tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Century Communities Inc

CCS
Thêm vào danh sách theo dõi
67.160USD
-1.390-2.03%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.91BVốn hóa
15.00P/E TTM

Tình hình tài chính của CCS

Theo dõi tình hình tài chính của Century Communities Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Century Communities Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
1.26/0.60
Doanh thu / Dự báo
927.23M/857.23M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.12B
-6.38%
EPS(YoY)
4.92
-53.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
9.97%1.26
-34.60%0.84
-62.52%1.23
-52.38%1.26
-56.61%1.15
-36.78%1.28
14.39%3.29
1.84%2.65
64.68%2.65
93.77%2.02
14.85%2.87
--2.60
--1.61
--1.04
--2.50
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.34%927.23M
-12.57%789.67M
-3.13%1.23B
-13.77%980.28M
-3.73%1.00B
-4.78%903.23M
5.63%1.27B
27.82%1.14B
23.13%1.04B
25.97%948.54M
2.24%1.21B
-22.27%889.42M
-27.61%844.19M
-25.91%752.99M
-2.29%1.18B
19.44%1.14B
11.82%1.17B
0.77%1.02B
22.17%1.21B
20.60%958.03M
Lợi nhuận ròng
3.71%36.15M
-38.02%24.41M
-65.00%35.96M
-54.95%37.40M
-58.37%34.85M
-38.78%39.38M
12.51%102.74M
-0.16%83.02M
62.74%83.72M
93.13%64.33M
14.88%91.32M
-42.45%83.15M
-67.58%51.45M
-76.62%33.31M
-51.81%79.49M
26.76%144.47M
34.57%158.67M
40.18%142.50M
79.67%164.97M
129.04%113.98M
Biên lợi nhuận ròng
11.93%3.90%
-29.11%3.09%
-63.87%2.91%
-47.75%3.82%
-56.76%3.48%
-35.71%4.36%
6.51%8.07%
-21.89%7.30%
32.17%8.05%
53.31%6.78%
12.36%7.57%
--9.35%
--6.09%
--4.42%
--6.74%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.87%20.51%
-3.87%20.74%
0.47%22.92%
-14.91%19.73%
-16.09%20.33%
-8.19%21.58%
-0.35%22.81%
-12.98%23.19%
9.41%24.23%
16.73%23.50%
13.46%22.89%
--26.65%
--22.15%
--20.13%
--20.18%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.60%35.89%
-0.90%33.87%
-0.65%32.36%
-4.85%35.43%
4.57%34.65%
9.61%34.18%
3.57%32.57%
21.19%37.23%
4.59%33.13%
-1.57%31.19%
-2.48%31.45%
--30.72%
--31.68%
--31.68%
--32.25%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.34%927.23M
-12.57%789.67M
-3.13%1.23B
-13.77%980.28M
-3.73%1.00B
-4.78%903.23M
5.63%1.27B
27.82%1.14B
23.13%1.04B
25.97%948.54M
2.24%1.21B
-22.27%889.42M
-27.61%844.19M
-25.91%752.99M
-2.29%1.18B
19.44%1.14B
11.82%1.17B
0.77%1.02B
22.17%1.21B
20.60%958.03M
Lợi nhuận hoạt động
-15.93%62.77M
-35.62%47.73M
0.18%147.34M
-43.72%73.52M
-40.71%74.66M
-31.87%74.14M
2.10%147.07M
4.44%130.64M
53.82%125.92M
104.21%108.83M
11.95%144.04M
-34.73%125.09M
-65.03%81.86M
-73.98%53.29M
-44.29%128.67M
7.13%191.65M
36.42%234.08M
36.63%204.79M
65.83%230.97M
126.03%178.89M
Lợi nhuận ròng
3.71%36.15M
-38.02%24.41M
-65.00%35.96M
-54.95%37.40M
-58.37%34.85M
-38.78%39.38M
12.51%102.74M
-0.16%83.02M
62.74%83.72M
93.13%64.33M
14.88%91.32M
-42.45%83.15M
-67.58%51.45M
-76.62%33.31M
-51.81%79.49M
26.76%144.47M
34.57%158.67M
40.18%142.50M
79.67%164.97M
129.04%113.98M
Tài sản ngắn hạn
2.42%3.80B
0.81%3.67B
-2.22%3.58B
-1.15%3.83B
5.14%3.71B
7.72%3.64B
6.92%3.66B
15.37%3.87B
7.14%3.53B
5.24%3.38B
5.54%3.42B
0.65%3.36B
1.97%3.29B
7.59%3.21B
12.85%3.24B
22.50%3.34B
32.01%3.23B
22.35%2.99B
20.98%2.87B
22.57%2.72B
Tổng nợ ngắn hạn
0.36%430.38M
2.05%428.96M
-2.39%425.02M
-0.07%452.98M
-0.41%428.86M
2.50%420.34M
-3.38%435.40M
2.25%453.31M
4.29%430.63M
12.37%410.09M
14.80%450.66M
6.75%443.34M
-7.39%412.93M
-17.82%364.94M
2.18%392.57M
15.53%415.29M
43.74%445.89M
34.00%444.10M
15.87%384.20M
12.35%359.47M
Tổng tài sản
2.44%4.69B
-1.02%4.51B
-1.60%4.46B
-1.82%4.69B
5.73%4.58B
10.82%4.56B
9.50%4.53B
21.06%4.78B
12.31%4.33B
10.74%4.11B
9.69%4.14B
1.79%3.95B
2.22%3.86B
6.22%3.71B
7.92%3.77B
20.84%3.88B
30.35%3.77B
18.42%3.50B
22.91%3.50B
23.91%3.21B
Tổng các khoản nợ
5.46%2.13B
-1.07%1.96B
-2.27%1.87B
-5.26%2.12B
8.02%2.02B
16.87%1.98B
9.08%1.91B
34.81%2.23B
14.13%1.87B
9.79%1.69B
7.94%1.75B
-8.37%1.66B
-10.26%1.63B
-7.46%1.54B
-6.28%1.62B
12.31%1.81B
29.59%1.82B
5.52%1.67B
10.74%1.73B
14.47%1.61B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.07%2.57B
-0.98%2.55B
-1.11%2.59B
1.20%2.58B
3.99%2.56B
6.58%2.58B
9.80%2.62B
11.12%2.55B
10.97%2.47B
11.40%2.42B
11.01%2.39B
10.65%2.29B
13.88%2.22B
18.68%2.17B
21.86%2.15B
29.42%2.07B
31.07%1.95B
33.26%1.83B
37.78%1.76B
35.11%1.60B
Thu nhập hoạt động ròng
-643.49%-82.12M
-37.56%-50.32M
-29.68%210.74M
89.50%-10.03M
88.96%-11.04M
-269.41%-36.58M
3376.54%299.68M
4.25%-95.52M
-70.86%-100.05M
-88.72%21.59M
-97.75%8.62M
-378.83%-99.77M
72.42%-58.56M
74.84%191.33M
234.70%382.45M
159.00%35.78M
-548.87%-212.32M
13.85%109.43M
-1246.19%-283.93M
-142.70%-60.64M
Đầu tư ròng
-197.55%-32.90M
-99.98%-8.19M
-68.26%14.29M
100.52%986.00K
246.41%33.73M
93.66%-4.09M
178.45%45.02M
-631.33%-190.08M
16.74%-23.04M
-208.50%-64.59M
-238.87%-57.38M
-115.73%-25.99M
-37.04%-27.67M
-311.24%-20.94M
-688.73%-16.93M
-54863.64%-12.05M
-1278.23%-20.19M
-76.40%-5.09M
-20.75%-2.15M
101.24%22.00K
Tài chính thuần
527.26%125.92M
1956.86%27.46M
28.60%-248.69M
-86.35%45.88M
-127.47%-29.47M
97.30%-1.48M
-531.70%-348.28M
1104.82%336.04M
207.35%107.30M
6.07%-54.75M
148.51%80.68M
-173.38%-33.44M
-68.87%34.91M
72.04%-58.28M
-249.53%-166.33M
-109.20%-12.23M
187.08%112.15M
-1377.51%-208.43M
32.11%111.24M
605.51%133.03M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Century Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Communities Inc, tổng doanh thu đạt 4.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.40B.

Tài sản ngắn hạn của Century Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Communities Inc, tài sản ngắn hạn là 3.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.22.

Tổng nghĩa vụ của Century Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Communities Inc, tổng nghĩa vụ của Century Communities Inc là 1.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của Century Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Communities Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Century Communities Inc là 2.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Century Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Communities Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Century Communities Inc là 369.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.87.

Giá trị đầu tư ròng của Century Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Communities Inc, giá trị đầu tư ròng của Century Communities Inc là 44.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.30.

Giá trị huy động vốn ròng của Century Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Communities Inc, giá trị huy động vốn ròng của Century Communities Inc là -233.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -679.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Century Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Communities Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.55.

Thu nhập ròng của Century Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Communities Inc, lợi nhuận ròng là 147.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.78.

Biên lợi nhuận ròng của Century Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Communities Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.77.

Biên lợi nhuận gộp của Century Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Communities Inc, biên lợi nhuận gộp là 21.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Century Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Communities Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Century Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Communities Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Century Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Communities Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Century Communities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Communities Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 369.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.