tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Certara Inc

CERT
Thêm vào danh sách theo dõi
8.100USD
+0.320+4.11%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.26BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CERT

Theo dõi tình hình tài chính của Certara Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Certara Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.09
Doanh thu / Dự báo
--/98.39M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
418.84M
8.75%
EPS(YoY)
-0.01
86.77%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-288.56%-0.06
-190.53%-0.04
211.49%0.01
84.39%-0.01
200.34%0.03
152.32%0.04
97.23%-0.01
-364.57%-0.08
-441.79%-0.03
-234.50%-0.08
---0.31
--0.03
--0.01
--0.06
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.86%106.92M
3.28%103.65M
10.33%104.62M
12.06%104.57M
9.67%106.00M
14.03%100.36M
10.80%94.82M
3.17%93.31M
7.04%96.65M
1.59%88.01M
1.03%85.58M
9.29%90.45M
10.73%90.30M
14.98%86.63M
14.55%84.70M
18.07%82.76M
22.23%81.55M
16.56%75.35M
22.59%73.94M
14.68%70.10M
Lợi nhuận ròng
-284.76%-8.76M
-189.63%-5.89M
211.23%1.52M
84.35%-1.97M
201.28%4.74M
152.80%6.58M
97.20%-1.37M
-367.19%-12.57M
-444.85%-4.68M
-235.78%-12.46M
-1344.03%-48.97M
898.98%4.71M
-38.55%1.36M
194.59%9.17M
323.38%3.94M
79.38%-589.00K
110.08%2.21M
82.19%-9.70M
-243.60%-1.76M
-202.88%-2.86M
Biên lợi nhuận ròng
-283.18%-8.20%
-186.79%-5.69%
200.82%1.46%
86.03%-1.88%
192.35%4.47%
146.30%6.55%
97.47%-1.45%
-358.99%-13.48%
-422.18%-4.85%
-233.65%-14.15%
---57.22%
--5.20%
--1.50%
--10.59%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.46%47.43%
0.68%48.26%
4.31%48.67%
10.02%47.53%
3.80%47.65%
0.87%47.94%
4.59%46.66%
-9.73%43.20%
-6.84%45.91%
-6.65%47.53%
--44.61%
--47.85%
--49.28%
--50.91%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.22%19.49%
0.39%18.83%
-0.37%19.11%
-1.09%19.06%
0.17%18.89%
0.67%18.76%
0.42%19.18%
3.71%19.27%
0.96%18.85%
0.01%18.63%
--19.10%
--18.58%
--18.67%
--18.63%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.86%106.92M
3.28%103.65M
10.33%104.62M
12.06%104.57M
9.67%106.00M
14.03%100.36M
10.80%94.82M
3.17%93.31M
7.04%96.65M
1.59%88.01M
1.03%85.58M
9.29%90.45M
10.73%90.30M
14.98%86.63M
14.55%84.70M
18.07%82.76M
22.23%81.55M
16.56%75.35M
22.59%73.94M
14.68%70.10M
Lợi nhuận hoạt động
-44.45%5.08M
-36.01%5.08M
-18.92%6.87M
286.53%5.19M
144.59%9.14M
7.58%7.94M
41.53%8.47M
-118.18%-2.78M
-63.35%3.74M
-42.04%7.38M
-52.05%5.98M
202.07%15.31M
58.60%10.19M
110.37%12.74M
78.88%12.48M
-28.10%5.07M
-18.70%6.43M
111.81%6.05M
-17.35%6.98M
-50.42%7.05M
Lợi nhuận ròng
-284.76%-8.76M
-189.63%-5.89M
211.23%1.52M
84.35%-1.97M
201.28%4.74M
152.80%6.58M
97.20%-1.37M
-367.19%-12.57M
-444.85%-4.68M
-235.78%-12.46M
-1344.03%-48.97M
898.98%4.71M
-38.55%1.36M
194.59%9.17M
323.38%3.94M
79.38%-589.00K
110.08%2.21M
82.19%-9.70M
-243.60%-1.76M
-202.88%-2.86M
Tài sản ngắn hạn
-9.87%270.56M
1.37%315.12M
-19.20%283.30M
-16.52%281.39M
-8.61%300.18M
-8.63%310.85M
-5.18%350.61M
-4.52%337.08M
-5.68%328.46M
-0.60%340.20M
21.20%369.78M
23.43%353.04M
26.55%348.25M
24.58%342.25M
-39.57%305.09M
-17.05%286.02M
-20.82%275.19M
-20.73%274.73M
444.03%504.85M
183.58%344.81M
Tổng nợ ngắn hạn
33.35%144.12M
4.99%153.38M
10.44%135.52M
1.02%130.44M
7.40%108.08M
12.36%146.09M
16.39%122.70M
25.49%129.12M
7.26%100.63M
26.04%130.02M
37.76%105.43M
26.18%102.90M
14.95%93.82M
11.85%103.16M
9.90%76.53M
37.63%81.55M
28.79%81.62M
22.40%92.22M
15.40%69.63M
3.98%59.25M
Tổng tài sản
-3.88%1.50B
-1.18%1.56B
-0.48%1.54B
0.25%1.54B
1.21%1.56B
0.77%1.58B
1.07%1.54B
-2.07%1.54B
-1.56%1.54B
-0.62%1.56B
1.20%1.53B
4.69%1.57B
3.96%1.57B
4.05%1.57B
6.64%1.51B
18.68%1.50B
19.36%1.51B
19.09%1.51B
38.65%1.41B
19.78%1.27B
Tổng các khoản nợ
1.38%483.32M
-4.39%493.79M
-3.83%471.05M
-4.70%472.87M
-2.31%476.73M
0.03%516.45M
3.11%489.82M
4.46%496.21M
1.31%488.02M
4.67%516.30M
4.57%475.07M
4.78%475.05M
5.03%481.70M
4.98%493.26M
2.44%454.30M
5.23%453.37M
5.34%458.62M
5.06%469.88M
-15.18%443.47M
-23.64%430.82M
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.20%1.02B
0.39%1.06B
1.08%1.06B
2.60%1.07B
2.84%1.08B
1.13%1.06B
0.16%1.05B
-4.90%1.04B
-2.83%1.05B
-3.04%1.05B
-0.25%1.05B
4.65%1.10B
3.50%1.09B
3.63%1.08B
8.55%1.05B
25.63%1.05B
26.73%1.05B
26.73%1.04B
95.23%971.32M
69.55%834.51M
Thu nhập hoạt động ròng
-32.61%11.69M
-41.63%28.82M
90.23%32.31M
81.80%17.84M
303.91%17.35M
111.65%49.37M
-45.93%16.99M
-45.65%9.81M
-56.85%4.30M
-34.27%23.33M
30.91%31.41M
-22.36%18.06M
1.57%9.96M
70.35%35.48M
19.97%24.00M
59.07%23.26M
98.68%9.80M
64.27%20.83M
29.14%20.00M
87.03%14.62M
Đầu tư ròng
-17.44%-6.78M
92.77%-7.03M
-23.31%-6.79M
-13.76%-6.96M
-61.38%-5.77M
-59.16%-97.16M
-36.30%-5.51M
47.84%-6.12M
-31.01%-3.58M
-384.54%-61.05M
-21.57%-4.04M
-262.29%-11.73M
68.52%-2.73M
94.95%-12.60M
-27.85%-3.32M
77.73%-3.24M
-150.90%-8.68M
-17670.71%-249.32M
-32.11%-2.60M
-551.48%-14.54M
Tài chính thuần
-212.53%-43.74M
-269.38%-4.81M
-158.39%-14.48M
-717.42%-30.69M
-35.27%-14.00M
-4.07%-1.30M
-505.95%-5.61M
41.51%-3.75M
-1117.29%-10.35M
-29.34%-1.25M
31.18%-925.00K
-81.82%-6.42M
44.08%-850.00K
73.44%-968.00K
-101.02%-1.34M
18.07%-3.53M
-77.78%-1.52M
-101.57%-3.64M
420.18%132.20M
-133.60%-4.31M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Certara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Certara Inc, tổng doanh thu đạt 418.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 385.15M.

Tài sản ngắn hạn của Certara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Certara Inc, tài sản ngắn hạn là 315.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.37.

Tổng tài sản của Certara Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Certara Inc là 1.56B, bao gồm 315.12M tài sản ngắn hạn và 1.24B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Certara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Certara Inc, tổng nghĩa vụ của Certara Inc là 493.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của Certara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Certara Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Certara Inc là 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.39.

Thu nhập hoạt động thuần của Certara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Certara Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Certara Inc là 26.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.55.

Giá trị đầu tư ròng của Certara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Certara Inc, giá trị đầu tư ròng của Certara Inc là -26.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.37.

Giá trị huy động vốn ròng của Certara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Certara Inc, giá trị huy động vốn ròng của Certara Inc là -63.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -204.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Certara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Certara Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.77.

Thu nhập ròng của Certara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Certara Inc, lợi nhuận ròng là -1.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.76.

Biên lợi nhuận ròng của Certara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Certara Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.83.

Biên lợi nhuận gộp của Certara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Certara Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.48.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Certara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Certara Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Certara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Certara Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Certara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Certara Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Certara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Certara Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 26.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.