tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cathay General Bancorp

CATY
Thêm vào danh sách theo dõi
62.920USD
+0.390+0.62%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.20BVốn hóa
12.94P/E TTM

Tình hình tài chính của CATY

Theo dõi tình hình tài chính của Cathay General Bancorp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cathay General Bancorp

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
1.38/1.34
Doanh thu / Dự báo
198.91M/218.28M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
765.05M
9.74%
EPS(YoY)
4.55
14.78%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
24.34%1.38
31.23%1.30
18.70%1.34
20.13%1.13
20.31%1.11
0.47%0.99
-0.78%1.13
-17.14%0.94
-28.43%0.92
-25.74%0.98
-13.97%1.14
--1.14
--1.29
--1.32
--1.32
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.19%198.91M
10.66%201.68M
13.83%201.16M
12.03%196.08M
8.66%185.57M
4.35%182.25M
-5.20%176.71M
-8.10%175.02M
-7.59%170.78M
-9.51%174.66M
-9.29%186.41M
-5.50%190.45M
3.28%184.81M
17.79%193.01M
32.06%205.50M
32.48%201.53M
21.00%178.93M
15.34%163.86M
11.56%155.61M
11.21%152.13M
----
Lợi nhuận ròng
19.06%92.21M
25.01%86.89M
12.86%90.52M
15.01%77.65M
15.89%77.45M
-2.70%69.51M
-2.82%80.20M
-18.04%67.51M
-28.31%66.83M
-25.59%71.44M
-15.45%82.53M
-16.83%82.37M
4.77%93.22M
27.96%96.01M
29.57%97.60M
36.79%99.03M
15.26%88.98M
2.24%75.03M
6.25%75.32M
27.47%72.40M
----
Biên lợi nhuận ròng
11.07%46.36%
12.96%43.08%
-0.85%45.00%
2.66%39.60%
6.66%41.74%
-6.75%38.14%
2.52%45.39%
-10.81%38.57%
-22.42%39.13%
-17.77%40.90%
-6.78%44.27%
--43.25%
--50.44%
--49.74%
--47.49%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-79.11%0.48%
-50.41%0.50%
-33.92%0.56%
60.42%1.36%
77.99%2.31%
-41.79%1.00%
-70.80%0.85%
23.49%0.85%
-68.71%1.30%
-24.62%1.72%
2.40%2.92%
--0.69%
--4.15%
--2.28%
--2.86%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.19%198.91M
10.66%201.68M
13.83%201.16M
12.03%196.08M
8.66%185.57M
4.35%182.25M
-5.20%176.71M
-8.10%175.02M
-7.59%170.78M
-9.51%174.66M
-9.29%186.41M
-5.50%190.45M
3.28%184.81M
17.79%193.01M
32.06%205.50M
32.48%201.53M
21.00%178.93M
15.34%163.86M
11.56%155.61M
11.21%152.13M
----
Lợi nhuận hoạt động
10.42%107.43M
20.62%109.91M
17.38%103.82M
20.03%89.42M
28.88%97.29M
2.01%91.12M
4.13%88.45M
-24.87%74.50M
-18.02%75.49M
-19.23%89.32M
-35.81%84.93M
-25.89%99.16M
-19.34%92.08M
15.06%110.59M
35.78%132.32M
48.96%133.79M
13.10%114.17M
-1.66%96.12M
27.76%97.45M
22.18%89.82M
----
Lợi nhuận ròng
19.06%92.21M
25.01%86.89M
12.86%90.52M
15.01%77.65M
15.89%77.45M
-2.70%69.51M
-2.82%80.20M
-18.04%67.51M
-28.31%66.83M
-25.59%71.44M
-15.45%82.53M
-16.83%82.37M
4.77%93.22M
27.96%96.01M
29.57%97.60M
36.79%99.03M
15.26%88.98M
2.24%75.03M
6.25%75.32M
27.47%72.40M
----
Tổng tài sản
3.92%24.65B
3.64%24.05B
5.10%24.23B
3.44%24.08B
2.10%23.72B
-0.85%23.21B
-0.12%23.05B
1.88%23.27B
0.90%23.24B
6.23%23.40B
5.16%23.08B
4.36%22.84B
8.44%23.03B
5.58%22.03B
5.08%21.95B
10.22%21.89B
9.75%21.24B
8.51%20.87B
9.68%20.89B
4.43%19.86B
----
Tổng các khoản nợ
3.69%21.61B
3.55%21.06B
5.42%21.30B
3.57%21.17B
1.93%20.84B
-1.39%20.34B
-0.67%20.21B
1.18%20.44B
0.08%20.44B
5.84%20.63B
4.47%20.34B
3.78%20.21B
8.62%20.43B
5.67%19.49B
5.60%19.47B
11.92%19.47B
11.29%18.80B
10.00%18.44B
10.92%18.44B
4.53%17.40B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
5.55%3.05B
4.24%2.99B
2.80%2.93B
2.54%2.90B
3.33%2.89B
3.13%2.87B
3.99%2.85B
7.26%2.83B
7.32%2.79B
9.27%2.78B
10.61%2.74B
9.06%2.64B
7.04%2.60B
4.96%2.54B
1.14%2.47B
-1.78%2.42B
-0.85%2.43B
-1.67%2.42B
1.16%2.45B
3.73%2.46B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-152.21%-120.18M
350.68%428.14M
163.78%665.33M
86974.91%252.81M
-62.20%230.19M
30.12%-170.79M
-60.94%252.22M
-100.05%-291.00K
129.99%609.01M
-1007.60%-244.42M
34.74%645.66M
69.38%538.74M
154.34%264.80M
-97.66%26.93M
-11.36%479.20M
22.91%318.06M
-245.06%-487.26M
608.58%1.15B
389.85%540.59M
-79.61%258.77M
Đầu tư ròng
----
-142.23%-61.33M
41.68%-47.18M
-312.46%-309.05M
-884.62%-646.30M
291.40%145.22M
86.28%-80.91M
203.03%145.47M
113.34%82.37M
128.89%37.10M
-198.86%-589.87M
74.95%-141.19M
-40.28%-617.59M
80.14%-128.43M
54.29%-197.37M
-48.85%-563.54M
-199.62%-440.26M
-764.00%-646.61M
-545.17%-431.76M
-582.62%-378.60M
-236.31%-146.94M
Tài chính thuần
----
-23.02%-37.42M
-456.54%-264.60M
-80.08%-295.20M
267.28%255.96M
89.83%-30.42M
-109.51%-47.54M
80.10%-163.93M
-135.77%-153.01M
-80.72%-298.98M
619.65%500.15M
-525.25%-823.81M
2266.99%427.79M
-186.47%-165.44M
175.97%69.50M
420.63%193.72M
112.59%18.07M
42.28%-57.75M
15.45%-91.48M
-91.36%-60.42M
52.64%-143.53M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cathay General Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cathay General Bancorp, tổng doanh thu đạt 765.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 697.17M.

Tổng nghĩa vụ của Cathay General Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cathay General Bancorp, tổng nghĩa vụ của Cathay General Bancorp là 21.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cathay General Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cathay General Bancorp, tổng vốn chủ sở hữu của Cathay General Bancorp là 2.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.80.

Thu nhập hoạt động thuần của Cathay General Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cathay General Bancorp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cathay General Bancorp là 381.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.44.

Giá trị đầu tư ròng của Cathay General Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cathay General Bancorp, giá trị đầu tư ròng của Cathay General Bancorp là -857.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -565.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Cathay General Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cathay General Bancorp, giá trị huy động vốn ròng của Cathay General Bancorp là -334.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cathay General Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cathay General Bancorp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.78.

Thu nhập ròng của Cathay General Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cathay General Bancorp, lợi nhuận ròng là 315.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.19.

Biên lợi nhuận ròng của Cathay General Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cathay General Bancorp, biên lợi nhuận ròng là 41.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cathay General Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cathay General Bancorp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cathay General Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cathay General Bancorp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cathay General Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cathay General Bancorp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cathay General Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cathay General Bancorp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 381.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.