tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Beazer Homes USA Inc

BZH
Thêm vào danh sách theo dõi
32.100USD
-0.510-1.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
877.42MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BZH

Theo dõi tình hình tài chính của Beazer Homes USA Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Beazer Homes USA Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.36
Doanh thu / Dự báo
--/510.55M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.37B
1.77%
EPS(YoY)
1.53
-66.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-107.61%-0.03
-1195.39%-1.13
-39.85%1.03
-101.23%-0.01
-66.68%0.42
-85.51%0.10
-6.34%1.72
-38.14%0.89
11.49%1.27
-11.80%0.71
--1.83
--1.44
--1.14
--0.81
--7.25
----
----
----
----
----
Doanh thu
-27.50%409.85M
-22.49%363.49M
-1.77%791.90M
-8.45%545.37M
4.39%565.34M
21.23%468.95M
24.91%806.16M
4.04%595.68M
-0.44%541.54M
-13.06%386.82M
-22.02%645.40M
8.71%572.54M
6.96%543.91M
-2.03%444.93M
40.06%827.67M
-7.75%526.67M
-7.53%508.51M
5.98%454.15M
-13.95%590.94M
7.09%570.93M
Lợi nhuận ròng
-107.07%-904.00K
-1141.44%-32.60M
-42.37%30.00M
-101.19%-324.00K
-67.38%12.78M
-85.59%3.13M
-6.62%52.07M
-37.90%27.21M
12.86%39.17M
-10.70%21.73M
-35.78%55.76M
-19.34%43.82M
-22.31%34.71M
-30.25%24.33M
79.53%86.82M
46.29%54.32M
82.13%44.67M
190.78%34.88M
104.24%48.36M
144.50%37.13M
Biên lợi nhuận ròng
-109.76%-0.22%
-1443.61%-8.97%
-41.34%3.79%
-101.30%-0.06%
-68.75%2.26%
-88.12%0.67%
-25.24%6.46%
-40.32%4.57%
13.36%7.23%
2.39%5.62%
--8.64%
--7.65%
--6.38%
--5.49%
--9.53%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-22.65%11.20%
-32.61%9.78%
-24.00%13.01%
-14.09%14.37%
-20.20%14.48%
-25.68%14.51%
-17.25%17.12%
-16.13%16.72%
-1.28%18.15%
4.07%19.52%
--20.69%
--19.94%
--18.38%
--18.75%
--22.75%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.06%44.46%
3.46%42.62%
-0.33%39.43%
2.26%42.15%
0.21%40.77%
0.99%41.20%
-2.46%39.57%
-2.59%41.22%
-6.35%40.68%
-9.40%40.79%
--40.56%
--42.32%
--43.44%
--45.02%
--43.67%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-27.50%409.85M
-22.49%363.49M
-1.77%791.90M
-8.45%545.37M
4.39%565.34M
21.23%468.95M
24.91%806.16M
4.04%595.68M
-0.44%541.54M
-13.06%386.82M
-22.02%645.40M
8.71%572.54M
6.96%543.91M
-2.03%444.93M
40.06%827.67M
-7.75%526.67M
-7.53%508.51M
5.98%454.15M
-13.95%590.94M
7.09%570.93M
Lợi nhuận hoạt động
-227.17%-17.67M
-1478.53%-29.47M
-55.20%26.90M
-76.92%6.63M
-61.39%13.90M
-89.45%2.14M
-3.29%60.04M
-40.43%28.72M
-8.01%35.99M
-29.64%20.27M
-44.43%62.08M
-28.29%48.22M
-29.56%39.13M
-29.64%28.80M
136.48%111.73M
37.44%67.24M
65.82%55.55M
125.40%40.94M
26.20%47.25M
82.70%48.92M
Lợi nhuận ròng
-107.07%-904.00K
-1141.44%-32.60M
-42.37%30.00M
-101.19%-324.00K
-67.38%12.78M
-85.59%3.13M
-6.62%52.07M
-37.90%27.21M
12.86%39.17M
-10.70%21.73M
-35.78%55.76M
-19.34%43.82M
-22.31%34.71M
-30.25%24.33M
79.53%86.82M
46.29%54.32M
82.13%44.67M
190.78%34.88M
104.24%48.36M
144.50%37.13M
Tài sản ngắn hạn
2.11%2.46B
0.15%2.36B
-0.96%2.33B
4.84%2.46B
5.81%2.41B
9.13%2.35B
7.34%2.35B
12.25%2.35B
11.10%2.28B
9.49%2.16B
7.51%2.19B
5.81%2.09B
7.41%2.05B
9.52%1.97B
12.36%2.04B
8.34%1.98B
6.99%1.91B
5.59%1.80B
5.17%1.81B
7.02%1.82B
Tổng nợ ngắn hạn
-14.63%233.03M
-20.28%183.77M
-10.69%238.34M
-5.39%265.08M
2.55%272.97M
-2.26%230.53M
-0.61%266.88M
19.25%280.19M
17.99%266.18M
25.47%235.85M
-1.52%268.52M
-9.39%234.97M
-12.68%225.59M
-6.64%187.98M
8.07%272.66M
1.08%259.31M
3.18%258.37M
0.89%201.34M
5.61%252.29M
19.75%256.53M
Tổng tài sản
3.87%2.76B
1.51%2.64B
0.70%2.61B
4.54%2.71B
5.54%2.65B
8.83%2.60B
7.49%2.59B
11.90%2.59B
10.90%2.52B
9.29%2.39B
7.06%2.41B
4.52%2.32B
5.00%2.27B
6.13%2.19B
8.33%2.25B
6.01%2.22B
5.08%2.16B
3.82%2.06B
3.55%2.08B
4.52%2.09B
Tổng các khoản nợ
11.22%1.59B
5.34%1.44B
0.10%1.36B
5.58%1.50B
5.38%1.43B
7.73%1.37B
3.91%1.36B
11.18%1.42B
6.68%1.35B
3.65%1.27B
-0.34%1.31B
-6.49%1.27B
-6.52%1.27B
-6.22%1.22B
-3.05%1.31B
-4.00%1.36B
-4.51%1.36B
-5.33%1.30B
-4.27%1.35B
-1.31%1.42B
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.66%1.17B
-2.74%1.20B
1.36%1.25B
3.29%1.22B
5.72%1.23B
10.08%1.23B
11.72%1.23B
12.78%1.18B
16.28%1.16B
16.46%1.12B
17.41%1.10B
22.04%1.04B
24.51%998.99M
27.45%962.60M
29.58%939.29M
27.10%856.13M
26.60%802.36M
24.62%755.26M
22.20%724.88M
19.37%673.61M
Thu nhập hoạt động ròng
-1950.63%-63.49M
-3.72%-165.30M
34.91%250.18M
25.35%-62.26M
124.52%3.43M
29.35%-159.37M
125.52%185.44M
-250.11%-83.41M
-111.01%-13.99M
-159.95%-225.58M
-66.52%82.22M
152.23%55.56M
545.34%127.05M
-11.52%-86.78M
623.78%245.58M
-474.52%-106.37M
-84.21%19.69M
-4.34%-77.82M
-120.37%-46.89M
-72.92%28.40M
Đầu tư ròng
-115.58%-8.04M
-11.25%-6.31M
-14.11%-7.00M
36.35%-3.25M
37.68%-3.73M
55.61%-5.67M
21.83%-6.14M
63.59%-5.11M
-31.72%-5.98M
-295.45%-12.78M
-108.03%-7.85M
-186.69%-14.04M
-40.87%-4.54M
-14.94%-3.23M
9.67%-3.77M
-33.60%-4.90M
7.49%-3.23M
1.64%-2.81M
-45.68%-4.18M
-87.67%-3.67M
Tài chính thuần
731.59%67.59M
84.72%77.39M
-154.90%-115.03M
50.40%47.47M
-122.75%-10.70M
536.17%41.89M
-1103.33%-45.13M
730.78%31.56M
--47.04M
-85.71%-9.61M
94.78%-3.75M
-19.89%-5.00M
100.00%0.00
21.85%-5.17M
-24.15%-71.78M
72.91%-4.17M
36.24%-6.11M
-117.41%-6.62M
-15.41%-57.82M
93.84%-15.41M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Beazer Homes USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beazer Homes USA Inc, tổng doanh thu đạt 2.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.33B.

Tài sản ngắn hạn của Beazer Homes USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beazer Homes USA Inc, tài sản ngắn hạn là 2.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.96.

Tổng nghĩa vụ của Beazer Homes USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beazer Homes USA Inc, tổng nghĩa vụ của Beazer Homes USA Inc là 1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của Beazer Homes USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beazer Homes USA Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Beazer Homes USA Inc là 1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.36.

Thu nhập hoạt động thuần của Beazer Homes USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beazer Homes USA Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Beazer Homes USA Inc là 49.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.82.

Giá trị đầu tư ròng của Beazer Homes USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beazer Homes USA Inc, giá trị đầu tư ròng của Beazer Homes USA Inc là -19.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Beazer Homes USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beazer Homes USA Inc, giá trị huy động vốn ròng của Beazer Homes USA Inc là -36.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -252.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Beazer Homes USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beazer Homes USA Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.61.

Thu nhập ròng của Beazer Homes USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beazer Homes USA Inc, lợi nhuận ròng là 45.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.48.

Biên lợi nhuận ròng của Beazer Homes USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beazer Homes USA Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.05.

Biên lợi nhuận gộp của Beazer Homes USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beazer Homes USA Inc, biên lợi nhuận gộp là 13.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.88.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Beazer Homes USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beazer Homes USA Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Beazer Homes USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beazer Homes USA Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Beazer Homes USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beazer Homes USA Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Beazer Homes USA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beazer Homes USA Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 49.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.