tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CAMP4 Therapeutics Corp

CAMP
Thêm vào danh sách theo dõi
3.160USD
+0.150+4.98%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
164.09MVốn hóa
LỗP/E TTM

CAMP Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của CAMP4 Therapeutics Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
101.14%99.21M
71.02%109.52M
2876.86%75.25M
209.76%39.05M
--49.32M
--64.04M
--2.53M
--12.61M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
101.14%99.21M
71.02%109.52M
2876.86%75.25M
209.76%39.05M
--49.32M
--64.04M
--2.53M
--12.61M
Các khoản phải thu
-31.40%721.00K
38.36%1.50M
-26.82%1.78M
-28.18%938.00K
--1.05M
--1.09M
--2.43M
--1.31M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
----
----
----
----
--1.00M
----
-Các khoản phải thu khác
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-69.28%106.00K
--106.00K
--108.00K
--108.00K
--345.00K
Chi phí trả trước
-83.89%379.00K
--714.00K
--2.46M
----
--2.35M
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
45.12%1.89M
87.75%2.36M
23.32%677.00K
25.54%1.10M
--1.30M
--1.26M
--549.00K
--873.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
97.77%102.20M
71.87%114.09M
1311.85%77.71M
177.87%41.09M
--51.67M
--66.38M
--5.50M
--14.79M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-75.83%2.29M
-72.63%2.82M
-35.27%7.06M
-27.29%8.56M
--9.47M
--10.30M
--10.91M
--11.78M
-Tài sản cố định
-34.66%10.55M
-36.08%10.57M
-11.61%14.63M
-7.31%15.80M
--16.15M
--16.53M
--16.55M
--17.05M
-Khấu hao lũy kế
23.80%8.26M
24.33%7.75M
34.20%7.57M
37.38%7.24M
--6.67M
--6.23M
--5.64M
--5.27M
Tài sản dài hạn khác
-40.27%970.00K
-44.95%894.00K
-67.18%1.62M
-51.92%1.62M
--1.62M
--1.62M
--4.95M
--3.38M
Tổng tài sản dài hạn
-70.63%3.26M
-68.86%3.71M
-45.23%8.69M
-32.78%10.19M
--11.10M
--11.92M
--15.86M
--15.16M
Tổng tài sản
68.00%105.46M
50.44%117.81M
304.40%86.39M
71.24%51.27M
--62.77M
--78.31M
--21.36M
--29.94M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-51.12%174.00K
-78.40%116.00K
-47.43%194.00K
-63.14%108.00K
--356.00K
--537.00K
--369.00K
--293.00K
Chi phí trích trước
178.54%4.13M
29.03%5.54M
17.02%3.87M
4.74%2.76M
--1.48M
--4.30M
--3.31M
--2.64M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
-92.50%27.00K
-77.55%123.00K
--135.00K
--176.00K
--360.00K
--548.00K
-Nợ ngắn hạn
----
----
-100.00%0.00
--97.00K
--92.00K
----
--190.00K
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
-84.12%27.00K
-89.80%26.00K
--43.00K
--91.00K
--170.00K
--255.00K
Nợ phải trả hoãn lại
--11.07M
2338.18%9.39M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--385.00K
--1.00M
----
Nợ ngắn hạn khác
3059.83%11.25M
930.69%9.50M
-85.83%194.00K
-63.14%108.00K
--356.00K
--922.00K
--1.37M
--293.00K
Tổng nợ ngắn hạn
158.10%16.62M
61.64%15.51M
-33.19%7.90M
-5.78%7.33M
--6.44M
--9.60M
--11.83M
--7.79M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-63.02%1.74M
-69.27%1.69M
-51.45%3.05M
-44.71%3.89M
--4.70M
--5.49M
--6.27M
--7.04M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-63.02%1.74M
-69.27%1.69M
-51.45%3.05M
-44.71%3.89M
--4.70M
--5.49M
--6.27M
--7.04M
Nợ phải trả hoãn lại
--5.21M
--8.11M
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
--50.95M
--44.76M
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
262150.00%5.25M
407000.00%8.14M
836500.00%16.73M
0.00%2.00K
--2.00K
--2.00K
--2.00K
--2.00K
Tổng nợ dài hạn
1117.04%57.93M
880.95%54.59M
211.57%19.82M
-44.53%3.95M
--4.76M
--5.56M
--6.36M
--7.13M
Tổng các khoản nợ
565.61%74.56M
362.34%70.10M
52.42%27.73M
-24.30%11.29M
--11.20M
--15.16M
--18.19M
--14.91M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
23.80%341.39M
23.63%339.86M
686.19%310.54M
630.70%276.76M
--275.76M
--274.90M
--39.50M
--37.88M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
--162.15M
--162.15M
Lợi nhuận giữ lại
-38.50%-310.49M
-37.97%-292.16M
-26.90%-251.87M
-27.99%-236.77M
---224.19M
---211.75M
---198.47M
---184.99M
Vốn dự trữ
23.80%341.38M
23.63%339.85M
686.22%310.53M
630.71%276.76M
--275.76M
--274.89M
--39.50M
--37.88M
Tổng vốn chủ sở hữu
-40.08%30.90M
-24.45%47.70M
1749.53%58.67M
165.99%39.99M
--51.57M
--63.14M
--3.17M
--15.03M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CAMP?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

CAMP4 Therapeutics Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, CAMP4 Therapeutics Corp có 99.21M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của CAMP4 Therapeutics Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CAMP4 Therapeutics Corp là 117.81M, bao gồm 114.09M tài sản ngắn hạn và 3.71M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của CAMP4 Therapeutics Corp là bao nhiêu?

CAMP4 Therapeutics Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 47.70M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.