tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cenntro Inc (The Corporation)

CENN
Thêm vào danh sách theo dõi
3.200USD
-0.070-2.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
78.14KVốn hóa
LỗP/E TTM

CENN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Cenntro Inc (The Corporation) tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-57.67%3.61M
-64.28%4.48M
-79.67%4.44M
-70.60%5.99M
-65.09%8.54M
-62.65%12.55M
-51.10%21.83M
-66.25%20.38M
-73.38%24.45M
--33.61M
--44.65M
--60.39M
--91.85M
136.53%153.97M
1422.62%182.97M
2557.14%65.09M
1104.27%12.02M
80.54%2.45M
-64.91%997.82K
-82.84%1.36M
9.28%2.84M
--7.91M
--2.60M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-57.67%3.61M
-64.26%4.48M
-79.66%4.44M
-63.07%5.99M
-57.85%8.54M
-57.29%12.55M
-51.12%21.82M
-73.13%16.23M
-77.95%20.26M
--29.38M
--44.65M
--60.39M
--91.85M
136.53%153.97M
1422.62%182.97M
2557.14%65.09M
1104.27%12.02M
80.54%2.45M
-64.91%997.82K
-82.84%1.36M
9.28%2.84M
--7.91M
--2.60M
-Đầu tư ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-89.41%1.02K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.87%5.50K
--9.65K
--4.15M
--4.20M
--4.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
624.49%7.58M
131.43%7.62M
-27.23%7.42M
-35.72%9.21M
-90.81%1.05M
-76.57%3.29M
-6.54%10.19M
44.88%14.33M
38.25%11.38M
--14.06M
--10.90M
--9.89M
--8.23M
15.96%6.75M
200.61%9.96M
48.67%5.82M
-14.80%3.31M
-44.95%3.92M
-78.12%3.89M
-66.09%7.11M
-32.35%17.78M
--20.98M
--26.28M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
14.43%1.18M
-60.96%1.28M
-64.93%1.60M
-58.88%3.24M
-77.40%1.03M
-49.75%3.28M
-1.91%4.56M
197.43%7.87M
67.48%4.58M
--6.53M
--4.65M
--2.65M
--2.73M
-90.29%565.40K
-22.81%2.52M
48.77%5.82M
-12.67%3.26M
-41.35%3.91M
-45.68%3.73M
-31.15%6.67M
-57.48%6.87M
--9.69M
--16.16M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--790.00K
--100.00K
--100.00K
--1.04M
--4.80M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
221.02%37.87K
221.47%37.70K
-97.71%12.03K
-76.92%40.06K
-95.63%11.80K
-99.09%11.73K
-38.40%524.89K
-79.77%173.57K
-73.64%270.26K
--1.29M
--852.11K
--858.05K
--1.03M
-33.87%1.05M
-31.85%1.15M
--1.58M
--1.69M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.27%195.03K
7.78%10.91M
--11.28M
--10.12M
Hàng tồn kho
-69.21%21.99M
-8.65%21.94M
-32.31%24.29M
-38.37%25.44M
63.18%71.42M
-45.31%24.01M
-16.71%35.88M
-1.26%41.27M
19.76%43.77M
--43.91M
--43.08M
--41.80M
--36.55M
168.02%31.84M
86.31%20.92M
-21.89%11.88M
-4.65%11.23M
4.14%15.21M
-28.09%11.78M
-36.24%14.61M
-37.66%16.38M
--22.91M
--26.27M
Chi phí trả trước
-66.04%8.10M
-57.63%7.66M
-34.04%9.54M
-20.10%11.64M
71.24%23.85M
43.69%18.08M
34.11%14.47M
39.21%14.57M
43.49%13.93M
--12.58M
--10.79M
--10.47M
--9.71M
167.92%9.88M
--8.04M
--3.69M
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
502.69%1.19M
340.97%1.21M
-24.92%1.80M
9.56%1.13M
-83.50%197.67K
-64.50%273.29K
226.45%2.40M
9.06%1.03M
42.33%1.20M
--769.73K
--736.04K
--943.28K
--841.95K
--570.79K
-30.79%842.23K
--0.00
--1.22M
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-28.58%44.95M
-30.77%45.63M
-38.32%52.29M
-36.01%58.60M
-33.56%62.94M
-37.18%65.92M
-23.04%84.78M
-25.84%91.59M
-35.63%94.73M
--104.93M
--110.16M
--123.49M
--147.18M
145.19%203.01M
738.63%222.73M
283.72%82.80M
59.39%26.56M
-6.50%21.58M
-55.14%16.66M
-55.44%23.08M
-32.65%37.15M
--51.79M
--55.15M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-35.74%17.30M
-35.02%17.77M
-39.31%21.99M
-29.00%26.74M
-30.79%26.93M
-32.37%27.35M
-11.24%36.23M
-1.51%37.67M
24.98%38.91M
--40.44M
--40.81M
--38.24M
--31.13M
51.27%23.15M
-34.22%10.20M
-11.78%15.30M
-20.87%15.50M
566.59%17.35M
608.90%19.59M
-25.45%2.60M
-14.02%2.76M
--3.49M
--3.21M
-Tài sản cố định
-24.21%25.33M
-22.63%26.55M
-29.62%30.36M
-20.89%34.72M
-25.53%33.42M
-23.94%34.32M
-4.44%43.13M
3.97%43.89M
28.77%44.88M
--45.12M
--45.14M
--42.21M
--34.85M
-29.49%26.56M
-63.41%13.42M
-3.05%37.66M
-12.39%36.67M
48.98%38.85M
58.62%41.85M
-8.17%26.07M
-3.36%26.38M
--28.39M
--27.30M
-Khấu hao lũy kế
23.65%8.03M
25.99%8.78M
21.18%8.37M
28.17%7.98M
8.75%6.49M
48.98%6.97M
59.70%6.91M
56.76%6.22M
60.51%5.97M
--4.68M
--4.32M
--3.97M
--3.72M
-84.77%3.41M
-84.79%3.22M
4.00%22.36M
-4.93%21.17M
-8.41%21.50M
-5.74%22.27M
-5.75%23.47M
-1.93%23.62M
--24.90M
--24.09M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-1.74%6.09M
-1.31%6.14M
-10.03%6.16M
-6.95%6.24M
-9.69%6.20M
-12.29%6.23M
7.28%6.85M
4.22%6.71M
50.52%6.86M
--7.10M
--6.38M
--6.44M
--4.56M
-72.10%4.56M
-22.03%13.65M
-10.53%16.36M
-17.66%17.51M
-30.18%18.28M
80.47%21.26M
173.33%26.19M
6.68%11.78M
--9.58M
--11.04M
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--952.62K
----
----
----
269.89%5.87M
--10.53M
--1.59M
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-61.69%1.03M
-62.78%1.03M
-29.30%1.11M
32.16%1.92M
25.95%2.69M
23.88%2.76M
-33.75%1.56M
-40.39%1.45M
-16.32%2.13M
--2.23M
--2.36M
--2.44M
--2.55M
--2.04M
7398.93%11.10M
--0.00
--148.00K
-100.00%0.00
--0.00
--477.90K
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-57.38%28.30M
-56.79%28.80M
-19.50%60.42M
-13.61%65.80M
-15.20%66.40M
-17.32%66.65M
-8.14%75.06M
-7.74%76.17M
5.97%78.30M
--80.61M
--81.71M
--82.56M
--73.89M
104.78%64.84M
24.27%41.02M
-11.14%31.66M
-19.20%33.00M
21.74%35.63M
180.85%40.85M
123.90%29.27M
2.02%14.54M
--13.07M
--14.26M
Tổng tài sản
-43.37%73.25M
-43.86%74.43M
-29.48%112.71M
-25.84%124.40M
-25.25%129.34M
-28.55%132.57M
-16.69%159.84M
-18.59%167.75M
-21.73%173.04M
--185.54M
--191.86M
--206.05M
--221.07M
134.01%267.85M
342.80%263.75M
100.08%114.46M
3.57%59.56M
9.29%57.21M
11.26%57.51M
-19.30%52.35M
-25.53%51.69M
--64.87M
--69.41M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
165.73%2.41M
957.90%1.34M
-26.66%1.23M
907.77%1.33M
581.55%905.91K
-13.42%126.29K
1752.62%1.68M
39.95%132.04K
29.16%132.92K
--145.85K
--90.67K
--94.35K
--102.91K
-87.47%2.01M
--5.65M
--16.02M
----
-100.00%0.00
--1.74M
156.47%2.59M
--0.00
--1.01M
----
Chi phí trích trước
-12.67%3.45M
84.78%5.38M
-3.85%3.02M
-39.06%2.47M
14.47%3.95M
-31.77%2.91M
-14.21%3.14M
14.17%4.05M
-5.87%3.45M
--4.26M
--3.66M
--3.54M
--3.67M
-27.54%3.76M
2059.84%3.43M
--5.19M
--159.00K
----
----
--7.02M
--5.49M
----
----
Dự phòng ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-83.50%623.00K
1006.89%6.26M
492.87%3.78M
-40.40%565.78K
-21.78%636.96K
3.57%949.33K
--814.35K
--916.58K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-24.51%7.82M
-29.23%7.74M
-6.22%10.21M
29.55%13.01M
3.98%10.35M
9.88%10.94M
9.41%10.89M
-15.61%10.05M
-44.38%9.96M
--9.96M
--9.95M
--11.90M
--17.90M
273.79%57.40M
-100.00%0.00
-13.05%15.36M
-29.46%15.68M
21.78%17.66M
54.05%22.22M
-62.21%14.50M
-72.30%14.43M
--38.38M
--52.07M
-Nợ ngắn hạn
-22.76%7.81M
-39.36%6.48M
-12.42%9.31M
18.51%11.79M
1.59%10.12M
7.37%10.69M
6.77%10.63M
-16.41%9.95M
-44.38%9.96M
--9.96M
--9.95M
--11.90M
--17.90M
453.16%57.40M
-100.00%0.00
-16.44%10.38M
-36.54%10.81M
-14.37%12.42M
18.05%17.03M
-62.21%14.50M
-72.30%14.43M
--38.38M
--52.07M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-5.02%4.98M
-6.25%4.87M
--5.24M
--5.19M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-13.34%4.42M
-26.68%3.02M
-25.40%3.70M
-13.18%4.75M
91.53%5.10M
21.43%4.12M
60.74%4.96M
65.21%5.48M
0.30%2.66M
--3.39M
--3.08M
--3.31M
--2.66M
22.89%2.39M
--2.73M
--1.94M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
13.62%6.94M
5.19%4.47M
-24.08%5.04M
10.32%6.19M
118.42%6.11M
19.99%4.25M
109.05%6.64M
64.51%5.61M
1.38%2.80M
--3.54M
--3.18M
--3.41M
--2.76M
605.66%4.40M
33.78%8.38M
-83.50%623.00K
171.84%6.26M
17.20%3.78M
142.67%2.30M
76.81%3.22M
3.57%949.33K
--1.82M
--916.58K
Tổng nợ ngắn hạn
-14.28%26.58M
-8.44%26.66M
-13.00%27.35M
5.44%32.62M
13.84%31.01M
-0.63%29.11M
20.08%31.44M
16.64%30.94M
-9.24%27.24M
--29.30M
--26.18M
--26.53M
--30.01M
89.14%70.25M
-52.06%15.98M
3.37%37.14M
-18.70%33.33M
-17.27%35.93M
4.70%40.99M
-35.25%43.43M
-50.35%39.15M
--67.07M
--78.85M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-25.21%868.00K
-7.24%922.51K
-29.25%1.16M
-32.59%994.55K
-17.82%1.64M
-11.22%1.48M
--2.00M
--1.66M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-49.55%3.72M
-74.15%2.06M
-71.68%3.87M
-55.41%6.65M
-51.80%7.38M
-51.34%7.95M
-20.06%13.65M
-6.83%14.91M
31.50%15.31M
--16.34M
--17.07M
--16.00M
--11.64M
181.23%7.42M
-52.32%7.08M
-79.27%2.64M
--14.85M
--12.73M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
796.37%3.04M
235.02%1.21M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--339.31K
--362.39K
--361.40K
--366.59K
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-83.12%2.15M
--14.85M
--12.73M
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-90.33%680.67K
-88.91%841.45K
-70.91%3.87M
-54.29%6.65M
-54.02%7.04M
-53.55%7.59M
-22.17%13.29M
-9.12%14.54M
31.50%15.31M
--16.34M
--17.07M
--16.00M
--11.64M
1414.62%7.42M
--7.08M
--490.00K
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
-77.84%3.46M
-77.83%3.46M
-77.84%3.46M
-77.90%3.46M
-0.31%15.60M
-0.34%15.59M
-0.31%15.60M
-0.12%15.64M
-1.29%15.64M
--15.65M
--15.65M
--15.66M
--15.85M
--17.79M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-1.50%1.73M
-2.17%1.74M
-16.96%1.73M
-14.51%1.76M
-15.96%1.76M
-17.73%1.78M
120.14%2.09M
112.27%2.05M
102.21%2.10M
--2.16M
--948.97K
--968.08K
--1.04M
-42.69%497.48K
-89.16%100.00K
-25.21%868.00K
-7.24%922.51K
-29.28%1.16M
-32.59%994.55K
-17.78%1.64M
-11.22%1.48M
--2.00M
--1.66M
Tổng nợ dài hạn
-63.70%9.04M
-71.00%7.39M
-70.78%9.21M
-63.33%12.03M
-25.13%24.90M
-25.84%25.49M
-6.34%31.53M
0.54%32.81M
16.59%33.26M
--34.37M
--33.67M
--32.63M
--28.53M
90.91%25.71M
-70.73%8.01M
-46.85%13.47M
97.14%27.37M
1443.99%25.34M
840.93%13.88M
-17.78%1.64M
-11.22%1.48M
--2.00M
--1.66M
Tổng các khoản nợ
-36.29%35.62M
-37.65%34.05M
-41.93%36.57M
-29.95%44.65M
-7.58%55.91M
-14.24%54.61M
5.22%62.98M
7.76%63.75M
3.35%60.50M
--63.67M
--59.85M
--59.16M
--58.54M
89.61%95.96M
-60.48%23.99M
-17.40%50.61M
10.61%60.70M
35.94%61.27M
35.07%54.88M
-34.75%45.07M
-49.54%40.63M
--69.07M
--80.51M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
7.85%438.41M
7.88%437.74M
4.85%424.69M
4.31%421.53M
0.81%406.50M
0.85%405.76M
0.84%405.03M
1.15%404.11M
1.25%403.24M
--402.34M
--401.67M
--399.52M
--398.26M
71.30%397.50M
191.71%376.21M
111.00%232.05M
26.48%128.97M
18.51%109.98M
27.68%101.97M
83.39%92.80M
161.38%79.86M
--50.60M
--30.55M
Lợi nhuận giữ lại
-21.95%-395.78M
-22.89%-391.87M
-13.18%-341.14M
-14.36%-334.43M
-14.58%-324.54M
-16.37%-318.89M
-15.50%-301.41M
-19.43%-292.44M
-22.74%-283.25M
---274.02M
---260.96M
---244.86M
---230.78M
-33.32%-219.82M
-2.14%-132.12M
-44.49%-164.88M
-30.65%-129.36M
-35.64%-114.12M
-47.45%-99.01M
-57.76%-84.13M
-65.35%-67.14M
---53.33M
---40.61M
Vốn dự trữ
7.85%438.41M
7.88%437.74M
4.85%424.69M
4.31%421.53M
0.81%406.50M
0.85%405.76M
0.84%405.03M
1.15%404.11M
1.25%403.24M
--402.34M
--401.67M
--399.52M
--398.26M
6.03%397.50M
--376.21M
--374.90M
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
41.16%-5.08M
38.14%-5.59M
-8.68%-7.51M
4.55%-7.47M
-15.92%-8.63M
-40.11%-9.03M
20.55%-6.91M
-0.71%-7.82M
-50.57%-7.45M
---6.44M
---8.70M
---7.77M
---4.95M
-281.06%-5.31M
---5.35M
---1.39M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-24.34%84.16K
-19.97%97.81K
-27.24%110.52K
-24.44%118.73K
2637.29%111.23K
2982.36%122.21K
7491.53%151.90K
10430.18%157.12K
---4.38K
---4.24K
---2.06K
---1.52K
--0.00
---477.13K
--1.01M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-48.75%37.63M
-48.20%40.38M
-21.39%76.14M
-23.33%79.75M
-34.75%73.43M
-36.03%77.96M
-26.63%96.86M
-29.19%104.01M
-30.76%112.54M
--121.87M
--132.01M
--146.89M
--162.53M
169.20%171.89M
21266.18%239.76M
1672.41%63.85M
-143.00%-1.13M
-155.82%-4.06M
-76.19%2.63M
273.04%7.27M
199.61%11.06M
---4.20M
---11.10M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CENN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Cenntro Inc (The Corporation) có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Cenntro Inc (The Corporation) có 3.61M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Cenntro Inc (The Corporation) là bao nhiêu?

Cenntro Inc (The Corporation) báo cáo tổng nợ phải trả là 34.05M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 26.66M nợ ngắn hạ và 7.39M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Cenntro Inc (The Corporation) là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cenntro Inc (The Corporation) là 74.43M, bao gồm 45.63M tài sản ngắn hạn và 28.80M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Cenntro Inc (The Corporation) là bao nhiêu?

Cenntro Inc (The Corporation) báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 40.38M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.