tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Conagra Brands Inc

CAG
Thêm vào danh sách theo dõi
15.245USD
+0.475+3.22%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.30BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CAG

Theo dõi tình hình tài chính của Conagra Brands Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Conagra Brands Inc

Mới phát hành
Th07 15, 2026
EPS / Dự báo
2.41/--
Doanh thu / Dự báo
11.61B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.28B
-2.85%
EPS(YoY)
-4.00
-266.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-729.89%-3.37
37.21%0.42
-332.76%-1.39
-64.75%0.34
145.21%0.54
-52.91%0.30
-0.45%0.60
45.83%0.97
-1609.03%-1.18
-9.93%0.64
-24.95%0.60
--0.67
--0.08
--0.72
--0.80
---0.16
----
----
----
----
Doanh thu
3.61%2.88B
-1.87%2.79B
-6.76%2.98B
-5.81%2.63B
-4.27%2.78B
-6.33%2.84B
-0.41%3.20B
-3.76%2.79B
-2.27%2.91B
-1.74%3.03B
-3.16%3.21B
-0.01%2.90B
2.18%2.97B
5.93%3.09B
8.30%3.31B
9.46%2.90B
6.22%2.91B
5.15%2.91B
2.13%3.06B
-0.96%2.65B
Lợi nhuận ròng
-731.60%-1.62B
37.70%199.80M
-333.25%-663.60M
-64.76%164.50M
145.13%256.00M
-52.98%145.10M
-0.59%284.50M
46.01%466.80M
-1612.80%-567.30M
-9.69%308.60M
-25.06%286.20M
512.52%319.70M
-76.40%37.50M
56.46%341.70M
38.62%381.90M
-132.92%-77.50M
-48.66%158.90M
-22.39%218.40M
-27.29%275.50M
-28.45%235.40M
Biên lợi nhuận ròng
-709.62%-56.10%
40.33%7.17%
-350.16%-22.28%
-62.60%6.25%
147.15%9.20%
-49.84%5.11%
-0.19%8.90%
51.65%16.71%
-1698.77%-19.52%
-8.17%10.18%
-22.67%8.92%
--11.02%
--1.22%
--11.09%
--11.54%
---2.67%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.66%24.49%
-6.13%23.63%
-11.96%23.38%
-8.43%24.36%
-9.53%25.42%
-11.13%25.17%
0.31%26.56%
-6.69%26.60%
6.24%28.09%
3.33%28.32%
-5.73%26.47%
--28.51%
--26.44%
--27.41%
--28.08%
--24.90%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.18%42.08%
-2.80%38.17%
-3.11%39.02%
-5.28%39.11%
-4.75%38.54%
-0.81%39.26%
-1.79%40.27%
-0.43%41.29%
-3.42%40.46%
-3.96%39.59%
-2.25%41.00%
--41.46%
--41.89%
--41.22%
--41.95%
--40.69%
----
----
----
----
Doanh thu
3.61%2.88B
-1.87%2.79B
-6.76%2.98B
-5.81%2.63B
-4.27%2.78B
-6.33%2.84B
-0.41%3.20B
-3.76%2.79B
-2.27%2.91B
-1.74%3.03B
-3.16%3.21B
-0.01%2.90B
2.18%2.97B
5.93%3.09B
8.30%3.31B
9.46%2.90B
6.22%2.91B
5.15%2.91B
2.13%3.06B
-0.96%2.65B
Lợi nhuận hoạt động
-11.28%346.10M
-23.41%287.90M
-26.08%369.40M
-25.77%309.40M
-14.38%390.10M
-22.73%375.90M
0.50%499.70M
-18.32%416.80M
7.66%455.60M
-3.74%486.50M
-12.16%497.20M
26.09%510.30M
-8.97%423.20M
16.59%505.40M
17.87%566.00M
-3.78%404.70M
14.96%464.90M
-5.41%433.50M
-20.64%480.20M
-23.57%420.60M
Lợi nhuận ròng
-731.60%-1.62B
37.70%199.80M
-333.25%-663.60M
-64.76%164.50M
145.13%256.00M
-52.98%145.10M
-0.59%284.50M
46.01%466.80M
-1612.80%-567.30M
-9.69%308.60M
-25.06%286.20M
512.52%319.70M
-76.40%37.50M
56.46%341.70M
38.62%381.90M
-132.92%-77.50M
-48.66%158.90M
-22.39%218.40M
-27.29%275.50M
-28.45%235.40M
Tài sản ngắn hạn
-6.15%2.88B
-2.52%2.89B
0.65%3.23B
12.41%3.84B
-2.49%3.07B
-9.74%2.97B
-7.60%3.21B
-4.40%3.42B
-6.96%3.15B
-4.89%3.29B
1.54%3.47B
10.50%3.57B
11.58%3.38B
18.53%3.45B
12.41%3.42B
8.80%3.23B
12.27%3.03B
10.91%2.91B
8.64%3.04B
1.26%2.97B
Tổng nợ ngắn hạn
-26.15%3.19B
-25.46%3.21B
-20.62%3.62B
-0.47%3.63B
33.17%4.32B
23.99%4.30B
18.96%4.56B
-7.44%3.65B
-27.00%3.24B
-2.53%3.47B
2.97%3.83B
-5.29%3.94B
26.20%4.44B
1.03%3.56B
13.60%3.72B
34.62%4.16B
6.43%3.52B
7.09%3.52B
-2.22%3.28B
-0.37%3.09B
Tổng tài sản
-17.48%17.27B
-7.39%19.21B
-7.03%19.54B
-0.35%21.17B
0.34%20.93B
-5.36%20.74B
-4.98%21.02B
-5.00%21.25B
-5.40%20.86B
-2.38%21.92B
-1.31%22.12B
0.66%22.37B
-1.70%22.05B
-0.20%22.45B
-0.79%22.41B
-1.42%22.22B
1.08%22.44B
1.78%22.50B
1.42%22.59B
0.73%22.54B
Tổng các khoản nợ
-9.04%10.92B
-7.67%11.05B
-6.29%11.45B
-2.35%12.26B
-2.83%12.00B
-5.74%11.97B
-6.35%12.22B
-6.40%12.55B
-6.75%12.35B
-6.08%12.69B
-4.61%13.05B
-1.70%13.41B
-2.41%13.25B
-0.95%13.52B
-1.15%13.68B
-1.88%13.64B
0.06%13.57B
-0.94%13.65B
0.20%13.84B
-1.93%13.90B
Tổng vốn chủ sở hữu
-28.83%6.36B
-7.01%8.16B
-8.07%8.09B
2.53%8.92B
4.95%8.93B
-4.84%8.78B
-3.01%8.80B
-2.90%8.70B
-3.36%8.51B
3.21%9.23B
3.85%9.07B
4.41%8.96B
-0.62%8.81B
0.96%8.94B
-0.22%8.74B
-0.69%8.58B
2.67%8.86B
6.28%8.85B
3.39%8.76B
5.33%8.64B
Thu nhập hoạt động ròng
46.51%506.50M
-4.66%564.40M
-56.63%210.60M
-55.10%120.60M
-28.62%345.70M
-12.52%592.00M
18.12%485.60M
-39.44%268.60M
65.86%484.30M
66.84%676.70M
1105.57%411.10M
68.18%443.50M
-31.25%292.00M
-17.31%405.60M
-72.12%34.10M
88.63%263.70M
6.68%424.70M
-7.21%490.50M
-52.39%122.30M
-50.86%139.80M
Đầu tư ròng
-27.65%-108.50M
-5.37%-96.10M
56.34%-34.80M
275.34%502.00M
-7.05%-85.00M
0.55%-91.20M
-21.68%-79.70M
-106.86%-286.30M
16.16%-79.40M
-17.11%-91.70M
-11.97%-65.50M
-12.16%-138.40M
-2.93%-94.70M
20.67%-78.30M
34.49%-58.50M
20.34%-123.40M
-57.53%-92.00M
-765.79%-98.70M
30.02%-89.30M
-8.40%-154.90M
Tài chính thuần
3.85%-234.60M
5.62%-461.60M
-66.99%-827.10M
-89.73%7.20M
39.96%-244.00M
13.72%-489.10M
-31.62%-495.30M
122.83%70.10M
-129.47%-406.40M
-90.81%-566.90M
-12443.33%-376.30M
-98.90%-307.10M
46.50%-177.10M
22.49%-297.10M
89.73%-3.00M
-2907.27%-154.40M
4.34%-331.00M
23.89%-383.30M
94.16%-29.20M
102.12%5.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Conagra Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Conagra Brands Inc, tổng doanh thu đạt 11.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.61B.

Tài sản ngắn hạn của Conagra Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Conagra Brands Inc, tài sản ngắn hạn là 2.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.15.

Tổng tài sản của Conagra Brands Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Conagra Brands Inc là 17.27B, bao gồm 2.88B tài sản ngắn hạn và 14.39B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Conagra Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Conagra Brands Inc, tổng nghĩa vụ của Conagra Brands Inc là 10.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.04.

Tổng vốn chủ sở hữu của Conagra Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Conagra Brands Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Conagra Brands Inc là 6.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.83.

Thu nhập hoạt động thuần của Conagra Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Conagra Brands Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Conagra Brands Inc là 1.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.79.

Giá trị đầu tư ròng của Conagra Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Conagra Brands Inc, giá trị đầu tư ròng của Conagra Brands Inc là 262.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 148.43.

Giá trị huy động vốn ròng của Conagra Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Conagra Brands Inc, giá trị huy động vốn ròng của Conagra Brands Inc là -1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.89.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Conagra Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Conagra Brands Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -266.04.

Thu nhập ròng của Conagra Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Conagra Brands Inc, lợi nhuận ròng là -1.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -266.28.

Biên lợi nhuận ròng của Conagra Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Conagra Brands Inc, biên lợi nhuận ròng là -16.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -271.15.

Biên lợi nhuận gộp của Conagra Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Conagra Brands Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.72.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Conagra Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Conagra Brands Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Conagra Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Conagra Brands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -25.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -288.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Conagra Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Conagra Brands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -10.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -281.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Conagra Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Conagra Brands Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.