tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Broadwind Inc

BWEN
Thêm vào danh sách theo dõi
4.830USD
-0.350-6.76%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
113.04MVốn hóa
21.51P/E TTM

Tình hình tài chính của BWEN

Theo dõi tình hình tài chính của Broadwind Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Broadwind Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.02/-0.07
Doanh thu / Dự báo
34.06M/32.72M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
158.05M
10.42%
EPS(YoY)
0.23
335.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-28.16%-0.02
10.04%-0.04
9514.58%0.32
-296.25%-0.04
-123.67%-0.02
-182.57%-0.04
-98.37%0.00
-67.01%0.02
89.74%0.07
136.29%0.05
--0.21
--0.07
--0.04
---0.14
---0.34
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.55%34.06M
12.44%37.74M
24.61%44.24M
7.63%39.23M
-2.07%36.84M
-27.97%33.56M
-37.89%35.50M
-28.30%36.45M
-23.03%37.62M
16.32%46.60M
27.47%57.16M
1.66%50.84M
16.80%48.87M
54.01%40.06M
11.03%44.84M
7.57%50.01M
27.85%41.84M
-35.49%26.01M
-26.05%40.39M
-15.36%46.49M
Lợi nhuận ròng
-33.78%-495.00K
5.69%-862.00K
9985.14%7.46M
-305.19%-989.00K
-124.50%-370.00K
-185.34%-914.00K
-98.32%74.00K
-65.94%482.00K
96.36%1.51M
137.57%1.07M
347.97%4.39M
152.35%1.42M
131.99%769.00K
30.29%-2.85M
15.82%-1.77M
-126.37%-2.70M
-98.68%-2.40M
-107.93%-4.09M
-109.87%-2.10M
1838.00%10.25M
Biên lợi nhuận ròng
-44.71%-1.45%
16.12%-2.28%
7993.71%16.87%
-290.63%-2.52%
-125.02%-1.00%
-218.48%-2.72%
-97.29%0.21%
-52.49%1.32%
155.12%4.01%
132.30%2.30%
--7.69%
--2.78%
--1.57%
---7.12%
---5.03%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
18.82%13.42%
-22.77%8.34%
-30.54%9.84%
-34.47%9.71%
-34.35%11.30%
-26.72%10.80%
-19.00%14.17%
-7.79%14.81%
23.51%17.21%
147.91%14.73%
--17.50%
--16.07%
--13.93%
--5.94%
--5.56%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.03%12.71%
6.11%12.60%
-31.61%12.76%
25.35%24.08%
24.80%13.82%
-9.18%11.88%
-2.67%18.66%
18.54%19.21%
-46.08%11.07%
29.98%13.08%
--19.18%
--16.20%
--20.54%
--10.06%
--22.98%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.55%34.06M
12.44%37.74M
24.61%44.24M
7.63%39.23M
-2.07%36.84M
-27.97%33.56M
-37.89%35.50M
-28.30%36.45M
-23.03%37.62M
16.32%46.60M
27.47%57.16M
1.66%50.84M
16.80%48.87M
54.01%40.06M
11.03%44.84M
7.57%50.01M
27.85%41.84M
-35.49%26.01M
-26.05%40.39M
-15.36%46.49M
Lợi nhuận hoạt động
111.41%389.00K
76.04%-69.00K
-52.55%559.00K
-113.13%-165.00K
-91.15%184.00K
-112.66%-288.00K
-78.05%1.18M
-43.28%1.26M
62.09%2.08M
208.18%2.27M
1132.12%5.37M
215.90%2.22M
161.84%1.28M
47.12%-2.10M
73.96%-520.00K
17.27%-1.91M
51.91%-2.07M
-118.65%-3.98M
-320.42%-2.00M
-323.29%-2.31M
Lợi nhuận ròng
-33.78%-495.00K
5.69%-862.00K
9985.14%7.46M
-305.19%-989.00K
-124.50%-370.00K
-185.34%-914.00K
-98.32%74.00K
-65.94%482.00K
96.36%1.51M
137.57%1.07M
347.97%4.39M
152.35%1.42M
131.99%769.00K
30.29%-2.85M
15.82%-1.77M
-126.37%-2.70M
-98.68%-2.40M
-107.93%-4.09M
-109.87%-2.10M
1838.00%10.25M
Tài sản ngắn hạn
-5.22%64.59M
-3.89%64.27M
10.45%68.56M
32.38%78.30M
16.93%68.15M
-4.13%66.87M
-37.77%62.07M
-35.39%59.15M
-28.21%58.28M
-12.00%69.75M
67.15%99.75M
48.77%91.55M
26.08%81.19M
51.47%79.26M
25.48%59.67M
1.56%61.53M
-1.88%64.39M
3.42%52.33M
-15.26%47.56M
-10.36%60.59M
Tổng nợ ngắn hạn
-25.48%33.62M
-27.26%31.68M
-16.06%34.77M
31.00%51.31M
13.76%45.11M
-18.76%43.56M
-50.95%41.42M
-51.58%39.17M
-46.62%39.65M
-23.61%53.61M
72.77%84.44M
44.83%80.90M
31.13%74.28M
64.42%70.18M
41.44%48.88M
18.59%55.86M
-2.16%56.65M
-11.02%42.68M
-34.61%34.56M
-26.83%47.10M
Tổng tài sản
-8.78%117.97M
-8.95%116.81M
-4.38%119.65M
6.51%130.51M
5.08%129.32M
-5.08%128.29M
-23.98%125.12M
-21.94%122.53M
-17.38%123.07M
-6.49%135.16M
30.57%164.60M
23.72%156.97M
14.18%148.96M
22.44%144.54M
10.12%126.06M
-1.67%126.87M
-2.81%130.46M
-1.37%118.05M
-9.18%114.48M
-6.81%129.02M
Tổng các khoản nợ
-26.02%51.79M
-26.67%50.52M
-19.43%52.76M
12.72%71.56M
7.66%70.01M
-12.95%68.89M
-40.60%65.48M
-40.98%63.48M
-35.89%65.03M
-19.47%79.14M
42.33%110.24M
39.35%107.57M
28.95%101.44M
53.75%98.27M
35.10%77.45M
9.92%77.19M
-11.65%78.66M
-19.12%63.91M
-31.61%57.33M
-26.59%70.22M
Tổng vốn chủ sở hữu
11.58%66.18M
11.60%66.29M
12.15%66.89M
-0.17%58.95M
2.18%59.31M
6.04%59.40M
9.71%59.64M
19.54%59.05M
22.14%58.04M
21.06%56.02M
11.82%54.36M
-0.56%49.40M
-8.25%47.52M
-14.52%46.27M
-14.94%48.61M
-15.51%49.68M
14.63%51.79M
33.13%54.13M
35.32%57.15M
37.38%58.80M
Thu nhập hoạt động ròng
136.15%2.90M
-94.21%857.00K
74.35%4.26M
-34.22%-12.46M
-237.22%-8.04M
-5.46%14.79M
147.43%2.44M
-208.75%-9.28M
122.54%5.86M
-41.86%15.65M
-156.40%-5.15M
477.91%8.54M
-332.71%-25.98M
1443.68%26.91M
-140.07%-2.01M
-45.74%-2.26M
28.83%-6.00M
-125.66%-2.00M
-114.51%-836.00K
78.51%-1.55M
Đầu tư ròng
-193.45%-2.69M
-207.96%-1.04M
1717.58%12.05M
-90.02%-1.20M
47.48%-916.00K
68.73%-339.00K
44.32%-745.00K
78.22%-631.00K
-63.76%-1.74M
-217.89%-1.08M
-26.23%-1.34M
-140.41%-2.90M
-116.46%-1.06M
-0.89%-341.00K
-78.45%-1.06M
-687.58%-1.21M
16.47%-492.00K
-776.00%-338.00K
11.08%-594.00K
40.93%-153.00K
Tài chính thuần
-88.92%270.00K
93.20%-552.00K
-1191.92%-16.15M
37.97%13.49M
158.85%2.44M
46.62%-8.12M
-120.39%-1.25M
285.44%9.78M
-125.79%-4.14M
0.95%-15.20M
35.39%6.13M
-292.48%-5.27M
150.02%16.05M
-1889.04%-15.35M
556.35%4.53M
-22.40%2.74M
-25.22%6.42M
112.22%858.00K
78.77%-992.00K
-48.44%3.53M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Broadwind Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadwind Inc, tổng doanh thu đạt 158.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.14M.

Tài sản ngắn hạn của Broadwind Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadwind Inc, tài sản ngắn hạn là 64.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.89.

Tổng tài sản của Broadwind Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Broadwind Inc là 116.81M, bao gồm 64.27M tài sản ngắn hạn và 52.54M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Broadwind Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadwind Inc, tổng nghĩa vụ của Broadwind Inc là 50.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của Broadwind Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadwind Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Broadwind Inc là 66.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.60.

Thu nhập hoạt động thuần của Broadwind Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadwind Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Broadwind Inc là 451.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.33.

Giá trị đầu tư ròng của Broadwind Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadwind Inc, giá trị đầu tư ròng của Broadwind Inc là 8.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 357.07.

Giá trị huy động vốn ròng của Broadwind Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadwind Inc, giá trị huy động vốn ròng của Broadwind Inc là -772.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Broadwind Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadwind Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 335.62.

Thu nhập ròng của Broadwind Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadwind Inc, lợi nhuận ròng là 5.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 355.03.

Biên lợi nhuận ròng của Broadwind Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadwind Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 312.09.

Biên lợi nhuận gộp của Broadwind Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadwind Inc, biên lợi nhuận gộp là 9.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.74.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Broadwind Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadwind Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Broadwind Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadwind Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 317.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Broadwind Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadwind Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 389.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Broadwind Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Broadwind Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 451.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.