tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ChargePoint Holdings Inc

CHPT
Thêm vào danh sách theo dõi
9.060USD
+0.130+1.46%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
234.50MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)9.060USD+0.020+0.22%

Tình hình tài chính của CHPT

Theo dõi tình hình tài chính của ChargePoint Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
234.50M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-0.96
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-9.41
Doanh thu
411.22M
Lợi nhuận ròng
-277.07M
ROE
-277.38%
ROA
-26.05%

Ngày công bố lợi nhuận của ChargePoint Holdings Inc

Mới phát hành
Th09 2, 2026
EPS / Dự báo
-1.35/-0.85
Doanh thu / Dự báo
116.08M/105.22M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
52.56%-1.35
-1309.72%-1.75
-1310.51%-1.85
-1152.89%-2.23
-1670.93%-2.85
26.64%-0.12
41.82%-0.13
57.62%-0.18
54.23%-0.16
25.21%-0.17
1.60%-0.23
-69.07%-0.42
---0.35
---0.23
---0.23
---0.25
----
----
----
----
Doanh thu
17.74%116.08M
4.28%101.82M
7.29%109.32M
6.09%105.67M
-9.17%98.59M
-8.78%97.64M
-12.04%101.89M
-9.68%99.61M
-27.88%108.54M
-17.68%107.04M
-24.21%115.83M
-12.01%110.28M
38.97%150.49M
59.29%130.03M
92.62%152.83M
92.73%125.34M
92.96%108.29M
101.51%81.63M
87.16%79.34M
78.84%65.03M
Lợi nhuận ròng
46.17%-35.62M
24.36%-43.20M
24.46%-44.42M
32.36%-52.48M
3.91%-66.18M
20.44%-57.12M
37.94%-58.80M
50.96%-77.59M
45.01%-68.87M
9.56%-71.80M
-20.45%-94.75M
-87.29%-158.22M
-35.12%-125.25M
11.07%-79.39M
-30.78%-78.66M
-21.66%-84.48M
-9.14%-92.70M
-5.65%-89.27M
41.93%-60.15M
-49.01%-69.44M
Biên lợi nhuận ròng
54.28%-30.69%
27.47%-42.43%
29.60%-40.63%
36.24%-49.66%
-5.78%-67.13%
12.78%-58.50%
29.44%-57.71%
45.71%-77.89%
23.76%-63.46%
-9.86%-67.08%
-58.92%-81.80%
-112.86%-143.47%
---83.23%
---61.05%
---51.47%
---67.40%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
16.93%36.44%
1.50%29.09%
11.72%31.47%
34.39%30.74%
32.22%31.17%
29.95%28.66%
45.63%28.17%
39.73%22.87%
21.80%23.57%
-6.07%22.06%
-10.40%19.34%
-9.53%16.37%
--19.35%
--23.48%
--21.59%
--18.10%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.21%34.06%
-3.05%33.25%
-0.46%32.93%
22.46%37.94%
24.93%35.55%
26.64%34.30%
28.64%33.08%
30.16%30.98%
2.88%28.46%
-2.79%27.08%
-5.85%25.71%
-19.16%23.80%
--27.66%
--27.86%
--27.31%
--29.45%
----
----
----
----
Doanh thu
17.74%116.08M
4.28%101.82M
7.29%109.32M
6.09%105.67M
-9.17%98.59M
-8.78%97.64M
-12.04%101.89M
-9.68%99.61M
-27.88%108.54M
-17.68%107.04M
-24.21%115.83M
-12.01%110.28M
38.97%150.49M
59.29%130.03M
92.62%152.83M
92.73%125.34M
92.96%108.29M
101.51%81.63M
87.16%79.34M
78.84%65.03M
Lợi nhuận hoạt động
52.76%-27.86M
34.63%-35.20M
3.57%-52.99M
25.24%-44.34M
6.01%-58.98M
19.81%-53.84M
42.47%-54.95M
38.97%-59.30M
34.18%-62.75M
15.99%-67.14M
-21.97%-95.51M
-16.67%-97.16M
-5.49%-95.33M
11.03%-79.92M
0.92%-78.31M
-37.60%-83.28M
-21.65%-90.37M
-92.78%-89.83M
-123.75%-79.03M
-85.71%-60.52M
Lợi nhuận ròng
46.17%-35.62M
24.36%-43.20M
24.46%-44.42M
32.36%-52.48M
3.91%-66.18M
20.44%-57.12M
37.94%-58.80M
50.96%-77.59M
45.01%-68.87M
9.56%-71.80M
-20.45%-94.75M
-87.29%-158.22M
-35.12%-125.25M
11.07%-79.39M
-30.78%-78.66M
-21.66%-84.48M
-9.14%-92.70M
-5.65%-89.27M
41.93%-60.15M
-49.01%-69.44M
Tài sản ngắn hạn
-27.57%386.35M
-27.65%401.06M
-18.45%462.03M
-16.77%516.13M
-18.30%533.42M
-20.62%554.32M
-23.71%566.57M
-24.78%620.12M
-5.68%652.91M
2.36%698.29M
5.47%742.68M
28.49%824.45M
1.77%692.22M
-4.22%682.16M
51.74%704.17M
29.73%641.63M
-4.37%680.19M
2.64%712.23M
104.76%464.06M
103.61%494.58M
Tổng nợ ngắn hạn
12.47%359.88M
14.86%349.68M
30.58%383.57M
1.72%325.52M
-0.31%319.98M
-7.12%304.44M
-11.03%293.75M
-9.26%320.01M
-5.75%320.98M
13.67%327.79M
16.11%330.15M
47.95%352.65M
42.63%340.55M
35.49%288.36M
50.41%284.34M
42.36%238.36M
86.30%238.77M
102.89%212.83M
60.09%189.05M
68.66%167.43M
Tổng tài sản
-20.06%695.67M
-19.68%720.99M
-11.79%792.25M
-12.24%848.03M
-13.30%870.25M
-14.61%897.61M
-18.60%898.17M
-18.64%966.34M
-6.05%1.00B
-0.81%1.05B
2.17%1.10B
18.70%1.19B
2.14%1.07B
-2.53%1.06B
26.18%1.08B
10.99%1.00B
35.74%1.05B
44.38%1.09B
195.01%855.90M
201.24%901.48M
Tổng các khoản nợ
-8.48%731.76M
-6.28%730.09M
1.35%770.95M
3.09%809.65M
3.45%799.54M
0.74%779.02M
-1.93%760.70M
-1.23%785.36M
-2.56%772.89M
5.59%773.31M
7.00%775.69M
20.11%795.10M
21.22%793.17M
17.70%732.34M
134.71%724.97M
109.44%661.99M
177.76%654.34M
131.54%622.22M
6.17%308.88M
47.35%316.08M
Tổng vốn chủ sở hữu
-151.04%-36.09M
-107.68%-9.10M
-84.51%21.30M
-78.79%38.38M
-69.37%70.72M
-57.33%118.59M
-58.05%137.47M
-53.90%180.98M
-16.11%230.89M
-15.13%277.92M
-7.69%327.68M
15.94%392.56M
-29.74%275.22M
-29.59%327.48M
-35.10%354.99M
-42.16%338.59M
-26.79%391.69M
-3.97%465.09M
66485.19%547.01M
590.83%585.40M
Thu nhập hoạt động ròng
31.23%-4.23M
-10.90%-36.56M
54.25%-1.23M
26.41%-22.49M
87.98%-6.15M
47.29%-32.97M
93.53%-2.68M
68.46%-30.56M
40.75%-51.16M
40.00%-62.54M
17.75%-41.45M
-16.76%-96.89M
-37.40%-86.36M
-47.20%-104.25M
-4.79%-50.40M
-73.29%-82.98M
-165.65%-62.85M
-88.66%-70.82M
-129.84%-48.09M
-129.64%-47.88M
Đầu tư ròng
25.42%-968.00K
-7.26%-1.14M
61.54%-745.00K
62.54%-1.06M
66.14%-1.30M
69.43%-1.06M
59.25%-1.94M
40.86%-2.83M
5.05%-3.83M
-103.50%-3.47M
-104.73%-4.75M
-106.88%-4.79M
98.61%-4.04M
1767.68%99.16M
2413.76%100.58M
133.27%69.73M
-7859.37%-290.52M
-43.69%-5.95M
-69.08%-4.35M
-7002.85%-209.60M
Tài chính thuần
-9.98%5.09M
-409.97%-7.55M
-413.65%-38.09M
5.64%10.00M
-3.94%5.65M
133.88%2.44M
108.53%12.14M
-96.00%9.47M
-85.40%5.88M
-95.61%1.04M
-89.38%5.82M
1547.08%236.65M
7784.34%40.29M
-92.16%23.76M
2127.45%54.86M
155.02%14.37M
-98.56%511.00K
-40.09%303.12M
1383.73%2.46M
66.59%5.63M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ChargePoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ChargePoint Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 411.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 417.08M.

Tài sản ngắn hạn của ChargePoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ChargePoint Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 462.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.45.

Tổng tài sản của ChargePoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ChargePoint Holdings Inc là 792.25M, bao gồm 462.03M tài sản ngắn hạn và 330.22M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ChargePoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ChargePoint Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của ChargePoint Holdings Inc là 770.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của ChargePoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ChargePoint Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ChargePoint Holdings Inc là 21.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.51.

Thu nhập hoạt động thuần của ChargePoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ChargePoint Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ChargePoint Holdings Inc là -210.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.92.

Giá trị đầu tư ròng của ChargePoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ChargePoint Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của ChargePoint Holdings Inc là -4.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.50.

Giá trị huy động vốn ròng của ChargePoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ChargePoint Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của ChargePoint Holdings Inc là -20.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -170.09.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ChargePoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ChargePoint Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -9.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.41.

Thu nhập ròng của ChargePoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ChargePoint Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -220.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.53.

Biên lợi nhuận ròng của ChargePoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ChargePoint Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -53.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.39.

Biên lợi nhuận gộp của ChargePoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ChargePoint Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ChargePoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ChargePoint Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ChargePoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ChargePoint Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -277.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -132.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ChargePoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ChargePoint Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -26.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.90.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ChargePoint Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ChargePoint Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -210.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.