tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BWX Technologies Inc

BWXT
Thêm vào danh sách theo dõi
164.120USD
+6.680+4.24%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
15.04BVốn hóa
43.63P/E TTM

Tình hình tài chính của BWXT

Theo dõi tình hình tài chính của BWX Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của BWX Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/1.04
Doanh thu / Dự báo
--/902.63M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.20B
18.30%
EPS(YoY)
3.59
16.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
20.59%0.99
30.98%1.02
18.18%0.90
7.45%0.86
10.17%0.82
7.89%0.78
15.39%0.76
24.62%0.80
12.01%0.75
52.91%0.72
--0.66
--0.64
--0.67
--0.47
--2.13
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.08%860.22M
18.70%885.84M
28.92%866.29M
12.12%764.04M
12.96%682.26M
2.86%746.27M
13.89%671.96M
11.27%681.47M
6.26%603.97M
16.24%725.51M
12.66%589.99M
10.51%612.45M
7.09%568.36M
5.44%624.18M
5.01%523.71M
9.72%554.21M
0.47%530.74M
6.30%591.98M
-4.07%498.73M
0.11%505.10M
Lợi nhuận ròng
20.68%91.07M
30.94%92.99M
18.17%82.11M
7.42%78.39M
10.21%75.46M
7.79%71.02M
15.28%69.48M
24.53%72.97M
12.07%68.47M
53.35%65.89M
-2.16%60.27M
-21.47%58.60M
3.53%61.09M
-63.23%42.97M
2.82%61.60M
25.72%74.61M
-15.40%59.01M
77.76%116.86M
-18.12%59.91M
-7.64%59.35M
Biên lợi nhuận ròng
-4.24%10.60%
11.03%10.58%
-8.45%9.49%
-4.19%10.27%
-2.44%11.07%
4.21%9.52%
1.32%10.36%
11.90%10.72%
5.74%11.35%
32.59%9.14%
--10.23%
--9.58%
--10.73%
--6.89%
--12.16%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.24%22.94%
-9.52%21.14%
-10.59%21.82%
1.45%25.05%
-1.60%24.21%
-10.09%23.37%
-6.34%24.40%
7.16%24.69%
1.91%24.61%
1.14%25.99%
--26.05%
--23.04%
--24.14%
--25.70%
--24.34%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
18.96%46.66%
28.33%47.20%
-4.46%39.92%
-2.96%41.42%
-11.00%39.22%
-16.48%36.78%
-13.46%41.78%
-12.49%42.69%
-12.40%44.07%
-10.52%44.04%
--48.28%
--48.78%
--50.31%
--49.21%
--50.18%
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.08%860.22M
18.70%885.84M
28.92%866.29M
12.12%764.04M
12.96%682.26M
2.86%746.27M
13.89%671.96M
11.27%681.47M
6.26%603.97M
16.24%725.51M
12.66%589.99M
10.51%612.45M
7.09%568.36M
5.44%624.18M
5.01%523.71M
9.72%554.21M
0.47%530.74M
6.30%591.98M
-4.07%498.73M
0.11%505.10M
Lợi nhuận hoạt động
12.75%85.25M
-10.00%72.94M
13.68%92.13M
-3.81%83.89M
-5.20%75.61M
-27.83%81.04M
11.47%81.05M
17.72%87.22M
7.50%79.76M
16.33%112.30M
12.13%72.71M
-11.71%74.09M
18.09%74.19M
4.47%96.53M
-14.53%64.84M
26.27%83.92M
-15.21%62.82M
16.24%92.40M
-5.78%75.87M
-14.60%66.46M
Lợi nhuận ròng
20.68%91.07M
30.94%92.99M
18.17%82.11M
7.42%78.39M
10.21%75.46M
7.79%71.02M
15.28%69.48M
24.53%72.97M
12.07%68.47M
53.35%65.89M
-2.16%60.27M
-21.47%58.60M
3.53%61.09M
-63.23%42.97M
2.82%61.60M
25.72%74.61M
-15.40%59.01M
77.76%116.86M
-18.12%59.91M
-7.64%59.35M
Tài sản ngắn hạn
65.65%1.62B
67.78%1.56B
12.32%1.10B
9.57%996.88M
12.85%975.78M
13.72%930.00M
11.97%982.95M
8.42%909.84M
1.52%864.66M
5.99%817.80M
3.32%877.88M
-1.58%839.20M
7.49%851.73M
-0.27%771.62M
4.41%849.70M
-7.59%852.66M
4.37%792.40M
0.02%773.73M
14.69%813.82M
47.87%922.65M
Tổng nợ ngắn hạn
39.32%674.22M
41.72%672.02M
47.80%646.56M
44.45%590.19M
25.11%483.94M
26.44%474.20M
24.57%437.47M
17.39%408.58M
10.88%386.82M
1.95%375.05M
-13.67%351.17M
-14.98%348.06M
-14.63%348.86M
-19.96%367.86M
2.26%406.80M
-48.93%409.37M
1.16%408.64M
-13.24%459.62M
3.98%397.79M
113.58%801.64M
Tổng tài sản
41.61%4.32B
48.84%4.27B
28.30%3.78B
30.22%3.70B
9.54%3.05B
4.47%2.87B
6.14%2.95B
3.65%2.84B
2.54%2.79B
4.89%2.75B
3.92%2.78B
1.30%2.74B
5.83%2.72B
4.70%2.62B
7.32%2.67B
5.42%2.71B
9.23%2.57B
9.06%2.50B
17.20%2.49B
30.18%2.57B
Tổng các khoản nợ
55.82%3.04B
69.79%3.04B
34.48%2.54B
36.52%2.52B
6.08%1.95B
-1.34%1.79B
-0.85%1.89B
-2.98%1.84B
-4.61%1.84B
-3.04%1.81B
-2.77%1.90B
-5.10%1.90B
1.14%1.93B
0.35%1.87B
2.51%1.96B
7.75%2.00B
12.59%1.91B
11.24%1.86B
21.40%1.91B
24.67%1.86B
Tổng vốn chủ sở hữu
16.38%1.28B
14.13%1.23B
17.27%1.24B
18.60%1.18B
16.27%1.10B
15.76%1.08B
21.42%1.06B
18.62%998.25M
20.06%946.07M
24.71%933.30M
22.30%871.91M
19.48%841.53M
19.40%788.01M
17.44%748.36M
23.22%712.94M
-0.67%704.35M
0.56%659.95M
3.15%637.24M
5.18%578.57M
47.26%709.09M
Thu nhập hoạt động ròng
82.82%92.60M
-54.13%127.00M
338.76%143.16M
141.36%159.04M
53.36%50.65M
24.85%276.88M
-56.11%32.63M
-18.26%65.89M
353.58%33.03M
105.97%221.76M
14.39%74.35M
4.12%80.61M
-141.90%-13.02M
-32.89%107.67M
-3.36%65.00M
29.23%77.42M
-105.47%-5.38M
231.86%160.45M
992.45%67.25M
-63.04%59.91M
Đầu tư ròng
69.98%-46.94M
-27.18%-68.22M
-10.20%-44.41M
-1461.43%-473.13M
-415.62%-156.35M
-5.88%-53.64M
-3.14%-40.30M
16.14%-30.30M
-1.82%-30.32M
19.80%-50.66M
-37.94%-39.07M
63.44%-36.13M
54.83%-29.78M
10.51%-63.16M
56.07%-28.33M
-46.25%-98.82M
35.39%-65.93M
1.54%-70.57M
-0.40%-64.48M
-33.42%-67.57M
Tài chính thuần
-140.34%-34.20M
293.58%354.03M
-844.96%-46.22M
1016.45%301.04M
363.69%84.79M
-24.26%-182.89M
74.13%-4.89M
37.57%-32.85M
-165.18%-32.16M
-136.11%-147.18M
61.22%-18.91M
-181.61%-52.62M
-18.55%49.34M
50.33%-62.34M
60.70%-48.76M
-53.99%64.47M
214.15%60.57M
-728.48%-125.50M
-323.76%-124.06M
209.36%140.14M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BWX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BWX Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 3.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.70B.

Tài sản ngắn hạn của BWX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BWX Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 1.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.78.

Tổng tài sản của BWX Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BWX Technologies Inc là 4.27B, bao gồm 1.56B tài sản ngắn hạn và 2.71B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của BWX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BWX Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của BWX Technologies Inc là 3.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của BWX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BWX Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của BWX Technologies Inc là 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.13.

Thu nhập hoạt động thuần của BWX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BWX Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BWX Technologies Inc là 324.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.36.

Giá trị đầu tư ròng của BWX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BWX Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của BWX Technologies Inc là -742.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -380.14.

Giá trị huy động vốn ròng của BWX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BWX Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của BWX Technologies Inc là 693.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 374.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BWX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BWX Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.68.

Thu nhập ròng của BWX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BWX Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 328.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.67.

Biên lợi nhuận ròng của BWX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BWX Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.23.

Biên lợi nhuận gộp của BWX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BWX Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 22.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của BWX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BWX Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BWX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BWX Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 28.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BWX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BWX Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BWX Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BWX Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 324.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.