tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cheer Holding Inc

CHR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.915USD
-0.025-1.29%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.31MVốn hóa
0.83P/E TTM

Tình hình tài chính của CHR

Theo dõi tình hình tài chính của Cheer Holding Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cheer Holding Inc

Mới phát hành
Th03 23, 2026
EPS / Dự báo
24.07/--
Doanh thu / Dự báo
148.84M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
148.84M
1.11%
EPS(YoY)
72.20
-80.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020Q4
FY2020Q2
FY2020H2
FY2020Q1
FY2020H1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
--1.04
--2.51
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-10.31%76.14M
5.37%71.06M
-2.59%84.89M
-3.57%67.44M
7.43%87.15M
-2.73%69.93M
-14.03%81.12M
144.48%71.90M
----
--19.65M
--94.36M
--9.76M
--29.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
----
-37.64%13.55M
41.95%12.42M
35.11%21.73M
-19.06%8.75M
-12.52%16.08M
-36.06%10.81M
-2.21%18.38M
-44.01%16.90M
----
684.48%9.08M
--18.80M
130.82%2.90M
--30.19M
-75.57%312.18K
48.79%552.31K
12481.75%1.16M
4218.77%1.26M
--1.28M
--371.21K
---9.34K
---30.52K
Biên lợi nhuận ròng
--15.76%
--17.64%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--70.74%
--73.24%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--2.50%
--3.16%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-10.31%76.14M
5.37%71.06M
-2.59%84.89M
-3.57%67.44M
7.43%87.15M
-2.73%69.93M
-14.03%81.12M
144.48%71.90M
----
--19.65M
--94.36M
--9.76M
--29.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
----
-32.18%13.95M
33.60%11.64M
26.83%20.57M
-17.07%8.71M
-19.19%16.22M
-35.21%10.51M
4.54%20.07M
41.40%16.21M
----
1875.13%8.57M
--19.20M
1209.88%2.89M
--11.47M
---917.65K
---690.46K
---482.84K
---260.75K
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
----
-37.64%13.55M
41.95%12.42M
35.11%21.73M
-19.06%8.75M
-12.52%16.08M
-36.06%10.81M
-2.21%18.38M
-44.01%16.90M
----
684.48%9.08M
--18.80M
130.82%2.90M
--30.19M
-75.57%312.18K
48.79%552.31K
12481.75%1.16M
4218.77%1.26M
--1.28M
--371.21K
---9.34K
---30.52K
Tài sản ngắn hạn
3.04%323.54M
-0.43%305.57M
27.14%314.00M
66.92%306.87M
59.92%246.98M
19.74%183.84M
-4.34%154.44M
--153.54M
--161.45M
125930.63%103.12M
30917.40%78.59M
----
24161.31%67.52M
----
-84.47%81.82K
-82.35%122.89K
3.27%253.36K
251.14%278.30K
--526.89K
--696.14K
--245.35K
--79.25K
Tổng nợ ngắn hạn
-14.15%39.04M
-13.67%39.90M
36.78%45.48M
40.46%46.22M
9.79%33.25M
-4.79%32.90M
-53.09%30.28M
--34.56M
--64.56M
4157.66%35.36M
4257.59%21.52M
----
57522.12%20.71M
----
3390.58%830.41K
904.14%203.84K
89.79%493.85K
-67.25%35.95K
--23.79K
--20.30K
--260.21K
--109.77K
Tổng tài sản
8.85%362.75M
5.79%346.59M
25.14%333.24M
59.07%327.63M
37.79%266.30M
5.53%205.96M
-5.87%193.27M
--195.17M
--205.32M
-44.33%143.40M
-61.51%98.27M
----
-66.22%85.68M
----
2.05%257.60M
2.10%256.41M
103954.57%255.30M
319987.30%253.68M
--252.41M
--251.13M
--245.35K
--79.25K
Tổng các khoản nợ
-13.88%40.56M
-12.82%41.52M
40.80%47.09M
42.33%47.63M
7.77%33.45M
-6.30%33.46M
-54.19%31.03M
--35.71M
--67.75M
1874.50%38.12M
4783.25%24.12M
----
65197.10%23.47M
----
8014.38%1.93M
5091.33%1.05M
89.79%493.85K
-67.25%35.95K
--23.79K
--20.30K
--260.21K
--109.77K
Tổng vốn chủ sở hữu
12.60%322.19M
8.95%305.07M
22.89%286.15M
62.32%280.01M
43.53%232.86M
8.18%172.50M
17.93%162.23M
--159.46M
--137.57M
-58.82%105.28M
-70.90%74.15M
----
-75.47%62.21M
----
1.30%255.67M
1.69%255.36M
1714905.80%254.80M
831317.57%253.65M
--252.39M
--251.11M
---14.86K
---30.52K
Thu nhập hoạt động ròng
----
97.51%29.62M
-124.80%-6.74M
-60.92%14.99M
188.74%27.18M
-34.24%38.37M
-157.65%-30.63M
--58.34M
---11.89M
----
133.41%112.00K
----
-298.35%-1.12M
----
-110.09%-512.74K
-537.75%-593.80K
-3856.43%-335.27K
-923.40%-280.66K
---244.06K
---93.11K
---8.47K
---27.42K
Đầu tư ròng
----
-42238.98%-24.86M
100.00%0.00
100.78%59.00K
83.81%-62.00K
-178.10%-7.61M
-122.74%-383.00K
---2.73M
--1.68M
----
---994.00K
----
--0.00
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---250.00M
----
----
Tài chính thuần
----
-65.57%7.58M
-95.05%2.97M
6690.42%22.01M
7026.96%60.01M
-144.12%-334.00K
-93.28%842.00K
--757.00K
--12.53M
----
-100.00%0.00
----
--4.32M
----
--500.00K
-99.80%500.00K
702.02%350.00K
-100.00%0.00
--0.00
--250.71M
--43.64K
--27.42K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cheer Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheer Holding Inc, tổng doanh thu đạt 148.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.20M.

Tài sản ngắn hạn của Cheer Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheer Holding Inc, tài sản ngắn hạn là 366.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.97.

Tổng tài sản của Cheer Holding Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cheer Holding Inc là 401.69M, bao gồm 366.58M tài sản ngắn hạn và 35.11M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cheer Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheer Holding Inc, tổng nghĩa vụ của Cheer Holding Inc là 31.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.12.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cheer Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheer Holding Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cheer Holding Inc là 369.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.21.

Thu nhập hoạt động thuần của Cheer Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheer Holding Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cheer Holding Inc là 26.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.72.

Giá trị đầu tư ròng của Cheer Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheer Holding Inc, giá trị đầu tư ròng của Cheer Holding Inc là -709.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Cheer Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheer Holding Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cheer Holding Inc là 17.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cheer Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheer Holding Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 72.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.86.

Thu nhập ròng của Cheer Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheer Holding Inc, lợi nhuận ròng là 25.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.34.

Biên lợi nhuận ròng của Cheer Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheer Holding Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.42.

Biên lợi nhuận gộp của Cheer Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheer Holding Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.10.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cheer Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheer Holding Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cheer Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheer Holding Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cheer Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheer Holding Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cheer Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheer Holding Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 26.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.72.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.