tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Catalyst Bancorp Inc

CLST
Thêm vào danh sách theo dõi
17.060USD
+0.340+2.03%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
69.52MVốn hóa
30.55P/E TTM

CLST Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Catalyst Bancorp Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
331.45%10.76M
-101.59%-301.00K
143.24%5.07M
-76.62%2.76M
-209.08%-4.65M
1316.97%18.87M
-109.03%-11.73M
253.82%11.82M
-70.61%4.26M
107.11%1.33M
-196.49%-5.61M
-84.07%-7.69M
135.19%14.50M
73.88%-18.74M
-92.10%5.82M
-403.42%-4.17M
-50.17%6.17M
-6446.08%-71.75M
1520.89%73.62M
-89.76%1.38M
78.29%12.37M
---1.10M
--4.54M
--13.44M
--6.94M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-4.78%558.00K
-27.16%456.00K
9.40%489.00K
1.17%521.00K
112.53%586.00K
95.63%626.00K
162.94%447.00K
1220.51%515.00K
-6506.85%-4.68M
107.79%320.00K
22.30%170.00K
116.67%39.00K
155.73%73.00K
85.54%154.00K
-90.30%139.00K
-93.08%18.00K
-186.75%-131.00K
111.62%83.00K
454.70%1.43M
0.00%260.00K
-2.58%151.00K
---714.00K
---404.00K
--260.00K
--155.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
1.94%105.00K
0.94%107.00K
2.88%107.00K
3.96%105.00K
1.98%103.00K
3.92%106.00K
5.05%104.00K
0.00%101.00K
0.00%101.00K
-2.86%102.00K
-6.60%99.00K
-12.93%101.00K
-16.53%101.00K
-4.55%105.00K
-5.36%106.00K
13.73%116.00K
21.00%121.00K
18.28%110.00K
30.23%112.00K
20.00%102.00K
20.48%100.00K
--93.00K
--86.00K
--85.00K
--83.00K
Thuế hoãn lại
36.62%97.00K
-55.86%64.00K
-13.33%91.00K
-28.33%86.00K
105.62%71.00K
133.87%145.00K
133.33%105.00K
296.72%120.00K
-2079.31%-1.26M
192.54%62.00K
542.86%45.00K
-252.50%-61.00K
-627.27%-58.00K
---67.00K
--7.00K
--40.00K
--11.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-23.91%-114.00K
-5.26%-100.00K
11.70%-83.00K
-3.41%-91.00K
-3.37%-92.00K
-13.10%-95.00K
-22.08%-94.00K
-23.94%-88.00K
-34.85%-89.00K
-35.48%-84.00K
-37.50%-77.00K
-31.48%-71.00K
-386.96%-66.00K
-169.66%-62.00K
---56.00K
-5300.00%-54.00K
866.67%23.00K
3066.67%89.00K
100.00%0.00
87.50%-1.00K
62.50%-3.00K
---3.00K
---3.00K
---8.00K
---8.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
279.05%9.91M
-106.67%-1.19M
132.99%4.25M
-82.36%1.91M
-227.49%-5.54M
3933.18%17.87M
-111.21%-12.87M
235.95%10.84M
-69.34%4.34M
102.31%443.00K
-210.56%-6.09M
-82.13%-7.97M
136.04%14.17M
73.31%-19.17M
-92.34%5.51M
-464.75%-4.38M
-50.23%6.00M
-8263.21%-71.84M
1618.12%71.97M
-90.82%1.20M
82.11%12.06M
---859.00K
--4.19M
--13.07M
--6.62M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-161.64%-191.00K
-108.88%-23.00K
108.57%18.00K
134.78%54.00K
-351.72%-73.00K
333.33%259.00K
-337.50%-210.00K
-83.45%23.00K
106.84%29.00K
-200.91%-111.00K
-217.07%-48.00K
249.46%139.00K
-376.40%-424.00K
747.06%110.00K
17.14%41.00K
-332.50%-93.00K
---89.00K
-162.96%-17.00K
-83.41%35.00K
60.00%40.00K
-100.00%0.00
--27.00K
--211.00K
--25.00K
--23.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
101.55%6.00K
88.73%-71.00K
309.38%67.00K
-36.69%245.00K
-229.77%-388.00K
-514.47%-630.00K
-129.91%-32.00K
69.74%387.00K
1207.41%299.00K
202.70%152.00K
609.52%107.00K
250.77%228.00K
86.36%-27.00K
---148.00K
---21.00K
--65.00K
---198.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
331.45%10.76M
-101.59%-301.00K
143.24%5.07M
-76.62%2.76M
-209.08%-4.65M
1316.97%18.87M
-109.03%-11.73M
253.82%11.82M
-70.61%4.26M
107.11%1.33M
-196.49%-5.61M
-84.07%-7.69M
135.19%14.50M
73.88%-18.74M
-92.10%5.82M
-403.42%-4.17M
-50.17%6.17M
-6446.08%-71.75M
1520.89%73.62M
-89.76%1.38M
78.29%12.37M
---1.10M
--4.54M
--13.44M
--6.94M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-93.94%4.00K
-94.55%3.00K
-32.00%85.00K
-84.89%34.00K
407.69%66.00K
292.86%55.00K
-15.54%125.00K
2150.00%225.00K
--13.00K
-17.65%14.00K
3600.00%148.00K
-95.28%10.00K
-100.00%0.00
-51.43%17.00K
-98.17%4.00K
-82.27%212.00K
-50.00%19.00K
-66.98%35.00K
247.62%219.00K
404.64%1.20M
-69.60%38.00K
--106.00K
--63.00K
--237.00K
--125.00K
Chi phí vốn
-93.94%4.00K
-94.55%3.00K
-32.00%85.00K
-84.96%34.00K
175.00%66.00K
292.86%55.00K
-15.54%125.00K
2160.00%226.00K
--24.00K
-17.65%14.00K
3600.00%148.00K
-95.28%10.00K
-100.00%0.00
-51.43%17.00K
-98.17%4.00K
-82.27%212.00K
-69.84%19.00K
-66.98%35.00K
247.62%219.00K
404.64%1.20M
-55.32%63.00K
--106.00K
--63.00K
--237.00K
--141.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-93.94%4.00K
-94.55%3.00K
-32.00%85.00K
-84.89%34.00K
407.69%66.00K
292.86%55.00K
-15.54%125.00K
2150.00%225.00K
--13.00K
-17.65%14.00K
3600.00%148.00K
-95.28%10.00K
-100.00%0.00
-51.43%17.00K
-98.17%4.00K
-82.27%212.00K
-50.00%19.00K
-66.98%35.00K
247.62%219.00K
404.64%1.20M
-69.60%38.00K
--106.00K
--63.00K
--237.00K
--125.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
487.23%2.15M
-325.18%-5.30M
-368.71%-15.29M
69.58%-699.00K
-101.26%-556.00K
-50.34%2.35M
-252.48%-3.26M
-206.09%-2.30M
2155.91%44.06M
15706.67%4.74M
446.28%2.14M
580.27%2.17M
252.10%1.95M
100.08%30.00K
89.92%-618.00K
96.61%-451.00K
79.49%-1.28M
-1637.61%-39.29M
13.34%-6.13M
-123.75%-13.31M
-1175.15%-6.26M
--2.56M
---7.08M
---5.95M
---491.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
556.83%6.50M
-348.77%-5.46M
121.78%2.80M
84.01%-1.55M
-14.22%989.00K
86.98%-1.22M
-575.51%-12.86M
-1072.79%-9.70M
18.87%1.15M
-462.07%-9.34M
-201.93%-1.90M
86.49%-827.00K
117.17%970.00K
-133.60%-1.66M
-53.88%1.87M
-218.96%-6.12M
-198.24%-5.65M
-26.43%4.94M
39.97%4.05M
3969.92%5.15M
237.96%5.75M
--6.72M
--2.89M
---133.00K
--1.70M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
408.97%7.83M
-1110.89%-10.96M
21.89%-12.69M
81.31%-2.28M
-96.60%1.54M
123.52%1.08M
-18350.56%-16.24M
-1019.64%-12.22M
1446.29%45.20M
-179.61%-4.61M
-92.85%89.00K
119.58%1.33M
142.03%2.92M
95.21%-1.65M
154.04%1.25M
27.50%-6.79M
-1171.30%-6.95M
-474.98%-34.38M
45.76%-2.30M
-48.12%-9.36M
-150.37%-547.00K
--9.17M
---4.25M
---6.32M
--1.09M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-507.39%-5.26M
96.23%-807.00K
379.78%4.83M
-378.71%-742.00K
-111.49%-866.00K
-337.40%-21.42M
-72.43%-1.73M
88.77%-155.00K
323.74%7.54M
485.51%9.02M
---1.00M
---1.38M
---3.37M
-105.02%-2.34M
--0.00
--0.00
--0.00
388.08%46.60M
--0.00
--0.00
--0.00
---16.18M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---5.00M
100.00%0.00
730.52%5.00M
----
----
-300.00%-20.00M
---793.00K
--793.00K
--10.00M
--10.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
---15.00M
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
69.98%-260.00K
43.01%-807.00K
81.67%-171.00K
21.73%-742.00K
64.80%-866.00K
-44.64%-1.42M
6.79%-933.00K
31.05%-948.00K
16.89%-2.46M
---979.00K
---1.00M
---1.38M
---2.96M
----
----
----
----
--50.84M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---4.23M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
---5.00K
---410.00K
---2.34M
----
----
----
----
----
----
--0.00
---1.18M
----
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-507.39%-5.26M
96.23%-807.00K
379.78%4.83M
-378.71%-742.00K
-111.49%-866.00K
-337.40%-21.42M
-72.43%-1.73M
88.77%-155.00K
323.74%7.54M
485.51%9.02M
---1.00M
---1.38M
---3.37M
-105.02%-2.34M
--0.00
--0.00
--0.00
388.08%46.60M
--0.00
--0.00
--0.00
---16.18M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-43.10%25.20M
-18.54%37.27M
-46.91%40.06M
-46.96%40.32M
133.00%44.30M
244.89%45.75M
281.26%75.45M
176.13%76.01M
41.11%19.01M
-63.35%13.27M
-32.07%19.79M
-31.35%27.53M
-67.05%13.47M
-63.95%36.20M
0.17%29.14M
8.16%40.10M
61.95%40.88M
201.06%100.40M
-12.01%29.09M
42.94%37.07M
40.96%25.25M
--33.35M
--33.06M
--25.93M
--17.91M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
435.13%13.33M
-727.57%-12.07M
90.62%-2.79M
52.88%-262.00K
-106.98%-3.98M
-125.38%-1.46M
-355.20%-29.70M
92.81%-556.00K
305.55%57.00M
125.28%5.75M
-192.40%-6.53M
29.42%-7.74M
1883.63%14.05M
61.82%-22.73M
-90.10%7.06M
-37.29%-10.96M
-106.66%-788.00K
-634.36%-59.52M
24157.48%71.32M
-212.12%-7.98M
47.35%11.83M
---8.11M
--294.00K
--7.12M
--8.03M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-4.43%38.53M
-43.10%25.20M
-18.54%37.27M
-46.91%40.06M
-46.96%40.32M
133.00%44.30M
244.89%45.75M
281.26%75.45M
176.13%76.01M
41.11%19.01M
-63.35%13.27M
-32.07%19.79M
-31.35%27.53M
-67.05%13.47M
-63.95%36.20M
0.17%29.14M
8.16%40.10M
61.95%40.88M
201.06%100.40M
-12.01%29.09M
42.94%37.07M
--25.25M
--33.35M
--33.06M
--25.93M
Dòng tiền tự do
328.12%10.76M
-101.62%-304.00K
142.06%4.99M
-76.46%2.73M
-211.26%-4.71M
1327.85%18.82M
-105.83%-11.86M
250.68%11.60M
-70.78%4.24M
107.03%1.32M
-199.11%-5.76M
-75.40%-7.70M
135.92%14.50M
73.87%-18.75M
-92.08%5.81M
-2537.22%-4.39M
-50.06%6.15M
-5871.71%-71.78M
1538.80%73.40M
-98.64%180.00K
81.06%12.31M
---1.20M
--4.48M
--13.20M
--6.80M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Catalyst Bancorp Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Catalyst Bancorp Inc đã tạo ra 2.89M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Catalyst Bancorp Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Catalyst Bancorp Inc đã tăng -87.57% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Catalyst Bancorp Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Catalyst Bancorp Inc đã chi 188.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Catalyst Bancorp Inc đã thay đổi như thế nào?

Catalyst Bancorp Inc đã sử dụng 2.41M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CLST?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Catalyst Bancorp Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 2.70M, phản ánh sự thay đổi -88.16% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.