tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Clean Harbors Inc

CLH
Thêm vào danh sách theo dõi
312.850USD
+1.420+0.46%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
16.52BVốn hóa
42.29P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Clean Harbors Inc (CLH)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Clean Harbors Inc đã tạo ra 1.86B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Technical Services. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 5.49B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Clean Harbors Inc đã ghi nhận doanh thu 544.91M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Technical Services. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 1.57B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Technical Services
Industrial Services and Other
Safety-Kleen Environmental Services
Field and Emergency Response Services
Safety-Kleen Oil
Oil, Gas and Lodging Services and Other
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Technical Services
1.86B(31.18%)
1.73B(29.43%)
1.56B(28.91%)
1.50B(28.94%)
1.21B(31.79%)
1.06B(33.80%)
1.12B(32.82%)
1.04B(31.43%)
Industrial Services and Other
1.33B(22.27%)
1.38B(23.39%)
1.42B(26.24%)
1.31B(25.39%)
706.30M(18.56%)
480.62M(15.29%)
514.39M(15.08%)
541.89M(16.42%)
Safety-Kleen Environmental Services
1.24B(20.87%)
1.18B(20.10%)
1.10B(20.37%)
962.70M(18.63%)
805.49M(21.17%)
809.24M(25.74%)
851.52M(24.96%)
795.08M(24.09%)
Field and Emergency Response Services
937.36M(15.72%)
895.12M(15.20%)
609.91M(11.28%)
575.30M(11.13%)
466.38M(12.26%)
461.04M(14.66%)
340.91M(9.99%)
304.73M(9.23%)
Safety-Kleen Oil
593.87M(9.96%)
699.49M(11.88%)
713.97M(13.20%)
821.76M(15.91%)
617.77M(16.23%)
330.49M(10.51%)
467.17M(13.69%)
500.28M(15.16%)
Oil, Gas and Lodging Services and Other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
118.16M(3.46%)
120.94M(3.66%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Canada and other foreign
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
United States
5.49B(91.05%)
5.35B(90.87%)
4.87B(90.02%)
4.58B(88.57%)
3.32B(87.37%)
2.74B(87.13%)
2.86B(83.92%)
2.72B(82.47%)
Canada and other foreign
539.95M(8.95%)
537.53M(9.13%)
539.97M(9.98%)
590.44M(11.43%)
480.61M(12.63%)
404.54M(12.87%)
548.60M(16.08%)
578.49M(17.53%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.