tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cadence Design Systems Inc

CDNS
Thêm vào danh sách theo dõi
330.460USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
91.15BVốn hóa
76.59P/E TTM

Tình hình tài chính của CDNS

Theo dõi tình hình tài chính của Cadence Design Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cadence Design Systems Inc

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
--/2.05
Doanh thu / Dự báo
--/1.58B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.30B
14.12%
EPS(YoY)
4.09
5.01%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
22.65%1.23
14.57%1.43
21.07%1.06
-30.37%0.59
9.51%1.01
3.88%1.25
-7.41%0.87
3.34%0.85
2.38%0.92
35.05%1.20
--0.94
--0.82
--0.90
--0.89
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.66%1.47B
6.20%1.44B
10.15%1.34B
20.25%1.28B
23.12%1.24B
26.89%1.36B
18.81%1.22B
8.61%1.06B
-1.23%1.01B
18.75%1.07B
13.36%1.02B
13.88%976.58M
13.30%1.02B
16.41%899.88M
20.20%902.55M
17.75%857.52M
22.52%901.77M
1.73%773.04M
12.64%750.89M
14.08%728.28M
Lợi nhuận ròng
22.69%335.66M
14.09%388.14M
20.58%287.12M
-30.27%160.05M
10.47%273.58M
5.04%340.21M
-6.37%238.11M
3.80%229.52M
2.41%247.64M
34.74%323.90M
36.51%254.32M
18.30%221.12M
2.75%241.80M
36.14%240.39M
5.67%186.31M
19.90%186.92M
25.73%235.34M
1.64%176.58M
9.08%176.31M
18.75%155.90M
Biên lợi nhuận ròng
3.40%22.77%
7.42%26.95%
9.47%21.45%
-42.01%12.55%
-10.27%22.02%
-17.22%25.09%
-21.19%19.59%
-4.43%21.64%
3.69%24.54%
13.46%30.31%
--24.86%
--22.64%
--23.67%
--26.71%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.04%84.08%
3.60%86.09%
-0.24%85.63%
-1.63%84.84%
-1.41%85.83%
-7.45%83.10%
-3.38%85.83%
-3.79%86.24%
-0.39%87.06%
0.82%89.79%
--88.84%
--89.64%
--87.40%
--89.06%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.60%24.02%
-11.47%24.43%
-16.20%25.83%
39.63%26.06%
142.20%27.48%
141.01%27.59%
158.00%30.82%
48.36%18.66%
-13.48%11.35%
-21.38%11.45%
--11.95%
--12.58%
--13.12%
--14.56%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.66%1.47B
6.20%1.44B
10.15%1.34B
20.25%1.28B
23.12%1.24B
26.89%1.36B
18.81%1.22B
8.61%1.06B
-1.23%1.01B
18.75%1.07B
13.36%1.02B
13.88%976.58M
13.30%1.02B
16.41%899.88M
20.20%902.55M
17.75%857.52M
22.52%901.77M
1.73%773.04M
12.64%750.89M
14.08%728.28M
Lợi nhuận hoạt động
19.34%431.32M
3.40%472.70M
25.08%469.78M
25.95%374.39M
39.41%361.41M
35.35%457.15M
21.63%375.59M
-1.71%297.24M
-19.61%259.24M
59.98%337.76M
18.42%308.79M
6.90%302.43M
1.10%322.46M
7.94%211.13M
34.55%260.77M
52.95%282.90M
56.60%318.94M
0.04%195.60M
14.49%193.81M
21.95%184.97M
Lợi nhuận ròng
22.69%335.66M
14.09%388.14M
20.58%287.12M
-30.27%160.05M
10.47%273.58M
5.04%340.21M
-6.37%238.11M
3.80%229.52M
2.41%247.64M
34.74%323.90M
36.51%254.32M
18.30%221.12M
2.75%241.80M
36.14%240.39M
5.67%186.31M
19.90%186.92M
25.73%235.34M
1.64%176.58M
9.08%176.31M
18.75%155.90M
Tài sản ngắn hạn
-20.45%3.18B
16.27%4.67B
4.56%4.29B
92.25%4.22B
107.16%4.00B
103.22%4.02B
124.72%4.10B
33.68%2.20B
13.62%1.93B
15.79%1.98B
9.22%1.82B
-0.88%1.64B
-2.10%1.70B
-0.52%1.71B
8.26%1.67B
13.76%1.66B
28.54%1.73B
16.04%1.72B
-11.14%1.54B
-11.14%1.46B
Tổng nợ ngắn hạn
66.25%2.16B
19.36%1.64B
-16.03%1.41B
-2.42%1.50B
-11.26%1.30B
-13.88%1.37B
32.50%1.67B
28.21%1.53B
24.07%1.47B
18.04%1.59B
0.57%1.26B
14.75%1.20B
22.95%1.18B
38.76%1.35B
38.56%1.26B
12.49%1.04B
21.26%960.83M
21.89%971.23M
-18.85%907.20M
-19.55%926.72M
Tổng tài sản
34.23%12.10B
13.13%10.15B
4.72%9.60B
31.59%9.51B
57.52%9.01B
58.29%8.97B
68.78%9.17B
40.17%7.23B
10.64%5.72B
10.36%5.67B
9.33%5.43B
18.20%5.16B
17.67%5.17B
17.12%5.14B
17.90%4.97B
5.79%4.36B
9.91%4.40B
11.02%4.39B
1.78%4.21B
3.08%4.12B
Tổng các khoản nợ
30.67%5.54B
8.79%4.68B
-4.42%4.40B
51.85%4.50B
96.67%4.24B
89.87%4.30B
98.65%4.60B
31.97%2.96B
-3.42%2.15B
-5.30%2.27B
2.55%2.32B
29.41%2.25B
36.45%2.23B
45.35%2.39B
42.80%2.26B
8.11%1.74B
12.25%1.63B
12.89%1.65B
-9.28%1.58B
-7.86%1.61B
Tổng vốn chủ sở hữu
37.38%6.56B
17.13%5.47B
13.93%5.20B
17.50%5.01B
33.88%4.78B
37.29%4.67B
46.55%4.56B
46.50%4.26B
21.31%3.57B
24.01%3.40B
14.98%3.11B
10.79%2.91B
6.55%2.94B
0.16%2.75B
2.92%2.71B
4.31%2.63B
8.56%2.76B
9.93%2.74B
9.83%2.63B
11.53%2.52B
Thu nhập hoạt động ròng
-26.95%355.78M
25.41%553.50M
-24.23%310.66M
142.11%377.60M
92.32%487.02M
62.21%441.36M
3.56%410.00M
-62.31%155.97M
-5.30%253.23M
3.21%272.09M
24.85%395.91M
27.49%413.77M
-20.56%267.40M
22.13%263.63M
7.03%317.11M
-14.68%324.54M
61.49%336.61M
59.28%215.86M
43.44%296.28M
10.21%380.38M
Đầu tư ròng
-9595.07%-2.11B
-121.96%-88.81M
-344.07%-174.31M
74.10%-175.62M
72.69%-21.78M
59.45%-40.01M
78.65%-39.25M
-620.84%-678.08M
-123.62%-79.77M
-53.76%-98.68M
69.64%-183.83M
-91.70%-94.07M
-79.44%-35.67M
-178.07%-64.18M
-3249.78%-605.51M
-7.69%-49.07M
90.36%-19.88M
25.19%-23.08M
20.21%-18.08M
-101.15%-45.57M
Tài chính thuần
150.47%174.52M
58.15%-213.89M
-114.54%-194.06M
-133.97%-195.24M
-116.92%-345.78M
-271.45%-511.14M
1267.30%1.33B
262.26%574.82M
19.23%-159.40M
61.47%-137.60M
-136.48%-114.36M
-0.45%-354.25M
24.30%-197.35M
-208.81%-357.15M
388.21%313.47M
-48.74%-352.68M
-43.02%-260.69M
76.92%-115.65M
-37.53%-108.76M
-193.49%-237.11M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, tổng doanh thu đạt 5.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.64B.

Tài sản ngắn hạn của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 4.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.27.

Tổng tài sản của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cadence Design Systems Inc là 10.15B, bao gồm 4.67B tài sản ngắn hạn và 5.48B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Cadence Design Systems Inc là 4.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cadence Design Systems Inc là 5.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cadence Design Systems Inc là 1.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.96.

Giá trị đầu tư ròng của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của Cadence Design Systems Inc là -460.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.99.

Giá trị huy động vốn ròng của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cadence Design Systems Inc là -948.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -176.58.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.01.

Thu nhập ròng của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, lợi nhuận ròng là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.06.

Biên lợi nhuận ròng của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là 20.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.94.

Biên lợi nhuận gộp của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 85.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cadence Design Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadence Design Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.96.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.