tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Chagee Holdings Ltd

CHA
Thêm vào danh sách theo dõi
11.480USD
+0.200+1.77%
Giờ giao dịch 09/24, 10:22ET
2.13BVốn hóa
11.49P/E TTM

CHA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Chagee Holdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-2.19%1.22B
57.00%1.17B
-76.21%1.15B
-70.22%1.29B
-66.91%1.24B
84.08%5.37B
100.39%4.85B
205.79%4.33B
--3.75B
--2.92B
--2.42B
--1.41B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-19.38%972.39M
48.27%1.05B
-76.81%1.10B
-70.38%1.25B
-67.00%1.21B
81.42%5.11B
104.71%4.75B
230.62%4.23B
--3.65B
--2.82B
--2.32B
--1.28B
-Đầu tư ngắn hạn
568.72%242.90M
229.19%118.43M
-47.94%52.06M
-63.39%36.61M
-63.68%36.32M
159.00%259.00M
0.00%100.00M
-26.73%100.00M
--100.00M
--100.00M
--100.00M
--136.48M
Các khoản phải thu
-40.60%13.65M
-7.16%17.11M
-74.54%50.03M
-89.81%22.92M
-87.35%22.98M
-25.51%132.70M
55.80%196.51M
-21.24%224.92M
--181.68M
--178.13M
--126.14M
--285.57M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-40.89%13.28M
-9.08%16.59M
-82.66%21.15M
-84.40%22.40M
-80.93%22.47M
25.10%131.33M
31.47%121.97M
142.84%143.61M
--117.86M
--104.98M
--92.77M
--59.14M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
-97.67%475.00K
-97.53%475.00K
--19.00M
--19.40M
--20.36M
--19.26M
-Các khoản phải thu khác
-27.99%368.12K
176.17%525.55K
-71.65%7.97M
-98.96%527.63K
-98.26%511.19K
-96.88%1.37M
534.33%28.13M
-74.27%50.61M
--29.44M
--43.88M
--4.43M
--196.72M
Hàng tồn kho
116.71%44.82M
134.79%38.30M
-74.97%33.05M
-74.42%24.47M
-75.18%20.68M
48.15%117.44M
218.30%132.07M
45.93%95.64M
--83.34M
--79.27M
--41.49M
--65.54M
Chi phí trả trước
80.05%82.11M
55.44%73.20M
-86.14%21.97M
-70.63%60.57M
-76.60%45.60M
181.10%339.03M
220.49%158.50M
460.44%206.21M
--194.87M
--120.61M
--49.45M
--36.80M
Tài sản ngắn hạn khác
4.50%4.05M
14.57%3.64M
-76.37%23.11M
-59.40%3.78M
-78.63%3.87M
28.42%22.85M
1055.42%97.81M
551.93%9.30M
--18.11M
--17.80M
--8.46M
--1.43M
Tổng tài sản ngắn hạn
1.82%1.36B
56.85%1.30B
-76.41%1.28B
-71.21%1.40B
-68.45%1.34B
80.56%5.98B
105.41%5.44B
169.52%4.86B
--4.23B
--3.31B
--2.65B
--1.80B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
108.30%318.24M
141.06%298.14M
-65.93%269.57M
-70.64%199.90M
-72.30%152.78M
323.38%890.35M
435.91%791.21M
559.19%680.94M
--551.50M
--210.30M
--147.64M
--103.30M
-Tài sản cố định
----
----
-65.38%299.09M
----
----
----
433.63%863.95M
541.71%729.39M
--581.85M
--233.83M
--161.90M
--113.66M
-Khấu hao lũy kế
----
----
-59.42%29.52M
----
----
----
410.00%72.75M
367.51%48.45M
--30.34M
--23.53M
--14.26M
--10.36M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
752.08%26.73M
604.51%20.99M
-21.31%15.96M
-74.14%3.24M
-74.98%3.14M
81.16%21.44M
--20.28M
--12.54M
--12.54M
--11.84M
--0.00
----
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
-64.10%29.45M
----
----
----
377.38%82.04M
279.54%48.91M
--35.76M
--30.53M
--17.18M
--12.89M
Tài sản dài hạn khác
80.09%108.39M
100.41%99.48M
-72.88%92.91M
-59.27%78.86M
-68.49%60.19M
121.99%357.36M
135.77%342.55M
127.80%193.64M
--191.01M
--160.98M
--145.29M
--85.00M
Tổng tài sản dài hạn
109.56%453.71M
137.15%418.92M
-67.25%378.74M
-68.28%282.10M
-71.41%216.51M
230.31%1.27B
292.11%1.16B
372.17%889.45M
--757.35M
--385.00M
--294.93M
--188.38M
Tổng tài sản
16.85%1.81B
70.93%1.72B
-74.81%1.66B
-70.75%1.68B
-68.90%1.55B
96.15%7.25B
124.12%6.60B
188.68%5.75B
--4.99B
--3.70B
--2.94B
--1.99B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
-76.30%72.18M
----
----
----
170.82%304.54M
231.04%302.19M
--373.01M
--141.75M
--112.45M
--91.29M
Chi phí trích trước
30.03%171.48M
52.48%169.34M
-83.26%120.24M
-75.82%146.39M
-71.10%131.88M
101.83%799.52M
102.38%718.13M
209.97%605.46M
--456.27M
--396.14M
--354.84M
--195.33M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--27.62M
----
----
----
----
8765.25%150.00M
----
----
----
--1.69M
----
----
-Nợ ngắn hạn
--27.62M
----
----
----
----
8765.25%150.00M
----
----
----
--1.69M
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-34.49%21.53M
-20.38%24.68M
-83.95%42.58M
-84.37%41.39M
-87.77%32.86M
-11.13%223.18M
28.92%265.34M
105.55%264.77M
--268.69M
--251.13M
--205.82M
--128.81M
Nợ ngắn hạn khác
-34.49%21.53M
-20.38%24.68M
-79.86%114.76M
-92.70%41.39M
-94.88%32.86M
-43.19%223.18M
79.06%569.88M
157.60%566.97M
--641.70M
--392.88M
--318.27M
--220.10M
Tổng nợ ngắn hạn
34.82%404.06M
28.35%381.29M
-82.02%413.16M
-84.61%331.62M
-86.00%299.70M
38.78%2.14B
57.94%2.30B
96.08%2.15B
--2.14B
--1.54B
--1.45B
--1.10B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
87.51%133.53M
109.89%126.58M
-65.06%123.21M
-68.74%96.85M
-73.86%71.21M
499.45%434.15M
526.93%352.62M
799.75%309.86M
--272.39M
--72.42M
--56.24M
--34.44M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
87.51%133.53M
109.89%126.58M
-65.06%123.21M
-68.74%96.85M
-73.86%71.21M
499.45%434.15M
526.93%352.62M
799.75%309.86M
--272.39M
--72.42M
--56.24M
--34.44M
Nợ phải trả hoãn lại
-32.85%21.35M
-36.67%23.48M
-89.52%26.96M
-88.60%29.42M
-84.62%31.79M
67.98%266.93M
89.08%257.31M
147.81%258.12M
--206.76M
--158.90M
--136.09M
--104.16M
Nợ dài hạn khác
-32.85%21.35M
-36.67%23.48M
-89.52%26.96M
-88.60%29.42M
-84.62%31.79M
67.98%266.93M
89.08%257.31M
147.81%258.12M
--206.76M
--158.90M
--136.09M
--104.16M
Tổng nợ dài hạn
50.36%154.88M
54.09%150.06M
-75.38%150.18M
-77.77%126.27M
-78.50%103.00M
203.07%701.07M
217.12%609.92M
309.80%567.98M
--479.15M
--231.32M
--192.33M
--138.60M
Tổng các khoản nợ
38.80%558.94M
34.71%531.35M
-80.63%563.33M
-83.18%457.90M
-84.63%402.70M
60.22%2.84B
76.53%2.91B
120.03%2.72B
--2.62B
--1.77B
--1.65B
--1.24B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-14.67%565.68M
4294.51%555.05M
489.35%535.89M
651.61%683.43M
629.08%662.95M
9.91%90.93M
9.91%90.93M
29.52%90.93M
--90.93M
--82.73M
--82.73M
--70.21M
Lợi nhuận giữ lại
46.62%719.43M
35.48%646.09M
-79.48%568.45M
-74.37%550.25M
-67.75%490.68M
275.25%3.43B
726.42%2.77B
3592.48%2.15B
--1.52B
--914.89M
--335.24M
--58.13M
Vốn dự trữ
-14.67%565.66M
4298.02%555.03M
489.82%535.87M
652.22%683.41M
629.67%662.93M
9.92%90.85M
9.92%90.85M
29.55%90.85M
--90.85M
--82.66M
--82.66M
--70.13M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
51.89%44.75M
6.40%31.05M
-85.50%30.46M
-85.87%29.69M
-85.98%29.46M
--210.08M
--210.08M
--210.08M
--210.08M
----
--0.00
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-253.87%-19.12M
-3962.84%-13.67M
-467.63%-9.55M
26.56%-7.64M
15.45%-5.40M
71.51%-2.42M
128.35%2.60M
-455.37%-10.40M
---6.39M
---8.51M
---9.16M
--2.93M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
9.19%33.44M
62.69%34.37M
-66.08%34.11M
-70.61%27.97M
-57.93%30.63M
204.36%152.09M
555.99%100.57M
10475.44%95.18M
--72.80M
--49.97M
--15.33M
--900.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
9.16%1.25B
94.23%1.19B
-70.22%1.10B
-59.59%1.22B
-51.51%1.15B
129.22%4.41B
184.60%3.69B
301.12%3.03B
--2.37B
--1.93B
--1.30B
--755.32M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CHA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Chagee Holdings Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Chagee Holdings Ltd có 972.39M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Chagee Holdings Ltd là bao nhiêu?

Chagee Holdings Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 563.33M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 413.16M nợ ngắn hạ và 150.18M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Chagee Holdings Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Chagee Holdings Ltd là 1.66B, bao gồm 1.28B tài sản ngắn hạn và 378.74M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Chagee Holdings Ltd là bao nhiêu?

Chagee Holdings Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.10B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.