tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cadiz Inc

CDZI
Thêm vào danh sách theo dõi
3.710USD
-0.110-2.88%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
311.97MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CDZI

Theo dõi tình hình tài chính của Cadiz Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
311.97M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-8.04
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.46
Doanh thu
16.31M
Lợi nhuận ròng
-36.25M
ROE
-128.43%
ROA
-22.76%

Ngày công bố lợi nhuận của Cadiz Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.15/-0.11
Doanh thu / Dự báo
979.00K/3.64M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-36.47%-0.15
15.50%-0.12
2.67%-0.13
14.32%-0.10
26.59%-0.11
-16.11%-0.14
-13.28%-0.14
3.78%-0.12
-19.56%-0.15
36.54%-0.12
20.90%-0.12
---0.12
---0.13
---0.19
---0.15
----
----
----
----
----
Doanh thu
-76.27%979.00K
-44.75%1.63M
7.03%5.08M
28.69%4.15M
704.29%4.13M
163.51%2.95M
594.44%4.75M
776.09%3.22M
-36.59%513.00K
762.31%1.12M
19.16%684.00K
-38.56%368.00K
337.30%809.00K
-8.45%130.00K
304.23%574.00K
321.83%599.00K
31.21%185.00K
2.16%142.00K
1.43%142.00K
2.16%142.00K
Lợi nhuận ròng
-40.15%-12.64M
8.60%-9.92M
-11.18%-11.02M
-3.46%-8.34M
11.24%-9.02M
-33.80%-10.86M
-23.25%-9.91M
1.74%-8.06M
-21.65%-10.16M
32.13%-8.12M
1.19%-8.04M
-5.01%-8.20M
-23.35%-8.35M
-66.59%-11.96M
-13.18%-8.14M
15.91%-7.81M
41.44%-6.77M
-20.74%-7.18M
10.29%-7.19M
-106.72%-9.29M
Biên lợi nhuận ròng
-520.13%-1161.80%
-62.95%-529.17%
-5.68%-191.90%
19.10%-170.45%
89.17%-187.35%
46.86%-324.75%
81.61%-181.58%
88.82%-210.70%
-98.06%-1729.43%
92.57%-611.06%
17.27%-987.57%
---1884.78%
---873.18%
---8223.85%
---1193.73%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-249.58%-41.98%
-86.76%2.57%
-12.27%26.04%
26.96%20.00%
122.36%28.07%
222.37%19.43%
119.79%29.68%
109.17%15.76%
-284.69%-125.54%
-115.88%-15.88%
-68.49%-150.00%
---171.74%
---32.63%
--100.00%
---89.02%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
49.60%64.55%
47.56%58.60%
22.20%51.63%
-5.66%46.80%
-7.14%43.15%
-8.38%39.71%
19.73%42.25%
51.06%49.61%
51.56%46.46%
50.43%43.34%
-20.36%35.29%
--32.84%
--30.66%
--28.81%
--44.31%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-76.27%979.00K
-44.75%1.63M
7.03%5.08M
28.69%4.15M
704.29%4.13M
163.51%2.95M
594.44%4.75M
776.09%3.22M
-36.59%513.00K
762.31%1.12M
19.16%684.00K
-38.56%368.00K
337.30%809.00K
-8.45%130.00K
304.23%574.00K
321.83%599.00K
31.21%185.00K
2.16%142.00K
1.43%142.00K
2.16%142.00K
Lợi nhuận hoạt động
-52.93%-8.84M
9.27%-6.83M
-11.58%-7.39M
-2.71%-4.90M
16.87%-5.78M
-53.48%-7.53M
-21.67%-6.63M
17.23%-4.77M
-24.44%-6.95M
-18.21%-4.91M
-10.18%-5.45M
-29.59%-5.76M
-64.62%-5.58M
-9.70%-4.15M
-29.68%-4.94M
-6.65%-4.44M
46.47%-3.39M
-18.39%-3.79M
-67.74%-3.81M
-67.08%-4.17M
Lợi nhuận ròng
-40.15%-12.64M
8.60%-9.92M
-11.18%-11.02M
-3.46%-8.34M
11.24%-9.02M
-33.80%-10.86M
-23.25%-9.91M
1.74%-8.06M
-21.65%-10.16M
32.13%-8.12M
1.19%-8.04M
-5.01%-8.20M
-23.35%-8.35M
-66.59%-11.96M
-13.18%-8.14M
15.91%-7.81M
41.44%-6.77M
-20.74%-7.18M
10.29%-7.19M
-106.72%-9.29M
Tài sản ngắn hạn
-45.61%11.44M
-22.47%23.72M
-37.75%16.05M
-2.40%11.72M
22.15%21.04M
24.64%30.59M
221.52%25.79M
-27.79%12.01M
-25.70%17.22M
-16.69%24.54M
-35.50%8.02M
67.65%16.63M
48.69%23.18M
40.26%29.46M
-5.90%12.44M
-52.42%9.92M
24.86%15.59M
7.66%21.00M
64.44%13.21M
153.18%20.84M
Tổng nợ ngắn hạn
-14.96%9.86M
-9.67%12.63M
-8.45%13.19M
5.48%9.33M
27.17%11.59M
63.14%13.99M
146.89%14.41M
49.16%8.85M
58.06%9.12M
57.93%8.57M
3.48%5.83M
113.16%5.93M
60.85%5.77M
35.52%5.43M
124.39%5.64M
-40.39%2.78M
53.18%3.59M
72.97%4.01M
-19.84%2.51M
50.16%4.67M
Tổng tài sản
-1.18%134.76M
0.37%146.12M
4.77%140.91M
13.73%128.01M
15.47%136.38M
15.99%145.58M
25.26%134.49M
-1.66%112.55M
-2.27%118.11M
-1.60%125.51M
-3.08%107.37M
9.92%114.45M
5.92%120.86M
6.52%127.55M
-1.52%110.79M
-13.31%104.12M
12.25%114.10M
33.71%119.74M
51.28%112.49M
63.69%120.11M
Tổng các khoản nợ
29.05%130.10M
28.53%130.51M
17.03%117.66M
9.17%100.27M
11.35%100.81M
14.22%101.54M
49.14%100.53M
37.51%91.85M
32.71%90.54M
33.23%88.90M
-11.96%67.41M
-7.46%66.80M
-8.84%68.22M
-9.99%66.72M
6.51%76.56M
-1.10%72.18M
-29.87%74.84M
-27.75%74.13M
-27.87%71.88M
-23.88%72.99M
Tổng vốn chủ sở hữu
-86.88%4.67M
-64.55%15.61M
-31.52%23.26M
33.98%27.73M
28.99%35.57M
20.28%44.03M
-15.03%33.96M
-56.56%20.70M
-47.62%27.57M
-39.81%36.61M
16.78%39.97M
49.21%47.66M
34.07%52.63M
33.36%60.82M
-15.73%34.22M
-32.22%31.94M
875.08%39.26M
449.42%45.61M
260.50%40.61M
309.27%47.12M
Thu nhập hoạt động ròng
-390.27%-6.65M
-51.21%-5.51M
-11.43%-6.92M
-30.15%-7.01M
80.80%-1.36M
-26.84%-3.64M
-12.46%-6.21M
2.62%-5.39M
-21.73%-7.06M
29.39%-2.87M
-5.68%-5.52M
5.03%-5.53M
-34.06%-5.80M
-26.29%-4.07M
7.21%-5.22M
-59.82%-5.82M
-36.27%-4.33M
-14.13%-3.22M
-79.79%-5.63M
-11.20%-3.64M
Đầu tư ròng
30.84%-3.12M
96.15%-242.00K
-100.30%-1.33M
-718.18%-450.00K
-1505.34%-4.51M
-3281.18%-6.29M
66.43%-662.00K
90.86%-55.00K
72.10%-281.00K
91.57%-186.00K
-24.10%-1.97M
12.12%-602.00K
17.32%-1.01M
-250.16%-2.21M
18.22%-1.59M
37.33%-685.00K
93.84%-1.22M
3.08%-630.00K
4.10%-1.94M
-33.78%-1.09M
Tài chính thuần
42.01%-1.45M
-18.69%13.69M
-40.42%12.41M
1.50%-1.31M
-41.39%-2.50M
-5.26%16.84M
1690.69%20.84M
-22.93%-1.33M
-35.22%-1.77M
-16.45%17.77M
-115.25%-1.31M
-2.36%-1.09M
-0.54%-1.31M
104.14%21.27M
678.38%8.59M
-104.75%-1.06M
-108.39%-1.30M
-29.86%10.42M
-130.02%-1.48M
270.47%22.33M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cadiz Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadiz Inc, tổng doanh thu đạt 16.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.61M.

Tài sản ngắn hạn của Cadiz Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadiz Inc, tài sản ngắn hạn là 16.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.75.

Tổng tài sản của Cadiz Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cadiz Inc là 140.91M, bao gồm 16.05M tài sản ngắn hạn và 124.86M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cadiz Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadiz Inc, tổng nghĩa vụ của Cadiz Inc là 117.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cadiz Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadiz Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cadiz Inc là 23.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Cadiz Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadiz Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cadiz Inc là -25.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.10.

Giá trị đầu tư ròng của Cadiz Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadiz Inc, giá trị đầu tư ròng của Cadiz Inc là -12.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -962.16.

Giá trị huy động vốn ròng của Cadiz Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadiz Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cadiz Inc là 25.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.36.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cadiz Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadiz Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.07.

Thu nhập ròng của Cadiz Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadiz Inc, lợi nhuận ròng là -39.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.24.

Biên lợi nhuận ròng của Cadiz Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadiz Inc, biên lợi nhuận ròng là -209.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.41.

Biên lợi nhuận gộp của Cadiz Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadiz Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cadiz Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadiz Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cadiz Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadiz Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -137.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cadiz Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadiz Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -24.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cadiz Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadiz Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -25.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.