tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Avis Budget Group Inc

CAR
Thêm vào danh sách theo dõi
154.740USD
-11.580-6.96%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.42BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CAR

Theo dõi tình hình tài chính của Avis Budget Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Avis Budget Group Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
0.99/1.80
Doanh thu / Dự báo
3.00B/3.10B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.65B
-1.16%
EPS(YoY)
-25.26
50.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
772.49%0.99
44.12%-8.02
61.85%-21.22
52.77%10.20
-71.10%0.11
-348.02%-14.35
-871.02%-55.63
-60.65%6.68
-96.47%0.39
-140.64%-3.20
-30.58%7.21
--16.96
--11.13
--7.88
--10.39
--47.29
----
----
----
----
Doanh thu
-1.35%3.00B
4.12%2.53B
-1.70%2.66B
1.12%3.52B
-0.30%3.04B
-4.74%2.43B
-1.95%2.71B
-2.36%3.48B
-2.40%3.05B
-0.23%2.55B
-0.25%2.76B
0.48%3.56B
-3.73%3.12B
5.14%2.56B
7.86%2.77B
18.19%3.55B
36.82%3.24B
77.26%2.43B
89.59%2.57B
95.63%3.00B
Lợi nhuận ròng
775.00%35.00M
43.96%-283.00M
61.85%-747.00M
51.48%359.00M
-71.43%4.00M
-342.98%-505.00M
-855.98%-1.96B
-62.14%237.00M
-96.78%14.00M
-136.54%-114.00M
-38.77%259.00M
-39.46%626.00M
-44.09%435.00M
-41.02%312.00M
10.73%423.00M
53.19%1.03B
95.48%778.00M
411.18%529.00M
524.44%382.00M
1400.00%675.00M
Biên lợi nhuận ròng
1177.21%2.10%
55.41%-9.25%
55.50%-32.13%
49.58%10.23%
-66.57%0.16%
-368.23%-20.74%
-867.69%-72.21%
-61.13%6.84%
-96.47%0.49%
-136.30%-4.43%
-38.52%9.41%
--17.59%
--13.96%
--12.20%
--15.30%
--25.28%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.48%27.65%
16.39%16.28%
18.87%19.26%
20.71%38.99%
0.91%26.98%
-38.35%13.99%
-41.39%16.20%
-14.86%32.30%
-21.30%26.74%
-19.06%22.70%
-16.02%27.64%
--37.93%
--33.97%
--28.04%
--32.91%
--41.80%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.33%80.03%
0.06%79.85%
2.36%80.82%
6.70%77.86%
9.72%80.29%
8.64%79.80%
8.23%78.95%
0.66%72.97%
2.22%73.18%
3.31%73.45%
2.35%72.95%
--72.50%
--71.59%
--71.10%
--71.28%
--70.22%
----
----
----
----
Doanh thu
-1.35%3.00B
4.12%2.53B
-1.70%2.66B
1.12%3.52B
-0.30%3.04B
-4.74%2.43B
-1.95%2.71B
-2.36%3.48B
-2.40%3.05B
-0.23%2.55B
-0.25%2.76B
0.48%3.56B
-3.73%3.12B
5.14%2.56B
7.86%2.77B
18.19%3.55B
36.82%3.24B
77.26%2.43B
89.59%2.57B
95.63%3.00B
Lợi nhuận hoạt động
14.18%443.00M
4200.00%43.00M
66.00%166.00M
25.86%915.00M
-11.62%388.00M
-99.57%1.00M
-75.96%100.00M
-20.37%727.00M
-32.36%439.00M
-36.36%231.00M
-24.77%416.00M
-21.02%913.00M
-38.48%649.00M
-30.73%363.00M
-1.07%553.00M
26.89%1.16B
74.09%1.05B
10380.00%524.00M
1703.23%559.00M
699.12%911.00M
Lợi nhuận ròng
775.00%35.00M
43.96%-283.00M
61.85%-747.00M
51.48%359.00M
-71.43%4.00M
-342.98%-505.00M
-855.98%-1.96B
-62.14%237.00M
-96.78%14.00M
-136.54%-114.00M
-38.77%259.00M
-39.46%626.00M
-44.09%435.00M
-41.02%312.00M
10.73%423.00M
53.19%1.03B
95.48%778.00M
411.18%529.00M
524.44%382.00M
1400.00%675.00M
Tài sản ngắn hạn
2.12%2.51B
1.82%2.18B
2.90%2.09B
-3.62%2.23B
-0.16%2.46B
-8.27%2.14B
-4.91%2.03B
4.18%2.32B
10.17%2.46B
17.65%2.33B
13.41%2.14B
12.65%2.23B
8.14%2.23B
12.16%1.98B
2.11%1.89B
-12.84%1.98B
-24.52%2.06B
-5.35%1.77B
2.90%1.85B
-13.97%2.27B
Tổng nợ ngắn hạn
-3.43%3.10B
-12.44%2.95B
6.21%2.89B
-4.84%3.17B
11.90%3.21B
9.56%3.37B
2.29%2.72B
20.38%3.33B
0.77%2.87B
11.82%3.07B
3.30%2.66B
0.62%2.76B
2.63%2.84B
1.74%2.75B
6.89%2.57B
9.93%2.75B
12.32%2.77B
23.38%2.70B
17.29%2.41B
15.33%2.50B
Tổng tài sản
-0.13%32.33B
5.37%30.60B
7.63%31.26B
-0.71%32.52B
-4.46%32.37B
-13.37%29.04B
-10.83%29.04B
1.38%32.75B
7.92%33.88B
22.42%33.53B
25.62%32.57B
28.21%32.30B
20.31%31.39B
16.18%27.39B
14.72%25.93B
16.60%25.20B
18.54%26.09B
26.68%23.57B
28.86%22.60B
10.28%21.61B
Tổng các khoản nợ
1.70%35.70B
6.75%34.01B
9.61%34.37B
5.80%34.89B
2.15%35.10B
-6.41%31.86B
-4.72%31.36B
2.00%32.98B
9.02%34.36B
22.30%34.04B
23.60%32.91B
25.79%32.33B
17.86%31.52B
13.33%27.83B
16.74%26.63B
17.87%25.70B
22.00%26.74B
29.75%24.56B
28.92%22.81B
10.86%21.81B
Tổng vốn chủ sở hữu
-23.45%-3.37B
-21.02%-3.40B
-34.48%-3.12B
-936.68%-2.37B
-467.01%-2.73B
-453.35%-2.81B
-575.51%-2.32B
-717.86%-229.00M
-285.60%-482.00M
-15.19%-508.00M
51.00%-343.00M
94.48%-28.00M
80.74%-125.00M
55.14%-441.00M
-234.93%-700.00M
-156.06%-507.00M
-805.43%-649.00M
-211.08%-983.00M
-34.84%-209.00M
-160.53%-198.00M
Thu nhập hoạt động ròng
-24.49%632.00M
-29.89%434.00M
-43.39%437.00M
10.21%1.40B
-5.32%837.00M
5.09%619.00M
-2.65%772.00M
1.60%1.27B
-8.20%884.00M
-28.08%589.00M
-6.15%793.00M
-15.96%1.25B
-21.26%963.00M
-28.66%819.00M
-10.39%845.00M
15.31%1.49B
33.08%1.22B
241.67%1.15B
1498.31%943.00M
358.51%1.29B
Đầu tư ròng
37.09%-2.04B
159.86%428.00M
-794.74%-510.00M
-395.04%-698.00M
-212.54%-3.24B
52.90%-715.00M
86.30%-57.00M
91.78%-141.00M
70.67%-1.04B
9.54%-1.52B
42.46%-416.00M
-683.67%-1.72B
-30.72%-3.54B
-44.03%-1.68B
47.42%-723.00M
132.81%294.00M
-1.35%-2.71B
14.71%-1.17B
-298.13%-1.38B
-141.37%-896.00M
Tài chính thuần
-39.11%1.45B
-938.78%-822.00M
106.91%51.00M
38.46%-664.00M
1607.19%2.37B
-89.07%98.00M
-56.36%-738.00M
-310.74%-1.08B
-94.70%139.00M
6.66%897.00M
-112.61%-472.00M
129.77%512.00M
69.14%2.63B
2703.33%841.00M
-303.67%-222.00M
-101.88%-1.72B
-38.31%1.55B
-96.72%30.00M
106.56%109.00M
60.54%-852.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, tổng doanh thu đạt 11.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.79B.

Tài sản ngắn hạn của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, tài sản ngắn hạn là 2.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.90.

Tổng tài sản của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Avis Budget Group Inc là 31.26B, bao gồm 2.09B tài sản ngắn hạn và 29.16B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, tổng nghĩa vụ của Avis Budget Group Inc là 34.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Avis Budget Group Inc là -3.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.48.

Thu nhập hoạt động thuần của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Avis Budget Group Inc là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.40.

Giá trị đầu tư ròng của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Avis Budget Group Inc là -5.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.58.

Giá trị huy động vốn ròng của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Avis Budget Group Inc là 1.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 337.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -25.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.76.

Thu nhập ròng của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, lợi nhuận ròng là -889.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.18.

Biên lợi nhuận ròng của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -8.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.60.

Biên lợi nhuận gộp của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.46.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 81.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.05.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Avis Budget Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avis Budget Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.