tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cadence Design Systems Inc

CDNS
Thêm vào danh sách theo dõi
309.650USD
-16.420-5.04%
Đóng cửa 10-21 16:00(ET)
85.27BVốn hóa
71.82P/E TTM
Sau giờ giao dịch 17:28 (ET)309.000USD-0.230-0.07%

Hiệu suất doanh thu của Cadence Design Systems Inc (CDNS)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Cadence Design Systems Inc đã tạo ra 3.71B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Core EDA. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 2.31B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Cadence Design Systems Inc đã ghi nhận doanh thu 1.08B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Core EDA. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 656.12M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Core EDA
System Design and Analysis
IP
System Interconnect and Analysis
Digital IC Design and Signoff
Functional Verification, including hardware for emulation and prototyping
Custom IC Design and Simulation
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2019
FY2018
Core EDA
3.71B(70.00%)
3.30B(61.21%)
3.11B(43.18%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
System Design and Analysis
847.48M(16.00%)
742.60M(13.79%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
IP
741.55M(14.00%)
603.36M(11.21%)
490.80M(6.82%)
427.41M(12.00%)
388.47M(13.00%)
303.72M(13.00%)
256.56M(12.00%)
System Interconnect and Analysis
--(--)
742.60M(13.79%)
490.80M(6.82%)
427.41M(12.00%)
328.71M(11.00%)
210.27M(9.00%)
192.42M(9.00%)
Digital IC Design and Signoff
--(--)
--(--)
1.10B(15.34%)
997.28M(28.00%)
866.59M(29.00%)
700.90M(30.00%)
620.03M(29.00%)
Functional Verification, including hardware for emulation and prototyping
--(--)
--(--)
1.10B(15.34%)
926.05M(26.00%)
717.18M(24.00%)
537.35M(23.00%)
513.13M(24.00%)
Custom IC Design and Simulation
--(--)
--(--)
899.80M(12.50%)
783.58M(22.00%)
687.30M(23.00%)
584.08M(25.00%)
555.89M(26.00%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Other Asia
Europe,Middle East and Africa
China
Japan
Other Americas
China
Asian Countries
International
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
United States
2.31B(43.63%)
2.16B(46.53%)
1.69B(41.43%)
1.58B(44.30%)
1.29B(43.27%)
1.10B(40.86%)
982.38M(42.05%)
924.64M(43.25%)
Other Asia
1.01B(18.98%)
855.92M(18.44%)
766.41M(18.74%)
629.53M(17.67%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Europe,Middle East and Africa
790.57M(14.93%)
699.24M(15.07%)
655.08M(16.02%)
582.35M(16.35%)
944.93M(31.62%)
469.80M(17.51%)
433.31M(18.55%)
406.88M(19.03%)
China
679.97M(12.84%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Japan
341.67M(6.45%)
260.20M(5.61%)
229.17M(5.60%)
197.32M(5.54%)
184.80M(6.18%)
179.16M(6.68%)
176.65M(7.56%)
168.56M(7.88%)
Other Americas
168.35M(3.18%)
93.10M(2.01%)
65.26M(1.60%)
53.12M(1.49%)
42.14M(1.41%)
43.65M(1.63%)
43.47M(1.86%)
32.53M(1.52%)
China
--(--)
573.10M(12.35%)
679.54M(16.61%)
521.51M(14.64%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Asian Countries
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
523.39M(17.51%)
894.01M(33.32%)
700.50M(29.98%)
605.41M(28.32%)
International
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.