tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CAE Inc

CAE
Thêm vào danh sách theo dõi
25.820USD
-0.010-0.04%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.30BVốn hóa
36.84P/E TTM

Tình hình tài chính của CAE

Theo dõi tình hình tài chính của CAE Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CAE Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/0.16
Doanh thu / Dự báo
--/797.31M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.57B
5.57%
EPS(YoY)
0.70
-20.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-44.69%0.16
-32.83%0.25
35.88%0.17
18.38%0.13
126.27%0.30
174.21%0.37
-9.89%0.12
-28.56%0.11
-587.99%-1.12
-26.09%0.13
--0.14
--0.16
--0.23
--0.18
--0.15
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.22%962.98M
6.74%920.19M
8.25%882.34M
1.93%797.71M
10.78%915.25M
6.66%862.10M
6.29%815.12M
3.77%782.62M
-6.35%826.22M
11.12%808.29M
2.83%766.87M
3.22%754.21M
16.81%882.26M
9.16%727.39M
15.10%745.76M
21.40%730.68M
2.45%755.30M
1.62%666.38M
19.79%647.93M
44.80%601.87M
Lợi nhuận ròng
-45.59%53.06M
-32.64%80.03M
40.05%52.73M
17.84%41.53M
127.46%97.52M
184.74%118.81M
-11.73%37.65M
-27.58%35.25M
-589.91%-355.19M
-28.76%41.73M
27.65%42.65M
3556.53%48.67M
66.37%72.50M
184.72%58.57M
200.17%33.41M
-96.41%1.33M
166.99%43.58M
-46.49%20.57M
378.91%11.13M
144.43%37.10M
Biên lợi nhuận ròng
-48.32%5.60%
-36.02%8.95%
27.64%6.15%
15.69%5.48%
124.18%10.84%
151.09%13.99%
-14.05%4.82%
-28.78%4.74%
-652.69%-44.82%
-30.61%5.57%
--5.61%
--6.65%
--8.11%
--8.03%
--2.60%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.33%30.23%
4.21%28.93%
0.82%25.82%
7.99%28.06%
22.57%30.63%
0.40%27.76%
-5.54%25.61%
-7.95%25.99%
-11.14%24.99%
-3.16%27.65%
--27.11%
--28.23%
--28.13%
--28.55%
--26.29%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.25%29.01%
-10.73%29.44%
-5.28%30.35%
-3.76%31.32%
-1.00%30.95%
7.59%32.98%
0.57%32.04%
1.19%32.54%
0.39%31.26%
-3.55%30.65%
--31.86%
--32.16%
--31.14%
--31.78%
--33.64%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.22%962.98M
6.74%920.19M
8.25%882.34M
1.93%797.71M
10.78%915.25M
6.66%862.10M
6.29%815.12M
3.77%782.62M
-6.35%826.22M
11.12%808.29M
2.83%766.87M
3.22%754.21M
16.81%882.26M
9.16%727.39M
15.10%745.76M
21.40%730.68M
2.45%755.30M
1.62%666.38M
19.79%647.93M
44.80%601.87M
Lợi nhuận hoạt động
-5.35%141.61M
3.80%125.30M
10.96%99.46M
5.03%81.47M
102.15%149.62M
32.24%120.71M
1.52%89.64M
-15.52%77.57M
-42.56%74.02M
-4.54%91.28M
3.16%88.30M
149.53%91.82M
39.38%128.87M
30.53%95.62M
43.93%85.60M
-33.79%36.80M
92.38%92.45M
66.95%73.26M
42.70%59.47M
217.39%55.57M
Lợi nhuận ròng
-45.59%53.06M
-32.64%80.03M
40.05%52.73M
17.84%41.53M
127.46%97.52M
184.74%118.81M
-11.73%37.65M
-27.58%35.25M
-589.91%-355.19M
-28.76%41.73M
27.65%42.65M
3556.53%48.67M
66.37%72.50M
184.72%58.57M
200.17%33.41M
-96.41%1.33M
166.99%43.58M
-46.49%20.57M
378.91%11.13M
144.43%37.10M
Tài sản ngắn hạn
6.88%1.64B
4.44%1.59B
-3.94%1.46B
-3.33%1.45B
4.51%1.54B
-14.57%1.52B
-9.01%1.52B
-9.02%1.50B
-10.62%1.47B
8.94%1.78B
2.24%1.67B
-2.95%1.65B
-3.09%1.65B
-5.24%1.63B
-4.98%1.63B
-31.29%1.70B
-38.99%1.70B
-8.20%1.72B
4.86%1.71B
48.52%2.47B
Tổng nợ ngắn hạn
-11.10%1.71B
-2.27%1.74B
-3.19%1.74B
-0.68%1.67B
11.44%1.93B
-9.85%1.78B
1.79%1.80B
5.56%1.69B
4.51%1.73B
17.33%1.97B
11.64%1.77B
-0.52%1.60B
0.09%1.66B
14.94%1.68B
17.11%1.59B
-15.57%1.61B
-23.81%1.65B
-3.32%1.46B
-7.56%1.35B
33.25%1.90B
Tổng tài sản
0.55%8.09B
3.75%8.10B
8.94%7.91B
7.64%7.90B
11.55%8.05B
0.99%7.81B
-5.88%7.26B
-4.58%7.34B
-6.19%7.21B
0.38%7.73B
1.74%7.72B
0.70%7.69B
1.50%7.69B
6.47%7.70B
4.22%7.58B
12.09%7.64B
5.05%7.58B
18.07%7.24B
27.41%7.28B
18.59%6.81B
Tổng các khoản nợ
-6.61%4.18B
-4.76%4.24B
4.17%4.23B
3.72%4.28B
10.32%4.48B
5.08%4.46B
-4.94%4.06B
-3.63%4.12B
-5.82%4.06B
-2.79%4.24B
-1.63%4.27B
-2.49%4.28B
-0.81%4.31B
6.85%4.36B
6.39%4.34B
4.01%4.39B
-4.81%4.34B
5.40%4.08B
4.43%4.08B
5.96%4.22B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.52%3.91B
15.05%3.86B
15.00%3.68B
12.65%3.62B
13.14%3.57B
-3.96%3.35B
-7.05%3.20B
-5.78%3.22B
-6.65%3.16B
4.52%3.49B
6.24%3.44B
4.99%3.41B
4.61%3.38B
5.99%3.34B
1.46%3.24B
25.21%3.25B
22.04%3.23B
39.86%3.15B
77.23%3.20B
47.06%2.60B
Thu nhập hoạt động ròng
-41.83%134.72M
0.12%299.55M
31.35%152.69M
-18.02%-11.11M
46.69%231.58M
83.49%299.20M
-11.67%116.25M
74.38%-9.41M
18.63%157.86M
-13.86%163.06M
27.01%131.61M
71.14%-36.74M
-18.64%133.07M
-22.13%189.29M
321.75%103.62M
-23.32%-127.30M
13.64%163.56M
31.42%243.09M
-29.80%24.57M
-54.66%-103.23M
Đầu tư ròng
60.20%-36.73M
89.10%-32.26M
-37.86%-74.35M
-10.50%-87.57M
5.48%-92.29M
-216.48%-295.89M
24.58%-53.93M
20.11%-79.25M
-69.89%-97.64M
-12.41%-93.49M
19.98%-71.50M
-36.53%-99.20M
87.74%-57.47M
3.79%-83.17M
92.11%-89.35M
17.62%-72.65M
-388.79%-468.60M
37.72%-86.45M
-6730.48%-1.13B
-298.67%-88.20M
Tài chính thuần
76.88%-34.77M
-169.68%-56.37M
-90.23%-75.99M
-81.82%13.36M
36.54%-150.41M
178.86%80.90M
0.01%-39.95M
-18.78%73.48M
-306.16%-237.02M
15.67%-102.58M
-83.47%-39.95M
-1.90%90.48M
-126.63%-58.36M
-113.99%-121.64M
-102.62%-21.78M
1702.15%92.23M
3.29%219.16M
-123.40%-56.85M
925.98%830.48M
101.49%5.12M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CAE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CAE Inc, tổng doanh thu đạt 3.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.38B.

Tài sản ngắn hạn của CAE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CAE Inc, tài sản ngắn hạn là 1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.88.

Tổng tài sản của CAE Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CAE Inc là 8.09B, bao gồm 1.64B tài sản ngắn hạn và 6.45B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CAE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CAE Inc, tổng nghĩa vụ của CAE Inc là 4.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của CAE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CAE Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CAE Inc là 3.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.52.

Thu nhập hoạt động thuần của CAE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CAE Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CAE Inc là 439.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.12.

Giá trị đầu tư ròng của CAE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CAE Inc, giá trị đầu tư ròng của CAE Inc là -231.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.90.

Giá trị huy động vốn ròng của CAE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CAE Inc, giá trị huy động vốn ròng của CAE Inc là -154.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -332.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CAE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CAE Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.62.

Thu nhập ròng của CAE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CAE Inc, lợi nhuận ròng là 227.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.86.

Biên lợi nhuận ròng của CAE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CAE Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.50.

Biên lợi nhuận gộp của CAE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CAE Inc, biên lợi nhuận gộp là 28.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.49.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CAE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CAE Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CAE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CAE Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CAE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CAE Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CAE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của CAE Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 439.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.