tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Clean Energy Technologies Inc

CETY
Thêm vào danh sách theo dõi
0.931USD
+0.036+4.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.77MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CETY

Theo dõi tình hình tài chính của Clean Energy Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Clean Energy Technologies Inc

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
-0.06/--
Doanh thu / Dự báo
783.71K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.16M
-10.85%
EPS(YoY)
-1.55
-1.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-701.97%-0.06
-2650.10%-0.53
-23996.74%-7.02
-1414.76%-0.29
79.89%-0.01
75.78%-0.02
-56.80%-0.03
1.68%-0.02
-7.71%-0.04
-298.35%-0.08
45.96%-0.02
---0.02
---0.03
--0.04
---0.03
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.04%783.71K
-25.08%359.86K
228.92%773.55K
20.47%236.28K
-47.66%791.94K
-66.07%480.33K
-88.27%235.18K
-92.80%196.13K
174.16%1.51M
1380.55%1.42M
4390.81%2.00M
55.76%2.72M
-28.82%551.87K
-77.96%95.62K
-92.25%44.63K
1021.15%1.75M
473.10%775.27K
146.62%433.74K
167.30%575.54K
-0.07%155.88K
Lợi nhuận ròng
-99.92%-662.20K
-279.66%-3.29M
-61.79%-2.10M
-30.88%-1.09M
76.66%-331.23K
72.14%-865.65K
-80.12%-1.30M
-9.70%-831.88K
-16.06%-1.42M
-308.61%-3.11M
18.07%-721.39K
-118.58%-758.35K
-986.22%-1.22M
375.17%1.49M
-43112.90%-880.47K
-49.64%-346.94K
-110.54%-112.59K
77.26%-541.23K
100.40%2.05K
-1.03%-231.86K
Biên lợi nhuận ròng
-102.02%-84.50%
-406.76%-913.29%
50.81%-271.77%
-8.64%-460.81%
55.42%-41.83%
19.34%-180.22%
-1331.53%-552.50%
-1422.31%-424.15%
53.37%-93.81%
-114.53%-223.45%
98.00%-38.60%
---27.86%
---201.21%
--1537.67%
---1930.17%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-102.35%-2.16%
-453.40%-150.81%
-73.87%23.29%
5.85%93.40%
454.42%91.62%
209.97%42.68%
227.13%89.11%
468.48%88.24%
573.65%16.53%
-351.15%-38.81%
-33.91%27.24%
--15.52%
--2.45%
--15.45%
--41.22%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-60.63%18.62%
-59.28%17.86%
-39.71%22.67%
-2.64%28.18%
49.54%47.29%
87.19%43.86%
11.01%37.61%
-5.50%28.94%
-1.17%31.62%
-55.45%23.43%
-57.66%33.88%
--30.63%
--32.00%
--52.61%
--80.02%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.04%783.71K
-25.08%359.86K
228.92%773.55K
20.47%236.28K
-47.66%791.94K
-66.07%480.33K
-88.27%235.18K
-92.80%196.13K
174.16%1.51M
1380.55%1.42M
4390.81%2.00M
55.76%2.72M
-28.82%551.87K
-77.96%95.62K
-92.25%44.63K
1021.15%1.75M
473.10%775.27K
146.62%433.74K
167.30%575.54K
-0.07%155.88K
Lợi nhuận hoạt động
-648.45%-719.28K
29.83%-393.62K
-75.78%-1.33M
24.55%-734.83K
88.29%-96.10K
61.47%-560.98K
-82.77%-759.35K
-158.55%-973.91K
-20.97%-820.92K
-249.18%-1.46M
23.20%-415.46K
-765.20%-376.68K
-4573.73%-678.62K
3.58%-416.93K
-94.83%-540.99K
91.22%-43.54K
104.13%15.17K
3.14%-432.43K
30.52%-277.66K
-15.59%-495.73K
Lợi nhuận ròng
-99.92%-662.20K
-279.66%-3.29M
-61.79%-2.10M
-30.88%-1.09M
76.66%-331.23K
72.14%-865.65K
-80.12%-1.30M
-9.70%-831.88K
-16.06%-1.42M
-308.61%-3.11M
18.07%-721.39K
-118.58%-758.35K
-986.22%-1.22M
375.17%1.49M
-43112.90%-880.47K
-49.64%-346.94K
-110.54%-112.59K
77.26%-541.23K
100.40%2.05K
-1.03%-231.86K
Tài sản ngắn hạn
107.92%7.77M
95.62%6.26M
85.98%9.02M
90.71%9.23M
-20.42%3.74M
4.94%3.20M
-34.52%4.85M
-31.33%4.84M
-43.41%4.70M
-23.63%3.05M
94.97%7.40M
65.48%7.04M
158.66%8.30M
53.14%3.99M
15.94%3.80M
29.50%4.26M
-21.66%3.21M
78.95%2.61M
60.78%3.28M
64.94%3.29M
Tổng nợ ngắn hạn
-4.59%6.73M
-6.88%6.00M
33.16%7.49M
53.34%6.96M
61.46%7.06M
60.07%6.44M
-0.02%5.63M
-7.79%4.54M
-26.18%4.37M
-35.50%4.02M
-27.83%5.63M
-34.09%4.92M
-16.02%5.92M
-9.16%6.24M
15.99%7.80M
11.99%7.47M
-3.41%7.05M
-29.85%6.87M
-28.70%6.72M
-27.03%6.67M
Tổng tài sản
37.90%13.91M
30.58%12.41M
56.95%14.80M
58.76%14.79M
11.74%10.09M
-13.02%9.51M
-15.02%9.43M
-13.75%9.31M
-25.31%9.03M
34.68%10.93M
39.31%11.10M
35.80%10.80M
55.37%12.09M
26.15%8.11M
39.25%7.96M
36.19%7.95M
15.98%7.78M
55.98%6.43M
42.36%5.72M
44.71%5.84M
Tổng các khoản nợ
-3.57%6.88M
-6.11%6.17M
31.79%7.70M
48.52%7.03M
54.70%7.14M
29.80%6.57M
2.44%5.85M
-6.50%4.73M
-24.21%4.61M
-18.87%5.06M
-26.82%5.71M
-41.12%5.06M
-26.55%6.09M
-23.52%6.24M
-3.45%7.80M
4.43%8.60M
-7.36%8.29M
-28.24%8.15M
-18.40%8.08M
-14.78%8.23M
Tổng vốn chủ sở hữu
138.23%7.03M
112.58%6.25M
98.00%7.10M
69.35%7.76M
-33.16%2.95M
-49.93%2.94M
-33.51%3.58M
-20.15%4.58M
-26.43%4.41M
212.49%5.87M
3143.04%5.39M
986.59%5.74M
1281.72%6.00M
209.09%1.88M
107.05%166.17K
72.99%-646.91K
77.31%-507.83K
76.21%-1.72M
59.91%-2.36M
57.44%-2.39M
Thu nhập hoạt động ròng
-7.81%-836.62K
-120.66%-1.70M
-296.16%-4.66M
-5.48%-780.94K
10.97%-776.05K
17.91%-772.34K
3.67%-1.18M
62.60%-740.40K
-35.96%-871.64K
-199.20%-940.85K
-75.55%-1.22M
-184.50%-1.98M
-19.15%-641.09K
46.55%-314.45K
-35.09%-695.76K
11.47%-695.85K
18.87%-538.07K
-32.49%-588.32K
9.95%-515.03K
-73.17%-786.01K
Đầu tư ròng
-23868.14%-702.75K
231.67%258.37K
-7113.33%-12.62K
1077.33%2.93K
-103.51%-2.93K
123.41%77.90K
186.54%180.00
98.82%-300.00
109.71%83.46K
-587.58%-332.71K
99.97%-208.00
-227.88%-25.48K
104.94%39.80K
96.77%-48.39K
---602.91K
--19.92K
---805.75K
---1.50M
--0.00
--0.00
Tài chính thuần
28.53%975.56K
72.11%1.23M
30.29%1.08M
512.05%5.14M
-23.17%759.00K
-40.01%713.87K
11.31%831.66K
1052.79%840.51K
-69.58%987.87K
368.72%1.19M
16.83%747.17K
-116.42%-88.22K
137.37%3.25M
-85.29%253.88K
2238.56%639.55K
601.86%537.30K
-57.03%1.37M
107.57%1.73M
-95.39%27.35K
-163.27%-107.06K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Clean Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Energy Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 2.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.42M.

Tài sản ngắn hạn của Clean Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Energy Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 6.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.62.

Tổng tài sản của Clean Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Clean Energy Technologies Inc là 12.41M, bao gồm 6.26M tài sản ngắn hạn và 6.16M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Clean Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Energy Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Clean Energy Technologies Inc là 6.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của Clean Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Energy Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Clean Energy Technologies Inc là 6.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.58.

Thu nhập hoạt động thuần của Clean Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Energy Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Clean Energy Technologies Inc là -2.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.78.

Giá trị đầu tư ròng của Clean Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Energy Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Clean Energy Technologies Inc là 245.75K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.41.

Giá trị huy động vốn ròng của Clean Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Energy Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Clean Energy Technologies Inc là 8.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Clean Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Energy Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.24.

Thu nhập ròng của Clean Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Energy Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -6.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.18.

Biên lợi nhuận ròng của Clean Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Energy Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -314.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.94.

Biên lợi nhuận gộp của Clean Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Energy Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.84.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Clean Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Energy Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Clean Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Energy Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -167.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Clean Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Energy Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -64.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Clean Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Clean Energy Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.