tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ChargePoint Holdings Inc

CHPT
Thêm vào danh sách theo dõi
9.060USD
+0.130+1.46%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
234.50MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)9.060USD+0.020+0.22%

CHPT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của ChargePoint Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
31.23%-4.23M
-10.90%-36.56M
54.25%-1.23M
26.41%-22.49M
87.98%-6.15M
47.29%-32.97M
93.53%-2.68M
68.46%-30.56M
40.75%-51.16M
40.00%-62.54M
17.75%-41.45M
-16.76%-96.89M
-37.40%-86.36M
-47.20%-104.25M
-4.79%-50.40M
-73.29%-82.98M
-165.65%-62.85M
-88.66%-70.82M
-129.84%-48.09M
-129.64%-47.88M
-53.88%-23.66M
-8.20%-37.54M
---20.93M
---20.85M
---15.38M
---34.69M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
46.17%-35.62M
24.36%-43.20M
24.46%-44.42M
32.36%-52.48M
3.91%-66.18M
20.44%-57.12M
37.94%-58.80M
50.96%-77.59M
45.01%-68.87M
9.56%-71.80M
-20.45%-94.75M
-87.28%-158.22M
-35.12%-125.25M
11.07%-79.39M
-30.78%-78.66M
-21.65%-84.48M
-9.14%-92.70M
-208.48%-89.27M
33.72%-60.15M
-69.83%-69.44M
-140.71%-84.94M
373.40%82.29M
---90.75M
---40.89M
---35.29M
---30.10M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-11.81%6.11M
-8.60%6.33M
-7.28%6.48M
-8.13%6.71M
-7.05%6.93M
-6.94%6.93M
-4.63%6.99M
2.34%7.31M
6.98%7.45M
5.56%7.45M
12.92%7.33M
17.35%7.14M
11.33%6.96M
13.39%7.05M
3.00%6.49M
-40.09%6.09M
120.67%6.26M
126.92%6.22M
140.42%6.30M
265.53%10.16M
16.81%2.83M
21.44%2.74M
--2.62M
--2.78M
--2.43M
--2.26M
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---2.94M
---370.00K
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-39.55%2.40M
-5529.63%-7.60M
-181.32%-9.31M
-57.43%2.58M
-28.64%3.96M
-101.28%-135.00K
311.13%11.45M
-86.88%6.07M
-82.05%5.56M
87.21%10.57M
-61.17%2.79M
464.16%46.25M
376.45%30.96M
173.76%5.64M
32.46%7.17M
369.32%8.20M
317.61%6.50M
102.75%2.06M
162.91%5.42M
-269.49%-3.04M
-14.13%1.56M
-6569.52%-74.92M
--2.06M
--1.80M
--1.81M
--1.16M
Thay đổi trong vốn lưu động
-61.44%11.92M
68.99%-3.07M
22.81%32.87M
-2963.68%-5.44M
319.81%30.92M
67.39%-9.90M
50.34%26.76M
100.76%190.00K
58.78%-14.07M
50.66%-30.36M
260.32%17.80M
35.18%-24.94M
-266.00%-34.13M
-1041.78%-61.52M
-333.87%-11.10M
-957.75%-38.48M
-151.30%-9.32M
-141.51%-5.39M
-45.31%4.75M
-152.46%-3.64M
512.54%18.17M
73.40%-2.23M
--8.68M
--6.94M
--2.97M
---8.39M
-Thay đổi các khoản phải thu
-373.84%-7.25M
42176.92%5.47M
4.03%11.55M
4.97%-1.30M
-7.15%2.65M
-100.27%-13.00K
-60.08%11.10M
-102.78%-1.37M
107.40%2.85M
340.23%4.78M
162.94%27.82M
446.28%49.26M
-27.56%-38.57M
66.49%-1.99M
-274.27%-44.20M
24.83%-14.22M
-293.25%-30.24M
-18665.63%-5.94M
-74.66%-11.81M
-208.43%-18.92M
-210.25%-7.69M
-99.65%32.00K
---6.76M
---6.13M
--6.97M
--9.21M
-Thay đổi hàng tồn kho
4677.97%24.94M
459.27%15.75M
-87.11%923.00K
-30.98%2.91M
115.12%522.00K
111.27%2.82M
-27.75%7.16M
104.93%4.22M
92.29%-3.45M
52.99%-24.98M
206.53%9.91M
-624.85%-85.66M
-432.53%-44.77M
-440.44%-53.14M
-69.45%-9.30M
-456.93%-11.82M
-1257.99%-8.41M
-300.90%-9.83M
-52.05%-5.49M
-246.14%-2.12M
121.77%726.00K
219.60%4.89M
---3.61M
--1.45M
---3.33M
---4.09M
-Thay đổi chi phí trả trước
-130.32%-4.27M
76.77%-2.49M
-37.69%5.31M
129.74%4.39M
366.56%14.08M
-271.76%-10.70M
-35.11%8.52M
-69.34%1.91M
-195.76%-5.28M
83.90%-2.88M
199.23%13.14M
142.19%6.23M
1546.27%5.51M
-73.61%-17.88M
-161.54%-13.24M
-54.55%-14.77M
110.60%335.00K
-67.03%-10.30M
-862.36%-5.06M
-89.08%-9.55M
-48.73%-3.16M
-409.17%-6.17M
---526.00K
---5.05M
---2.12M
---1.21M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-110.95%-1.50M
-990.15%-21.80M
62941.67%15.08M
-150.21%-11.44M
267.00%13.67M
72.54%-2.00M
99.93%-24.00K
-187.35%-4.57M
-118.73%-8.19M
-163.39%-7.28M
-241.32%-33.06M
-31.45%5.24M
333.10%43.70M
7.54%11.49M
-8.50%23.39M
-44.57%7.64M
23.94%10.09M
37.01%10.68M
216.76%25.57M
204.73%13.78M
192.63%8.14M
337.54%7.80M
--8.07M
--4.52M
--2.78M
--1.78M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
31.23%-4.23M
-10.90%-36.56M
54.25%-1.23M
26.41%-22.49M
87.98%-6.15M
47.29%-32.97M
93.53%-2.68M
68.46%-30.56M
40.75%-51.16M
40.00%-62.54M
17.75%-41.45M
-16.76%-96.89M
-37.40%-86.36M
-47.20%-104.25M
-4.79%-50.40M
-73.29%-82.98M
-165.65%-62.85M
-88.66%-70.82M
-129.84%-48.09M
-129.64%-47.88M
-53.88%-23.66M
-8.20%-37.54M
---20.93M
---20.85M
---15.38M
---34.69M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-25.42%968.00K
7.26%1.14M
-61.54%745.00K
-62.54%1.06M
-66.14%1.30M
-69.43%1.06M
-59.25%1.94M
-40.86%2.83M
-5.05%3.83M
-40.62%3.47M
7.51%4.75M
-9.03%4.79M
-28.95%4.04M
83.07%5.84M
1.73%4.42M
23.25%5.27M
55.67%5.68M
-22.91%3.19M
69.04%4.35M
44.90%4.28M
14.42%3.65M
49.28%4.14M
--2.57M
--2.95M
--3.19M
--2.77M
Chi phí vốn
-25.42%968.00K
7.26%1.14M
-61.54%745.00K
-62.54%1.06M
-66.14%1.30M
-69.43%1.06M
-59.25%1.94M
-40.86%2.83M
-5.05%3.83M
-40.62%3.47M
7.51%4.75M
-9.03%4.79M
-28.95%4.04M
83.07%5.84M
1.73%4.42M
23.25%5.27M
55.67%5.68M
-22.91%3.19M
69.04%4.35M
44.90%4.28M
14.42%3.65M
49.28%4.14M
--2.57M
--2.95M
--3.19M
--2.77M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-25.42%968.00K
7.26%1.14M
-61.54%745.00K
-62.54%1.06M
-66.14%1.30M
-69.43%1.06M
-59.25%1.94M
-40.86%2.83M
-5.05%3.83M
-40.62%3.47M
7.51%4.75M
-9.03%4.79M
-28.95%4.04M
83.07%5.84M
1.73%4.42M
23.25%5.27M
55.67%5.68M
-22.91%3.19M
69.04%4.35M
44.90%4.28M
14.42%3.65M
49.28%4.14M
--2.57M
--2.95M
--3.19M
--2.77M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---2.76M
---1.00K
---205.33M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--105.00M
--105.00M
--75.00M
---284.83M
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--4.61M
--42.40M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
25.42%-968.00K
-7.26%-1.14M
61.54%-745.00K
62.54%-1.06M
66.14%-1.30M
69.43%-1.06M
59.25%-1.94M
40.86%-2.83M
5.05%-3.83M
-103.50%-3.47M
-104.73%-4.75M
-106.88%-4.79M
98.61%-4.04M
1767.68%99.16M
2413.76%100.58M
133.27%69.73M
-7859.37%-290.52M
-43.69%-5.95M
-69.08%-4.35M
-7002.85%-209.60M
-356.86%-3.65M
-110.44%-4.14M
---2.57M
---2.95M
--1.42M
--39.63M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-9.98%5.09M
-409.97%-7.55M
-413.65%-38.09M
5.64%10.00M
-3.94%5.65M
133.88%2.44M
108.53%12.14M
-96.00%9.47M
-85.40%5.88M
-95.61%1.04M
-89.38%5.82M
1547.08%236.65M
7784.34%40.29M
-92.16%23.76M
2127.45%54.86M
155.02%14.37M
-98.56%511.00K
-40.09%303.12M
1383.73%2.46M
66.59%5.63M
-71.50%35.60M
113350.22%505.99M
--166.00K
--3.38M
--124.92M
--446.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--0.00
---9.63M
---44.31M
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
921.16%296.04M
--0.00
--0.00
--0.00
---36.05M
----
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-70.27%-63.00K
-66.77%428.00K
-101.62%-162.00K
-87.04%799.00K
-103.62%-37.00K
-63.46%1.29M
--10.01M
-97.35%6.16M
-97.29%1.02M
-84.88%3.52M
-100.00%0.00
--232.40M
--37.70M
--23.31M
--49.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--3.08M
--92.43M
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
59.91%1.10M
105.15%10.96M
----
----
-2.28%686.00K
117.56%5.34M
----
--4.69M
-81.09%702.00K
272.53%2.46M
60.49%1.76M
-100.00%0.00
--3.71M
--659.00K
--1.10M
--446.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
2689.47%530.00K
409.54%6.35M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
850.00%19.00K
704.52%1.25M
41.05%44.27M
--73.32M
--2.00K
--155.00K
--31.39M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-9.46%5.15M
42.99%1.64M
198.60%6.38M
178.60%9.20M
17.03%5.69M
146.27%1.15M
-54.81%2.14M
149.27%3.30M
88.12%4.86M
-648.12%-2.48M
12.65%4.73M
-350.80%-6.70M
405.68%2.58M
-81.05%453.00K
140.87%4.20M
38.35%2.67M
104.90%511.00K
-99.49%2.39M
149.10%1.74M
476.61%1.93M
---10.43M
--468.72M
---3.55M
---513.00K
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-9.98%5.09M
-409.97%-7.55M
-413.65%-38.09M
5.64%10.00M
-3.94%5.65M
133.88%2.44M
108.53%12.14M
-96.00%9.47M
-85.40%5.88M
-95.61%1.04M
-89.38%5.82M
1547.08%236.65M
7784.34%40.29M
-92.16%23.76M
2127.45%54.86M
155.02%14.37M
-98.56%511.00K
-40.09%303.12M
1383.73%2.46M
66.59%5.63M
-71.50%35.60M
113350.22%505.99M
--166.00K
--3.38M
--124.92M
--446.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-51.02%96.18M
-36.90%141.96M
-17.69%180.91M
-20.17%194.52M
-32.82%196.35M
-37.13%224.97M
-44.69%219.81M
-7.67%243.66M
-6.85%292.26M
21.47%357.81M
110.64%397.41M
40.33%263.90M
-42.00%313.75M
-6.68%294.56M
-48.43%188.67M
-69.59%188.06M
-11.34%540.98M
116.35%315.63M
116.38%365.89M
226.32%618.49M
677.53%610.21M
99.43%145.89M
--169.09M
--189.54M
--78.48M
--73.15M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
75.41%-449.00K
-59.96%-45.78M
-854.55%-38.95M
42.95%-13.61M
96.24%-1.83M
56.34%-28.62M
113.03%5.16M
-117.87%-23.85M
2.51%-48.60M
-441.68%-65.55M
-137.40%-39.60M
21751.55%133.51M
85.88%-49.85M
-91.49%19.18M
310.70%105.89M
100.24%611.00K
-4362.33%-352.92M
-51.47%225.35M
-116.60%-50.26M
-1135.56%-252.60M
-92.54%8.28M
8616.31%464.32M
---23.20M
---20.44M
--111.06M
--5.33M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-1107.14%-338.00K
-117.99%-534.00K
147.17%1.11M
-182.19%-60.00K
-105.42%-28.00K
609.26%2.97M
-403.08%-2.36M
105.00%73.00K
101.17%517.00K
-214.09%-583.00K
-7.80%780.00K
-187.20%-1.46M
501.56%257.00K
150.95%511.00K
405.42%846.00K
31.54%-508.00K
-392.31%-64.00K
-14428.57%-1.00M
-316.41%-277.00K
-3126.09%-742.00K
-114.13%-13.00K
112.50%7.00K
--128.00K
---23.00K
--92.00K
---56.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-50.79%95.73M
-51.02%96.18M
-36.90%141.96M
-17.69%180.91M
-20.17%194.52M
-32.82%196.35M
-37.13%224.97M
-44.69%219.81M
-7.67%243.66M
-6.85%292.26M
21.47%357.81M
110.64%397.41M
40.33%263.90M
-42.00%313.75M
-6.68%294.56M
-48.43%188.67M
-69.59%188.06M
-11.34%540.98M
116.35%315.63M
116.38%365.89M
226.32%618.49M
677.53%610.21M
--145.89M
--169.09M
--189.54M
--78.48M
Dòng tiền tự do
30.21%-5.20M
-10.78%-37.70M
57.31%-1.97M
29.48%-23.55M
86.45%-7.45M
48.45%-34.03M
90.00%-4.62M
67.16%-33.39M
39.16%-55.00M
40.04%-66.01M
15.71%-46.21M
-15.22%-101.68M
-31.90%-90.39M
-48.74%-110.08M
-4.53%-54.82M
-69.19%-88.25M
-150.95%-68.53M
-77.58%-74.01M
-123.19%-52.44M
-119.14%-52.16M
-47.10%-27.31M
-11.24%-41.68M
---23.50M
---23.80M
---18.57M
---37.47M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

ChargePoint Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

ChargePoint Holdings Inc đã tạo ra -62.84M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của ChargePoint Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của ChargePoint Holdings Inc đã tăng 57.24% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

ChargePoint Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

ChargePoint Holdings Inc đã chi 4.17M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của ChargePoint Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

ChargePoint Holdings Inc đã sử dụng -20.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CHPT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của ChargePoint Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -67.00M, phản ánh sự thay đổi 57.87% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.