tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bioventus Inc

BVS
Thêm vào danh sách theo dõi
13.170USD
-0.010-0.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
892.24MVốn hóa
30.81P/E TTM

Tình hình tài chính của BVS

Theo dõi tình hình tài chính của Bioventus Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bioventus Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.22
Doanh thu / Dự báo
--/155.64M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
568.09M
-0.91%
EPS(YoY)
0.34
160.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
215.79%0.05
9347.48%0.22
163.77%0.05
127.97%0.11
48.22%-0.04
97.54%0.00
36.41%-0.07
-581.27%-0.40
96.56%-0.08
81.26%-0.10
---0.12
---0.06
---2.24
---0.52
---2.07
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.63%132.09M
2.77%157.90M
-0.23%138.65M
-2.35%147.66M
-4.31%123.88M
13.45%153.64M
15.04%138.96M
10.32%151.22M
8.73%129.46M
7.62%135.42M
-6.12%120.79M
-2.32%137.07M
1.51%119.06M
-3.51%125.83M
18.16%128.66M
27.79%140.33M
43.42%117.29M
32.28%130.41M
26.75%108.89M
--109.82M
Lợi nhuận ròng
218.05%3.11M
9558.33%14.76M
165.40%3.15M
131.09%7.46M
46.07%-2.64M
97.44%-156.00K
33.94%-4.82M
-551.78%-23.99M
96.49%-4.89M
80.91%-6.10M
93.25%-7.30M
49.24%-3.68M
-1133.93%-139.15M
-8671.98%-31.93M
-10006.91%-108.25M
-75.76%-7.25M
-145.22%-11.28M
-173.09%-364.00K
-136.23%-1.07M
---4.13M
Biên lợi nhuận ròng
211.40%2.99%
5399.17%10.97%
174.06%2.89%
127.75%6.28%
45.59%-2.68%
96.34%-0.21%
46.40%-3.90%
-555.58%-22.63%
94.13%-4.93%
66.88%-5.65%
---7.28%
---3.45%
---84.01%
---17.07%
---31.89%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.22%67.88%
3.67%68.07%
1.70%66.95%
1.48%68.16%
-1.72%65.76%
5.61%65.66%
3.91%65.83%
6.04%67.17%
10.97%66.91%
7.70%62.17%
--63.36%
--63.35%
--60.30%
--57.73%
--64.38%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-16.00%43.27%
-6.56%44.41%
-7.50%47.38%
-0.08%49.70%
1.73%51.52%
-2.38%47.53%
2.35%51.22%
4.77%49.74%
-0.71%50.64%
59.87%48.69%
--50.05%
--47.48%
--51.00%
--30.46%
--30.36%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.63%132.09M
2.77%157.90M
-0.23%138.65M
-2.35%147.66M
-4.31%123.88M
13.45%153.64M
15.04%138.96M
10.32%151.22M
8.73%129.46M
7.62%135.42M
-6.12%120.79M
-2.32%137.07M
1.51%119.06M
-3.51%125.83M
18.16%128.66M
27.79%140.33M
43.42%117.29M
32.28%130.41M
26.75%108.89M
--109.82M
Lợi nhuận hoạt động
57.95%9.02M
64.16%21.61M
33.38%12.10M
2.60%18.62M
-30.42%5.71M
43.53%13.17M
20.44%9.07M
6.49%18.15M
407.46%8.21M
148.59%9.17M
84.91%7.54M
208.86%17.04M
74.06%-2.67M
226.20%3.69M
-43.21%4.08M
28.18%5.52M
-139.13%-10.29M
-125.46%-2.92M
-13.59%7.18M
--4.30M
Lợi nhuận ròng
218.05%3.11M
9558.33%14.76M
165.40%3.15M
131.09%7.46M
46.07%-2.64M
97.44%-156.00K
33.94%-4.82M
-551.78%-23.99M
96.49%-4.89M
80.91%-6.10M
93.25%-7.30M
49.24%-3.68M
-1133.93%-139.15M
-8671.98%-31.93M
-10006.91%-108.25M
-75.76%-7.25M
-145.22%-11.28M
-173.09%-364.00K
-136.23%-1.07M
---4.13M
Tài sản ngắn hạn
0.18%249.81M
-1.00%272.84M
-5.96%280.90M
-10.90%275.20M
-6.22%249.37M
2.84%275.61M
19.74%298.69M
18.51%308.88M
-13.85%265.90M
-1.68%268.00M
-7.98%249.45M
-5.96%260.64M
25.78%308.66M
3.60%272.57M
10.16%271.08M
-4.45%277.16M
-9.36%245.40M
24.23%263.10M
27.41%246.08M
23.74%290.06M
Tổng nợ ngắn hạn
-15.25%148.09M
-23.77%160.38M
-23.52%161.75M
-19.78%185.68M
0.83%174.75M
19.89%210.40M
31.49%211.49M
29.23%231.46M
-11.60%173.32M
-42.27%175.50M
-44.22%160.84M
-9.94%179.10M
14.31%196.06M
68.10%304.02M
79.44%288.37M
25.72%198.87M
15.09%171.52M
47.53%180.86M
43.83%160.71M
62.72%158.19M
Tổng tài sản
-5.91%650.54M
-6.10%683.56M
-8.82%701.59M
-10.78%706.79M
-12.95%691.41M
-10.23%727.96M
-5.13%769.49M
-5.35%792.17M
-10.50%794.24M
-40.92%810.91M
-41.98%811.10M
-30.76%836.96M
-25.87%887.40M
11.97%1.37B
113.51%1.40B
86.93%1.21B
86.16%1.20B
147.92%1.23B
36.62%654.79M
26.94%646.64M
Tổng các khoản nợ
-17.72%416.27M
-16.09%455.11M
-15.16%494.34M
-16.19%505.49M
-12.29%505.94M
-8.04%542.35M
-0.34%582.66M
-0.08%603.11M
-10.85%576.81M
-38.59%589.79M
-42.62%584.65M
-12.34%603.62M
-4.17%647.04M
38.78%960.43M
140.14%1.02B
61.16%688.59M
59.70%675.22M
97.56%692.07M
27.06%424.29M
16.22%427.27M
Tổng vốn chủ sở hữu
26.30%234.26M
23.08%228.45M
10.93%207.25M
6.47%201.30M
-14.70%185.48M
-16.06%185.60M
-17.50%186.83M
-18.98%189.06M
-9.54%217.43M
-46.36%221.12M
-40.27%226.46M
-55.14%233.34M
-53.95%240.36M
-22.77%412.22M
64.49%379.15M
137.14%520.19M
136.93%521.92M
270.28%533.79M
58.59%230.50M
54.71%219.36M
Thu nhập hoạt động ròng
146.22%8.93M
96.50%37.97M
191.76%30.10M
71.07%25.94M
-221.92%-19.33M
86.25%19.32M
224.06%10.32M
40.45%15.16M
-228.89%-6.00M
97.83%10.37M
-1086.16%-8.31M
267.30%10.79M
122.17%4.66M
-60.02%5.24M
-106.62%-701.00K
-83.04%2.94M
-16.50%-21.02M
-48.45%13.12M
-50.16%10.59M
121.60%17.33M
Đầu tư ròng
30.51%-574.00K
-102.41%-580.00K
-639.06%-473.00K
-1677.92%-1.37M
17.40%-826.00K
4178.51%24.10M
96.86%-64.00K
-100.23%-77.00K
71.91%-1.00M
82.63%-591.00K
96.39%-2.04M
164.39%33.50M
23.83%-3.56M
98.46%-3.40M
-327.23%-56.33M
-1864.69%-52.02M
89.98%-4.67M
-12832.67%-221.28M
26.46%-13.19M
-252.60%-2.65M
Tài chính thuần
-2543.93%-23.14M
33.62%-28.45M
-5618.51%-19.98M
-86.91%-14.66M
122.32%947.00K
-306007.14%-42.85M
-95.60%362.00K
87.40%-7.84M
-115.49%-4.24M
99.74%-14.00K
-83.75%8.23M
-913.17%-62.25M
197.45%27.38M
-103.08%-5.44M
1265.53%50.65M
225.14%7.66M
-91.44%9.21M
1884.86%176.31M
92.39%-4.35M
46.14%-6.12M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bioventus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioventus Inc, tổng doanh thu đạt 568.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 573.28M.

Tài sản ngắn hạn của Bioventus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioventus Inc, tài sản ngắn hạn là 272.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.00.

Tổng tài sản của Bioventus Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bioventus Inc là 683.56M, bao gồm 272.84M tài sản ngắn hạn và 410.72M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bioventus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioventus Inc, tổng nghĩa vụ của Bioventus Inc là 455.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bioventus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioventus Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bioventus Inc là 228.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.08.

Thu nhập hoạt động thuần của Bioventus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioventus Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bioventus Inc là 58.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.80.

Giá trị đầu tư ròng của Bioventus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioventus Inc, giá trị đầu tư ròng của Bioventus Inc là -3.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -114.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Bioventus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioventus Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bioventus Inc là -62.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bioventus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioventus Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 160.97.

Thu nhập ròng của Bioventus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioventus Inc, lợi nhuận ròng là 22.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 162.93.

Biên lợi nhuận ròng của Bioventus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioventus Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 158.50.

Biên lợi nhuận gộp của Bioventus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioventus Inc, biên lợi nhuận gộp là 67.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bioventus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioventus Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 44.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bioventus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioventus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 160.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bioventus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioventus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 163.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bioventus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioventus Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 58.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.