tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cion Investment Corp

CION
Thêm vào danh sách theo dõi
5.940USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
298.79MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CION

Theo dõi tình hình tài chính của Cion Investment Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cion Investment Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.27
Doanh thu / Dự báo
--/49.78M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
127.15M
-33.25%
EPS(YoY)
-0.39
-162.28%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
43.66%-0.45
-877.63%-0.80
9819.18%0.69
24.31%0.52
-773.68%-0.80
-89.09%0.10
-100.81%-0.01
-17.99%0.42
121.20%0.12
446.67%0.94
--0.87
--0.51
---0.56
--0.17
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
331.89%13.64M
-112.60%-5.63M
102.02%76.02M
3.07%62.64M
-112.41%-5.88M
-49.94%44.67M
-55.74%37.63M
-3.50%60.77M
1064.19%47.41M
116.81%89.23M
35.84%85.02M
173.82%62.97M
-86.47%4.07M
8.40%41.16M
30.08%62.59M
-51.38%23.00M
-56.02%30.09M
-44.88%37.97M
-0.90%48.12M
22.93%47.30M
Lợi nhuận ròng
46.07%-23.03M
-853.39%-41.12M
9566.49%35.88M
22.07%27.32M
-762.61%-42.70M
-89.30%5.46M
-100.80%-379.00K
-19.77%22.38M
120.76%6.45M
434.79%50.99M
39.70%47.47M
2303.32%27.89M
-493.52%-31.05M
-40.31%9.54M
35.35%33.98M
-104.53%-1.27M
-84.13%7.89M
-66.17%15.97M
-19.23%25.11M
68.62%27.97M
Biên lợi nhuận ròng
---168.82%
----
4785.78%47.19%
18.43%43.61%
----
-78.62%12.22%
-101.80%-1.01%
-16.87%36.82%
101.78%13.60%
146.67%57.14%
--55.84%
--44.29%
---762.40%
--23.17%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
8.30%62.81%
7.42%60.68%
3.96%57.25%
8.16%58.57%
7.64%58.00%
4.54%56.49%
4.41%55.07%
1.73%54.16%
-0.32%53.88%
6.36%54.04%
--52.74%
--53.23%
--54.05%
--50.81%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
331.89%13.64M
-112.60%-5.63M
102.02%76.02M
3.07%62.64M
-112.41%-5.88M
-49.94%44.67M
-55.74%37.63M
-3.50%60.77M
1064.19%47.41M
116.81%89.23M
35.84%85.02M
173.82%62.97M
-86.47%4.07M
8.40%41.16M
30.08%62.59M
-51.38%23.00M
-56.02%30.09M
-44.88%37.97M
-0.90%48.12M
22.93%47.30M
Lợi nhuận hoạt động
107.46%1.47M
-161.21%-18.87M
152.41%58.44M
8.25%49.96M
-164.08%-19.71M
-58.95%30.82M
-66.44%23.15M
-4.79%46.16M
362.14%30.75M
180.79%75.08M
45.35%68.99M
406.31%48.48M
-171.71%-11.73M
9.00%26.74M
42.50%47.47M
-73.25%9.57M
-71.44%16.36M
-55.27%24.53M
-13.83%33.31M
27.71%35.80M
Lợi nhuận ròng
46.07%-23.03M
-853.39%-41.12M
9566.49%35.88M
22.07%27.32M
-762.61%-42.70M
-89.30%5.46M
-100.80%-379.00K
-19.77%22.38M
120.76%6.45M
434.79%50.99M
39.70%47.47M
2303.32%27.89M
-493.52%-31.05M
-40.31%9.54M
35.35%33.98M
-104.53%-1.27M
-84.13%7.89M
-66.17%15.97M
-19.23%25.11M
68.62%27.97M
Tổng tài sản
-2.76%1.84B
-4.67%1.85B
-1.65%1.88B
-4.06%1.88B
-3.66%1.90B
-2.80%1.95B
1.02%1.92B
6.85%1.96B
6.14%1.97B
6.91%2.00B
0.57%1.90B
-2.13%1.83B
2.74%1.85B
5.03%1.87B
5.35%1.89B
6.81%1.87B
7.36%1.81B
10.40%1.78B
11.65%1.79B
9.76%1.76B
Tổng các khoản nợ
3.93%1.18B
1.98%1.15B
3.25%1.11B
2.05%1.12B
3.11%1.14B
0.25%1.12B
3.94%1.08B
10.14%1.10B
7.91%1.11B
13.49%1.12B
6.68%1.04B
2.98%998.42M
16.05%1.02B
16.03%988.78M
14.36%970.77M
16.89%969.54M
14.87%882.56M
15.70%852.17M
15.35%848.89M
9.60%829.43M
Tổng vốn chủ sở hữu
-12.84%659.64M
-13.79%707.63M
-7.95%772.51M
-11.87%758.61M
-12.31%756.78M
-6.68%820.81M
-2.51%839.19M
2.92%860.81M
3.94%863.06M
-0.46%879.56M
-5.92%860.76M
-7.61%836.36M
-9.99%830.31M
-5.04%883.63M
-2.77%914.91M
-2.23%905.24M
1.04%922.45M
5.95%930.51M
8.51%941.01M
9.91%925.88M
Thu nhập hoạt động ròng
-174.70%-4.55M
60.64%-17.09M
-14.65%44.38M
359.74%43.45M
-93.67%6.09M
20.46%-43.43M
858.29%52.00M
53.53%-16.73M
31183.44%96.35M
-184.06%-54.60M
-144.43%-6.86M
-18.09%-36.00M
102.11%308.00K
2002.75%64.95M
45.08%15.43M
52.46%-30.48M
-1372.93%-14.63M
-94.05%3.09M
-64.37%10.64M
-199.53%-64.12M
Tài chính thuần
193.33%5.64M
-0.06%21.32M
-46.69%-46.98M
-103.32%-44.64M
89.26%-6.04M
-62.05%21.33M
-1591.80%-32.03M
54.73%-21.95M
-534.00%-56.29M
317.24%56.21M
115.00%2.15M
-187.35%-48.50M
-54.26%12.97M
-1655.50%-25.88M
-43.51%-14.31M
-13.21%55.53M
245.98%28.35M
95.93%-1.47M
63.51%-9.97M
196.26%63.98M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cion Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cion Investment Corp, tổng doanh thu đạt 127.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 190.47M.

Tổng nghĩa vụ của Cion Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cion Investment Corp, tổng nghĩa vụ của Cion Investment Corp là 1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cion Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cion Investment Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Cion Investment Corp là 707.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Cion Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cion Investment Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cion Investment Corp là 69.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.65.

Giá trị huy động vốn ròng của Cion Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cion Investment Corp, giá trị huy động vốn ròng của Cion Investment Corp là -76.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cion Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cion Investment Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -162.28.

Thu nhập ròng của Cion Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cion Investment Corp, lợi nhuận ròng là -20.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -160.85.

Biên lợi nhuận ròng của Cion Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cion Investment Corp, biên lợi nhuận ròng là -16.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -191.16.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cion Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cion Investment Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 60.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cion Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cion Investment Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 69.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.