0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 07/30, 09:30 (ET)
Tình hình tài chính của CAR
Theo dõi tình hình tài chính của Avis Budget Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Avis Budget Group Inc
Mới phát hành
Th07 28, 2026
Doanh thu / Dự báo
3.00B/3.10B
Doanh thu(YoY)
11.65B
-1.16%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/29
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, tổng doanh thu đạt 11.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.79B.
Tài sản ngắn hạn của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, tài sản ngắn hạn là 2.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.90.
Tổng tài sản của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Avis Budget Group Inc là 31.26B, bao gồm 2.09B tài sản ngắn hạn và 29.16B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, tổng nghĩa vụ của Avis Budget Group Inc là 34.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.61.
Tổng vốn chủ sở hữu của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Avis Budget Group Inc là -3.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.48.
Thu nhập hoạt động thuần của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Avis Budget Group Inc là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.40.
Giá trị đầu tư ròng của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Avis Budget Group Inc là -5.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.58.
Giá trị huy động vốn ròng của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Avis Budget Group Inc là 1.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 337.90.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -25.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.76.
Thu nhập ròng của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, lợi nhuận ròng là -889.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.18.
Biên lợi nhuận ròng của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -8.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.60.
Biên lợi nhuận gộp của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.46.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 81.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.35.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.05.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.40.