tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CBAK Energy Technology Inc

CBAT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.390USD
-0.070-4.79%
Giờ giao dịch 09/24, 12:04ET
123.22MVốn hóa
LỗP/E TTM

Hiệu suất doanh thu của CBAK Energy Technology Inc (CBAT)

Thời gian cập nhật: 31 Th03 2026

Năm ngoái, CBAK Energy Technology Inc đã tạo ra 82.48M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Cathode. Khu vực Mainland China đóng góp lớn nhất, mang lại 147.28M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, CBAK Energy Technology Inc đã ghi nhận doanh thu 32.08M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-03-31, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Cathode. Khu vực Mainland China đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 50.96M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Cathode
Uninterruptable supplies
Light electric vehicles
precursor
Electric vehicles
Raw materials used in lithium batteries
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
Cathode
82.48M(42.26%)
34.23M(19.38%)
39.85M(19.49%)
75.33M(30.29%)
8.73M(16.57%)
--(--)
Uninterruptable supplies
68.82M(35.26%)
124.59M(70.54%)
124.50M(60.90%)
83.60M(33.61%)
33.31M(63.24%)
22.75M(60.56%)
Light electric vehicles
36.36M(18.63%)
10.32M(5.84%)
5.61M(2.74%)
6.42M(2.58%)
733.38K(1.39%)
39.43K(0.10%)
precursor
6.72M(3.44%)
5.80M(3.28%)
31.60M(15.46%)
78.68M(31.63%)
9.14M(17.35%)
--(--)
Electric vehicles
796.17K(0.41%)
1.68M(0.95%)
2.88M(1.41%)
4.69M(1.89%)
243.84K(0.46%)
259.95K(0.69%)
Raw materials used in lithium batteries
--(--)
--(--)
--(--)
2.17K(--)
519.80K(0.99%)
14.52M(38.65%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Mainland China
Africa
India
Europe
other
United States of America
Korea
Israel
PRC Taiwan
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Mainland China
147.28M(75.46%)
98.93M(56.01%)
119.31M(58.36%)
198.11M(79.65%)
43.75M(83.06%)
35.46M(94.40%)
21.63M(97.47%)
Africa
17.04M(8.73%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
India
16.55M(8.48%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Europe
7.53M(3.86%)
65.75M(37.23%)
78.58M(38.43%)
50.38M(20.25%)
8.50M(16.14%)
1.78M(4.73%)
--(--)
other
6.79M(3.48%)
11.94M(6.76%)
6.55M(3.20%)
196.31K(0.08%)
420.19K(0.80%)
75.86K(0.20%)
156.81K(0.71%)
United States of America
--(--)
--(--)
5.22K(--)
36.52K(0.01%)
440.00(--)
3.59K(0.01%)
285.56K(1.29%)
Korea
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
246.45K(0.66%)
--(--)
Israel
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
118.91K(0.54%)
PRC Taiwan
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
442.00(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.