tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Clene Inc.

CLNN
Thêm vào danh sách theo dõi
5.015USD
-0.025-0.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
59.07MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CLNN

Theo dõi tình hình tài chính của Clene Inc. thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Clene Inc.

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.69/-0.64
Doanh thu / Dự báo
15.00K/40.60K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
200.00K
-41.52%
EPS(YoY)
-2.65
53.14%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-716.51%-0.69
46.89%-0.86
29.92%-0.85
26.25%-0.78
95.07%-0.09
-1.85%-1.61
-223.36%-1.22
81.92%-1.06
44.26%-1.73
-433.47%-1.58
---0.38
---5.84
---3.10
---0.30
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-81.48%15.00K
-15.38%77.00K
-82.76%15.00K
-70.33%27.00K
10.96%81.00K
-46.47%91.00K
-19.44%87.00K
-66.17%91.00K
-31.78%73.00K
-27.35%170.00K
-37.93%108.00K
668.57%269.00K
256.67%107.00K
17.59%234.00K
58.18%174.00K
-82.59%35.00K
-85.92%30.00K
--199.00K
12.24%110.00K
2133.33%201.00K
Lợi nhuận ròng
-977.36%-8.09M
31.91%-9.23M
-9.90%-8.78M
-9.34%-7.42M
93.22%-751.00K
-33.19%-13.55M
-230.27%-7.99M
73.01%-6.79M
5.86%-11.08M
-865.18%-10.17M
77.97%-2.42M
-454.54%-25.14M
11.86%-11.77M
-123.83%-1.05M
-137.92%-10.98M
-35.30%-4.53M
66.41%-13.35M
--4.42M
381.15%28.94M
42.41%-3.35M
Biên lợi nhuận ròng
-5717.76%-53940.00%
19.53%-11981.82%
-537.45%-58513.33%
-268.53%-27477.78%
93.89%-927.16%
-148.81%-14889.01%
-309.99%-9179.31%
20.23%-7456.04%
-37.98%-15178.08%
-1228.54%-5984.12%
---2238.89%
---9346.84%
---11000.00%
---450.43%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
32.79%100.00%
-12.58%70.13%
26.09%100.00%
24.66%100.00%
-3.55%75.31%
3.31%80.22%
-10.78%79.31%
6.30%80.22%
-18.09%78.08%
-19.96%77.65%
--88.89%
--75.46%
--95.33%
--97.01%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
32.66%84.03%
68.25%97.15%
35.39%76.40%
7.03%72.89%
5.26%63.34%
13.27%57.74%
29.75%56.43%
78.39%68.10%
-9.25%60.18%
-12.02%50.98%
--43.49%
--38.18%
--66.31%
--57.94%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-81.48%15.00K
-15.38%77.00K
-82.76%15.00K
-70.33%27.00K
10.96%81.00K
-46.47%91.00K
-19.44%87.00K
-66.17%91.00K
-31.78%73.00K
-27.35%170.00K
-37.93%108.00K
668.57%269.00K
256.67%107.00K
17.59%234.00K
58.18%174.00K
-82.59%35.00K
-85.92%30.00K
--199.00K
12.24%110.00K
2133.33%201.00K
Lợi nhuận hoạt động
49.44%-2.06M
13.40%-7.50M
27.73%-5.65M
20.66%-5.86M
55.85%-4.08M
12.84%-8.65M
18.10%-7.81M
28.49%-7.39M
13.98%-9.23M
14.93%-9.93M
2.68%-9.54M
23.97%-10.34M
19.53%-10.73M
16.97%-11.67M
6.17%-9.80M
1.31%-13.60M
-14.03%-13.34M
---14.06M
-83.62%-10.45M
-202.02%-13.78M
Lợi nhuận ròng
-977.36%-8.09M
31.91%-9.23M
-9.90%-8.78M
-9.34%-7.42M
93.22%-751.00K
-33.19%-13.55M
-230.27%-7.99M
73.01%-6.79M
5.86%-11.08M
-865.18%-10.17M
77.97%-2.42M
-454.54%-25.14M
11.86%-11.77M
-123.83%-1.05M
-137.92%-10.98M
-35.30%-4.53M
66.41%-13.35M
--4.42M
381.15%28.94M
42.41%-3.35M
Tài sản ngắn hạn
-11.23%13.02M
-44.44%8.98M
-35.66%12.67M
-57.06%11.98M
-54.31%14.67M
-58.41%16.16M
-57.59%19.70M
-47.71%27.91M
29.37%32.11M
33.08%38.85M
116.17%46.45M
68.97%53.37M
-41.53%24.82M
-46.51%29.20M
-67.14%21.49M
-53.66%31.59M
-20.42%42.45M
-13.35%54.58M
12353.06%65.39M
24586.97%68.16M
Tổng nợ ngắn hạn
-37.48%6.73M
4.71%10.78M
-65.14%8.31M
-73.02%7.57M
-58.89%10.76M
-59.37%10.29M
56.06%23.83M
389.43%28.07M
55.16%26.18M
82.80%25.33M
148.10%15.27M
-25.08%5.74M
208.74%16.88M
129.95%13.86M
27.39%6.15M
69.40%7.66M
33.77%5.47M
-48.35%6.03M
42.22%4.83M
92.62%4.52M
Tổng tài sản
-14.41%21.66M
-33.68%18.13M
-29.33%22.31M
-45.14%22.13M
-43.83%25.31M
-47.77%27.34M
-47.76%31.57M
-40.56%40.33M
12.99%45.07M
17.64%52.34M
67.85%60.43M
52.32%67.84M
-25.25%39.89M
-29.45%44.49M
-50.70%36.00M
-39.22%44.54M
-8.83%53.36M
-7.59%63.06M
179.63%73.04M
186.79%73.28M
Tổng các khoản nợ
33.62%40.47M
-1.30%35.72M
-2.87%34.67M
-24.88%30.68M
-25.78%30.29M
-7.08%36.19M
-8.54%35.69M
-11.83%40.83M
-1.71%40.80M
-5.59%38.95M
-13.89%39.03M
2.68%46.31M
-19.14%41.52M
-18.25%41.26M
-32.71%45.32M
-54.54%45.10M
-45.73%51.34M
-25.68%50.47M
1307.29%67.35M
2556.10%99.21M
Tổng vốn chủ sở hữu
-278.16%-18.81M
-98.62%-17.59M
-199.56%-12.36M
-1596.43%-8.55M
-216.63%-4.97M
-166.15%-8.86M
-119.27%-4.13M
-102.34%-504.00K
362.08%4.26M
313.65%13.39M
329.70%21.41M
3924.69%21.53M
-180.66%-1.63M
-74.30%3.24M
-263.89%-9.32M
97.83%-563.00K
105.59%2.02M
3594.13%12.60M
-73.35%5.69M
-218.83%-25.93M
Thu nhập hoạt động ròng
9.64%-4.53M
1.36%-4.80M
-32.05%-3.99M
25.36%-4.74M
29.24%-5.01M
32.17%-4.87M
55.28%-3.02M
9.47%-6.36M
23.17%-7.08M
7.05%-7.17M
20.29%-6.76M
27.84%-7.02M
29.55%-9.22M
19.68%-7.72M
-16.10%-8.48M
-13.77%-9.73M
-42.82%-13.08M
---9.61M
5.36%-7.30M
-297.58%-8.55M
Đầu tư ròng
--0.00
-1300.00%-28.00K
-1000.00%-11.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
99.97%-2.00K
97.92%-1.00K
15920.51%6.25M
-98.50%71.00K
-372.22%-6.21M
-100.57%-48.00K
-98.94%39.00K
119.26%4.72M
440.09%2.28M
3590.04%8.41M
1788.94%3.67M
-11979.80%-24.52M
---671.00K
-221.33%-241.00K
-26.90%-217.00K
Tài chính thuần
95.81%5.23M
-18.12%2.07M
214.17%4.64M
7517.86%2.13M
14168.42%2.67M
14144.44%2.53M
-1615.61%-4.07M
-99.93%28.00K
-100.41%-19.00K
-100.11%-18.00K
-357.61%-237.00K
6803.28%37.83M
1852.34%4.59M
91066.67%16.37M
-98.24%92.00K
-97.70%548.00K
112.39%235.00K
---18.00K
-86.12%5.23M
1021.83%23.79M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Clene Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clene Inc., tổng doanh thu đạt 200.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 342.00K.

Tài sản ngắn hạn của Clene Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clene Inc., tài sản ngắn hạn là 8.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.44.

Tổng tài sản của Clene Inc. là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Clene Inc. là 18.13M, bao gồm 8.98M tài sản ngắn hạn và 9.15M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Clene Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clene Inc., tổng nghĩa vụ của Clene Inc. là 35.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của Clene Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clene Inc., tổng vốn chủ sở hữu của Clene Inc. là -17.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.62.

Thu nhập hoạt động thuần của Clene Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clene Inc., doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Clene Inc. là -23.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.25.

Giá trị đầu tư ròng của Clene Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clene Inc., giá trị đầu tư ròng của Clene Inc. là -39.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Clene Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clene Inc., giá trị huy động vốn ròng của Clene Inc. là 11.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 853.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Clene Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clene Inc., lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.14.

Thu nhập ròng của Clene Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clene Inc., lợi nhuận ròng là -26.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.57.

Biên lợi nhuận ròng của Clene Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clene Inc., biên lợi nhuận ròng là -13086.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.59.

Biên lợi nhuận gộp của Clene Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clene Inc., biên lợi nhuận gộp là 78.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.30.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Clene Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clene Inc., tỷ lệ nợ trên tài sản là 97.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Clene Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clene Inc., tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -115.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Clene Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clene Inc., lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -23.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.