tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CBRE Group Inc

CBRE
Thêm vào danh sách theo dõi
127.560USD
-3.100-2.37%
Đóng cửa 10-07 16:00(ET)
36.94BVốn hóa
28.87P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)127.560USD+0.170+0.13%

Hiệu suất doanh thu của CBRE Group Inc (CBRE)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, CBRE Group Inc đã tạo ra 20.64B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Facilities management. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 22.85B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, CBRE Group Inc đã ghi nhận doanh thu 5.31B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Facilities management. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 6.40B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Facilities management
Project management
Advisory leasing
Property management
Advisory sales
Valuation
Investment management
Other portfolio services
Loan servicing- out of scope
Commercial mortgage origination- out of scope
Development services
Commercial mortgage origination
Loan servicing (2)
Development services -Out of scope
Global workplace solutions
Development services (4)
Occupier outsourcing
Leasing
Sales
Other revenue- out of scope
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Facilities management
20.64B(50.91%)
18.23B(50.97%)
15.21B(47.59%)
15.20B(49.00%)
14.17B(51.06%)
--(--)
--(--)
--(--)
Project management
7.66B(18.88%)
6.81B(19.04%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Advisory leasing
4.50B(11.09%)
3.90B(10.89%)
3.51B(10.97%)
3.88B(12.49%)
3.31B(11.92%)
2.40B(28.18%)
3.27B(13.69%)
--(--)
Property management
2.53B(6.24%)
1.96B(5.48%)
9.22B(28.85%)
6.48B(20.89%)
4.65B(16.76%)
2.20B(25.84%)
2.26B(9.44%)
1.24B(5.83%)
Advisory sales
2.12B(5.23%)
1.77B(4.94%)
1.61B(5.04%)
2.52B(8.13%)
2.79B(10.05%)
1.66B(19.44%)
2.13B(8.92%)
--(--)
Valuation
815.00M(2.01%)
751.00M(2.10%)
716.00M(2.24%)
764.45M(2.46%)
733.52M(2.64%)
614.31M(7.20%)
630.40M(2.64%)
560.82M(2.63%)
Investment management
602.00M(1.48%)
650.00M(1.82%)
592.00M(1.85%)
594.87M(1.92%)
556.15M(2.00%)
474.94M(5.57%)
424.88M(1.78%)
434.40M(2.04%)
Other portfolio services
354.00M(0.87%)
389.00M(1.09%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Loan servicing- out of scope
339.00M(0.84%)
337.00M(0.94%)
244.00M(0.76%)
253.75M(0.82%)
262.52M(0.95%)
193.90M(2.27%)
175.79M(0.74%)
183.42M(0.86%)
Commercial mortgage origination- out of scope
300.00M(0.74%)
234.00M(0.65%)
286.00M(0.90%)
289.73M(0.93%)
387.66M(1.40%)
446.97M(5.24%)
421.74M(1.77%)
402.61M(1.89%)
Development services
266.00M(0.66%)
373.00M(1.04%)
345.00M(1.08%)
403.73M(1.30%)
390.07M(1.41%)
341.39M(4.00%)
213.26M(0.89%)
86.32M(0.40%)
Commercial mortgage origination
251.00M(0.62%)
196.00M(0.55%)
138.00M(0.43%)
273.08M(0.88%)
313.70M(1.13%)
130.88M(1.53%)
154.23M(0.65%)
133.83M(0.63%)
Loan servicing (2)
164.00M(0.40%)
160.00M(0.45%)
73.00M(0.23%)
253.75M(0.82%)
43.22M(0.16%)
45.69M(0.54%)
30.94M(0.13%)
--(--)
Development services -Out of scope
11.00M(0.03%)
15.00M(0.04%)
15.00M(0.05%)
111.02M(0.36%)
145.49M(0.52%)
15.20M(0.18%)
--(--)
--(--)
Global workplace solutions
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
14.16B(59.28%)
--(--)
Development services (4)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
22.48M(0.09%)
--(--)
Occupier outsourcing
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
12.90B(60.47%)
Leasing
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
3.38B(15.82%)
Sales
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.92B(8.99%)
Other revenue- out of scope
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
95.12M(0.45%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
All other countries
United Kingdom
All Other countries
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
22.85B(56.35%)
20.16B(56.37%)
17.46B(54.64%)
17.46B(56.65%)
15.70B(56.59%)
13.47B(56.54%)
13.85B(57.97%)
All other countries
11.99B(29.58%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
United Kingdom
5.71B(14.08%)
4.97B(13.89%)
4.39B(13.75%)
4.08B(13.25%)
3.62B(13.04%)
3.08B(12.94%)
2.97B(12.44%)
All Other countries
--(--)
10.64B(29.74%)
10.10B(31.61%)
9.28B(30.10%)
8.43B(30.38%)
7.27B(30.51%)
7.07B(29.59%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.