tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CBAK Energy Technology Inc

CBAT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.499USD
+0.004+0.83%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
44.25MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CBAT

Theo dõi tình hình tài chính của CBAK Energy Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CBAK Energy Technology Inc

Mới phát hành
Th05 18, 2026
EPS / Dự báo
-0.10/-0.05
Doanh thu / Dự báo
69.62M/70.23M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
195.19M
10.52%
EPS(YoY)
-0.11
-180.15%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-492.60%-0.10
-65.94%-0.08
14685.00%0.03
-147.76%-0.03
-116.05%-0.02
5.87%-0.05
-99.72%0.00
342.13%0.07
805.29%0.11
55.67%-0.05
--0.07
---0.03
---0.02
---0.12
--0.00
----
----
----
----
----
Doanh thu
99.26%69.62M
131.77%58.80M
36.51%60.92M
-15.21%40.52M
-40.60%34.94M
-54.84%25.37M
-29.65%44.63M
12.66%47.79M
38.74%58.82M
3.16%56.18M
9.91%63.44M
-24.72%42.42M
-47.13%42.40M
95.88%54.46M
503.65%57.72M
856.84%56.35M
751.70%80.20M
80.30%27.80M
-9.97%9.56M
27.35%5.89M
Lợi nhuận ròng
-488.09%-9.29M
-63.57%-7.38M
14919.57%2.65M
-147.68%-3.07M
-116.05%-1.58M
5.43%-4.51M
-99.72%17.65K
344.61%6.45M
812.60%9.84M
55.43%-4.77M
2184511.03%6.33M
-427.25%-2.63M
-410.57%-1.38M
-216.83%-10.70M
-100.00%-290.00
-70.18%805.19K
-98.50%444.45K
313.24%9.16M
45145.40%20.02M
325.57%2.70M
Biên lợi nhuận ròng
-119.30%-12.87%
38.23%-12.96%
322.53%3.42%
-165.80%-8.29%
-136.07%-5.87%
-28.73%-20.99%
-116.91%-1.54%
281.89%12.60%
412.97%16.27%
27.08%-16.30%
717.92%9.09%
---6.93%
---5.20%
---22.36%
---1.47%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-68.22%5.22%
-36.77%12.15%
-46.83%9.92%
-49.21%15.07%
-51.13%16.42%
-23.82%19.21%
-7.16%18.66%
181.00%29.68%
266.57%33.59%
222.06%25.22%
210.20%20.09%
--10.56%
--9.16%
--7.83%
--6.48%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.59%9.69%
-7.96%8.05%
4.30%9.53%
-10.92%11.74%
-19.28%10.84%
-28.90%8.74%
-21.85%9.13%
21.79%13.18%
71.74%13.43%
82.51%12.30%
32.09%11.69%
--10.82%
--7.82%
--6.74%
--8.85%
----
----
----
----
----
Doanh thu
99.26%69.62M
131.77%58.80M
36.51%60.92M
-15.21%40.52M
-40.60%34.94M
-54.84%25.37M
-29.65%44.63M
12.66%47.79M
38.74%58.82M
3.16%56.18M
9.91%63.44M
-24.72%42.42M
-47.13%42.40M
95.88%54.46M
503.65%57.72M
856.84%56.35M
751.70%80.20M
80.30%27.80M
-9.97%9.56M
27.35%5.89M
Lợi nhuận hoạt động
-268.37%-7.11M
-13.13%-5.16M
-2097.93%-2.87M
-123.53%-1.88M
-115.76%-1.93M
-271.06%-4.56M
-97.52%143.46K
351.82%8.00M
743.92%12.24M
235.73%2.66M
580.71%5.79M
-598.37%-3.18M
-104.63%-1.90M
64.84%-1.96M
57.74%-1.20M
124.35%637.63K
-552.29%-929.11K
-509.46%-5.58M
-531.22%-2.85M
-203.87%-2.62M
Lợi nhuận ròng
-488.09%-9.29M
-63.57%-7.38M
14919.57%2.65M
-147.68%-3.07M
-116.05%-1.58M
5.43%-4.51M
-99.72%17.65K
344.61%6.45M
812.60%9.84M
55.43%-4.77M
2184511.03%6.33M
-427.25%-2.63M
-410.57%-1.38M
-216.83%-10.70M
-100.00%-290.00
-70.18%805.19K
-98.50%444.45K
313.24%9.16M
45145.40%20.02M
325.57%2.70M
Tài sản ngắn hạn
66.55%238.43M
27.75%180.64M
20.87%157.69M
16.21%143.45M
9.98%143.16M
10.10%141.40M
-4.28%130.46M
2.50%123.44M
0.11%130.16M
2.16%128.42M
5.46%136.29M
-12.28%120.43M
-7.11%130.02M
2.33%125.71M
116.92%129.24M
46.97%137.28M
16.70%139.98M
94.46%122.84M
71.67%59.58M
239.62%93.41M
Tổng nợ ngắn hạn
109.80%368.20M
74.63%299.85M
47.84%228.00M
37.88%199.41M
12.46%175.50M
6.98%171.70M
-4.41%154.22M
9.67%144.63M
28.32%156.06M
43.38%160.50M
39.20%161.33M
4.90%131.88M
-4.08%121.62M
-0.74%111.93M
134.65%115.90M
72.74%125.72M
42.05%126.79M
52.99%112.77M
-30.91%49.39M
13.34%72.78M
Tổng tài sản
57.64%491.01M
41.02%426.18M
23.98%363.86M
19.13%333.09M
8.73%311.46M
7.49%302.22M
2.31%293.48M
10.88%279.62M
13.60%286.46M
15.21%281.16M
14.18%286.84M
-6.60%252.17M
-9.55%252.17M
-7.08%244.03M
31.73%251.21M
40.49%269.98M
36.69%278.80M
83.95%262.62M
86.84%190.71M
107.96%192.17M
Tổng các khoản nợ
101.74%388.80M
73.87%316.70M
50.47%245.41M
41.91%217.25M
16.65%192.72M
8.62%182.15M
-2.51%163.09M
10.93%153.09M
27.84%165.22M
40.15%167.70M
35.34%167.29M
2.95%138.00M
-5.50%129.24M
-1.71%119.65M
80.42%123.61M
48.39%134.05M
28.92%136.76M
34.72%121.73M
-19.43%68.51M
16.89%90.34M
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.92%102.21M
-8.82%109.48M
-9.15%118.46M
-8.44%115.84M
-2.06%118.74M
5.82%120.07M
9.06%130.38M
10.82%126.53M
-1.37%121.24M
-8.78%113.46M
-6.31%119.55M
-16.01%114.17M
-13.45%122.93M
-11.72%124.38M
4.42%127.60M
33.48%135.93M
45.10%142.03M
168.83%140.88M
617.18%122.20M
573.39%101.84M
Thu nhập hoạt động ròng
331.62%22.28M
209.65%29.81M
-25.85%14.60M
368.02%13.77M
-229.19%-9.62M
-62.63%9.63M
300.35%19.69M
-53.35%2.94M
-21.78%7.45M
1730.30%25.76M
863.94%4.92M
-48.68%6.31M
88.48%9.52M
-153.22%-1.58M
86.63%-643.77K
485.42%12.29M
561.26%5.05M
129.70%2.97M
-265.02%-4.82M
-346.02%-3.19M
Đầu tư ròng
-19.00%-11.78M
-401.74%-16.66M
-167.13%-8.44M
-160.23%-10.71M
22.85%-9.90M
75.54%-3.32M
65.53%-3.16M
66.68%-4.12M
-77.86%-12.84M
-780.31%-13.57M
-155.66%-9.17M
-241.27%-12.35M
-165.54%-7.22M
-78.83%2.00M
87.98%-3.59M
69.84%-3.62M
52.16%-2.72M
356.31%9.42M
-2277.68%-29.82M
-2216.54%-12.00M
Tài chính thuần
90.93%11.31M
-122.49%-2.20M
244.03%34.78M
-100.94%-30.50M
136.15%5.93M
10738.45%9.78M
58.59%10.11M
-269.42%-15.18M
-613.56%-16.39M
101.33%90.20K
-14.51%6.37M
194.09%8.96M
68.11%3.19M
-144.48%-6.79M
5026.75%7.46M
121.53%3.05M
-97.09%1.90M
-109.86%-2.78M
39.88%-151.33K
-9970.46%-14.15M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CBAK Energy Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBAK Energy Technology Inc, tổng doanh thu đạt 195.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 176.61M.

Tài sản ngắn hạn của CBAK Energy Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBAK Energy Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 180.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.75.

Tổng tài sản của CBAK Energy Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CBAK Energy Technology Inc là 426.18M, bao gồm 180.64M tài sản ngắn hạn và 233.23M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CBAK Energy Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBAK Energy Technology Inc, tổng nghĩa vụ của CBAK Energy Technology Inc là 316.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của CBAK Energy Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBAK Energy Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CBAK Energy Technology Inc là 109.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.82.

Thu nhập hoạt động thuần của CBAK Energy Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBAK Energy Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CBAK Energy Technology Inc là -11.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -183.40.

Giá trị đầu tư ròng của CBAK Energy Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBAK Energy Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của CBAK Energy Technology Inc là -45.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.09.

Giá trị huy động vốn ròng của CBAK Energy Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBAK Energy Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của CBAK Energy Technology Inc là 8.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CBAK Energy Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBAK Energy Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -180.15.

Thu nhập ròng của CBAK Energy Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBAK Energy Technology Inc, lợi nhuận ròng là -9.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -179.54.

Biên lợi nhuận ròng của CBAK Energy Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBAK Energy Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -203.39.

Biên lợi nhuận gộp của CBAK Energy Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBAK Energy Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 12.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.51.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CBAK Energy Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBAK Energy Technology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CBAK Energy Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBAK Energy Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -179.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CBAK Energy Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBAK Energy Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -191.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CBAK Energy Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBAK Energy Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -11.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -183.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.