tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Byrna Technologies Inc

BYRN
Thêm vào danh sách theo dõi
3.540USD
+0.170+5.04%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
80.33MVốn hóa
9.10P/E TTM

Tình hình tài chính của BYRN

Theo dõi tình hình tài chính của Byrna Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Byrna Technologies Inc

Mới phát hành
Th07 9, 2026
EPS / Dự báo
-0.44/-0.12
Doanh thu / Dự báo
16.39M/22.31M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
118.12M
37.74%
EPS(YoY)
0.43
-24.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-515.34%-0.44
-51.97%0.04
-65.57%0.15
118.67%0.10
17.16%0.11
9455.84%0.07
1240.61%0.43
124.16%0.05
279.04%0.09
100.78%0.00
-505.14%-0.04
---0.19
---0.05
---0.10
---0.01
---0.34
----
----
----
----
Doanh thu
-42.51%16.39M
10.92%29.05M
25.97%35.25M
35.13%28.18M
40.63%28.50M
57.26%26.19M
78.89%27.98M
194.34%20.85M
76.13%20.27M
98.00%16.65M
-2.36%15.64M
-42.96%7.08M
-0.96%11.51M
5.44%8.41M
43.49%16.02M
42.73%12.42M
-13.30%11.62M
-10.30%7.98M
1.21%11.16M
107.31%8.70M
Lợi nhuận ròng
-515.66%-10.09M
-51.81%801.00K
-65.23%3.36M
118.05%2.23M
16.85%2.43M
9676.47%1.66M
1266.71%9.67M
125.04%1.02M
286.11%2.08M
100.79%17.00K
-523.31%-829.00K
-166.88%-4.09M
62.75%-1.12M
33.16%-2.15M
95.85%-133.00K
16.68%-1.53M
-401.41%-3.00M
-1084.19%-3.22M
-95.47%-3.21M
-225.06%-1.84M
Biên lợi nhuận ròng
-823.03%-61.56%
-56.55%2.76%
-72.40%9.54%
61.37%7.93%
-16.91%8.51%
6116.62%6.35%
752.18%34.57%
108.51%4.92%
205.67%10.25%
100.40%0.10%
-538.37%-5.30%
---57.78%
---9.70%
---25.60%
---0.83%
---24.21%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-82.34%10.88%
-1.48%59.90%
-4.80%59.75%
-3.76%60.05%
-0.56%61.62%
5.05%60.80%
8.53%62.76%
39.99%62.40%
15.04%61.97%
-7.20%57.88%
6.93%57.83%
--44.57%
--53.87%
--62.37%
--54.08%
--55.02%
----
----
----
----
Doanh thu
-42.51%16.39M
10.92%29.05M
25.97%35.25M
35.13%28.18M
40.63%28.50M
57.26%26.19M
78.89%27.98M
194.34%20.85M
76.13%20.27M
98.00%16.65M
-2.36%15.64M
-42.96%7.08M
-0.96%11.51M
5.44%8.41M
43.49%16.02M
42.73%12.42M
-13.30%11.62M
-10.30%7.98M
1.21%11.16M
107.31%8.70M
Lợi nhuận hoạt động
-467.72%-12.66M
-25.71%1.26M
-3.63%4.03M
176.07%2.83M
79.93%3.44M
1134.15%1.70M
598.33%4.19M
124.92%1.02M
425.34%1.91M
91.78%-164.00K
-179.07%-840.00K
-224.05%-4.11M
73.77%-588.00K
40.71%-1.99M
90.29%-301.00K
29.71%-1.27M
-210.83%-2.24M
-718.25%-3.36M
-146.49%-3.10M
-218.53%-1.80M
Lợi nhuận ròng
-515.66%-10.09M
-51.81%801.00K
-65.23%3.36M
118.05%2.23M
16.85%2.43M
9676.47%1.66M
1266.71%9.67M
125.04%1.02M
286.11%2.08M
100.79%17.00K
-523.31%-829.00K
-166.88%-4.09M
62.75%-1.12M
33.16%-2.15M
95.85%-133.00K
16.68%-1.53M
-401.41%-3.00M
-1084.19%-3.22M
-95.47%-3.21M
-225.06%-1.84M
Tài sản ngắn hạn
-11.50%49.33M
21.59%59.35M
25.00%63.70M
30.44%57.38M
27.54%55.74M
25.25%48.81M
33.39%50.96M
25.87%43.98M
14.30%43.70M
2.04%38.97M
-10.42%38.20M
-20.73%34.95M
-12.49%38.23M
-36.14%38.19M
-35.54%42.65M
-35.13%44.09M
202.82%43.69M
362.95%59.81M
298.42%66.16M
286.10%67.96M
Tổng nợ ngắn hạn
-33.98%10.14M
-2.17%11.97M
10.73%17.09M
8.62%13.62M
37.60%15.36M
46.25%12.24M
78.56%15.44M
113.89%12.54M
52.79%11.17M
10.34%8.37M
-3.10%8.65M
-30.63%5.86M
-23.61%7.31M
-0.26%7.58M
9.10%8.92M
22.69%8.45M
19.92%9.57M
0.98%7.60M
-31.06%8.18M
-43.45%6.89M
Tổng tài sản
-11.66%68.42M
12.48%79.90M
17.47%84.49M
33.15%78.56M
34.64%77.45M
34.69%71.04M
37.48%71.92M
18.98%59.00M
7.67%57.52M
-2.56%52.74M
-8.30%52.31M
-14.37%49.59M
-5.81%53.42M
-23.22%54.13M
-24.25%57.05M
-24.08%57.91M
157.42%56.72M
302.26%70.50M
254.98%75.31M
248.15%76.28M
Tổng các khoản nợ
-33.96%11.43M
-5.62%13.41M
6.71%18.73M
6.60%15.42M
41.80%17.31M
48.45%14.21M
75.62%17.55M
96.32%14.46M
36.06%12.21M
1.79%9.57M
-9.59%9.99M
-30.97%7.37M
-18.68%8.97M
3.48%9.40M
19.95%11.05M
33.08%10.67M
24.24%11.04M
7.17%9.09M
-28.04%9.22M
-38.92%8.02M
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.24%56.98M
17.00%66.49M
20.95%65.76M
41.77%63.14M
32.71%60.14M
31.64%56.83M
28.47%54.37M
5.49%44.54M
1.94%45.31M
-3.47%43.17M
-7.99%42.32M
-10.62%42.22M
-2.70%44.45M
-27.17%44.72M
-30.42%45.99M
-30.79%47.24M
247.39%45.68M
578.98%61.41M
686.03%66.10M
677.52%68.26M
Thu nhập hoạt động ròng
125.47%1.39M
-17.13%-4.42M
36.79%9.93M
-62.46%-2.27M
-382.36%-5.46M
-195.81%-3.78M
-3.46%7.26M
-10.27%-1.40M
91.58%1.93M
216.94%3.94M
821.69%7.52M
-110.65%-1.27M
126.90%1.01M
60.02%-3.37M
10.25%-1.04M
-45.87%-601.00K
-234.40%-3.75M
-49.11%-8.43M
48.31%-1.16M
-106.45%-412.00K
Đầu tư ròng
-94.99%236.00K
88.28%-621.00K
89.42%-1.04M
270.25%1.17M
1001.92%4.71M
-2998.25%-5.30M
-1654.90%-9.85M
-255.15%-689.00K
-1000.00%-522.00K
92.51%-171.00K
39.48%-561.00K
35.55%-194.00K
101.94%58.00K
-149.40%-2.28M
1.49%-927.00K
72.28%-301.00K
21.85%-2.99M
-3560.00%-915.00K
-133.23%-941.00K
-23.95%-1.09M
Tài chính thuần
-337.31%-159.00K
-3792.31%-960.00K
-127.87%-1.43M
100.20%6.00K
107.17%67.00K
160.00%26.00K
-1947.06%-628.00K
-557.68%-3.00M
---935.00K
--10.00K
101.36%34.00K
-45500.00%-456.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-4200.00%-2.50M
-100.00%-1.00K
-577.37%-12.25M
-2343.14%-2.29M
-85.96%61.00K
1491.73%54.52M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Byrna Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Byrna Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 118.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.76M.

Tài sản ngắn hạn của Byrna Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Byrna Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 63.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.00.

Tổng tài sản của Byrna Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Byrna Technologies Inc là 84.49M, bao gồm 63.70M tài sản ngắn hạn và 20.79M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Byrna Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Byrna Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Byrna Technologies Inc là 18.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Byrna Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Byrna Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Byrna Technologies Inc là 65.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.95.

Thu nhập hoạt động thuần của Byrna Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Byrna Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Byrna Technologies Inc là 12.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.58.

Giá trị đầu tư ròng của Byrna Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Byrna Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Byrna Technologies Inc là -459.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.91.

Giá trị huy động vốn ròng của Byrna Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Byrna Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Byrna Technologies Inc là -1.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Byrna Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Byrna Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.81.

Thu nhập ròng của Byrna Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Byrna Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 9.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.27.

Biên lợi nhuận ròng của Byrna Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Byrna Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.02.

Biên lợi nhuận gộp của Byrna Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Byrna Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 60.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Byrna Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Byrna Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Byrna Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Byrna Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Byrna Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Byrna Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 12.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.