tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Columbia Financial Inc

CLBK
Thêm vào danh sách theo dõi
11.180USD
-0.200-1.76%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
3.01BVốn hóa
20.30P/E TTM

Tình hình tài chính của CLBK

Theo dõi tình hình tài chính của Columbia Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.01B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
20.30
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.55
Doanh thu
257.55M
Lợi nhuận ròng
-11.65M
ROE
4.92%
ROA
0.52%

Ngày công bố lợi nhuận của Columbia Financial Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.06/0.07
Doanh thu / Dự báo
71.47M/62.60M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-46.16%0.06
47.98%0.13
343.62%0.51
139.43%0.15
170.15%0.12
870.13%0.09
-422.93%-0.21
-32.03%0.06
174.83%0.04
-106.34%-0.01
-68.70%0.06
--0.09
--0.02
--0.18
--0.21
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.18%73.57M
16.78%68.30M
236.87%69.20M
22.58%66.54M
19.12%63.32M
18.63%58.49M
-63.41%20.54M
-5.11%54.28M
5.38%53.16M
-28.31%49.30M
-26.12%56.14M
-26.26%57.20M
-32.13%50.44M
-1.32%68.77M
11.89%75.99M
16.36%77.58M
1.47%74.32M
5.71%69.69M
-0.01%67.92M
3.79%66.67M
Lợi nhuận ròng
17.72%14.49M
47.18%13.10M
173.94%15.69M
140.39%14.87M
171.04%12.30M
870.56%8.90M
-423.08%-21.22M
-32.26%6.18M
172.84%4.54M
-106.17%-1.16M
-69.99%6.57M
-56.36%9.13M
-92.75%1.66M
-8.24%18.72M
-6.18%21.89M
-0.30%20.92M
-13.97%22.96M
-3.05%20.40M
12.98%23.33M
39.07%20.98M
Biên lợi nhuận ròng
1.33%19.69%
26.03%19.18%
119.45%20.10%
96.10%22.34%
127.53%19.43%
749.53%15.22%
-982.98%-103.32%
-28.61%11.39%
158.90%8.54%
-108.60%-2.34%
-59.38%11.70%
--15.96%
--3.30%
--27.23%
--28.81%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-15.53%10.01%
8.16%11.29%
4.12%10.74%
-12.45%11.64%
-24.25%11.85%
-27.43%10.44%
-28.16%10.32%
1.19%13.29%
40.84%15.64%
-10.35%14.39%
32.61%14.36%
--13.14%
--11.11%
--16.05%
--10.83%
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.18%73.57M
16.78%68.30M
236.87%69.20M
22.58%66.54M
19.12%63.32M
18.63%58.49M
-63.41%20.54M
-5.11%54.28M
5.38%53.16M
-28.31%49.30M
-26.12%56.14M
-26.26%57.20M
-32.13%50.44M
-1.32%68.77M
11.89%75.99M
16.36%77.58M
1.47%74.32M
5.71%69.69M
-0.01%67.92M
3.79%66.67M
Lợi nhuận hoạt động
29.51%20.66M
100.53%23.48M
182.59%20.28M
159.42%19.11M
194.81%15.95M
825.98%11.71M
-422.50%-24.55M
-38.26%7.37M
167.16%5.41M
-106.53%-1.61M
-75.15%7.61M
-59.45%11.93M
-93.75%2.02M
-10.63%24.69M
-11.79%30.64M
0.79%29.42M
-13.57%32.39M
-8.63%27.63M
15.99%34.74M
31.69%29.19M
Lợi nhuận ròng
17.72%14.49M
47.18%13.10M
173.94%15.69M
140.39%14.87M
171.04%12.30M
870.56%8.90M
-423.08%-21.22M
-32.26%6.18M
172.84%4.54M
-106.17%-1.16M
-69.99%6.57M
-56.36%9.13M
-92.75%1.66M
-8.24%18.72M
-6.18%21.89M
-0.30%20.92M
-13.97%22.96M
-3.05%20.40M
12.98%23.33M
39.07%20.98M
Tổng tài sản
13.35%12.17B
3.80%11.01B
5.19%11.02B
1.58%10.86B
-0.23%10.74B
-0.28%10.61B
-1.60%10.48B
3.52%10.69B
6.73%10.76B
0.03%10.64B
2.28%10.65B
3.11%10.32B
3.42%10.09B
15.13%10.63B
12.84%10.41B
8.83%10.01B
7.54%9.75B
2.18%9.24B
4.84%9.22B
3.77%9.20B
Tổng các khoản nợ
14.13%10.98B
3.46%9.84B
4.93%9.86B
1.12%9.71B
-1.01%9.62B
-0.96%9.51B
-2.19%9.40B
3.13%9.61B
7.22%9.72B
0.04%9.60B
2.68%9.61B
3.71%9.32B
4.44%9.06B
16.96%9.60B
14.85%9.35B
9.96%8.98B
8.00%8.68B
2.04%8.20B
4.59%8.15B
4.09%8.17B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.74%1.20B
6.67%1.17B
7.44%1.16B
5.73%1.14B
7.07%1.12B
6.00%1.10B
3.85%1.08B
7.12%1.08B
2.34%1.05B
-0.08%1.04B
-1.26%1.04B
-2.16%1.01B
-4.79%1.02B
0.62%1.04B
-2.36%1.05B
-0.12%1.03B
3.99%1.07B
3.28%1.03B
6.70%1.08B
1.33%1.03B
Thu nhập hoạt động ròng
2666.36%1.15B
-170.91%-68.92M
36.62%228.14M
-8.39%135.79M
-53.03%-44.81M
3321.88%97.20M
50.55%166.99M
359.28%148.22M
-139.85%-29.28M
99.09%-3.02M
428.28%110.92M
-53.42%32.27M
422.93%73.49M
-673.64%-330.57M
-120.00%-33.79M
-49.90%69.29M
-32.98%-22.76M
-85.23%57.63M
-11.02%168.96M
158.49%138.29M
Đầu tư ròng
-142.06%-315.27M
64.21%-56.91M
-128.62%-51.43M
-974.41%-113.46M
-25.01%-130.25M
-224.22%-159.02M
384.95%179.73M
109.13%12.98M
-133.78%-104.19M
22.85%-49.05M
80.34%-63.07M
53.52%-142.14M
288.91%308.44M
5.76%-63.57M
-588.50%-320.78M
-48.44%-305.79M
97.21%79.31M
80.36%-67.46M
-71.93%65.67M
-286.15%-206.00M
Tài chính thuần
-113.20%-22.08M
116.07%61.97M
73.81%-89.30M
93.62%-17.15M
10.64%167.19M
1154.04%28.68M
-299.50%-341.00M
-221.70%-268.81M
124.86%151.11M
-99.57%2.29M
-60.41%170.92M
-3.71%220.88M
-1300.80%-607.89M
1432.41%534.35M
193.42%431.75M
1190.83%229.40M
-1083.37%-43.40M
131.76%34.87M
-73.25%-462.15M
83.06%-21.03M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Columbia Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Financial Inc, tổng doanh thu đạt 257.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 177.28M.

Tổng nghĩa vụ của Columbia Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Columbia Financial Inc là 9.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Columbia Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Columbia Financial Inc là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.44.

Thu nhập hoạt động thuần của Columbia Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Columbia Financial Inc là 67.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 600.66.

Giá trị đầu tư ròng của Columbia Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Columbia Financial Inc là -454.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1250.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Columbia Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Columbia Financial Inc là 89.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Columbia Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 301.66.

Thu nhập ròng của Columbia Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Financial Inc, lợi nhuận ròng là 51.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 544.23.

Biên lợi nhuận ròng của Columbia Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 20.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 405.78.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Columbia Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Columbia Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 520.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Columbia Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 536.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Columbia Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Columbia Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 67.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 600.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.