tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CareDx Inc

CDNA
Thêm vào danh sách theo dõi
53.950USD
+0.120+0.22%
Giờ giao dịch 09/21, 11:07ET
2.78BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CDNA

Theo dõi tình hình tài chính của CareDx Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.78B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-340.42
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.16
Doanh thu
379.81M
Lợi nhuận ròng
52.55M
ROE
-2.36%
ROA
-1.82%

Ngày công bố lợi nhuận của CareDx Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
2.15/0.23
Doanh thu / Dự báo
131.95M/114.04M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
1462.37%2.15
129.31%0.05
-105.60%-0.08
122.78%0.03
-78.14%-0.16
41.87%-0.19
164.95%1.44
67.70%-0.14
80.89%-0.09
27.21%-0.32
-546.03%-2.21
---0.43
---0.46
---0.44
---0.34
----
----
----
----
----
Doanh thu
52.23%131.95M
38.99%117.70M
25.19%108.39M
20.72%100.06M
-6.06%86.68M
17.54%84.69M
32.04%86.58M
23.35%82.88M
31.26%92.27M
-6.75%72.05M
-20.41%65.57M
-15.33%67.19M
-12.81%70.30M
-2.71%77.26M
3.99%82.38M
4.99%79.36M
8.69%80.63M
17.83%79.42M
35.09%79.22M
41.63%75.59M
Lợi nhuận ròng
1391.27%110.64M
127.13%2.81M
-105.27%-4.11M
122.61%1.68M
-514.63%-8.57M
37.85%-10.35M
166.06%78.01M
68.46%-7.41M
94.41%-1.39M
29.85%-16.66M
-544.32%-118.10M
-38.64%-23.48M
-15.01%-24.95M
-20.87%-23.75M
-13.49%-18.33M
-42.38%-16.94M
-1025.95%-21.70M
-2759.97%-19.65M
-359.49%-16.15M
-322.18%-11.90M
Biên lợi nhuận ròng
948.26%83.85%
119.52%2.39%
-104.21%-3.79%
118.73%1.67%
-97.30%-9.88%
47.13%-12.23%
150.03%90.10%
74.43%-8.94%
85.88%-5.01%
24.78%-23.12%
-709.55%-180.11%
---34.95%
---35.49%
---30.74%
---22.25%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.80%73.50%
7.50%71.43%
-0.32%67.24%
3.94%69.36%
-3.90%66.94%
3.81%66.45%
10.69%67.45%
5.11%66.73%
10.26%69.66%
-3.60%64.01%
-5.09%60.94%
--63.49%
--63.18%
--66.39%
--64.20%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
52.23%131.95M
38.99%117.70M
25.19%108.39M
20.72%100.06M
-6.06%86.68M
17.54%84.69M
32.04%86.58M
23.35%82.88M
31.26%92.27M
-6.75%72.05M
-20.41%65.57M
-15.33%67.19M
-12.81%70.30M
-2.71%77.26M
3.99%82.38M
4.99%79.36M
8.69%80.63M
17.83%79.42M
35.09%79.22M
41.63%75.59M
Lợi nhuận hoạt động
1372.17%113.22M
164.32%5.16M
71.79%-5.61M
124.57%2.58M
-167.27%-10.77M
58.56%-8.01M
19.98%-19.89M
63.16%-10.49M
84.95%-4.03M
19.17%-19.34M
-30.02%-24.86M
-64.27%-28.48M
-23.28%-26.78M
-25.57%-23.92M
-24.16%-19.12M
-98.68%-17.34M
-358.01%-21.72M
-2120.63%-19.05M
-402.09%-15.40M
-200.21%-8.73M
Lợi nhuận ròng
1391.27%110.64M
127.13%2.81M
-105.27%-4.11M
122.61%1.68M
-514.63%-8.57M
37.85%-10.35M
166.06%78.01M
68.46%-7.41M
94.41%-1.39M
29.85%-16.66M
-544.32%-118.10M
-38.64%-23.48M
-15.01%-24.95M
-20.87%-23.75M
-13.49%-18.33M
-42.38%-16.94M
-1025.95%-21.70M
-2759.97%-19.65M
-359.49%-16.15M
-322.18%-11.90M
Tài sản ngắn hạn
39.68%429.22M
-23.08%269.39M
-26.92%257.13M
-10.12%300.28M
-4.15%307.30M
15.55%350.24M
12.15%351.83M
-3.21%334.09M
-11.14%320.61M
-18.40%303.10M
-19.11%313.71M
-11.08%345.17M
-10.66%360.81M
-9.74%371.43M
-10.50%387.85M
-12.71%388.16M
-8.42%403.88M
-6.20%411.49M
58.68%433.36M
71.92%444.68M
Tổng nợ ngắn hạn
0.56%93.70M
-7.19%79.15M
0.53%89.85M
21.62%99.04M
18.96%93.18M
21.47%85.28M
14.47%89.37M
12.06%81.44M
5.15%78.33M
-2.25%70.21M
2.76%78.07M
3.39%72.67M
-5.05%74.50M
7.33%71.83M
-1.72%75.97M
0.79%70.29M
39.46%78.46M
46.34%66.92M
11.68%77.30M
11.72%69.74M
Tổng tài sản
19.97%532.99M
-16.05%411.06M
-15.85%413.23M
-9.37%432.31M
-4.82%444.26M
8.23%489.64M
5.19%491.05M
-4.83%476.99M
-9.33%466.78M
-14.35%452.41M
-14.03%466.83M
-7.96%501.18M
-4.89%514.82M
-3.38%528.22M
-4.17%542.99M
-3.31%544.51M
-2.89%541.29M
1.01%546.71M
53.76%566.62M
59.29%563.17M
Tổng các khoản nợ
-8.12%107.39M
-11.57%97.53M
-2.21%110.13M
-40.53%121.17M
-42.17%116.89M
-43.78%110.29M
-45.20%112.62M
90.33%203.74M
84.39%202.11M
81.32%196.18M
83.35%205.50M
-0.73%107.05M
12.14%109.61M
21.34%108.20M
11.25%112.08M
18.46%107.83M
26.00%97.74M
27.97%89.17M
10.91%100.75M
7.20%91.03M
Tổng vốn chủ sở hữu
30.01%425.60M
-17.35%313.54M
-19.91%303.10M
13.87%311.14M
23.69%327.37M
48.05%379.35M
44.81%378.43M
-30.67%273.25M
-34.68%264.67M
-39.00%256.23M
-39.35%261.33M
-9.74%394.13M
-8.64%405.21M
-8.20%420.02M
-7.51%430.91M
-7.51%436.68M
-7.56%443.55M
-2.97%457.54M
67.78%465.88M
75.75%472.15M
Thu nhập hoạt động ròng
209.29%30.60M
116.30%4.33M
-2.40%21.36M
198.34%37.36M
-47.78%9.89M
-73.62%-26.58M
361.17%21.89M
223.02%12.52M
3897.39%18.95M
-2381.97%-15.31M
-216.65%-8.38M
-43.79%-10.18M
87.13%-499.00K
103.13%671.00K
72.47%7.18M
-1953.14%-7.08M
-139.61%-3.88M
36.16%-21.47M
-41.99%4.17M
-92.66%382.00K
Đầu tư ròng
1099.24%280.59M
734.64%11.06M
-1553.86%-34.91M
185.72%12.35M
301.25%23.40M
-95.21%1.32M
-105.10%-2.11M
-861.68%-14.41M
-175.75%-11.63M
287.26%27.66M
1571.39%41.37M
98.02%-1.50M
1842.78%15.35M
90.53%-14.77M
131.80%2.48M
-474.89%-75.73M
-95.13%790.00K
-917.82%-156.03M
91.40%-7.78M
576.91%20.20M
Tài chính thuần
71.20%-15.50M
-352.72%-2.91M
-1280.07%-12.46M
-1962.03%-26.48M
-1009.51%-53.81M
49.57%-643.00K
96.64%-903.00K
5788.00%1.42M
-209.71%-4.85M
-12.04%-1.27M
-1033.09%-26.88M
97.58%-25.00K
21.58%-1.57M
-231.56%-1.14M
-184.41%-2.37M
67.09%-1.03M
-624.15%-2.00M
-99.54%865.00K
-121.04%-834.00K
-355.96%-3.13M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CareDx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareDx Inc, tổng doanh thu đạt 379.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 333.79M.

Tài sản ngắn hạn của CareDx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareDx Inc, tài sản ngắn hạn là 257.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.92.

Tổng tài sản của CareDx Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CareDx Inc là 413.23M, bao gồm 257.13M tài sản ngắn hạn và 156.10M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CareDx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareDx Inc, tổng nghĩa vụ của CareDx Inc là 110.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của CareDx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareDx Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CareDx Inc là 303.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.91.

Thu nhập hoạt động thuần của CareDx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareDx Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CareDx Inc là -19.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.89.

Giá trị đầu tư ròng của CareDx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareDx Inc, giá trị đầu tư ròng của CareDx Inc là 2.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 546.79.

Giá trị huy động vốn ròng của CareDx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareDx Inc, giá trị huy động vốn ròng của CareDx Inc là -93.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1565.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CareDx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareDx Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -140.24.

Thu nhập ròng của CareDx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareDx Inc, lợi nhuận ròng là -21.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -140.64.

Biên lợi nhuận ròng của CareDx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareDx Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -135.71.

Biên lợi nhuận gộp của CareDx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareDx Inc, biên lợi nhuận gộp là 67.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CareDx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareDx Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -6.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CareDx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareDx Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -143.04.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CareDx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CareDx Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -19.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.89.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.