tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CBRE Group Inc

CBRE
Thêm vào danh sách theo dõi
135.510USD
-1.580-1.15%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
39.68BVốn hóa
30.67P/E TTM

Tình hình tài chính của CBRE

Theo dõi tình hình tài chính của CBRE Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CBRE Group Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/1.49
Doanh thu / Dự báo
--/11.18B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
40.55B
13.37%
EPS(YoY)
3.88
22.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
99.01%1.08
-12.34%1.40
66.05%1.22
70.27%0.72
31.74%0.54
2.04%1.60
18.69%0.73
-34.59%0.42
9.43%0.41
506.73%1.57
--0.62
--0.65
--0.38
--0.26
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.15%10.53B
11.77%11.63B
13.52%10.26B
16.24%9.75B
12.29%8.91B
16.25%10.40B
14.84%9.04B
8.69%8.39B
7.07%7.93B
9.22%8.95B
4.50%7.87B
-0.66%7.72B
1.07%7.41B
-4.16%8.19B
10.76%7.53B
20.32%7.77B
23.47%7.33B
23.73%8.55B
20.43%6.80B
20.02%6.46B
Lợi nhuận ròng
95.09%318.00M
-14.58%416.00M
61.33%363.00M
65.38%215.00M
29.37%163.00M
2.06%487.00M
18.08%225.00M
-35.45%130.00M
7.79%126.00M
488.26%477.15M
-57.34%190.55M
-58.67%201.40M
-70.20%116.89M
-88.28%81.11M
2.50%446.64M
10.10%487.32M
47.37%392.30M
120.54%691.99M
136.65%435.74M
440.48%442.64M
Biên lợi nhuận ròng
51.55%3.25%
-19.64%3.87%
42.38%3.86%
44.79%2.45%
14.93%2.14%
-12.90%4.82%
6.16%2.71%
-36.63%1.69%
10.52%1.87%
426.24%5.53%
--2.55%
--2.67%
--1.69%
--1.05%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.71%15.86%
-10.76%16.91%
-3.45%17.28%
-3.15%16.71%
-0.09%16.48%
-0.26%18.95%
6.54%17.90%
-3.89%17.26%
-1.70%16.49%
1.37%19.00%
--16.80%
--17.95%
--16.77%
--18.75%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.64%27.10%
41.93%25.33%
14.35%25.56%
17.77%26.70%
17.16%25.90%
11.70%17.85%
6.17%22.35%
17.81%22.67%
28.43%22.10%
44.18%15.98%
--21.05%
--19.24%
--17.21%
--11.08%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.15%10.53B
11.77%11.63B
13.52%10.26B
16.24%9.75B
12.29%8.91B
16.25%10.40B
14.84%9.04B
8.69%8.39B
7.07%7.93B
9.22%8.95B
4.50%7.87B
-0.66%7.72B
1.07%7.41B
-4.16%8.19B
10.76%7.53B
20.32%7.77B
23.47%7.33B
23.73%8.55B
20.43%6.80B
20.02%6.46B
Lợi nhuận hoạt động
-22.51%265.00M
-27.60%564.00M
9.64%545.00M
16.55%467.00M
7.14%342.00M
57.53%779.00M
88.28%497.10M
34.84%400.70M
830.45%319.20M
122.97%494.50M
-29.14%264.02M
-18.83%297.17M
-90.62%34.31M
-58.99%221.78M
-4.74%372.60M
0.15%366.12M
35.99%365.71M
21.61%540.86M
146.60%391.13M
176.40%365.55M
Lợi nhuận ròng
95.09%318.00M
-14.58%416.00M
61.33%363.00M
65.38%215.00M
29.37%163.00M
2.06%487.00M
18.08%225.00M
-35.45%130.00M
7.79%126.00M
488.26%477.15M
-57.34%190.55M
-58.67%201.40M
-70.20%116.89M
-88.28%81.11M
2.50%446.64M
10.10%487.32M
47.37%392.30M
120.54%691.99M
136.65%435.74M
440.48%442.64M
Tài sản ngắn hạn
17.57%12.73B
35.30%13.49B
18.43%12.57B
23.90%11.96B
14.69%10.83B
3.15%9.97B
13.82%10.62B
1.94%9.65B
4.40%9.44B
13.34%9.67B
8.58%9.33B
6.73%9.47B
-3.08%9.05B
-15.41%8.53B
-14.74%8.59B
-0.17%8.87B
18.05%9.33B
13.98%10.08B
29.65%10.08B
23.61%8.89B
Tổng nợ ngắn hạn
8.14%11.75B
32.66%12.32B
18.26%11.15B
23.11%10.62B
32.01%10.87B
12.67%9.29B
19.87%9.43B
5.84%8.63B
-5.56%8.23B
0.01%8.24B
1.43%7.87B
6.94%8.15B
11.91%8.72B
-2.10%8.24B
4.30%7.76B
19.16%7.62B
34.94%7.79B
17.85%8.42B
20.86%7.44B
9.31%6.40B
Tổng tài sản
14.43%30.17B
26.63%30.88B
14.98%28.57B
18.03%27.69B
14.81%26.37B
8.14%24.38B
14.56%24.84B
7.96%23.46B
9.20%22.96B
9.92%22.55B
7.28%21.69B
6.33%21.73B
-0.53%21.03B
-7.07%20.51B
2.46%20.22B
10.73%20.44B
22.58%21.14B
22.36%22.07B
20.70%19.73B
17.57%18.46B
Tổng các khoản nợ
20.17%21.31B
42.74%21.68B
28.73%19.68B
33.88%19.11B
27.90%17.73B
12.68%15.19B
15.59%15.29B
11.17%14.27B
11.93%13.87B
13.21%13.48B
14.26%13.23B
11.22%12.84B
4.45%12.39B
-6.34%11.91B
-1.33%11.58B
7.51%11.54B
18.87%11.86B
16.44%12.71B
20.30%11.73B
14.04%10.74B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.63%8.86B
0.01%9.19B
-7.03%8.88B
-6.57%8.59B
-5.12%8.63B
1.38%9.19B
12.94%9.56B
3.32%9.19B
5.28%9.10B
5.36%9.07B
-2.07%8.46B
-0.02%8.89B
-6.90%8.64B
-8.05%8.61B
8.02%8.64B
15.21%8.89B
27.66%9.28B
31.45%9.36B
21.29%8.00B
22.84%7.72B
Thu nhập hoạt động ròng
-51.10%-825.00M
-8.88%1.22B
44.33%827.00M
-80.14%57.00M
-10.98%-546.00M
57.02%1.34B
49.90%573.00M
2740.78%287.00M
33.94%-492.00M
4.80%853.38M
-49.30%382.25M
-102.39%-10.87M
-89.26%-744.76M
-30.05%814.28M
-22.52%753.89M
8.05%454.42M
-103.42%-393.51M
23.78%1.16B
10.03%973.00M
175.01%420.57M
Đầu tư ròng
113.85%64.00M
-4715.00%-963.00M
-5.35%-197.00M
98.77%-5.00M
48.67%-462.00M
86.10%-20.00M
-11.43%-187.00M
-60.08%-407.00M
-682.15%-900.00M
37.09%-143.87M
38.93%-167.81M
-8.97%-254.25M
-20.34%-115.07M
68.48%-228.71M
-30.29%-274.81M
-54.94%-233.32M
50.69%-95.62M
-34.95%-725.49M
-198.98%-210.91M
-244.51%-150.59M
Tài chính thuần
-56.61%545.00M
96.86%-36.00M
-4.13%-328.00M
-292.00%-96.00M
5.37%1.26B
-52.59%-1.15B
-86.99%-315.00M
-84.06%50.00M
56.63%1.19B
-35.95%-752.32M
62.75%-168.45M
156.89%313.74M
464.12%761.04M
27.71%-553.37M
-334.21%-452.23M
-2303.83%-551.49M
-152.00%-209.01M
-836.79%-765.50M
79.89%-104.15M
-104.98%-22.94M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CBRE Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBRE Group Inc, tổng doanh thu đạt 40.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.77B.

Tài sản ngắn hạn của CBRE Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBRE Group Inc, tài sản ngắn hạn là 13.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.30.

Tổng tài sản của CBRE Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CBRE Group Inc là 30.88B, bao gồm 13.49B tài sản ngắn hạn và 17.39B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CBRE Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBRE Group Inc, tổng nghĩa vụ của CBRE Group Inc là 21.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.74.

Tổng vốn chủ sở hữu của CBRE Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBRE Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CBRE Group Inc là 9.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.01.

Thu nhập hoạt động thuần của CBRE Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBRE Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CBRE Group Inc là 1.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.87.

Giá trị đầu tư ròng của CBRE Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBRE Group Inc, giá trị đầu tư ròng của CBRE Group Inc là -1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.46.

Giá trị huy động vốn ròng của CBRE Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBRE Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của CBRE Group Inc là 796.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 460.18.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CBRE Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBRE Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.61.

Thu nhập ròng của CBRE Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBRE Group Inc, lợi nhuận ròng là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.52.

Biên lợi nhuận ròng của CBRE Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBRE Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.72.

Biên lợi nhuận gộp của CBRE Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBRE Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 16.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CBRE Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBRE Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CBRE Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBRE Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CBRE Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBRE Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CBRE Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBRE Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.