tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Century Aluminum Co

CENX
Thêm vào danh sách theo dõi
37.920USD
-0.900-2.32%
Giờ giao dịch 09/24, 10:08ET
3.75BVốn hóa
10.74P/E TTM

Tình hình tài chính của CENX

Theo dõi tình hình tài chính của Century Aluminum Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.75B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
10.74
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.53
Doanh thu
2.53B
Lợi nhuận ròng
318.90M
ROE
37.22%
ROA
13.90%

Ngày công bố lợi nhuận của Century Aluminum Co

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
2.52/2.30
Doanh thu / Dự báo
752.10M/830.50M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
5207.87%2.52
1027.90%3.41
-95.51%0.02
-68.69%0.15
-82.80%-0.05
-88.01%0.30
41.59%0.46
206.21%0.48
-135.06%-0.03
702.57%2.52
127.70%0.32
---0.45
--0.08
---0.42
---1.17
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.74%752.10M
2.41%649.20M
0.44%633.70M
17.27%632.20M
12.00%628.10M
29.50%633.90M
23.15%630.90M
-1.12%539.10M
-2.55%560.80M
-11.39%489.50M
-3.32%512.30M
-14.44%545.20M
-32.82%575.50M
-26.70%552.40M
-19.60%529.90M
9.60%637.20M
62.23%856.60M
69.73%753.60M
69.39%659.10M
47.98%581.40M
Lợi nhuận ròng
5519.57%249.30M
1096.81%337.50M
-95.33%2.00M
-68.53%14.10M
-84.00%-4.60M
-87.93%28.20M
42.67%42.80M
206.67%44.80M
-135.21%-2.50M
705.18%233.60M
127.91%30.00M
-200.96%-42.00M
-79.77%7.10M
-332.53%-38.60M
-277.98%-107.50M
179.39%41.60M
200.00%35.10M
111.86%16.60M
270.14%60.40M
9.97%-52.40M
Biên lợi nhuận ròng
2337.42%32.42%
1142.39%50.37%
-128.09%-1.80%
-78.63%1.68%
-21.27%-1.45%
-91.89%4.05%
28.15%6.40%
193.20%7.85%
-204.18%-1.19%
815.40%49.99%
123.33%5.00%
---8.42%
--1.15%
---6.99%
---21.42%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
425.76%30.30%
91.42%18.30%
23.58%12.99%
-19.42%12.23%
58.44%5.76%
183.61%9.56%
36.64%10.51%
819.35%15.17%
31.67%3.64%
-61.29%3.37%
310.07%7.69%
---2.11%
--2.76%
--8.71%
---3.66%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-29.47%17.69%
-12.35%21.64%
-6.66%25.42%
13.14%28.98%
-5.76%25.08%
-13.49%24.69%
4.95%27.24%
-11.90%25.62%
-15.98%26.61%
-23.03%28.54%
-27.61%25.95%
--29.07%
--31.67%
--37.08%
--35.85%
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.74%752.10M
2.41%649.20M
0.44%633.70M
17.27%632.20M
12.00%628.10M
29.50%633.90M
23.15%630.90M
-1.12%539.10M
-2.55%560.80M
-11.39%489.50M
-3.32%512.30M
-14.44%545.20M
-32.82%575.50M
-26.70%552.40M
-19.60%529.90M
9.60%637.20M
62.23%856.60M
69.73%753.60M
69.39%659.10M
47.98%581.40M
Lợi nhuận hoạt động
1069.06%211.60M
86.77%86.10M
-33.06%33.00M
-8.62%58.30M
223.44%20.70M
2326.32%46.10M
71.78%49.30M
365.83%63.80M
--6.40M
-93.09%1.90M
194.10%28.70M
53.40%-24.00M
-100.00%0.00
-66.17%27.50M
-155.96%-30.50M
-227.79%-51.50M
-18.18%9.90M
320.33%81.30M
512.88%54.50M
206.33%40.30M
Lợi nhuận ròng
5519.57%249.30M
1096.81%337.50M
-95.33%2.00M
-68.53%14.10M
-84.00%-4.60M
-87.93%28.20M
42.67%42.80M
206.67%44.80M
-135.21%-2.50M
705.18%233.60M
127.91%30.00M
-200.96%-42.00M
-79.77%7.10M
-332.53%-38.60M
-277.98%-107.50M
179.39%41.60M
200.00%35.10M
111.86%16.60M
270.14%60.40M
9.97%-52.40M
Tài sản ngắn hạn
77.35%1.40B
52.63%1.25B
28.46%1.03B
27.29%1.03B
7.39%790.30M
5.22%821.90M
4.65%802.80M
17.90%806.90M
5.13%735.90M
29.19%781.10M
13.17%767.10M
-9.78%684.40M
-7.53%700.00M
-17.01%604.60M
9.64%677.80M
36.71%758.60M
58.37%757.00M
65.23%728.50M
35.57%618.20M
25.17%554.90M
Tổng nợ ngắn hạn
12.92%509.40M
21.75%544.70M
12.92%523.60M
26.85%599.10M
5.37%451.10M
-4.59%447.40M
-39.23%463.70M
-25.50%472.30M
-25.34%428.10M
27.11%468.90M
85.78%763.00M
56.12%634.00M
28.91%573.40M
-35.73%368.90M
-24.97%410.70M
-21.22%406.10M
12.78%444.80M
57.56%574.00M
127.80%547.40M
156.21%515.50M
Tổng tài sản
47.52%2.88B
35.84%2.65B
17.01%2.27B
12.51%2.13B
7.97%1.95B
5.65%1.95B
5.03%1.94B
7.72%1.90B
3.31%1.81B
32.22%1.85B
25.44%1.85B
11.20%1.76B
10.24%1.75B
-17.15%1.40B
-6.24%1.47B
6.34%1.58B
12.78%1.58B
23.86%1.69B
12.17%1.57B
5.96%1.49B
Tổng các khoản nợ
6.00%1.34B
8.43%1.37B
4.91%1.34B
13.28%1.44B
3.47%1.26B
0.08%1.26B
-15.02%1.28B
-7.71%1.27B
-8.95%1.22B
21.81%1.26B
40.06%1.50B
28.80%1.37B
21.38%1.34B
-16.99%1.04B
-6.63%1.07B
-8.73%1.07B
6.86%1.11B
30.76%1.25B
34.61%1.15B
43.79%1.17B
Tổng vốn chủ sở hữu
124.24%1.53B
85.97%1.28B
40.32%929.90M
10.96%697.40M
17.40%684.30M
17.65%690.70M
92.59%662.70M
62.53%628.50M
44.00%582.90M
62.00%587.10M
-13.82%344.10M
-25.15%386.70M
-15.49%404.80M
-17.60%362.40M
-5.15%399.30M
61.34%516.60M
29.32%479.00M
7.71%439.80M
-22.91%421.00M
-45.95%320.20M
Thu nhập hoạt động ròng
2021.52%167.60M
-5.39%68.40M
348.31%102.80M
-90.05%2.00M
-31.30%7.90M
588.51%72.30M
-162.73%-41.40M
-51.57%20.10M
776.47%11.50M
-7300.00%-14.80M
310.86%66.00M
464.04%41.50M
-105.45%-1.70M
-100.53%-200.00K
40.49%-31.30M
-115.04%-11.40M
181.89%31.20M
175.10%37.40M
-647.92%-52.60M
297.91%75.80M
Đầu tư ròng
-114.29%-51.00M
940.00%130.20M
-10000.00%-50.50M
28.44%-16.10M
-23.97%-18.10M
47.81%-15.50M
98.76%-500.00K
-5525.00%-22.50M
-403.45%-14.60M
-107.69%-29.70M
-161.04%-40.20M
97.83%-400.00K
88.72%-2.90M
45.00%-14.30M
58.27%-15.40M
7.07%-18.40M
-38.92%-25.70M
-251.35%-26.00M
-9125.00%-36.90M
-942.11%-19.80M
Tài chính thuần
-617.09%-60.50M
98.66%-600.00K
-264.69%-69.50M
2568.00%123.40M
112.22%6.00M
-191.06%-44.80M
239.74%42.20M
36.71%-5.00M
-242.32%-49.10M
623.40%49.20M
-183.43%-30.20M
-112.48%-7.90M
262.74%34.50M
-141.03%-9.40M
-40.95%36.20M
2244.44%63.30M
-153.94%-21.20M
-1075.00%-3.90M
713.00%61.30M
105.14%2.70M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Century Aluminum Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Aluminum Co, tổng doanh thu đạt 2.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.22B.

Tài sản ngắn hạn của Century Aluminum Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Aluminum Co, tài sản ngắn hạn là 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.18.

Tổng tài sản của Century Aluminum Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Century Aluminum Co là 2.27B, bao gồm 1.03B tài sản ngắn hạn và 1.24B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Century Aluminum Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Aluminum Co, tổng nghĩa vụ của Century Aluminum Co là 1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của Century Aluminum Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Aluminum Co, tổng vốn chủ sở hữu của Century Aluminum Co là 929.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.46.

Thu nhập hoạt động thuần của Century Aluminum Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Aluminum Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Century Aluminum Co là 158.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.85.

Giá trị đầu tư ròng của Century Aluminum Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Aluminum Co, giá trị đầu tư ròng của Century Aluminum Co là -100.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.25.

Giá trị huy động vốn ròng của Century Aluminum Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Aluminum Co, giá trị huy động vốn ròng của Century Aluminum Co là 15.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Century Aluminum Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Aluminum Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.64.

Thu nhập ròng của Century Aluminum Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Aluminum Co, lợi nhuận ròng là 40.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.46.

Biên lợi nhuận ròng của Century Aluminum Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Aluminum Co, biên lợi nhuận ròng là 0.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.48.

Biên lợi nhuận gộp của Century Aluminum Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Aluminum Co, biên lợi nhuận gộp là 10.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Century Aluminum Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Aluminum Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Century Aluminum Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Aluminum Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Century Aluminum Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Aluminum Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Century Aluminum Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Aluminum Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 158.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.