tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Chunghwa Telecom Co Ltd

CHT
Thêm vào danh sách theo dõi
45.900USD
+0.180+0.39%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
35.66BVốn hóa
28.71P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)45.900USD-0.070-0.15%

Hiệu suất doanh thu của Chunghwa Telecom Co Ltd (CHT)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Chunghwa Telecom Co Ltd đã tạo ra 4.60B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Personal Family. Khu vực Taiwan đóng góp lớn nhất, mang lại 7.26B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Personal Family
Enterprise customers
International network and leased telephone services
Others
Fixed network service
Mobile services revenue
Sales of products
Project business
Local and Long Distance Telephone Services
Boradband access and domestic leased line services
Data Communications internet services
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Personal Family
4.60B(60.72%)
4.36B(60.87%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Enterprise customers
2.48B(32.71%)
2.35B(32.76%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
International network and leased telephone services
305.37M(4.03%)
309.10M(4.31%)
--(--)
241.44M(3.32%)
156.39M(2.07%)
131.91M(1.87%)
228.81M(3.41%)
289.57M(4.05%)
Others
192.41M(2.54%)
147.36M(2.06%)
309.05M(4.31%)
179.20M(2.46%)
1.22B(16.23%)
1.27B(17.95%)
942.58M(14.03%)
928.63M(12.98%)
Fixed network service
--(--)
--(--)
2.63B(36.71%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Mobile services revenue
--(--)
--(--)
2.06B(28.79%)
4.44B(60.93%)
2.08B(27.58%)
1.93B(27.32%)
1.90B(28.29%)
2.12B(29.66%)
Sales of products
--(--)
--(--)
1.28B(17.85%)
2.42B(33.29%)
1.54B(20.39%)
1.34B(18.97%)
1.35B(20.04%)
1.37B(19.16%)
Project business
--(--)
--(--)
884.30M(12.34%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Local and Long Distance Telephone Services
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
920.51M(12.21%)
899.10M(12.75%)
904.36M(13.46%)
995.59M(13.92%)
Boradband access and domestic leased line services
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
824.13M(10.93%)
761.41M(10.80%)
716.12M(10.66%)
745.24M(10.42%)
Data Communications internet services
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
797.95M(10.59%)
728.35M(10.33%)
680.07M(10.12%)
701.57M(9.81%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Taiwan
Foreign Countries
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Taiwan
7.26B(95.77%)
6.87B(95.84%)
6.91B(96.45%)
7.04B(96.76%)
7.32B(97.15%)
6.82B(96.76%)
6.41B(95.36%)
6.83B(95.46%)
Foreign Countries
320.29M(4.23%)
298.22M(4.16%)
254.78M(3.55%)
235.51M(3.24%)
215.05M(2.85%)
228.48M(3.24%)
311.65M(4.64%)
324.86M(4.54%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.