tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Clorox Co

CLX
Thêm vào danh sách theo dõi
93.060USD
-1.230-1.30%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
11.25BVốn hóa
15.08P/E TTM

Tình hình tài chính của CLX

Theo dõi tình hình tài chính của Clorox Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Clorox Co

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
4.82/--
Doanh thu / Dự báo
6.72B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.72B
-5.41%
EPS(YoY)
4.82
-26.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-50.23%1.34
2.20%1.54
-17.20%1.29
-18.42%0.65
55.11%2.70
467.31%1.51
108.21%1.56
350.64%0.80
22.26%1.74
75.95%-0.41
-6.54%0.75
--0.18
--1.42
---1.71
--0.80
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.01%1.95B
0.12%1.67B
-0.77%1.67B
-18.90%1.43B
4.47%1.99B
-8.05%1.67B
-15.28%1.69B
27.13%1.76B
-5.75%1.90B
-5.27%1.81B
16.03%1.99B
-20.34%1.39B
12.10%2.02B
5.86%1.92B
1.42%1.72B
-3.65%1.74B
-0.06%1.80B
1.57%1.81B
-8.20%1.69B
-5.74%1.81B
Lợi nhuận ròng
-50.90%163.00M
0.54%187.00M
-18.65%157.00M
-19.19%80.00M
53.70%332.00M
464.71%186.00M
107.53%193.00M
350.00%99.00M
22.73%216.00M
75.83%-51.00M
-6.06%93.00M
-74.12%22.00M
74.26%176.00M
-240.67%-211.00M
43.48%99.00M
-40.14%85.00M
4.12%101.00M
345.90%150.00M
-73.36%69.00M
-65.78%142.00M
Biên lợi nhuận ròng
-49.28%8.57%
-0.12%11.44%
-16.37%9.62%
-1.84%5.74%
45.54%16.90%
515.44%11.45%
138.52%11.51%
224.08%5.85%
29.54%11.61%
74.74%-2.76%
-18.89%4.82%
--1.80%
--8.96%
---10.91%
--5.95%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.53%40.66%
-3.48%42.93%
-1.82%42.86%
-9.59%41.36%
0.51%46.48%
5.21%44.48%
-0.72%43.65%
16.76%45.74%
8.56%46.24%
1.21%42.28%
21.63%43.97%
--39.18%
--42.60%
--41.78%
--36.15%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
45.34%65.02%
37.66%63.36%
3.86%49.76%
8.12%48.90%
3.54%44.74%
3.12%46.03%
3.84%47.91%
-4.09%45.22%
1.66%43.21%
-0.66%44.63%
3.88%46.14%
--47.15%
--42.51%
--44.93%
--44.42%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.01%1.95B
0.12%1.67B
-0.77%1.67B
-18.90%1.43B
4.47%1.99B
-8.05%1.67B
-15.28%1.69B
27.13%1.76B
-5.75%1.90B
-5.27%1.81B
16.03%1.99B
-20.34%1.39B
12.10%2.02B
5.86%1.92B
1.42%1.72B
-3.65%1.74B
-0.06%1.80B
1.57%1.81B
-8.20%1.69B
-5.74%1.81B
Lợi nhuận hoạt động
-41.90%251.00M
17.36%284.00M
0.43%235.00M
-61.11%119.00M
53.74%432.00M
1.68%242.00M
-35.18%234.00M
313.51%306.00M
2.18%281.00M
-2.86%238.00M
129.94%361.00M
-52.87%74.00M
65.66%275.00M
10.86%245.00M
35.34%157.00M
-25.24%157.00M
31.75%166.00M
-25.08%221.00M
-67.42%116.00M
-54.94%210.00M
Lợi nhuận ròng
-50.90%163.00M
0.54%187.00M
-18.65%157.00M
-19.19%80.00M
53.70%332.00M
464.71%186.00M
107.53%193.00M
350.00%99.00M
22.73%216.00M
75.83%-51.00M
-6.06%93.00M
-74.12%22.00M
74.26%176.00M
-240.67%-211.00M
43.48%99.00M
-40.14%85.00M
4.12%101.00M
345.90%150.00M
-73.36%69.00M
-65.78%142.00M
Tài sản ngắn hạn
13.43%1.82B
66.73%2.65B
5.88%1.73B
7.55%1.70B
-0.86%1.61B
-4.27%1.59B
-9.53%1.63B
-17.53%1.58B
-11.27%1.62B
-4.81%1.66B
11.22%1.80B
8.39%1.91B
5.97%1.83B
-6.63%1.75B
-6.84%1.62B
-3.13%1.76B
-5.69%1.73B
-4.74%1.87B
-17.21%1.74B
-15.11%1.82B
Tổng nợ ngắn hạn
44.50%2.77B
46.40%3.15B
35.66%2.35B
41.48%2.23B
21.92%1.92B
16.74%2.15B
-14.44%1.73B
-29.13%1.58B
-17.89%1.57B
-7.52%1.85B
7.67%2.02B
10.85%2.23B
7.46%1.92B
-24.48%2.00B
-27.66%1.88B
-23.83%2.01B
-13.23%1.78B
45.30%2.64B
49.37%2.60B
74.08%2.64B
Tổng tài sản
40.15%7.79B
16.76%6.44B
0.65%5.61B
0.56%5.53B
-3.30%5.56B
-5.05%5.51B
-5.60%5.58B
-8.25%5.50B
-3.26%5.75B
-0.22%5.80B
-2.27%5.91B
-2.63%5.99B
-3.46%5.95B
-7.97%5.82B
-2.34%6.04B
-1.93%6.15B
-2.78%6.16B
-1.85%6.32B
-9.70%6.19B
-7.42%6.27B
Tổng các khoản nợ
48.49%7.54B
19.20%6.34B
2.24%5.58B
2.22%5.39B
-3.42%5.08B
-4.11%5.32B
-4.11%5.46B
-10.02%5.27B
-5.36%5.26B
-1.70%5.55B
2.45%5.69B
3.59%5.86B
2.36%5.56B
-1.74%5.65B
-2.54%5.55B
-1.22%5.66B
-5.45%5.43B
4.42%5.75B
4.09%5.70B
4.77%5.73B
Tổng vốn chủ sở hữu
-47.72%252.00M
-51.58%92.00M
-71.07%35.00M
-38.39%138.00M
-2.03%482.00M
-25.49%190.00M
-44.50%121.00M
70.99%224.00M
26.80%492.00M
48.26%255.00M
-55.60%218.00M
-73.59%131.00M
-46.78%388.00M
-70.14%172.00M
0.00%491.00M
-9.32%496.00M
23.14%729.00M
-38.59%576.00M
-64.42%491.00M
-58.28%547.00M
Thu nhập hoạt động ròng
12.24%330.00M
-142.66%-122.00M
72.78%311.00M
-57.92%93.00M
-13.53%294.00M
57.14%286.00M
17.65%180.00M
1005.00%221.00M
-20.93%340.00M
-46.63%182.00M
-26.79%153.00M
-88.76%20.00M
28.36%430.00M
48.91%341.00M
15.47%209.00M
334.15%178.00M
-12.53%335.00M
-13.26%229.00M
-26.42%181.00M
-89.30%41.00M
Đầu tư ròng
-2769.74%-2.18B
18.87%-43.00M
20.37%-43.00M
-138.20%-34.00M
6.17%-76.00M
-39.47%-53.00M
-63.64%-54.00M
486.96%89.00M
0.00%-81.00M
30.91%-38.00M
21.43%-33.00M
48.89%-23.00M
-30.65%-81.00M
0.00%-55.00M
25.00%-42.00M
19.64%-45.00M
44.14%-62.00M
33.73%-55.00M
47.66%-56.00M
62.91%-56.00M
Tài chính thuần
390.68%811.00M
476.59%1.13B
-92.66%-210.00M
75.11%-59.00M
-2.20%-279.00M
-7.55%-299.00M
57.92%-109.00M
-252.90%-237.00M
-20.26%-273.00M
-31.75%-278.00M
7.50%-259.00M
542.86%155.00M
30.37%-227.00M
-64.84%-211.00M
-95.80%-280.00M
61.96%-35.00M
27.07%-326.00M
69.52%-128.00M
48.38%-143.00M
62.75%-92.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Clorox Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Clorox Co, tổng doanh thu đạt 6.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.10B.

Tài sản ngắn hạn của Clorox Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Clorox Co, tài sản ngắn hạn là 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.43.

Tổng tài sản của Clorox Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Clorox Co là 7.79B, bao gồm 1.82B tài sản ngắn hạn và 5.97B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Clorox Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Clorox Co, tổng nghĩa vụ của Clorox Co là 7.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Clorox Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Clorox Co, tổng vốn chủ sở hữu của Clorox Co là 252.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.72.

Thu nhập hoạt động thuần của Clorox Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Clorox Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Clorox Co là 889.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.98.

Giá trị đầu tư ròng của Clorox Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Clorox Co, giá trị đầu tư ròng của Clorox Co là -2.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2347.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Clorox Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Clorox Co, giá trị huy động vốn ròng của Clorox Co là 1.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 280.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Clorox Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Clorox Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.49.

Thu nhập ròng của Clorox Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Clorox Co, lợi nhuận ròng là 587.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.53.

Biên lợi nhuận ròng của Clorox Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Clorox Co, biên lợi nhuận ròng là 8.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.90.

Biên lợi nhuận gộp của Clorox Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Clorox Co, biên lợi nhuận gộp là 41.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Clorox Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Clorox Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 66.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Clorox Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Clorox Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 285.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Clorox Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Clorox Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.22.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Clorox Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Clorox Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 889.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.