tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Chefs' Warehouse Inc

CHEF
Thêm vào danh sách theo dõi
94.820USD
+0.340+0.36%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.86BVốn hóa
46.24P/E TTM

Tình hình tài chính của CHEF

Theo dõi tình hình tài chính của Chefs' Warehouse Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Chefs' Warehouse Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/0.58
Doanh thu / Dự báo
--/1.12B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.15B
9.36%
EPS(YoY)
1.87
27.72%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
68.37%0.45
-10.95%0.56
33.31%0.50
33.46%0.55
420.70%0.27
48.17%0.63
91.67%0.37
56.13%0.41
36.71%0.05
1247.27%0.42
--0.19
--0.26
--0.04
--0.03
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.39%1.06B
10.55%1.14B
9.65%1.02B
8.40%1.03B
8.72%950.75M
8.74%1.03B
5.63%931.45M
8.27%954.70M
21.52%874.49M
20.11%950.47M
33.24%881.83M
36.06%881.82M
40.53%719.64M
41.75%791.34M
36.66%661.86M
53.23%648.10M
82.75%512.10M
98.19%558.25M
90.66%484.32M
110.96%422.97M
Lợi nhuận ròng
68.81%17.37M
-9.37%21.68M
35.82%19.15M
36.83%21.24M
432.78%10.29M
49.54%23.93M
92.54%14.10M
57.33%15.52M
37.83%1.93M
1264.02%16.00M
-11.54%7.32M
-41.67%9.87M
1.16%1.40M
-86.11%1.17M
139.50%8.28M
1440.53%16.91M
107.73%1.39M
122.79%8.44M
130.24%3.46M
105.40%1.10M
Biên lợi nhuận ròng
51.55%1.64%
-18.02%1.90%
23.87%1.87%
26.22%2.05%
390.06%1.08%
37.52%2.31%
82.29%1.51%
45.32%1.63%
13.42%0.22%
1035.65%1.68%
--0.83%
--1.12%
--0.19%
--0.15%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.24%24.30%
-0.31%24.21%
0.31%24.20%
2.46%24.58%
-0.75%23.77%
0.95%24.28%
2.44%24.13%
1.48%23.99%
1.56%23.95%
1.61%24.05%
--23.55%
--23.64%
--23.58%
--23.67%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.13%37.71%
-2.94%36.91%
-7.17%38.27%
-11.07%37.19%
-11.85%38.15%
-9.68%38.03%
-2.50%41.23%
-4.25%41.82%
0.60%43.27%
-4.58%42.10%
--42.29%
--43.68%
--43.01%
--44.12%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.39%1.06B
10.55%1.14B
9.65%1.02B
8.40%1.03B
8.72%950.75M
8.74%1.03B
5.63%931.45M
8.27%954.70M
21.52%874.49M
20.11%950.47M
33.24%881.83M
36.06%881.82M
40.53%719.64M
41.75%791.34M
36.66%661.86M
53.23%648.10M
82.75%512.10M
98.19%558.25M
90.66%484.32M
110.96%422.97M
Lợi nhuận hoạt động
45.74%33.13M
4.46%51.24M
21.74%38.94M
18.75%40.22M
19.90%22.73M
27.42%49.05M
3.18%31.98M
26.72%33.87M
44.28%18.96M
18.91%38.50M
35.93%31.00M
-4.53%26.73M
89.83%13.14M
99.78%32.38M
118.44%22.80M
423.74%27.99M
134.39%6.92M
133.57%16.20M
187.54%10.44M
121.04%5.34M
Lợi nhuận ròng
68.81%17.37M
-9.37%21.68M
35.82%19.15M
36.83%21.24M
432.78%10.29M
49.54%23.93M
92.54%14.10M
57.33%15.52M
37.83%1.93M
1264.02%16.00M
-11.54%7.32M
-41.67%9.87M
1.16%1.40M
-86.11%1.17M
139.50%8.28M
1440.53%16.91M
107.73%1.39M
122.79%8.44M
130.24%3.46M
105.40%1.10M
Tài sản ngắn hạn
11.49%930.93M
11.73%969.89M
9.68%868.98M
19.30%883.45M
20.55%835.02M
18.76%868.04M
9.80%792.31M
3.77%740.55M
-0.60%692.69M
1.40%730.94M
22.00%721.62M
49.31%713.62M
58.85%696.84M
53.39%720.86M
29.57%591.50M
8.73%477.95M
9.97%438.68M
15.85%469.96M
4.04%456.50M
1.92%439.58M
Tổng nợ ngắn hạn
5.03%427.74M
11.30%473.46M
-5.45%405.74M
10.10%439.87M
13.17%407.26M
10.27%425.40M
22.53%429.11M
19.82%399.53M
18.29%359.87M
35.96%385.78M
47.84%350.22M
44.39%333.43M
56.68%304.23M
44.02%283.75M
28.81%236.89M
31.30%230.93M
49.55%194.17M
66.82%197.02M
36.08%183.90M
44.56%175.88M
Tổng tài sản
8.22%1.99B
9.11%2.03B
8.03%1.92B
11.18%1.91B
10.07%1.84B
8.99%1.86B
6.97%1.77B
3.90%1.72B
7.62%1.67B
12.99%1.71B
32.35%1.66B
45.22%1.65B
42.19%1.55B
40.56%1.51B
21.39%1.25B
12.50%1.14B
13.40%1.09B
10.21%1.07B
0.02%1.03B
-2.40%1.01B
Tổng các khoản nợ
6.49%1.38B
7.77%1.42B
3.57%1.34B
7.66%1.35B
6.08%1.30B
5.63%1.32B
5.72%1.29B
2.08%1.25B
6.67%1.22B
12.89%1.25B
40.96%1.22B
60.91%1.23B
55.49%1.15B
53.10%1.11B
25.23%867.81M
12.64%763.19M
16.17%737.14M
14.90%723.58M
5.99%692.95M
4.55%677.55M
Tổng vốn chủ sở hữu
12.37%608.63M
12.40%604.31M
20.05%576.64M
20.75%557.72M
20.96%541.64M
18.25%537.65M
10.48%480.35M
9.20%461.88M
10.31%447.79M
13.24%454.67M
12.95%434.78M
13.19%422.98M
14.54%405.95M
14.65%401.51M
13.53%384.95M
12.20%373.69M
8.05%354.43M
1.63%350.21M
-10.30%339.07M
-14.01%333.05M
Thu nhập hoạt động ròng
-22.81%38.26M
1.18%73.87M
-143.96%-8.72M
-50.55%14.50M
60.41%49.57M
75.52%73.00M
114.11%19.83M
124.82%29.33M
1466.65%30.90M
582.92%41.59M
-22.60%9.26M
37.33%13.04M
-121.99%-2.26M
-233.93%-8.61M
596.93%11.97M
177.48%9.50M
188.17%10.28M
158.53%6.43M
-138.28%-2.41M
-147.90%-12.26M
Đầu tư ròng
37.63%-7.70M
-60.23%-13.42M
-37.55%-11.02M
37.84%-9.98M
28.98%-12.34M
64.48%-8.38M
38.38%-8.01M
80.68%-16.06M
70.85%-17.38M
82.96%-23.58M
28.50%-12.99M
-149.62%-83.10M
-41.29%-59.63M
-480.35%-138.35M
-116.05%-18.18M
-140.49%-33.29M
-1357.39%-42.21M
-1023.42%-23.84M
-519.81%-8.41M
-959.14%-13.84M
Tài chính thuần
18.74%-28.78M
-606.25%-4.63M
-2324.21%-11.94M
-41.62%-24.23M
-66.63%-35.41M
55.16%-656.00K
102.38%537.00K
-144.87%-17.11M
-313.38%-21.25M
-100.91%-1.46M
-122.52%-22.52M
1082.38%38.14M
-33.50%-5.14M
9409.43%160.96M
5501.84%99.99M
-102.61%-3.88M
-3.35%-3.85M
27.99%-1.73M
-20.59%-1.85M
88.01%-1.92M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Chefs' Warehouse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chefs' Warehouse Inc, tổng doanh thu đạt 4.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.79B.

Tài sản ngắn hạn của Chefs' Warehouse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chefs' Warehouse Inc, tài sản ngắn hạn là 969.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.73.

Tổng tài sản của Chefs' Warehouse Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Chefs' Warehouse Inc là 2.03B, bao gồm 969.89M tài sản ngắn hạn và 1.06B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Chefs' Warehouse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chefs' Warehouse Inc, tổng nghĩa vụ của Chefs' Warehouse Inc là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Chefs' Warehouse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chefs' Warehouse Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Chefs' Warehouse Inc là 604.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.40.

Thu nhập hoạt động thuần của Chefs' Warehouse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chefs' Warehouse Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Chefs' Warehouse Inc là 153.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.16.

Giá trị đầu tư ròng của Chefs' Warehouse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chefs' Warehouse Inc, giá trị đầu tư ròng của Chefs' Warehouse Inc là -46.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Chefs' Warehouse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chefs' Warehouse Inc, giá trị huy động vốn ròng của Chefs' Warehouse Inc là -76.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Chefs' Warehouse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chefs' Warehouse Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.72.

Thu nhập ròng của Chefs' Warehouse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chefs' Warehouse Inc, lợi nhuận ròng là 72.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.43.

Biên lợi nhuận ròng của Chefs' Warehouse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chefs' Warehouse Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.26.

Biên lợi nhuận gộp của Chefs' Warehouse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chefs' Warehouse Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.43.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Chefs' Warehouse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chefs' Warehouse Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Chefs' Warehouse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chefs' Warehouse Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Chefs' Warehouse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chefs' Warehouse Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Chefs' Warehouse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chefs' Warehouse Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 153.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.