tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Capricor Therapeutics Inc

CAPR
Thêm vào danh sách theo dõi
3.850USD
-0.340-8.11%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
222.96MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CAPR

Theo dõi tình hình tài chính của Capricor Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Capricor Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.59/-0.53
Doanh thu / Dự báo
0.00/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
-100.00%
EPS(YoY)
-2.26
-96.69%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-10.57%-0.59
-286.85%-0.62
-41.63%-0.54
-64.09%-0.57
-71.11%-0.53
-543.23%-0.16
-53.30%-0.38
-18.81%-0.35
-1.52%-0.31
91.91%-0.02
---0.25
---0.29
---0.31
---0.31
---0.87
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-7.92%11.13M
-63.44%2.26M
1.38%3.97M
64.29%4.91M
1159.30%12.09M
288.66%6.19M
--3.92M
--2.99M
--959.90K
--1.59M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
309.28%204.08K
Lợi nhuận ròng
-39.15%-33.94M
-323.95%-30.17M
-95.68%-24.57M
-135.56%-25.91M
-149.04%-24.39M
-833.83%-7.12M
-96.49%-12.56M
-49.32%-11.00M
-26.08%-9.79M
90.13%-762.09K
-0.31%-6.39M
-3.62%-7.37M
0.64%-7.77M
-24.72%-7.72M
-62.04%-6.37M
-49.73%-7.11M
-51.75%-7.82M
-48.17%-6.19M
-0.55%-3.93M
-36.28%-4.75M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
-914.17%-63.94%
-437.41%-555.20%
-47.29%-276.97%
23.26%-199.60%
99.22%-6.30%
---103.31%
---188.04%
---260.10%
---804.34%
---1338.22%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.51%1.94%
-8.90%1.80%
-26.48%2.67%
-71.34%2.53%
-67.84%2.20%
-65.55%1.98%
-60.03%3.63%
20.20%8.82%
8.94%6.83%
-14.71%5.75%
--9.09%
--7.34%
--6.27%
--6.74%
--6.26%
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-7.92%11.13M
-63.44%2.26M
1.38%3.97M
64.29%4.91M
1159.30%12.09M
288.66%6.19M
--3.92M
--2.99M
--959.90K
--1.59M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
309.28%204.08K
Lợi nhuận hoạt động
-47.19%-36.77M
-278.76%-29.16M
-102.03%-26.28M
-139.14%-27.72M
-143.36%-24.98M
-500.79%-7.70M
-89.52%-13.01M
-49.62%-11.59M
-25.43%-10.27M
81.42%-1.28M
-97.39%-6.86M
-33.07%-7.75M
-35.70%-8.18M
-116.87%-6.90M
6.37%-3.48M
-24.31%-5.82M
-35.20%-6.03M
-45.82%-3.18M
-19.28%-3.71M
-46.91%-4.68M
Lợi nhuận ròng
-39.15%-33.94M
-323.95%-30.17M
-95.68%-24.57M
-135.56%-25.91M
-149.04%-24.39M
-833.83%-7.12M
-96.49%-12.56M
-49.32%-11.00M
-26.08%-9.79M
90.13%-762.09K
-0.31%-6.39M
-3.62%-7.37M
0.64%-7.77M
-24.72%-7.72M
-62.04%-6.37M
-49.73%-7.11M
-51.75%-7.82M
-48.17%-6.19M
-0.55%-3.93M
-36.28%-4.75M
Tài sản ngắn hạn
93.56%283.09M
97.66%322.94M
17.63%100.95M
304.73%124.13M
253.16%146.25M
221.27%163.39M
190.66%85.82M
-21.21%30.67M
-11.12%41.41M
18.58%50.86M
-37.84%29.53M
-26.03%38.92M
-21.87%46.59M
17.71%42.89M
15.03%47.50M
35.87%52.62M
39.93%59.63M
8.20%36.44M
16.36%41.30M
5.96%38.73M
Tổng nợ ngắn hạn
50.59%33.64M
70.44%35.84M
37.47%28.15M
27.03%28.40M
-15.34%22.34M
-32.76%21.03M
-37.81%20.48M
-36.41%22.35M
-28.95%26.38M
32.57%31.27M
41.96%32.93M
79.84%35.15M
159.24%37.13M
470.63%23.59M
676.18%23.19M
515.92%19.55M
281.76%14.32M
39.11%4.13M
31.18%2.99M
65.51%3.17M
Tổng tài sản
112.19%326.28M
108.79%355.95M
36.03%126.44M
248.95%133.57M
210.99%153.77M
190.26%170.48M
150.19%92.95M
-16.81%38.28M
-8.20%49.44M
17.25%58.73M
-31.11%37.15M
-20.76%46.01M
-17.03%53.86M
21.21%50.09M
25.12%53.93M
45.42%58.07M
49.09%64.92M
19.39%41.33M
19.10%43.10M
7.55%39.93M
Tổng các khoản nợ
82.16%47.58M
100.48%50.16M
72.45%42.57M
6.79%28.59M
-15.77%26.12M
-30.76%25.02M
-36.60%24.69M
-38.14%26.78M
-34.93%31.01M
-5.68%36.13M
1.14%38.94M
10.02%43.28M
18.32%47.66M
284.54%38.31M
504.94%38.50M
500.57%39.34M
462.28%40.28M
55.20%9.96M
10.13%6.36M
19.70%6.55M
Tổng vốn chủ sở hữu
118.34%278.70M
110.22%305.79M
22.86%83.87M
812.66%104.98M
592.41%127.65M
543.60%145.46M
3918.69%68.26M
321.15%11.50M
197.04%18.43M
91.76%22.60M
-111.59%-1.79M
-85.42%2.73M
-74.82%6.21M
-62.43%11.79M
-58.01%15.43M
-43.89%18.73M
-32.26%24.64M
11.23%31.37M
20.81%36.74M
5.45%33.38M
Thu nhập hoạt động ròng
-354.73%-29.25M
-59.27%-23.57M
-69.11%-19.69M
-63.75%-20.12M
-407.20%-6.43M
-27.62%-14.80M
-32.38%-11.64M
-30.48%-12.29M
-130.13%-1.27M
-67.98%-11.59M
-54.69%-8.79M
-43.95%-9.42M
-82.49%4.21M
-22.65%-6.90M
-70.33%-5.69M
-44.92%-6.54M
822.26%24.05M
-46.46%-5.63M
-12.10%-3.34M
-123.85%-4.51M
Đầu tư ròng
-747.29%-154.64M
134.92%43.09M
695.70%15.95M
-0.99%14.55M
351.43%23.89M
-2004.53%-123.38M
-74.04%2.00M
127.43%14.70M
-195.86%-9.50M
-214.01%-5.86M
284.87%7.72M
118.25%6.46M
-413.58%-3.21M
1494.77%5.14M
-791.98%-4.18M
-10882.05%-35.41M
-1594.19%-625.36K
-27.96%-368.67K
-208.01%-468.24K
-200.08%-322.46K
Tài chính thuần
2820.64%1.47M
206.85%248.82M
-99.99%6.95K
-99.05%19.58K
-97.80%50.35K
250.01%81.09M
30353.48%67.33M
-5.53%2.07M
58699.59%2.29M
685.45%23.17M
-88.25%221.08K
14481.33%2.19M
-85.82%3.90K
6861.35%2.95M
-71.35%1.88M
-98.55%15.01K
-99.78%27.46K
-97.17%42.37K
201.63%6.57M
-95.88%1.04M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Capricor Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capricor Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 322.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.66.

Tổng tài sản của Capricor Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Capricor Therapeutics Inc là 355.95M, bao gồm 322.94M tài sản ngắn hạn và 33.01M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Capricor Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capricor Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Capricor Therapeutics Inc là 50.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.48.

Tổng vốn chủ sở hữu của Capricor Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capricor Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Capricor Therapeutics Inc là 305.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.22.

Thu nhập hoạt động thuần của Capricor Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capricor Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Capricor Therapeutics Inc là -108.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -454.13.

Giá trị đầu tư ròng của Capricor Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capricor Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Capricor Therapeutics Inc là 97.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 183.90.

Giá trị huy động vốn ròng của Capricor Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capricor Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Capricor Therapeutics Inc là 248.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Capricor Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capricor Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.69.

Thu nhập ròng của Capricor Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capricor Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -105.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -159.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Capricor Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capricor Therapeutics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Capricor Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capricor Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -46.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Capricor Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capricor Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -39.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Capricor Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Capricor Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -108.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -454.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.