tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Baozun Inc

BZUN
Thêm vào danh sách theo dõi
2.470USD
-0.010-0.40%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
132.57MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BZUN

Theo dõi tình hình tài chính của Baozun Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Baozun Inc

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.12
Doanh thu / Dự báo
--/304.44M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.38B
5.66%
EPS(YoY)
-0.58
-35.53%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2015Q1
FY2014Q4
FY2014Q1
FY2013Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
87.64%-0.02
-30910.00%-0.09
-25.10%-0.26
-16.52%-0.08
2.04%-0.15
100.27%0.00
30.39%-0.21
---0.07
26.06%-0.15
83.31%-0.11
29.27%-0.30
----
---0.21
---0.66
---0.42
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.12%343.72M
7.41%447.44M
4.90%301.26M
6.90%352.99M
3.00%283.79M
8.24%416.55M
14.07%287.19M
--330.20M
-0.12%275.51M
7.12%384.86M
-1.07%251.76M
----
-11.75%275.85M
-27.61%359.26M
-13.29%254.47M
-9.88%321.42M
0.30%312.57M
-1.80%496.28M
11.02%293.48M
17.40%356.65M
42.74%311.64M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
87.58%-1.08M
-29934.22%-5.35M
-21.70%-14.96M
-11.05%-4.70M
6.49%-8.67M
100.27%17.95K
29.56%-12.30M
---4.23M
24.04%-9.27M
83.25%-6.70M
29.27%-17.45M
----
36.69%-12.21M
-2964.53%-40.00M
45.42%-24.68M
-195.39%-11.78M
-10061.56%-19.28M
-103.61%-1.31M
-584.02%-45.21M
-26.97%12.35M
-39.67%193.57K
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
97.88%-0.07%
-127.20%-0.38%
3.11%-4.39%
12.87%-0.80%
-6.15%-3.50%
2073.74%1.41%
36.21%-4.53%
---0.92%
21.37%-3.30%
99.29%-0.07%
21.17%-7.11%
----
---4.19%
---10.04%
---9.02%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.64%70.82%
1.42%75.21%
3.79%75.38%
-0.96%72.13%
-2.52%73.49%
0.94%74.16%
-0.61%72.62%
--72.83%
2.94%75.40%
-1.79%73.46%
-4.09%73.07%
----
--73.24%
--74.80%
--76.18%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.13%16.42%
-3.39%15.92%
-0.42%16.06%
4.13%16.56%
10.82%16.61%
6.40%16.48%
24.45%16.13%
19.15%15.90%
17.89%14.99%
4.25%15.49%
-4.97%12.96%
--13.35%
--12.71%
--14.86%
--13.64%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.12%343.72M
7.41%447.44M
4.90%301.26M
6.90%352.99M
3.00%283.79M
8.24%416.55M
14.07%287.19M
--330.20M
-0.12%275.51M
7.12%384.86M
-1.07%251.76M
----
-11.75%275.85M
-27.61%359.26M
-13.29%254.47M
-9.88%321.42M
0.30%312.57M
-1.80%496.28M
11.02%293.48M
17.40%356.65M
42.74%311.64M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
100.31%36.09K
145.36%27.35M
77.61%-3.58M
49.98%-1.30M
-51.46%-11.55M
93.57%11.15M
14.69%-15.98M
---2.59M
-28.41%-7.62M
-70.17%5.76M
-388.27%-18.74M
----
8.46%-5.94M
2985.45%19.31M
84.14%-3.84M
-121.43%-3.54M
-179.47%-6.49M
-98.62%625.81K
-297.87%-24.19M
-27.21%16.51M
344.98%8.16M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
87.58%-1.08M
-29934.22%-5.35M
-21.70%-14.96M
-11.05%-4.70M
6.49%-8.67M
100.27%17.95K
29.56%-12.30M
---4.23M
24.04%-9.27M
83.25%-6.70M
29.27%-17.45M
----
36.69%-12.21M
-2964.53%-40.00M
45.42%-24.68M
-195.39%-11.78M
-10061.56%-19.28M
-103.61%-1.31M
-584.02%-45.21M
-26.97%12.35M
-39.67%193.57K
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
9.11%1.01B
-1.57%972.84M
-4.15%951.63M
-2.33%924.85M
-1.33%927.17M
-3.78%988.34M
6.56%992.79M
-2.49%946.94M
-5.24%939.67M
-4.22%1.03B
-0.11%931.70M
-8.00%971.16M
-14.56%991.61M
-25.98%1.07B
-11.19%932.72M
-17.77%1.06B
-3.02%1.16B
3.23%1.45B
-14.10%1.05B
63.31%1.28B
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
19.13%556.21M
1.53%521.25M
-0.19%507.92M
1.82%469.55M
4.27%466.91M
-3.03%513.41M
15.47%508.90M
-7.37%461.18M
-8.75%447.77M
-0.81%529.45M
20.14%440.73M
7.91%497.85M
-1.24%490.72M
-29.02%533.79M
45.64%366.84M
50.78%461.37M
173.59%496.88M
123.41%751.98M
-9.30%251.88M
9.65%305.99M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
6.57%1.43B
-0.90%1.39B
-3.72%1.38B
-1.84%1.34B
-1.61%1.34B
-5.24%1.40B
4.28%1.43B
-3.49%1.37B
-6.01%1.36B
0.55%1.48B
3.85%1.37B
-5.77%1.42B
-11.77%1.45B
-24.32%1.47B
-13.02%1.32B
-10.42%1.50B
10.38%1.64B
20.81%1.94B
5.73%1.52B
72.02%1.68B
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
14.32%633.18M
-0.97%600.52M
-1.71%599.58M
-1.56%552.06M
-0.15%553.86M
-6.89%606.42M
7.23%610.03M
-12.03%560.80M
-12.18%554.67M
1.03%651.29M
17.51%568.89M
5.60%637.46M
-3.68%631.58M
-29.86%644.63M
-28.81%484.10M
-14.09%603.63M
20.36%655.70M
38.42%919.01M
14.22%679.97M
20.28%702.67M
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
1.11%794.20M
-0.84%785.29M
-5.21%775.62M
-2.04%791.03M
-2.62%785.47M
-3.94%791.94M
2.19%818.25M
3.48%807.51M
-1.23%806.61M
0.18%824.44M
-4.08%800.74M
-13.39%780.32M
-17.15%816.68M
-19.34%822.99M
-0.18%834.77M
-7.78%900.99M
4.62%985.68M
8.39%1.02B
-0.29%836.27M
149.09%976.96M
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
72.08%-1.35M
-180.40%-1.07M
---4.85M
--1.33M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-90.49%-2.80M
-62.07%-2.86M
---1.47M
---1.77M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---666.00K
--7.79M
--0.00
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Baozun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baozun Inc, tổng doanh thu đạt 1.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.31B.

Tài sản ngắn hạn của Baozun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baozun Inc, tài sản ngắn hạn là 972.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.57.

Tổng tài sản của Baozun Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Baozun Inc là 1.39B, bao gồm 972.84M tài sản ngắn hạn và 412.97M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Baozun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baozun Inc, tổng nghĩa vụ của Baozun Inc là 600.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Baozun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baozun Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Baozun Inc là 785.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.84.

Thu nhập hoạt động thuần của Baozun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baozun Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Baozun Inc là 10.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 169.54.

Giá trị đầu tư ròng của Baozun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baozun Inc, giá trị đầu tư ròng của Baozun Inc là -125.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Baozun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baozun Inc, giá trị huy động vốn ròng của Baozun Inc là -14.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -445.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Baozun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baozun Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.53.

Thu nhập ròng của Baozun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baozun Inc, lợi nhuận ròng là -33.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.85.

Biên lợi nhuận ròng của Baozun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baozun Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.63.

Biên lợi nhuận gộp của Baozun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baozun Inc, biên lợi nhuận gộp là 74.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.48.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Baozun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baozun Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Baozun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baozun Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -6.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Baozun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baozun Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.03.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Baozun Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baozun Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 10.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 169.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.