tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Colliers International Group Inc

CIGI
Thêm vào danh sách theo dõi
96.670USD
+3.920+4.23%
Giờ giao dịch 10/22, 15:37(ET)
4.94BVốn hóa
58.80P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Colliers International Group Inc (CIGI)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Colliers International Group Inc đã tạo ra 1.06B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Lease brokerage. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 2.88B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Colliers International Group Inc đã ghi nhận doanh thu 288.92M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2024-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Lease brokerage. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 810.24M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Lease brokerage
E&D and Project management
Sales brokerage
Property management
IM - Management Fees
Valuation and advisory
Other
IM - Incentive Fees
Project management
IM - Transaction and Other
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Lease brokerage
1.06B(24.52%)
1.12B(25.21%)
1.00B(24.47%)
686.48M(24.63%)
946.40M(31.07%)
E&D and Project management
1.00B(23.12%)
790.66M(17.73%)
--(--)
--(--)
--(--)
Sales brokerage
702.47M(16.20%)
1.08B(24.31%)
1.24B(30.23%)
700.90M(25.15%)
775.91M(25.47%)
Property management
527.74M(12.17%)
499.23M(11.19%)
1.06B(25.98%)
834.96M(29.96%)
481.91M(15.82%)
IM - Management Fees
480.67M(11.09%)
348.60M(7.82%)
217.86M(5.33%)
168.40M(6.04%)
152.48M(5.01%)
Valuation and advisory
436.94M(10.08%)
477.72M(10.71%)
447.48M(10.94%)
338.63M(12.15%)
346.46M(11.38%)
Other
115.04M(2.65%)
104.72M(2.35%)
89.41M(2.19%)
53.29M(1.91%)
37.61M(1.23%)
IM - Incentive Fees
6.78M(0.16%)
30.28M(0.68%)
35.03M(0.86%)
4.19M(0.15%)
19.16M(0.63%)
Project management
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
282.93M(9.29%)
IM - Transaction and Other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.95M(0.10%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Canada
Euro currency countries
United Kingdom
Australia
Other
Poland
China
India
Poland
China
India
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
2.88B(51.88%)
2.58B(53.41%)
2.36B(54.49%)
2.54B(57.01%)
2.23B(54.59%)
1.43B(51.39%)
1.43B(46.94%)
Canada
909.93M(16.37%)
632.29M(13.11%)
432.18M(9.97%)
467.98M(10.49%)
437.31M(10.69%)
304.04M(10.91%)
356.63M(11.71%)
Euro currency countries
472.88M(8.51%)
411.66M(8.54%)
404.16M(9.32%)
411.83M(9.24%)
343.36M(8.40%)
280.85M(10.08%)
356.17M(11.69%)
United Kingdom
352.79M(6.35%)
311.88M(6.47%)
266.49M(6.15%)
218.30M(4.90%)
170.90M(4.18%)
135.57M(4.86%)
170.30M(5.59%)
Australia
342.55M(6.16%)
304.39M(6.31%)
284.47M(6.56%)
277.49M(6.22%)
320.96M(7.85%)
190.11M(6.82%)
235.47M(7.73%)
Other
324.69M(5.84%)
325.58M(6.75%)
497.92M(11.49%)
445.39M(9.99%)
475.43M(11.63%)
444.00M(15.93%)
497.58M(16.34%)
Poland
136.70M(2.46%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
China
68.11M(1.23%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
India
66.84M(1.20%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Poland
--(--)
100.47M(2.08%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
China
--(--)
84.56M(1.75%)
87.51M(2.02%)
96.22M(2.16%)
108.90M(2.66%)
--(--)
--(--)
India
--(--)
75.57M(1.57%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.