tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Clean Harbors Inc

CLH
Thêm vào danh sách theo dõi
312.880USD
-4.280-1.35%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.72BVốn hóa
42.21P/E TTM

Tình hình tài chính của CLH

Theo dõi tình hình tài chính của Clean Harbors Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Clean Harbors Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
3.23/2.80
Doanh thu / Dự báo
1.74B/1.64B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.03B
2.39%
EPS(YoY)
7.31
-2.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
36.33%3.23
9.62%1.20
4.56%1.63
3.95%2.22
-4.18%2.37
-15.70%1.09
-14.31%1.56
26.54%2.14
15.47%2.47
-3.29%1.29
19.39%1.82
--1.69
--2.14
--1.34
--1.53
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.95%1.74B
1.93%1.46B
4.79%1.50B
1.30%1.55B
-0.18%1.55B
4.01%1.43B
6.95%1.43B
11.99%1.53B
11.08%1.55B
5.30%1.38B
4.70%1.34B
0.19%1.37B
3.07%1.40B
11.83%1.31B
14.17%1.28B
43.26%1.36B
46.40%1.36B
44.67%1.17B
40.60%1.12B
22.09%951.48M
Lợi nhuận ròng
34.32%170.46M
7.70%63.20M
3.12%86.59M
3.11%118.80M
-4.78%126.91M
-15.97%58.68M
-14.62%83.97M
26.14%115.21M
15.13%133.28M
-3.55%69.83M
19.25%98.35M
-32.74%91.34M
-21.86%115.77M
59.78%72.40M
68.34%82.47M
107.51%135.80M
120.88%148.16M
108.47%45.31M
24.56%48.99M
19.18%65.44M
Biên lợi nhuận ròng
19.99%9.82%
5.67%4.33%
-1.60%5.77%
1.79%7.67%
-4.61%8.19%
-19.21%4.10%
-20.16%5.87%
12.63%7.53%
3.65%8.58%
-8.40%5.07%
13.90%7.35%
--6.69%
--8.28%
--5.54%
--6.45%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.73%28.07%
8.49%22.58%
5.38%23.74%
1.98%24.92%
-3.81%25.81%
-7.72%20.82%
-4.83%22.52%
1.51%24.44%
4.00%26.84%
1.31%22.56%
0.94%23.67%
--24.07%
--25.80%
--22.27%
--23.44%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.40%35.37%
-4.40%36.73%
-3.59%36.41%
-3.43%36.86%
-4.39%37.39%
-4.57%38.42%
4.73%37.77%
3.56%38.17%
3.54%39.11%
1.22%40.26%
-8.84%36.06%
--36.86%
--37.77%
--39.77%
--39.56%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.95%1.74B
1.93%1.46B
4.79%1.50B
1.30%1.55B
-0.18%1.55B
4.01%1.43B
6.95%1.43B
11.99%1.53B
11.08%1.55B
5.30%1.38B
4.70%1.34B
0.19%1.37B
3.07%1.40B
11.83%1.31B
14.17%1.28B
43.26%1.36B
46.40%1.36B
44.67%1.17B
40.60%1.12B
22.09%951.48M
Lợi nhuận hoạt động
27.86%268.90M
6.55%118.94M
12.13%158.45M
0.37%193.01M
-2.41%210.30M
-11.04%111.62M
-4.06%141.31M
24.57%192.30M
13.52%215.49M
3.74%125.47M
15.62%147.29M
-26.17%154.37M
-10.11%189.82M
38.88%120.95M
55.52%127.40M
101.65%209.09M
101.49%211.17M
91.66%87.09M
38.78%81.92M
41.20%103.69M
Lợi nhuận ròng
34.32%170.46M
7.70%63.20M
3.12%86.59M
3.11%118.80M
-4.78%126.91M
-15.97%58.68M
-14.62%83.97M
26.14%115.21M
15.13%133.28M
-3.55%69.83M
19.25%98.35M
-32.74%91.34M
-21.86%115.77M
59.78%72.40M
68.34%82.47M
107.51%135.80M
120.88%148.16M
108.47%45.31M
24.56%48.99M
19.18%65.44M
Tài sản ngắn hạn
-0.13%2.47B
5.73%2.44B
8.77%2.65B
10.78%2.61B
11.05%2.48B
9.73%2.31B
18.59%2.43B
20.70%2.35B
20.59%2.23B
10.65%2.11B
0.91%2.05B
-4.43%1.95B
-3.93%1.85B
5.30%1.90B
16.80%2.03B
14.40%2.04B
14.71%1.92B
17.17%1.81B
14.12%1.74B
19.45%1.78B
Tổng nợ ngắn hạn
14.68%1.16B
6.82%1.04B
3.10%1.14B
-4.85%1.07B
-4.70%1.01B
-4.05%976.34M
6.28%1.10B
15.02%1.12B
16.10%1.06B
9.78%1.02B
1.71%1.04B
-4.18%975.39M
-7.64%914.41M
1.39%926.84M
10.24%1.02B
37.57%1.02B
39.24%990.06M
40.52%914.14M
45.46%925.31M
15.42%739.90M
Tổng tài sản
5.34%7.84B
4.23%7.55B
3.35%7.62B
3.21%7.54B
4.25%7.44B
4.42%7.25B
15.58%7.38B
16.93%7.31B
16.97%7.14B
14.07%6.94B
4.13%6.38B
2.89%6.25B
2.98%6.10B
6.25%6.08B
8.42%6.13B
39.46%6.07B
38.56%5.92B
37.90%5.73B
36.84%5.65B
6.04%4.35B
Tổng các khoản nợ
3.87%4.91B
2.18%4.78B
1.55%4.88B
-0.28%4.76B
0.65%4.73B
1.01%4.68B
16.16%4.80B
17.61%4.78B
17.63%4.70B
12.78%4.63B
-1.71%4.14B
-4.08%4.06B
-5.14%3.99B
-0.70%4.10B
1.63%4.21B
46.50%4.24B
46.80%4.21B
47.39%4.13B
48.38%4.14B
3.19%2.89B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.90%2.93B
7.94%2.78B
6.69%2.75B
9.79%2.78B
11.15%2.71B
11.24%2.57B
14.51%2.57B
15.67%2.53B
15.73%2.44B
16.73%2.31B
16.92%2.25B
18.95%2.19B
22.89%2.11B
24.28%1.98B
26.98%1.92B
25.56%1.84B
21.81%1.72B
18.15%1.59B
12.85%1.51B
12.17%1.46B
Thu nhập hoạt động ròng
14.96%239.17M
292.34%6.30M
16.83%355.09M
26.23%301.99M
-3.71%208.04M
-91.35%1.60M
8.99%303.94M
8.69%239.24M
4.09%216.04M
-33.77%18.55M
3.79%278.86M
-2.42%220.12M
21.67%207.56M
172.51%28.01M
51.13%268.67M
119.44%225.57M
5.03%170.60M
-137.50%-38.63M
57.09%177.77M
-28.59%102.79M
Đầu tư ròng
-320.08%-337.80M
-85.09%-222.72M
-59.72%-144.92M
7.81%-75.84M
33.43%-80.41M
80.27%-120.33M
29.10%-90.73M
17.57%-82.27M
19.11%-120.80M
-208.12%-609.87M
-19.63%-127.98M
-5.64%-99.80M
-16.10%-149.33M
-236.27%-197.93M
92.01%-106.98M
-155.86%-94.48M
-182.05%-128.62M
32.14%-58.86M
-3317.26%-1.34B
-98.41%-36.93M
Tài chính thuần
-82.53%-39.99M
26.50%-58.25M
-353.05%-142.81M
-39.22%-65.36M
28.20%-21.91M
-116.31%-79.26M
27.65%-31.52M
-108.95%-46.95M
75.47%-30.52M
2734.96%486.02M
62.02%-43.57M
-6.10%-22.47M
-251.92%-124.41M
-14.71%-18.45M
-111.83%-114.71M
-88.62%-21.18M
-77.52%-35.35M
60.41%-16.08M
2723.71%970.01M
88.66%-11.23M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Clean Harbors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Harbors Inc, tổng doanh thu đạt 6.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.89B.

Tài sản ngắn hạn của Clean Harbors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Harbors Inc, tài sản ngắn hạn là 2.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.77.

Tổng tài sản của Clean Harbors Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Clean Harbors Inc là 7.62B, bao gồm 2.65B tài sản ngắn hạn và 4.98B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Clean Harbors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Harbors Inc, tổng nghĩa vụ của Clean Harbors Inc là 4.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của Clean Harbors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Harbors Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Clean Harbors Inc là 2.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Clean Harbors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Harbors Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Clean Harbors Inc là 673.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.18.

Giá trị đầu tư ròng của Clean Harbors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Harbors Inc, giá trị đầu tư ròng của Clean Harbors Inc là -421.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.36.

Giá trị huy động vốn ròng của Clean Harbors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Harbors Inc, giá trị huy động vốn ròng của Clean Harbors Inc là -309.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -182.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Clean Harbors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Harbors Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.10.

Thu nhập ròng của Clean Harbors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Harbors Inc, lợi nhuận ròng là 390.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.82.

Biên lợi nhuận ròng của Clean Harbors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Harbors Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.09.

Biên lợi nhuận gộp của Clean Harbors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Harbors Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.18.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Clean Harbors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Harbors Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Clean Harbors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Harbors Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Clean Harbors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Harbors Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Clean Harbors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Harbors Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 673.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.