tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Centerra Gold Inc

CGAU
Thêm vào danh sách theo dõi
15.976USD
-0.494-3.00%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.18BVốn hóa
5.14P/E TTM

Tình hình tài chính của CGAU

Theo dõi tình hình tài chính của Centerra Gold Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Centerra Gold Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/0.45
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.38B
14.00%
EPS(YoY)
2.85
657.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
173.54%0.40
488.99%0.96
964.34%1.44
86.70%0.33
-52.88%0.15
-84.01%-0.25
-51.61%0.14
198.08%0.18
192.38%0.31
77.34%-0.13
--0.28
---0.18
---0.33
---0.59
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
61.83%484.69M
32.80%401.56M
21.99%395.16M
2.14%288.34M
-2.09%299.50M
-11.05%302.39M
-5.81%323.93M
53.00%282.31M
35.03%305.88M
63.20%339.96M
92.11%343.89M
10.06%184.52M
-23.27%226.53M
-17.04%208.30M
-18.84%179.01M
-17.11%167.65M
-26.53%295.22M
18.44%251.08M
-12.21%220.56M
55.62%202.26M
Lợi nhuận ròng
160.82%79.43M
467.20%192.77M
914.82%292.19M
82.04%68.57M
-54.16%30.45M
-82.49%-52.50M
-52.51%28.79M
194.93%37.67M
190.44%66.43M
77.88%-28.77M
278.95%60.62M
-1398.04%-39.68M
-182.16%-73.45M
-147.32%-130.08M
-222.82%-33.88M
99.69%-2.65M
-46.60%89.40M
188.71%274.88M
-86.59%27.58M
-1154.78%-851.66M
Biên lợi nhuận ròng
61.17%16.39%
376.51%48.01%
731.88%73.94%
78.23%23.78%
-53.18%10.17%
-105.16%-17.36%
-49.58%8.89%
162.04%13.34%
166.98%21.72%
86.45%-8.46%
--17.63%
---21.51%
---32.42%
---62.45%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
59.54%40.77%
54.44%40.69%
4.16%34.53%
-7.26%30.32%
-20.80%25.56%
-35.13%26.35%
-0.50%33.15%
687.97%32.70%
1860.71%32.27%
156.05%40.61%
--33.31%
--4.15%
--1.65%
--15.86%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
68.34%1.42%
-28.45%0.64%
-30.48%0.66%
-14.09%0.84%
-11.19%0.84%
231.55%0.89%
304.58%0.94%
347.39%0.98%
--0.95%
-55.25%0.27%
--0.23%
--0.22%
----
--0.60%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
61.83%484.69M
32.80%401.56M
21.99%395.16M
2.14%288.34M
-2.09%299.50M
-11.05%302.39M
-5.81%323.93M
53.00%282.31M
35.03%305.88M
63.20%339.96M
92.11%343.89M
10.06%184.52M
-23.27%226.53M
-17.04%208.30M
-18.84%179.01M
-17.11%167.65M
-26.53%295.22M
18.44%251.08M
-12.21%220.56M
55.62%202.26M
Lợi nhuận hoạt động
197.77%146.22M
140.93%116.26M
45.67%91.77M
22.29%61.02M
-21.67%49.10M
-51.12%48.25M
-17.95%63.00M
226.38%49.90M
226.15%62.69M
623.28%98.73M
748.74%76.78M
-6.64%-39.48M
-160.01%-49.70M
-130.08%-18.87M
-127.68%-11.84M
-192.74%-37.03M
-23.81%82.82M
23.33%62.71M
-51.59%42.76M
272.61%39.93M
Lợi nhuận ròng
160.82%79.43M
467.20%192.77M
914.82%292.19M
82.04%68.57M
-54.16%30.45M
-82.49%-52.50M
-52.51%28.79M
194.93%37.67M
190.44%66.43M
77.88%-28.77M
278.95%60.62M
-1398.04%-39.68M
-182.16%-73.45M
-147.32%-130.08M
-222.82%-33.88M
99.69%-2.65M
-46.60%89.40M
188.71%274.88M
-86.59%27.58M
-1154.78%-851.66M
Tài sản ngắn hạn
12.42%1.13B
7.76%1.07B
13.00%1.07B
2.85%967.21M
1.62%1.01B
2.80%993.06M
6.91%947.76M
13.52%940.44M
10.88%991.36M
-2.49%966.03M
-3.72%886.53M
-21.31%828.46M
-23.30%894.07M
-22.06%990.66M
-24.60%920.78M
-11.39%1.05B
-23.09%1.17B
-7.41%1.27B
3.82%1.22B
19.70%1.19B
Tổng nợ ngắn hạn
49.61%470.79M
57.43%446.90M
40.90%370.81M
12.59%279.69M
2.27%314.67M
-4.56%283.88M
8.93%263.18M
18.14%248.41M
37.78%307.70M
8.22%297.44M
20.03%241.61M
23.17%210.26M
-10.62%223.33M
20.89%274.85M
3.79%201.30M
-18.36%170.72M
-15.68%249.86M
-11.82%227.35M
-23.32%193.94M
-17.26%209.10M
Tổng tài sản
33.16%3.08B
30.62%2.96B
15.24%2.69B
1.51%2.32B
-0.75%2.31B
-0.69%2.27B
6.33%2.33B
6.06%2.28B
4.83%2.33B
-2.36%2.28B
-10.39%2.20B
-17.49%2.15B
-18.78%2.22B
-12.73%2.34B
4.70%2.45B
12.02%2.61B
-17.88%2.73B
-14.65%2.68B
-21.79%2.34B
-15.91%2.33B
Tổng các khoản nợ
50.69%978.04M
47.55%898.89M
27.28%750.52M
11.62%613.59M
6.58%649.04M
0.44%609.22M
22.46%589.66M
14.82%549.70M
22.82%608.99M
15.39%606.52M
-1.40%481.52M
-2.22%478.76M
-18.94%495.84M
-16.96%525.62M
-12.31%488.36M
-13.60%489.62M
-13.12%611.69M
-5.53%632.95M
-10.37%556.89M
-8.25%566.69M
Tổng vốn chủ sở hữu
26.30%2.10B
24.39%2.06B
11.17%1.94B
-1.70%1.70B
-3.35%1.66B
-1.09%1.66B
1.80%1.74B
3.56%1.73B
-0.35%1.72B
-7.52%1.67B
-12.63%1.71B
-21.01%1.67B
-18.73%1.72B
-11.42%1.81B
10.01%1.96B
20.26%2.12B
-19.16%2.12B
-17.13%2.04B
-24.78%1.78B
-18.12%1.76B
Thu nhập hoạt động ròng
104.90%120.09M
11.09%103.06M
55.98%161.65M
888.86%25.30M
-41.05%58.61M
-36.21%92.77M
-37.78%103.64M
-92.34%2.56M
199.64%99.43M
1580.74%145.44M
1081.54%166.56M
1061.33%33.39M
-452.80%-99.79M
-115.89%-9.82M
-127.21%-16.97M
-105.76%-3.47M
-81.53%28.28M
-66.03%61.81M
-82.62%62.37M
-77.50%60.30M
Đầu tư ròng
-44.90%-70.38M
-99.87%-94.92M
-30.23%-87.82M
-104.18%-72.61M
-13.71%-48.57M
-413.95%-47.49M
-34.31%-67.44M
-56.09%-35.56M
-430.32%-42.71M
40.37%-9.24M
-170.97%-50.21M
17.53%-22.79M
95.85%-8.05M
-17.95%-15.49M
8.53%-18.53M
2.09%-27.63M
-254.61%-193.99M
87.53%-13.14M
73.37%-20.26M
70.73%-28.22M
Tài chính thuần
-32.46%-35.16M
-64.36%-41.01M
-41.55%-34.38M
-73.71%-38.52M
-20.37%-26.54M
-62.28%-24.95M
6.82%-24.29M
-6.44%-22.18M
-83.64%-22.05M
34.68%-15.38M
75.66%-26.06M
-48.87%-20.84M
8.25%-12.01M
-79.04%-23.54M
-706.13%-107.07M
36.79%-13.99M
-2208.29%-13.09M
14.68%-13.15M
-23.27%-13.28M
85.56%-22.14M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Centerra Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centerra Gold Inc, tổng doanh thu đạt 1.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.21B.

Tài sản ngắn hạn của Centerra Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centerra Gold Inc, tài sản ngắn hạn là 1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.76.

Tổng tài sản của Centerra Gold Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Centerra Gold Inc là 2.96B, bao gồm 1.07B tài sản ngắn hạn và 1.89B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Centerra Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centerra Gold Inc, tổng nghĩa vụ của Centerra Gold Inc là 898.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của Centerra Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centerra Gold Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Centerra Gold Inc là 2.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.39.

Thu nhập hoạt động thuần của Centerra Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centerra Gold Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Centerra Gold Inc là 318.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.13.

Giá trị đầu tư ròng của Centerra Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centerra Gold Inc, giá trị đầu tư ròng của Centerra Gold Inc là -303.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.31.

Giá trị huy động vốn ròng của Centerra Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centerra Gold Inc, giá trị huy động vốn ròng của Centerra Gold Inc là -140.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.27.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Centerra Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centerra Gold Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 657.76.

Thu nhập ròng của Centerra Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centerra Gold Inc, lợi nhuận ròng là 583.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 626.41.

Biên lợi nhuận ròng của Centerra Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centerra Gold Inc, biên lợi nhuận ròng là 42.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 537.19.

Biên lợi nhuận gộp của Centerra Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centerra Gold Inc, biên lợi nhuận gộp là 33.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.61.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Centerra Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centerra Gold Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Centerra Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centerra Gold Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 31.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 551.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Centerra Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centerra Gold Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 22.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 532.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Centerra Gold Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centerra Gold Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 318.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.