tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Coeur Mining Inc

CDE
Thêm vào danh sách theo dõi
20.580USD
+0.240+1.18%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
21.18BVốn hóa
16.38P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)20.580USD-0.010-0.05%

Tình hình tài chính của CDE

Theo dõi tình hình tài chính của Coeur Mining Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
21.18B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
16.38
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.26
Doanh thu
2.07B
Lợi nhuận ròng
58.90M
ROE
12.15%
ROA
8.27%

Ngày công bố lợi nhuận của Coeur Mining Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.12/0.32
Doanh thu / Dự báo
1.09B/1.29B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.65%0.12
451.20%0.36
250.77%0.34
238.18%0.42
2966.30%0.11
185.72%0.06
243.46%0.10
309.04%0.12
103.72%0.00
7.42%-0.08
-138.59%-0.07
---0.06
---0.10
---0.08
--0.17
----
----
----
----
----
Doanh thu
125.86%1.09B
137.79%856.19M
120.94%674.85M
76.91%554.57M
116.48%480.65M
69.00%360.06M
16.54%305.44M
61.10%313.48M
25.27%222.03M
13.75%213.06M
24.74%262.09M
6.33%194.58M
-13.17%177.24M
-0.59%187.30M
1.07%210.12M
-12.01%182.99M
-5.00%204.12M
-6.78%188.40M
-8.95%207.88M
-9.47%207.97M
Lợi nhuận ròng
72.29%121.85M
639.85%246.76M
467.92%214.97M
447.45%266.82M
4859.75%70.73M
214.55%33.35M
248.41%37.85M
330.89%48.74M
104.40%1.43M
-18.43%-29.12M
-151.96%-25.50M
63.25%-21.11M
58.14%-32.41M
-420.05%-24.59M
556.22%49.09M
-4.89%-57.44M
-340.88%-77.43M
272.91%7.68M
-190.57%-10.76M
-303.93%-54.77M
Biên lợi nhuận ròng
-23.72%11.22%
211.13%28.82%
157.05%31.85%
209.46%48.11%
2191.04%14.71%
167.78%9.26%
227.35%12.39%
243.32%15.55%
103.51%0.64%
-4.11%-13.67%
-141.65%-9.73%
---10.85%
---18.29%
---13.13%
--23.36%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-34.71%25.78%
58.96%49.80%
58.83%57.08%
6.58%42.00%
77.52%39.48%
102.16%31.33%
167.92%35.94%
222.20%39.40%
118.96%22.24%
151.64%15.50%
24.51%13.41%
--12.23%
--10.16%
--6.16%
--10.77%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-49.42%4.64%
-59.28%4.99%
-71.71%7.25%
-70.34%8.06%
-68.77%9.17%
-55.64%12.25%
-2.18%25.64%
9.76%27.17%
23.38%29.37%
5.62%27.62%
-6.23%26.21%
--24.75%
--23.80%
--26.15%
--27.95%
----
----
----
----
----
Doanh thu
125.86%1.09B
137.79%856.19M
120.94%674.85M
76.91%554.57M
116.48%480.65M
69.00%360.06M
16.54%305.44M
61.10%313.48M
25.27%222.03M
13.75%213.06M
24.74%262.09M
6.33%194.58M
-13.17%177.24M
-0.59%187.30M
1.07%210.12M
-12.01%182.99M
-5.00%204.12M
-6.78%188.40M
-8.95%207.88M
-9.47%207.97M
Lợi nhuận hoạt động
44.14%221.67M
369.33%377.88M
327.92%351.70M
108.70%193.45M
518.17%152.04M
645.16%80.52M
500.88%82.19M
924.46%92.69M
343.01%24.60M
29.76%10.80M
13.31%13.68M
246.15%9.05M
-72.38%5.55M
-59.94%8.33M
-29.91%12.07M
-122.05%-6.19M
-24.53%20.10M
-51.09%20.79M
-61.08%17.22M
-53.31%28.08M
Lợi nhuận ròng
72.29%121.85M
639.85%246.76M
467.92%214.97M
447.45%266.82M
4859.75%70.73M
214.55%33.35M
248.41%37.85M
330.89%48.74M
104.40%1.43M
-18.43%-29.12M
-151.96%-25.50M
63.25%-21.11M
58.14%-32.41M
-420.05%-24.59M
556.22%49.09M
-4.89%-57.44M
-340.88%-77.43M
272.91%7.68M
-190.57%-10.76M
-303.93%-54.77M
Tài sản ngắn hạn
237.31%1.78B
240.45%1.71B
256.16%972.68M
92.84%667.17M
68.64%526.31M
76.49%502.32M
2.19%273.10M
16.42%345.97M
7.92%312.10M
-1.23%284.61M
-11.04%267.25M
-33.37%297.17M
-23.82%289.19M
11.15%288.14M
3.75%300.43M
45.06%445.98M
24.82%379.63M
-22.90%259.24M
7.41%289.58M
28.51%307.44M
Tổng nợ ngắn hạn
48.28%485.89M
75.71%458.38M
18.84%393.14M
4.93%333.75M
25.88%327.67M
-8.84%260.87M
14.23%330.82M
12.21%318.08M
-7.18%260.30M
26.54%286.18M
32.03%289.61M
10.00%283.46M
16.32%280.44M
3.65%226.15M
-7.00%219.36M
6.25%257.69M
5.81%241.09M
19.16%218.18M
0.75%235.87M
17.84%242.53M
Tổng tài sản
266.27%15.20B
275.26%15.26B
104.01%4.70B
102.54%4.51B
93.69%4.15B
91.83%4.07B
10.62%2.30B
7.64%2.23B
8.67%2.14B
12.21%2.12B
12.71%2.08B
8.13%2.07B
6.01%1.97B
3.97%1.89B
6.44%1.85B
14.35%1.91B
8.92%1.86B
19.91%1.82B
23.54%1.73B
22.09%1.67B
Tổng các khoản nợ
262.50%4.79B
267.80%4.85B
17.32%1.38B
23.91%1.42B
19.02%1.32B
19.64%1.32B
11.50%1.18B
12.07%1.14B
13.01%1.11B
16.87%1.10B
10.43%1.06B
-6.52%1.02B
-1.97%983.34M
2.80%942.87M
2.46%957.13M
27.01%1.09B
19.48%1.00B
15.39%917.23M
31.48%934.16M
21.70%860.29M
Tổng vốn chủ sở hữu
268.04%10.41B
278.83%10.41B
194.95%3.31B
185.63%3.09B
174.12%2.83B
169.96%2.75B
9.70%1.12B
3.32%1.08B
4.35%1.03B
7.56%1.02B
15.17%1.02B
27.60%1.05B
15.35%988.76M
5.17%946.54M
11.09%889.02M
0.96%821.59M
-1.29%857.18M
24.91%899.97M
15.40%800.26M
22.51%813.74M
Thu nhập hoạt động ròng
148.00%513.23M
403.93%340.84M
487.19%374.59M
114.03%237.71M
1257.14%206.95M
526.15%67.64M
-2.27%63.79M
4760.64%111.06M
-61.29%15.25M
54.66%-15.87M
128.91%65.28M
87.53%-2.38M
73.98%39.40M
-444.62%-35.00M
-18.38%28.52M
-187.51%-19.12M
-61.00%22.64M
-47.44%-6.43M
-48.08%34.94M
-72.51%21.85M
Đầu tư ròng
-106.61%-125.15M
3.88%55.37M
-28.46%-61.38M
-13.72%-59.19M
-17.50%-60.57M
226.53%53.30M
44.80%-47.78M
53.60%-52.05M
31.84%-51.55M
-43.69%-42.13M
-335.93%-86.56M
-99.70%-112.18M
-4.27%-75.63M
45.85%-29.32M
136.79%36.69M
22.30%-56.17M
7.18%-72.54M
-0.42%-54.14M
-281.96%-99.72M
-191.62%-72.30M
Tài chính thuần
-57.04%-177.10M
-6.85%-104.87M
30.76%-25.82M
57.31%-23.89M
-360.35%-112.77M
-253.80%-98.15M
-226.29%-37.29M
-150.31%-55.96M
67.50%43.32M
-8.09%63.82M
137.27%29.53M
44.86%111.23M
-49.03%25.86M
-9.50%69.44M
-318.00%-79.23M
537.98%76.79M
615.45%50.74M
-35.85%76.73M
240.34%36.34M
124.85%12.04M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Coeur Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coeur Mining Inc, tổng doanh thu đạt 2.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.05B.

Tài sản ngắn hạn của Coeur Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coeur Mining Inc, tài sản ngắn hạn là 972.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 256.16.

Tổng tài sản của Coeur Mining Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Coeur Mining Inc là 4.70B, bao gồm 972.68M tài sản ngắn hạn và 3.72B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Coeur Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coeur Mining Inc, tổng nghĩa vụ của Coeur Mining Inc là 1.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của Coeur Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coeur Mining Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Coeur Mining Inc là 3.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 194.95.

Thu nhập hoạt động thuần của Coeur Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coeur Mining Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Coeur Mining Inc là 780.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 271.18.

Giá trị đầu tư ròng của Coeur Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coeur Mining Inc, giá trị đầu tư ròng của Coeur Mining Inc là -127.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.94.

Giá trị huy động vốn ròng của Coeur Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coeur Mining Inc, giá trị huy động vốn ròng của Coeur Mining Inc là -260.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1976.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Coeur Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coeur Mining Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 541.66.

Thu nhập ròng của Coeur Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coeur Mining Inc, lợi nhuận ròng là 585.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 894.69.

Biên lợi nhuận ròng của Coeur Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coeur Mining Inc, biên lợi nhuận ròng là 28.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 406.45.

Biên lợi nhuận gộp của Coeur Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coeur Mining Inc, biên lợi nhuận gộp là 44.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.49.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Coeur Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coeur Mining Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Coeur Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coeur Mining Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 26.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 381.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Coeur Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coeur Mining Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 522.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Coeur Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coeur Mining Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 780.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 271.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.