectivity-Domestic wireless
Residential High-Broadband
Residential Video
Direct-to-consumer
Distribution
Business Services
Residential Voice
Wireless
Content
Home entertainment
Content licensing and other
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Other
34.07B(24.72%)
8.63B(7.31%)
9.12B(8.16%)
9.79B(8.58%)
3.76B(3.20%)
3.47B(3.27%)
3.55B(3.32%)
2.75B(3.01%)
Video
26.39B(19.15%)
26.87B(22.76%)
28.80B(25.78%)
30.50B(26.75%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
residential connectivity-Domestic broadband
25.84B(18.75%)
26.23B(22.21%)
25.49B(22.82%)
24.47B(21.46%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Domestic distribution
11.61B(8.43%)
11.83B(10.02%)
10.66B(9.55%)
10.53B(9.23%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Domestic advertising
8.38B(6.08%)
10.01B(8.48%)
8.60B(7.70%)
10.36B(9.09%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Content licensing
8.20B(5.95%)
8.06B(6.83%)
8.23B(7.37%)
9.35B(8.20%)
7.57B(6.45%)
6.56B(6.19%)
6.37B(5.96%)
2.90B(3.17%)
International networks
4.98B(3.61%)
4.28B(3.63%)
4.11B(3.68%)
3.73B(3.27%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
residential connectivity-Domestic wireless
4.97B(3.60%)
4.27B(3.62%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
residential connectivity-International connectivity
4.96B(3.60%)
4.85B(4.11%)
4.21B(3.77%)
3.43B(3.00%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Advertising
3.71B(2.69%)
4.09B(3.46%)
3.97B(3.55%)
4.55B(3.99%)
15.60B(13.30%)
12.89B(12.16%)
13.98B(13.07%)
14.04B(15.35%)
Corporate and Other
3.09B(2.24%)
2.98B(2.53%)
2.76B(2.47%)
2.66B(2.33%)
461.00M(0.39%)
248.00M(0.23%)
333.00M(0.31%)
1.40B(1.53%)
Theatrical
1.62B(1.18%)
1.69B(1.43%)
2.08B(1.86%)
1.61B(1.41%)
691.00M(0.59%)
1.16B(1.09%)
1.51B(1.41%)
2.11B(2.31%)
residential connectivity-Domestic wireless
--(--)
4.27B(3.62%)
3.66B(3.28%)
3.07B(2.69%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Residential High-Broadband
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
22.98B(19.59%)
20.60B(19.44%)
18.75B(17.54%)
17.14B(18.74%)
Residential Video
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
22.08B(18.82%)
21.94B(20.70%)
22.27B(20.83%)
22.45B(24.54%)
Direct-to-consumer
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
16.45B(14.03%)
15.22B(14.37%)
15.54B(14.53%)
3.63B(3.97%)
Distribution
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
10.45B(8.91%)
8.79B(8.30%)
8.89B(8.31%)
9.07B(9.92%)
Business Services
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
8.93B(7.62%)
8.19B(7.73%)
7.79B(7.29%)
7.13B(7.79%)
Residential Voice
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
3.42B(2.91%)
3.53B(3.33%)
3.88B(3.63%)
3.96B(4.33%)
Wireless
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.38B(2.03%)
1.57B(1.49%)
1.17B(1.09%)
--(--)
Content
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.34B(1.14%)
1.37B(1.30%)
1.43B(1.34%)
304.00M(0.33%)
Home entertainment
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.19B(1.02%)
418.00M(0.39%)
1.47B(1.37%)
1.05B(1.15%)
Content licensing and other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
3.54B(3.87%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
United Kingdom
Other
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
95.14B(76.91%)
96.24B(77.78%)
94.38B(77.63%)
96.44B(79.42%)
90.93B(78.13%)
80.33B(77.56%)
82.95B(76.14%)
United Kingdom
15.18B(12.27%)
14.19B(11.47%)
13.36B(10.99%)
13.38B(11.02%)
14.00B(12.03%)
20.46B(19.76%)
21.55B(19.78%)
Other
13.38B(10.82%)
13.30B(10.75%)
13.83B(11.38%)
11.61B(9.56%)
11.46B(9.85%)
2.78B(2.68%)
4.44B(4.07%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.