tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Celularity Inc

CELU
Thêm vào danh sách theo dõi
0.635USD
-0.045-6.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.93MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CELU

Theo dõi tình hình tài chính của Celularity Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Celularity Inc

Mới phát hành
Th04 30, 2026
EPS / Dự báo
-3.59/--
Doanh thu / Dự báo
26.55M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
26.55M
-51.03%
EPS(YoY)
-3.59
-35.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-44.08%-0.86
-19.56%-0.88
-243.87%-1.02
----
-211.25%-0.60
85.31%-0.73
89.07%-0.30
75.08%-1.03
-67.91%0.54
-1581.87%-4.99
-179.58%-2.72
---4.12
--1.67
--0.34
--3.41
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-77.37%4.10M
-43.16%5.28M
-52.64%5.74M
-22.17%11.43M
49.70%18.13M
145.54%9.30M
312.22%12.11M
273.09%14.68M
193.34%12.11M
-8.44%3.79M
-22.19%2.94M
-33.70%3.94M
-14.97%4.13M
-61.07%4.13M
--3.78M
--5.94M
--4.86M
--10.62M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-83.90%-24.45M
-43.35%-23.08M
-278.04%-24.53M
9.99%-19.81M
-239.24%-13.29M
82.85%-16.10M
86.47%-6.49M
65.61%-22.01M
-60.93%9.55M
-2056.16%-93.88M
-200.26%-47.95M
-1.83%-64.02M
704.80%24.43M
-90.39%4.80M
770.76%47.83M
-265.31%-62.87M
-16.30%-4.04M
133182.83%49.94M
41.12%-7.13M
3611.28%38.03M
----
Biên lợi nhuận ròng
-709.71%-593.62%
-152.19%-436.71%
-698.09%-427.55%
----
-193.01%-73.31%
93.02%-173.17%
96.72%-53.57%
90.78%-149.94%
-86.68%78.82%
-2236.48%-2479.56%
-228.85%-1632.03%
---1626.86%
--591.77%
--116.06%
--1266.58%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-254.74%-88.86%
-64.94%19.00%
-97.30%2.13%
----
256.71%57.43%
656.05%54.20%
45.43%78.71%
140.77%85.11%
139.78%16.10%
88.90%-9.75%
3906.87%54.12%
--35.35%
---40.47%
---87.81%
--1.35%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
39.78%44.55%
5.76%34.98%
19.34%36.11%
----
16.87%31.87%
48.52%33.07%
120.32%30.26%
181.02%27.67%
190.87%27.27%
147.96%22.27%
--13.73%
--9.85%
--9.38%
--8.98%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-77.37%4.10M
-43.16%5.28M
-52.64%5.74M
-22.17%11.43M
49.70%18.13M
145.54%9.30M
312.22%12.11M
273.09%14.68M
193.34%12.11M
-8.44%3.79M
-22.19%2.94M
-33.70%3.94M
-14.97%4.13M
-61.07%4.13M
--3.78M
--5.94M
--4.86M
--10.62M
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-132.85%-22.06M
-11.91%-12.90M
-55.91%-15.86M
-42.16%-10.49M
12.66%-9.47M
30.32%-11.53M
49.34%-10.18M
86.13%-7.38M
65.83%-10.85M
57.46%-16.54M
50.86%-20.08M
-44.62%-53.17M
17.02%-31.74M
-3.29%-38.89M
-2556.30%-40.87M
-1693.31%-36.77M
-973.93%-38.25M
-17974.94%-37.65M
-638.92%-1.54M
-748.42%-2.05M
----
Lợi nhuận ròng
-83.90%-24.45M
-43.35%-23.08M
-278.04%-24.53M
9.99%-19.81M
-239.24%-13.29M
82.85%-16.10M
86.47%-6.49M
65.61%-22.01M
-60.93%9.55M
-2056.16%-93.88M
-200.26%-47.95M
-1.83%-64.02M
704.80%24.43M
-90.39%4.80M
770.76%47.83M
-265.31%-62.87M
-16.30%-4.04M
133182.83%49.94M
41.12%-7.13M
3611.28%38.03M
----
Tài sản ngắn hạn
-40.09%12.32M
-26.93%10.60M
-2.64%17.26M
----
3.88%20.56M
-12.10%14.50M
-1.70%17.73M
-8.59%22.86M
-40.92%19.79M
-73.85%16.50M
-76.10%18.04M
-66.99%25.00M
-43.31%33.50M
-30.88%63.10M
130416.68%75.45M
76018.83%75.74M
16349.15%59.10M
17439.47%91.28M
-92.91%57.81K
-84.05%99.50K
-64.40%359.29K
Tổng nợ ngắn hạn
50.45%80.76M
-14.25%65.31M
1.95%69.23M
----
-20.24%53.68M
-10.00%76.17M
4.50%67.90M
-0.62%66.04M
8.39%67.30M
22.27%84.63M
97.26%64.98M
155.27%66.46M
136.75%62.09M
136.95%69.22M
351.71%32.94M
404.52%26.03M
669.09%26.23M
20571.70%29.21M
4678.23%7.29M
3909.57%5.16M
1388.42%3.41M
Tổng tài sản
-19.11%107.33M
-11.33%114.24M
-11.23%120.28M
----
-7.79%132.68M
-18.04%128.84M
-45.01%135.49M
-60.32%143.82M
-64.12%143.89M
-64.04%157.19M
-42.60%246.42M
-16.53%362.42M
-3.15%401.07M
-2.49%437.12M
234.33%429.34M
48.74%434.20M
41.75%414.13M
53.33%448.29M
-56.08%128.42M
-0.24%291.93M
0.19%292.16M
Tổng các khoản nợ
17.40%145.39M
20.41%134.33M
35.38%145.78M
----
20.32%123.84M
-12.12%111.56M
-15.82%107.68M
-45.56%112.57M
-49.09%102.93M
-53.48%126.94M
-54.18%127.92M
-39.94%206.79M
-35.76%202.16M
-22.49%272.88M
488.33%279.19M
765.83%344.30M
2112.69%314.71M
3112.99%352.07M
332.78%47.45M
260.47%39.77M
28.81%14.22M
Tổng vốn chủ sở hữu
-530.71%-38.06M
-216.28%-20.09M
-191.68%-25.50M
----
-78.43%8.84M
-42.87%17.28M
-76.53%27.81M
-79.92%31.25M
-79.41%40.96M
-81.58%30.25M
-21.08%118.50M
73.10%155.63M
100.07%198.90M
70.69%164.24M
85.46%150.15M
-64.35%89.91M
-64.23%99.42M
-65.81%96.22M
-71.23%80.96M
-10.45%252.16M
-0.94%277.93M
Thu nhập hoạt động ròng
-420.14%-5.10M
-2788.19%-4.16M
71.03%-999.00K
32.02%-2.99M
136.72%1.59M
98.27%-144.00K
68.73%-3.45M
70.64%-4.40M
85.33%-4.34M
77.94%-8.32M
69.64%-11.03M
56.22%-14.99M
7.68%-29.59M
51.15%-37.72M
-9386.27%-36.32M
-7578.46%-34.25M
-13125.29%-32.05M
-46785.64%-77.22M
-70.58%-382.85K
18.83%-446.09K
----
Đầu tư ròng
----
----
----
----
-168.28%-1.56M
84.65%-35.00K
7016.13%2.14M
98.78%-39.00K
25.55%-580.00K
85.41%-228.00K
97.85%-31.00K
-120.70%-3.21M
66.17%-779.00K
47.99%-1.56M
-126.82%-1.44M
-3730.46%-1.45M
-2346.83%-2.30M
-2982.24%-3.01M
-245.54%-634.87K
-70.87%40.05K
----
Tài chính thuần
1644.95%11.22M
4502.53%3.48M
1912.22%1.63M
-62.74%2.32M
4692.86%643.00K
-101.38%-79.00K
-101.60%-90.00K
-51.20%6.23M
-100.83%-14.00K
-86.94%5.74M
-79.76%5.61M
-72.56%12.76M
266.17%1.69M
-55.38%43.94M
2701.97%27.72M
38645.83%46.49M
---1.01M
--98.47M
--989.27K
--120.00K
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Celularity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celularity Inc, tổng doanh thu đạt 26.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.22M.

Tài sản ngắn hạn của Celularity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celularity Inc, tài sản ngắn hạn là 12.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.09.

Tổng tài sản của Celularity Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Celularity Inc là 107.33M, bao gồm 12.32M tài sản ngắn hạn và 95.01M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Celularity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celularity Inc, tổng nghĩa vụ của Celularity Inc là 145.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của Celularity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celularity Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Celularity Inc là -38.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -530.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Celularity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celularity Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Celularity Inc là -61.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.03.

Giá trị huy động vốn ròng của Celularity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celularity Inc, giá trị huy động vốn ròng của Celularity Inc là 18.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 178.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Celularity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celularity Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.60.

Thu nhập ròng của Celularity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celularity Inc, lợi nhuận ròng là -91.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.57.

Biên lợi nhuận ròng của Celularity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celularity Inc, biên lợi nhuận ròng là -345.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -223.54.

Biên lợi nhuận gộp của Celularity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celularity Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.85.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Celularity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celularity Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 44.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Celularity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celularity Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -76.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Celularity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Celularity Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -61.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.