tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cheer Holding Inc

CHR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.915USD
-0.025-1.29%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.31MVốn hóa
0.83P/E TTM

CHR Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Cheer Holding Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Cheer Holding Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020Q2
FY2020H2
FY2020Q1
FY2020H1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Tổng doanh thu
-10.31%76.14M
5.37%71.06M
-2.59%84.89M
-3.57%67.44M
7.43%87.15M
-2.73%69.93M
-14.03%81.12M
144.48%71.90M
--19.65M
--94.36M
--9.76M
--29.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.31%76.14M
5.37%71.06M
-2.59%84.89M
-3.57%67.44M
7.43%87.15M
-2.73%69.93M
-14.03%81.12M
144.48%71.90M
--19.65M
--94.36M
--9.76M
--29.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí doanh thu
-9.29%20.50M
11.44%18.89M
-13.07%22.60M
16.23%16.95M
19.53%26.00M
10.51%14.58M
-22.59%21.75M
27.06%13.19M
--5.39M
--28.10M
--4.99M
--10.38M
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
-3.31%62.19M
1.18%59.42M
-9.31%64.32M
-1.19%58.72M
16.19%70.92M
6.73%59.43M
-18.78%61.04M
210.35%55.68M
2194.77%11.08M
--75.15M
2532.03%6.86M
--17.94M
--917.65K
--690.46K
--482.84K
--260.75K
----
----
----
----
Chi phí R&D
107.95%2.07M
112.32%1.36M
24.41%994.00K
20.49%641.00K
37.52%799.00K
56.93%532.00K
63.66%581.00K
0.89%339.00K
--130.00K
--355.00K
--206.00K
--336.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-2.40%2.12M
6.57%1.69M
-35.08%2.17M
--1.58M
171.16%3.34M
----
--1.23M
59.32%1.45M
----
----
--535.00K
--907.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--917.65K
--690.46K
--482.84K
--260.75K
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-32.18%13.95M
33.60%11.64M
26.83%20.57M
-17.07%8.71M
-19.19%16.22M
-35.21%10.51M
4.54%20.07M
41.40%16.21M
1875.13%8.57M
--19.20M
1209.88%2.89M
--11.47M
---917.65K
---690.46K
---482.84K
---260.75K
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-12.57%1.19M
131.86%1.37M
--1.50M
--1.56M
--1.36M
--588.94K
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
-87.91%33.00K
-75.00%60.00K
141.59%273.00K
42.01%240.00K
--82.00K
--113.00K
--87.00K
--169.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
----
110.94%7.00K
3850.00%79.00K
-109.79%-64.00K
-98.71%2.00K
-56.43%654.00K
-99.15%155.00K
----
--1.50M
----
--18.21M
152.42%42.21K
43.62%-122.75K
1571.18%137.47K
-23.27%-37.62K
---80.52K
---217.73K
---9.34K
---30.52K
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-91.43%103.00K
-276.92%-23.00K
771.01%1.20M
-90.97%13.00K
112.84%138.00K
-82.44%144.00K
-363.48%-1.07M
566.67%820.00K
--92.00K
--408.00K
--30.00K
--123.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
-35.20%14.10M
33.99%11.84M
33.77%21.75M
-16.57%8.84M
-16.09%16.26M
-37.51%10.59M
-7.71%19.38M
-42.81%16.95M
641.69%8.58M
--21.00M
125.72%2.84M
--29.63M
-75.57%312.18K
48.79%552.31K
12481.75%1.16M
4218.77%1.26M
--1.28M
--371.21K
---9.34K
---30.52K
Thuế thu nhập
2076.00%544.00K
-1705.56%-578.00K
-94.55%25.00K
178.26%36.00K
-51.74%459.00K
-284.00%-46.00K
-55.50%951.00K
105.39%25.00K
---459.00K
--2.14M
---5.00K
---464.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu sau thuế
-37.63%13.55M
41.10%12.42M
37.49%21.73M
-17.27%8.80M
-14.25%15.80M
-37.14%10.64M
-2.30%18.43M
-43.77%16.92M
681.36%9.04M
--18.86M
126.12%2.84M
--30.10M
-75.57%312.18K
48.79%552.31K
12481.75%1.16M
4218.77%1.26M
--1.28M
--371.21K
---9.34K
---30.52K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-37.63%13.55M
41.10%12.42M
37.49%21.73M
-17.27%8.80M
-14.25%15.80M
-37.14%10.64M
-2.30%18.43M
-43.77%16.92M
681.36%9.04M
--18.86M
126.12%2.84M
--30.10M
-75.57%312.18K
48.79%552.31K
12481.75%1.16M
4218.77%1.26M
--1.28M
--371.21K
---9.34K
---30.52K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
200.00%1.00K
-98.08%1.00K
99.64%-1.00K
130.59%52.00K
-722.22%-280.00K
-950.00%-170.00K
-28.57%45.00K
121.28%20.00K
---36.00K
--63.00K
---59.00K
---94.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-37.64%13.55M
41.95%12.42M
35.11%21.73M
-19.06%8.75M
-12.52%16.08M
-36.06%10.81M
-2.21%18.38M
-44.01%16.90M
684.48%9.08M
--18.80M
130.82%2.90M
--30.19M
-75.57%312.18K
48.79%552.31K
12481.75%1.16M
4218.77%1.26M
--1.28M
--371.21K
---9.34K
---30.52K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-37.64%13.55M
41.95%12.42M
35.11%21.73M
-19.06%8.75M
-12.52%16.08M
-36.06%10.81M
-2.21%18.38M
-44.01%16.90M
684.48%9.08M
--18.80M
130.82%2.90M
--30.19M
-75.57%312.18K
48.79%552.31K
12481.75%1.16M
4218.77%1.26M
--1.28M
--371.21K
---9.34K
---30.52K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-42.52%1.28
5.94%1.23
-5.76%2.22
-26.56%1.17
-12.69%2.36
-41.09%1.59
-17.21%2.70
-55.29%2.69
349.97%1.66
--3.27
59.41%0.64
--6.02
-75.52%0.10
19.48%0.18
10056.76%0.37
3404.96%0.40
--0.41
--0.15
--0.00
---0.01
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-42.52%1.28
5.94%1.23
-5.76%2.22
-26.56%1.17
-12.69%2.36
-41.09%1.59
-3.92%2.70
-54.11%2.69
339.36%1.62
--2.81
42.84%0.57
--5.87
-75.52%0.10
19.48%0.18
10056.76%0.37
3404.96%0.40
--0.41
--0.15
--0.00
---0.01
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Cheer Holding Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CHR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Cheer Holding Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

Cheer Holding Inc báo cáo doanh thu là 148.84M cho năm tài chính 2025, tăng từ 147.20M của năm trước.

Doanh thu mà Cheer Holding Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Cheer Holding Inc báo cáo doanh thu là 76.14M cho quý gần nhất, tăng -10.31% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Cheer Holding Inc cho cả năm là bao nhiêu?

Cheer Holding Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 25.62M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Cheer Holding Inc trong quý trước là bao nhiêu?

Cheer Holding Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 13.55M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Cheer Holding Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Cheer Holding Inc là 26.29M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.