tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Caseys General Stores Inc

CASY
Thêm vào danh sách theo dõi
623.590USD
-109.900-14.98%
Giờ giao dịch 09/09, 14:57ET
23.01BVốn hóa
35.60P/E TTM

Tình hình tài chính của CASY

Theo dõi tình hình tài chính của Caseys General Stores Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Caseys General Stores Inc

Mới phát hành
Th09 8, 2026
EPS / Dự báo
--/6.75
Doanh thu / Dự báo
--/5.57B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
17.56B
10.16%
EPS(YoY)
19.28
30.91%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
27.65%7.40
66.30%4.40
49.71%3.51
14.03%5.56
19.31%5.80
12.66%2.65
0.12%2.35
14.26%4.87
7.09%4.86
56.22%2.35
-12.74%2.34
15.58%4.27
--4.54
--1.50
--2.69
--3.69
----
----
----
----
Doanh thu
24.33%5.68B
14.50%4.57B
0.32%3.92B
14.17%4.51B
11.45%4.57B
10.91%3.99B
17.25%3.90B
-2.89%3.95B
5.91%4.10B
8.15%3.60B
-0.10%3.33B
2.16%4.06B
-13.14%3.87B
-3.77%3.33B
9.31%3.33B
21.93%3.98B
56.65%4.45B
63.92%3.46B
73.39%3.05B
68.18%3.26B
Lợi nhuận ròng
----
65.49%162.68M
49.34%130.07M
14.05%206.34M
19.51%215.35M
12.97%98.31M
0.19%87.10M
13.94%180.92M
6.48%180.20M
55.14%87.02M
-13.16%86.93M
15.43%158.78M
10.66%169.24M
-6.16%56.09M
56.37%100.11M
42.06%137.56M
28.34%152.93M
43.35%59.78M
65.75%64.02M
-13.53%96.83M
Biên lợi nhuận ròng
----
44.53%3.56%
48.87%3.32%
-0.11%4.58%
7.23%4.72%
1.86%2.46%
-14.55%2.23%
17.34%4.58%
0.54%4.40%
43.45%2.42%
-13.08%2.61%
12.99%3.91%
--4.37%
--1.69%
--3.00%
--3.46%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.97%19.78%
2.94%21.10%
10.19%22.79%
2.66%22.42%
4.59%21.97%
4.58%20.50%
-1.29%20.68%
10.96%21.84%
2.26%21.01%
7.48%19.60%
5.90%20.95%
6.86%19.68%
--20.54%
--18.24%
--19.79%
--18.42%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.73%26.65%
-10.96%27.21%
-13.17%28.34%
-18.46%28.58%
19.34%29.52%
18.58%30.56%
23.76%32.64%
32.27%35.05%
-9.24%24.74%
-8.46%25.77%
-7.89%26.37%
-8.33%26.49%
--27.25%
--28.16%
--28.63%
--28.90%
----
----
----
----
Doanh thu
24.33%5.68B
14.50%4.57B
0.32%3.92B
14.17%4.51B
11.45%4.57B
10.91%3.99B
17.25%3.90B
-2.89%3.95B
5.91%4.10B
8.15%3.60B
-0.10%3.33B
2.16%4.06B
-13.14%3.87B
-3.77%3.33B
9.31%3.33B
21.93%3.98B
56.65%4.45B
63.92%3.46B
73.39%3.05B
68.18%3.26B
Lợi nhuận hoạt động
58.88%485.08M
47.19%234.84M
29.33%194.83M
18.39%298.68M
21.46%305.31M
25.08%159.55M
12.71%150.65M
12.98%252.29M
7.43%251.37M
68.96%127.56M
-6.95%133.66M
15.34%223.31M
7.99%233.99M
-15.20%75.50M
46.62%143.64M
35.69%193.62M
28.16%216.68M
29.71%89.03M
61.80%97.97M
-9.18%142.69M
Lợi nhuận ròng
----
65.49%162.68M
49.34%130.07M
14.05%206.34M
19.51%215.35M
12.97%98.31M
0.19%87.10M
13.94%180.92M
6.48%180.20M
55.14%87.02M
-13.16%86.93M
15.43%158.78M
10.66%169.24M
-6.16%56.09M
56.37%100.11M
42.06%137.56M
28.34%152.93M
43.35%59.78M
65.75%64.02M
-13.53%96.83M
Tài sản ngắn hạn
17.99%1.39B
34.67%1.36B
4.40%1.15B
21.72%1.19B
23.26%1.18B
22.05%1.01B
40.80%1.10B
-3.17%978.69M
-6.57%955.00M
-9.89%829.85M
-18.49%781.00M
1.75%1.01B
13.22%1.02B
27.02%920.96M
45.01%958.20M
24.95%993.34M
34.50%902.85M
0.19%725.03M
-11.28%660.78M
9.08%795.02M
Tổng nợ ngắn hạn
19.82%1.36B
22.59%1.35B
-7.86%1.10B
1.66%1.14B
0.52%1.14B
15.55%1.10B
35.73%1.20B
17.55%1.12B
21.21%1.13B
2.84%953.47M
1.28%880.91M
3.10%949.83M
-0.36%934.00M
2.48%927.13M
10.99%869.81M
14.66%921.30M
26.51%937.38M
47.64%904.68M
34.70%783.71M
42.97%803.50M
Tổng tài sản
8.96%9.12B
8.87%8.94B
4.45%8.59B
11.13%8.59B
28.86%8.37B
29.31%8.21B
32.43%8.22B
24.06%7.73B
7.16%6.50B
6.80%6.35B
6.27%6.21B
7.55%6.23B
6.75%6.06B
7.95%5.94B
8.12%5.84B
10.25%5.79B
11.88%5.68B
23.44%5.51B
22.86%5.40B
21.47%5.25B
Tổng các khoản nợ
6.28%5.03B
6.06%4.98B
-1.47%4.73B
8.83%4.78B
41.90%4.73B
41.04%4.70B
47.35%4.80B
31.77%4.39B
1.44%3.33B
1.51%3.33B
0.80%3.26B
1.60%3.33B
-0.40%3.29B
0.54%3.28B
0.54%3.23B
4.75%3.28B
8.33%3.30B
29.17%3.26B
28.48%3.22B
27.00%3.13B
Tổng vốn chủ sở hữu
12.45%4.09B
12.63%3.95B
12.76%3.85B
14.15%3.81B
15.10%3.64B
16.36%3.51B
15.94%3.42B
15.19%3.34B
13.93%3.16B
13.33%3.02B
13.07%2.95B
15.30%2.90B
16.65%2.78B
18.74%2.66B
19.27%2.61B
18.35%2.51B
17.21%2.38B
15.94%2.24B
15.42%2.19B
14.16%2.12B
Thu nhập hoạt động ròng
3.13%384.07M
19.37%398.51M
26.64%259.54M
28.21%347.07M
32.37%372.42M
15.78%333.86M
66.86%204.94M
7.15%270.70M
22.79%281.35M
17.52%288.35M
-18.39%122.82M
20.37%252.65M
-17.04%229.13M
-2.71%245.36M
85.42%150.49M
-1.84%209.89M
14.34%276.21M
78.85%252.20M
-26.96%81.16M
6.96%213.82M
Đầu tư ròng
-130.02%-234.72M
-18.79%-242.49M
86.79%-168.70M
-80.94%-242.20M
8.88%-102.04M
8.53%-204.13M
-332.54%-1.28B
41.95%-133.86M
-46.55%-111.99M
8.57%-223.17M
-125.34%-295.16M
-151.07%-230.61M
2.18%-76.42M
-162.68%-244.09M
61.17%-130.98M
-10.11%-91.85M
87.88%-78.12M
48.47%-92.92M
-212.66%-337.32M
25.98%-83.42M
Tài chính thuần
-6.71%-148.28M
50.45%-98.05M
-160.28%-117.84M
-106.63%-70.93M
-96.11%-138.96M
-440.95%-197.88M
24.12%-45.27M
2187.29%1.07B
23.37%-70.86M
-2.74%-36.58M
-182.64%-59.67M
-228.44%-51.26M
-107.32%-92.47M
80.99%-35.60M
-116.07%-21.11M
11.46%-15.61M
-116.82%-44.60M
-1329.51%-187.32M
792.38%131.38M
-124.84%-17.63M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Caseys General Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caseys General Stores Inc, tổng doanh thu đạt 17.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.94B.

Tài sản ngắn hạn của Caseys General Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caseys General Stores Inc, tài sản ngắn hạn là 1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.67.

Tổng tài sản của Caseys General Stores Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Caseys General Stores Inc là 8.94B, bao gồm 1.36B tài sản ngắn hạn và 7.57B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Caseys General Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caseys General Stores Inc, tổng nghĩa vụ của Caseys General Stores Inc là 4.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của Caseys General Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caseys General Stores Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Caseys General Stores Inc là 3.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.63.

Thu nhập hoạt động thuần của Caseys General Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caseys General Stores Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Caseys General Stores Inc là 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.22.

Giá trị đầu tư ròng của Caseys General Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caseys General Stores Inc, giá trị đầu tư ròng của Caseys General Stores Inc là -755.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.25.

Giá trị huy động vốn ròng của Caseys General Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caseys General Stores Inc, giá trị huy động vốn ròng của Caseys General Stores Inc là -425.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -156.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Caseys General Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caseys General Stores Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 19.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.91.

Thu nhập ròng của Caseys General Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caseys General Stores Inc, lợi nhuận ròng là 714.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.73.

Biên lợi nhuận ròng của Caseys General Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caseys General Stores Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.67.

Biên lợi nhuận gộp của Caseys General Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caseys General Stores Inc, biên lợi nhuận gộp là 21.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.96.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Caseys General Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caseys General Stores Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Caseys General Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caseys General Stores Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Caseys General Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caseys General Stores Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Caseys General Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Caseys General Stores Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.