tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Chunghwa Telecom Co Ltd

CHT
Thêm vào danh sách theo dõi
42.370USD
-0.450-1.05%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
32.87BVốn hóa
26.46P/E TTM

Tình hình tài chính của CHT

Theo dõi tình hình tài chính của Chunghwa Telecom Co Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Chunghwa Telecom Co Ltd

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.58B
5.72%
EPS(YoY)
1.60
7.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
7.29%0.41
7.69%0.39
13.01%0.41
8.48%0.42
-0.29%0.38
7.26%0.36
-2.81%0.36
-6.07%0.39
-5.75%0.39
-3.18%0.33
--0.37
--0.42
--0.41
--0.35
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.79%1.90B
4.77%2.12B
12.29%1.94B
9.82%1.84B
-2.93%1.70B
3.80%2.02B
1.72%1.72B
-3.93%1.67B
-1.91%1.75B
2.42%1.95B
-3.82%1.69B
-2.31%1.74B
-2.77%1.78B
-11.79%1.90B
-3.58%1.76B
0.58%1.78B
2.74%1.83B
3.08%2.15B
2.74%1.83B
10.85%1.77B
Lợi nhuận ròng
7.30%319.85M
7.70%299.90M
13.02%315.44M
8.46%329.45M
-0.29%298.10M
7.24%278.46M
-2.82%279.09M
-6.05%303.74M
-5.75%298.96M
-3.18%259.67M
-6.80%287.21M
-1.56%323.31M
-2.07%317.19M
-13.61%268.20M
-8.38%308.17M
2.68%328.44M
3.26%323.88M
7.64%310.44M
18.35%336.35M
11.50%319.86M
Biên lợi nhuận ròng
-3.21%17.68%
2.85%15.02%
1.90%17.01%
0.05%18.69%
4.51%18.27%
5.92%14.61%
-4.49%16.70%
-2.13%18.68%
-4.02%17.48%
-6.73%13.79%
--17.48%
--19.09%
--18.21%
--14.79%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.04%37.92%
1.37%33.63%
1.22%37.14%
-0.28%38.38%
3.81%38.71%
-0.60%33.17%
-0.64%36.69%
0.94%38.49%
-1.77%37.29%
-0.68%33.38%
--36.93%
--38.13%
--37.96%
--33.60%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.11%7.26%
-12.28%7.09%
-11.94%7.52%
-1.07%8.02%
-0.61%8.16%
-2.90%8.09%
-0.09%8.54%
-0.47%8.10%
0.23%8.21%
0.25%8.33%
--8.55%
--8.14%
--8.19%
--8.31%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.79%1.90B
4.77%2.12B
12.29%1.94B
9.82%1.84B
-2.93%1.70B
3.80%2.02B
1.72%1.72B
-3.93%1.67B
-1.91%1.75B
2.42%1.95B
-3.82%1.69B
-2.31%1.74B
-2.77%1.78B
-11.79%1.90B
-3.58%1.76B
0.58%1.78B
2.74%1.83B
3.08%2.15B
2.74%1.83B
10.85%1.77B
Lợi nhuận hoạt động
8.82%414.53M
4.09%370.61M
14.56%404.26M
10.11%406.33M
0.37%380.92M
2.09%356.07M
-2.54%352.86M
-7.62%369.03M
-5.22%379.51M
0.62%348.78M
-9.75%362.05M
-2.35%399.49M
-3.95%400.42M
-15.94%346.62M
-2.40%401.16M
1.44%409.13M
5.42%416.89M
27.94%412.35M
15.53%411.04M
13.49%403.33M
Lợi nhuận ròng
7.30%319.85M
7.70%299.90M
13.02%315.44M
8.46%329.45M
-0.29%298.10M
7.24%278.46M
-2.82%279.09M
-6.05%303.74M
-5.75%298.96M
-3.18%259.67M
-6.80%287.21M
-1.56%323.31M
-2.07%317.19M
-13.61%268.20M
-8.38%308.17M
2.68%328.44M
3.26%323.88M
7.64%310.44M
18.35%336.35M
11.50%319.86M
Tài sản ngắn hạn
18.02%4.21B
8.47%3.75B
5.19%3.28B
16.67%4.41B
2.44%3.57B
2.67%3.45B
3.63%3.12B
0.52%3.78B
-0.82%3.48B
0.93%3.36B
10.14%3.01B
1.75%3.76B
-0.54%3.51B
1.46%3.33B
-1.22%2.73B
4.35%3.70B
13.57%3.53B
12.73%3.28B
6.37%2.76B
26.76%3.54B
Tổng nợ ngắn hạn
16.86%2.56B
3.29%2.52B
3.10%2.18B
29.23%3.83B
14.90%2.19B
13.80%2.44B
8.18%2.12B
-0.49%2.96B
1.80%1.91B
-0.24%2.14B
10.47%1.96B
-3.39%2.97B
-6.82%1.87B
-7.39%2.15B
-16.50%1.77B
-7.20%3.08B
-10.02%2.01B
-8.82%2.32B
-15.69%2.12B
-10.79%3.32B
Tổng tài sản
6.17%17.15B
4.90%17.10B
4.98%16.85B
13.06%18.66B
-2.33%16.16B
-4.52%16.30B
1.00%16.05B
-3.62%16.50B
-3.70%16.54B
-0.20%17.08B
0.36%15.89B
-3.39%17.12B
-5.13%17.18B
-7.58%17.11B
-11.20%15.83B
-4.45%17.72B
1.68%18.11B
2.65%18.51B
3.67%17.83B
7.82%18.55B
Tổng các khoản nợ
10.11%4.27B
3.60%4.31B
4.04%4.03B
15.39%5.65B
0.11%3.88B
-1.06%4.16B
-0.84%3.87B
-2.47%4.90B
-2.28%3.87B
-0.64%4.21B
3.91%3.90B
-2.21%5.02B
-3.82%3.96B
-3.70%4.23B
-8.37%3.76B
-1.25%5.13B
7.50%4.12B
5.37%4.40B
0.69%4.10B
12.24%5.20B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.92%12.88B
5.34%12.79B
5.28%12.82B
12.08%13.01B
-3.08%12.28B
-5.66%12.14B
1.60%12.18B
-4.10%11.61B
-4.13%12.67B
-0.06%12.87B
-0.74%11.99B
-3.87%12.10B
-5.51%13.21B
-8.79%12.88B
-12.04%12.08B
-5.70%12.59B
0.09%13.99B
1.83%14.12B
4.60%13.73B
6.19%13.35B
Thu nhập hoạt động ròng
-11.70%356.60M
14.10%1.05B
-13.94%564.61M
12.95%535.78M
-12.07%403.86M
16.99%919.70M
-4.88%656.06M
-16.59%474.36M
23.52%459.31M
-15.39%786.12M
4.07%689.70M
6.85%568.69M
-12.15%371.85M
-4.95%929.10M
-10.21%662.71M
-16.55%532.24M
18.87%423.29M
0.96%977.47M
3.39%738.03M
44.18%637.77M
Đầu tư ròng
21.48%-465.00M
22.40%-586.89M
67.08%558.10M
2.34%-295.85M
-40.01%-592.24M
-5.00%-756.32M
757.61%334.03M
-68.99%-302.93M
39.32%-422.99M
-102.73%-720.30M
73.17%-50.80M
30.38%-179.26M
-174.34%-697.11M
21.51%-355.31M
-204.53%-189.33M
57.55%-257.49M
3.30%-254.10M
-39.49%-452.66M
233.10%181.12M
-213.77%-606.55M
Tài chính thuần
264.54%52.98M
-321.20%-31.69M
-26.56%-1.51B
-14.48%-41.15M
38.75%-32.20M
2.97%-7.52M
0.66%-1.19B
-21.62%-35.95M
-1.03%-52.57M
62.45%-7.75M
-1.78%-1.20B
-172.83%-29.56M
-173.97%-52.03M
-135.65%-20.65M
3.88%-1.18B
-124.98%-10.83M
166.23%70.35M
129.38%57.92M
-95.72%-1.23B
126.69%43.37M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Chunghwa Telecom Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chunghwa Telecom Co Ltd, tổng doanh thu đạt 7.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.17B.

Tài sản ngắn hạn của Chunghwa Telecom Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chunghwa Telecom Co Ltd, tài sản ngắn hạn là 3.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.71.

Tổng tài sản của Chunghwa Telecom Co Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Chunghwa Telecom Co Ltd là 17.10B, bao gồm 3.75B tài sản ngắn hạn và 13.36B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Chunghwa Telecom Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chunghwa Telecom Co Ltd, tổng nghĩa vụ của Chunghwa Telecom Co Ltd là 4.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của Chunghwa Telecom Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chunghwa Telecom Co Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Chunghwa Telecom Co Ltd là 12.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Chunghwa Telecom Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chunghwa Telecom Co Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Chunghwa Telecom Co Ltd là 1.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.18.

Giá trị đầu tư ròng của Chunghwa Telecom Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chunghwa Telecom Co Ltd, giá trị đầu tư ròng của Chunghwa Telecom Co Ltd là -966.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.66.

Giá trị huy động vốn ròng của Chunghwa Telecom Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chunghwa Telecom Co Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Chunghwa Telecom Co Ltd là -1.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.19.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Chunghwa Telecom Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chunghwa Telecom Co Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.10.

Thu nhập ròng của Chunghwa Telecom Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chunghwa Telecom Co Ltd, lợi nhuận ròng là 1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.10.

Biên lợi nhuận ròng của Chunghwa Telecom Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chunghwa Telecom Co Ltd, biên lợi nhuận ròng là 17.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.40.

Biên lợi nhuận gộp của Chunghwa Telecom Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chunghwa Telecom Co Ltd, biên lợi nhuận gộp là 36.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Chunghwa Telecom Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chunghwa Telecom Co Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Chunghwa Telecom Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chunghwa Telecom Co Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Chunghwa Telecom Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chunghwa Telecom Co Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Chunghwa Telecom Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chunghwa Telecom Co Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.